Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 51
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 51–52
Phần: LỰA CHỌN CẤU TRÚC CÂU
Câu 3
Đề bài: Hãy kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền các thông tin theo yêu cầu:
| STT | Câu trong văn bản | Câu thay đổi cấu trúc | Sự khác nhau về ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Sốt ruột, tôi chạy ra ngoài một tí. | Tôi sốt ruột, chạy ra ngoài một tí. | |
| 2 | Xung quanh cao điểm vắng vẻ này có bao nhiêu là người. | Có bao nhiêu là người xung quanh cao điểm vắng vẻ này. | |
| 3 | Chỉ cần chúng tôi bắn một phát súng báo hiệu yêu cầu giúp đỡ là họ sẽ chạy đến ngay. | Họ sẽ chạy đến ngay nếu chúng tôi bắn một phát súng báo hiệu yêu cầu giúp đỡ. | |
| 4 | Uống sữa xong, Nho ngủ. | Nho uống sữa xong rồi ngủ. |
Cách giải
Phân tích sự khác nhau về ý nghĩa giữa các cặp câu:
Câu 1:
- Câu gốc: "Sốt ruột, tôi chạy ra ngoài một tí."
- Câu thay đổi: "Tôi sốt ruột, chạy ra ngoài một tí."
Sự khác nhau về ý nghĩa: - Câu gốc đặt "sốt ruột" lên đầu câu → nhấn mạnh trạng thái tâm lí của nhân vật, cho thấy sự nóng lòng, bồn chồn là nguyên nhân chính khiến nhân vật hành động. - Câu thay đổi đặt "tôi" lên đầu → nhấn mạnh chủ thể hành động, trạng thái "sốt ruột" chỉ là thông tin bổ sung, không được nhấn mạnh bằng.
Câu 2:
- Câu gốc: "Xung quanh cao điểm vắng vẻ này có bao nhiêu là người."
- Câu thay đổi: "Có bao nhiêu là người xung quanh cao điểm vắng vẻ này."
Sự khác nhau về ý nghĩa: - Câu gốc đặt "xung quanh cao điểm vắng vẻ này" lên đầu → nhấn mạnh địa điểm, tạo sự đối lập thú vị giữa "vắng vẻ" và "bao nhiêu là người", gây bất ngờ cho người đọc. - Câu thay đổi đặt "có bao nhiêu là người" lên đầu → nhấn mạnh số lượng người, địa điểm chỉ là thông tin phụ, hiệu quả nghệ thuật giảm đi.
Câu 3:
- Câu gốc: "Chỉ cần chúng tôi bắn một phát súng báo hiệu yêu cầu giúp đỡ là họ sẽ chạy đến ngay."
- Câu thay đổi: "Họ sẽ chạy đến ngay nếu chúng tôi bắn một phát súng báo hiệu yêu cầu giúp đỡ."
Sự khác nhau về ý nghĩa: - Câu gốc dùng cấu trúc "Chỉ cần... là..." → nhấn mạnh sự đơn giản, dễ dàng của điều kiện, thể hiện sự tin tưởng, gắn bó giữa những người đồng đội. - Câu thay đổi dùng cấu trúc "... nếu..." → chỉ nêu quan hệ điều kiện - kết quả một cách bình thường, không nhấn mạnh sự dễ dàng hay tình cảm đồng đội.
Câu 4:
- Câu gốc: "Uống sữa xong, Nho ngủ."
- Câu thay đổi: "Nho uống sữa xong rồi ngủ."
Sự khác nhau về ý nghĩa: - Câu gốc tách thành hai vế, đặt "Uống sữa xong" lên đầu → nhấn mạnh trình tự thời gian, tạo nhịp ngắt, gợi hình ảnh Nho yếu ớt, mệt mỏi, vừa uống xong đã ngủ ngay. - Câu thay đổi nối liền hai hành động bằng "rồi" → chỉ kể lại sự việc một cách bình thường, không tạo được sắc thái biểu cảm như câu gốc.
💡 Mẹo nhớ: Khi thay đổi cấu trúc câu, thành phần nào đặt ở đầu câu thường được nhấn mạnh hơn. Vì vậy, tùy vào ý muốn nhấn mạnh điều gì mà ta lựa chọn cấu trúc câu phù hợp.
Phần: VIẾT - Tập làm một bài thơ tự do
Bài tập gieo vần (trang 50)
Đề bài: Em hãy tìm các tiếng phù hợp với chỗ trống trong những dòng thơ sau đây để tập gieo vần:
Em ơi em, hãy nghe anh hỏi
Xong đoạn đường này các em làm đâu
Anh đã tìm em rất lâu, rất ...
Cô gái ở Thạch Kim Thạch Nhọn
Khăn xanh, khăn xanh phơi đầy lán sớm
Sách giấy mở tung trắng cả rừng chiều.
Anh đã đi rất nhiều, rất ...
Những con đường như tình yêu mới mẻ
Đất rất hồng và người rất ...
Nhưng chẳng thấy em, cô gái ở Thạch Nhọn Thạch Kim.
(Theo Phạm Tiến Duật, Gửi em, cô thanh niên xung phong)
Cách giải
Bước 1: Xác định vần cần gieo
Để tìm từ phù hợp, ta cần xem xét các từ ở cuối dòng trước hoặc sau để tìm vần tương ứng.
Bước 2: Điền từ vào chỗ trống
Chỗ trống 1: "Anh đã tìm em rất lâu, rất ..."
- Dòng trước có từ "đâu" (vần "âu")
- → Từ cần điền phải có vần "âu" để gieo vần với "đâu" và "lâu"
Đáp án: lâu hoặc sâu hoặc mau Câu hoàn chỉnh: "Anh đã tìm em rất lâu, rất lâu" (lặp từ để nhấn mạnh)
Chỗ trống 2: "Anh đã đi rất nhiều, rất ..."
- Dòng sau có từ "mẻ" (vần "e")
- Từ "nhiều" có vần "iêu"
- → Từ cần điền có thể gieo vần với "nhiều" hoặc tạo nhịp điệu
Đáp án: nhiều hoặc xa hoặc lâu Câu hoàn chỉnh: "Anh đã đi rất nhiều, rất xa" (tạo sự mở rộng về không gian)
Chỗ trống 3: "Đất rất hồng và người rất ..."
- Dòng trước có từ "mẻ" (vần "e")
- Dòng sau có từ "Kim" (vần "im")
- → Từ cần điền nên có vần "e" để gieo vần với "mẻ"
Đáp án: trẻ hoặc khỏe Câu hoàn chỉnh: "Đất rất hồng và người rất trẻ" (gieo vần với "mẻ" ở dòng trên)
Bảng tổng hợp đáp án:
| Chỗ trống | Từ điền | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | lâu | Gieo vần với "đâu", "lâu" (vần "âu"), tạo điệp từ nhấn mạnh |
| 2 | xa | Tạo sự đối xứng "nhiều - xa", mở rộng không gian |
| 3 | trẻ | Gieo vần với "mẻ" (vần "e"), ca ngợi sức trẻ |
💡 Mẹo nhớ về gieo vần trong thơ tự do: - Thơ tự do không bắt buộc gieo vần đều đặn như thơ lục bát hay thơ Đường luật - Có thể gieo vần chân (cuối dòng), vần lưng (giữa dòng), hoặc vần liền/vần cách - Quan trọng nhất là vần phải tự nhiên, phù hợp với mạch cảm xúc và nội dung
🎯 Ghi nhớ: 1. Cấu trúc câu ảnh hưởng đến ý nghĩa và sắc thái biểu cảm. Thành phần đặt đầu câu thường được nhấn mạnh. 2. Gieo vần trong thơ tự do cần linh hoạt, kết hợp vần bằng - vần trắc, vần chân - vần lưng - vần liền sao cho phù hợp với cảm xúc và nội dung.
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Hãy kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền các thông tin theo yêu cầu:
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Bài tập làm văn
Đề bài: Kể lại một kỉ niệm đáng nhớ trong giờ học
Hồi đầu năm lớp 8, bọn tôi có một tiết Sinh học mà đến giờ nhắc lại vẫn muốn độn thổ.
Cô giáo phát cho mỗi nhóm một tờ giấy A4, yêu cầu kẻ bảng theo mẫu có sẵn rồi điền thông tin về các bộ phận cơ thể người. Nghe thì đơn giản lắm, ai ngờ cái nhóm tôi suýt nữa thì... tan đàn xẻ nghé.
Nhóm tôi có bốn thằng: tôi, Tùng "mọt sách", Huy "hài hước" và Khánh "ngủ gật". Cô giao xong, Tùng đã hí hoáy kẻ bảng ngay, đường thẳng tăm tắp, đẹp như in. Huy thì chép miệng: "Dễ ẹc, để tao lo." Khánh thì... gục mặt xuống bàn, chưa gì đã ngủ.
Được năm phút, mọi thứ vẫn ổn. Tùng kẻ xong bảng, bắt đầu điền. Tôi phụ trách phần tìm thông tin trong sách giáo khoa. Huy thì... bày trò. Nó viết vào cột "Cơ quan" toàn bộ tên cơ quan trong cơ thể nhưng bằng... biệt danh lớp tôi. "Não bộ" nó ghi thành "Đầu Tùng - toàn sạn". "Dạ dày" nó改成 "Bụng Huy - toàn phở". Tôi đọc mà suýt sặc nước.
Đúng lúc đó, cô giáo đi ngang qua.
Cô dừng lại. Nhìn tờ giấy. Mặt cô từ tươi cười chuyển thành... hình sự.
- "Nhóm em, đây là bài tập hay trò đùa?"
Tùng mặt trắng bệch, giật phắt tờ giấy từ tay Huy. Nhưng đời không như mơ — Tùng giật mạnh quá, tờ giấy A4 rách toạc đôi. Cái bảng đẹp đẽ mà nó mất mười phút kẻ... bay luôn một nửa.
Cả nhóm im thin thít.
Tùng nhìn Huy bằng ánh mắt hình viên đạn. Huy thì cười trừ, miệng lắp bắp: "Tại... tại tui đùa chút thôi mà..." Khánh bị đánh thức bởi tiếng xé giấy, ngơ ngác ngẩng lên: "Xong chưa? Về được chưa?"
Cô giáo thở dài, bảo: "Cho các em mười phút cuối. Làm lại đàng hoàng."
Mười phút. Bốn thằng. Một tờ giấy mới. Không ai nói với ai câu nào, chỉ cắm cúi kẻ lại từ đầu. Lần này Tùng kẻ bảng, tôi đọc thông tin, Huy điền — viết nghiêm chỉnh hẳn ra, còn Khánh thì chép lại phần cô ghi trên bảng. Kết quả nộp bài đúng giờ, nhưng điểm trừ vì nộp muộn so với các nhóm khác.
Tan tiết, Tùng giận Huy nguyên một buổi. Nhưng đến giờ ra chơi, Huy mua cho Tùng một hộp sữa chua, hai đứa lại cười hề hề như chưa có chuyện gì.
Bây giờ mỗi lần học Sinh mà phải kẻ bảng, cả nhóm tôi lại nhìn nhau cười. Không phải vì vui, mà vì... xấu hổ. Nhưng nhờ lần ấy mà tôi hiểu một điều: làm việc nhóm thì vui thật, nhưng phải nghiêm chỉnh từ đầu, chứ không thì vừa mất điểm vừa mất bạn.
À, mà cái biệt danh "Đầu Tùng - toàn sạn" thì Huy vẫn dùng đến giờ. Tùng nghe xong chỉ lắc đầu, nhưng tôi thấy nó... tủm tỉm cười. Chắc nó cũng biết, mấy cái kỉ niệm vớ vẩn kiểu này, lớn lên nhớ lại sẽ thấy quý vô cùng.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Bài tập làm văn – Lớp 8
💭 Cảm xúc của em sau khi đọc một tác phẩm văn học
(Góc nhìn: Bạn nữ – Giọng nhẹ nhàng, sâu lắng)
Chị Lan ạ, em không nhớ mình đọc xong "Tôi đi học" của Thanh Tịnh lúc nào. Chỉ biết khi gấp sách lại, trời đã tối từ lúc nào, và mắt em thì cay cay.
Em cũng đi học. Không phải trên con đường làng có hai hàng tre, mà trên con đường nhựa nóng ran mỗi trưa tháng Chín. Nhưng cảm giác ấy – cái cảm giác mẹ nắm tay mình, dắt mình đến một nơi xa lạ, rồi buông tay ra – thì em hiểu. Em hiểu lắm.
Ngày đầu tiên em đi học, em không khóc. Nhưng mẹ thì khóc. Mẹ đứng sau hàng rào trường mầm non, nhìn em qua những khe hở của tấm tôn cũ. Em biết vì em cũng quay lại nhìn. Trong đầu em lúc đó chỉ có một suy nghĩ duy nhất: "Mẹ ơi, mẹ đừng đi." Nhưng em không nói được. Chân em dính chặt xuống đất, miệng thì câm lặng, còn mẹ thì mỗi lúc một xa hơn.
Thanh Tịnh viết: "Tôi đi học, mẹ tôi âu yếm nắm tay tôi dẫn đi trên con đường làng dài và hẹp." Trời ơi, chỉ một câu thôi mà em đọc đi đọc lại ba lần. Không phải vì câu văn hay (tất nhiên là hay rồi), mà vì em thấy mình trong đó. Thấy cả mẹ em nữa. Những người mẹ, ai cũng vậy thôi – nắm tay con thật chặt, nhưng rồi cũng phải buông.
Em nghĩ, cái khoảnh khắc buông tay đó mới đau làm sao.
Chị Lan biết không, em có một người bạn tên là Linh. Linh học cùng em từ lớp Một. Mẹ Linh mất năm Linh học lớp Ba. Từ đó, mỗi mùa tựu trường, Linh đi một mình. Không ai nắm tay Linh, không ai dúi vào tay Linh cái cặp mới, không ai đứng sau hàng rào nhìn Linh. Em hay đi cạnh Linh, nhưng em biết – bàn tay em không phải bàn tay mẹ. Có những chỗ trống, không ai lấp được.
Lần đầu em kể cho Linh nghe bài "Tôi đi học", Linh im lặng rất lâu. Rồi Linh nói: "Tao ước gì được đi trên con đường làng có hai hàng tre." Em không hỏi thêm. Vì em hiểu, Linh ước không phải vì thích hàng tre. Linh ước vì muốn có ai đó đi bên cạnh.
Thanh Tịnh viết về cái "bỡ ngỡ" khi bước vào lớp học lần đầu. Em thì nghĩ, bỡ ngỡ không chỉ xảy ra ngày đầu tiên đi học. Bỡ ngỡ là khi mình lớn lên, nhận ra thế giới không giống như mình tưởng. Là khi mình ngồi trong lớp, nhìn bạn bè xung quanh, mà thấy mình lạc lõng. Là khi cô giáo giảng bài, mình nghe rõ từng chữ, nhưng không hiểu gì cả – vì đầu mình đang ở một nơi khác.
Em từng như vậy. Có những buổi chiều, em ngồi một mình trong góc lớp, nhìn ánh nắng chiếu xiên qua cửa sổ, và nghĩ: "Mình đang làm gì ở đây?" Không phải em ghét đi học. Chỉ là đôi khi, em thấy mình giống cái cây bị nhổ lên, trồng sang chậu mới, mà rễ chưa kịp bám.
Nhưng rồi cũng có những khoảnh khắc nhỏ xíu, đủ để em thấy ấm. Như khi Linh dúi vào tay em miếng bánh mì, không nói gì. Như khi cô Thanh – cô giáo chủ nhiệm – vỗ vai em và nói: "Em viết văn hay lắm." Chỉ vậy thôi. Nhưng em nhớ mãi.
Em nghĩ, "Tôi đi học" không chỉ là câu chuyện về ngày đầu tiên đến trường. Nó là câu chuyện về những lần đầu tiên trong đời. Lần đầu tiên biết buồn. Lần đầu tiên biết nhớ. Lần đầu tiên biết rằng mình sẽ phải tự bước đi trên đôi chân của mình, dù không muốn.
Chị Lan ạ, em viết những dòng này vào một buổi tối mùa thu. Ngoài cửa sổ, gió thổi nhẹ. Em nghe tiếng ve cuối mùa. Và em lại nhớ mẹ – nhớ bàn tay mẹ ngày xưa, ấm lắm, mềm lắm, nắm chặt tay em mà dắt em vào đời.
Em ước gì mình bé lại. Chỉ một ngày thôi. Để được mẹ nắm tay. Để được đi trên con đường nào đó, không cần dài, không cần có hàng tre – chỉ cần có mẹ bên cạnh.
Nhưng em biết, ai rồi cũng phải lớn. Phải tự đi. Phải tự buông.
Chỉ là... có những bàn tay, một khi đã buông rồi, thì không bao giờ nắm lại được nữa.
Em viết xong, gấp vở lại. Ngoài trời, gió thu vẫn thổi nhẹ.
~ 680 từ ~
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Chiếc xe đạp cũ
Hè năm ngoái, nhà mình chuyển về một khu phố nhỏ ở ngoại thành. Ở đó có một ông cụ sống một mình trong căn nhà cuối hẻm. Mình ghét ông ấy kinh khủng.
Lý do thì nghe hơi trẻ con, nhưng mà thật: ông ấy hay đứng ngoài cổng nhìn mình đi học về. Cái nhìn ấy... kiểu gì nhỉ, giống như đang soi xét ấy. Mấy đứa trong xóm cũng bảo: "Ông già ấy kỳ lắm, đừng lại gần." Thế là mình tin luôn.
Hôm đó trời mưa to. Mình đạp xe về nhà, đến đoạn đường đất thì trượt bánh. Cả người lẫn xe ngã nhào xuống vũng bùn. Sách vở rơi tung tóe, ướt hết. Mình đau ê ẩm, ngồi dậy mà muốn khóc.
Đúng lúc ấy, ông cụ từ đâu đi tới. Ông lặng lẽ dựng xe mình lên, rồi cúi xuống nhặt từng cuốn sách bỏ vào túi ni-lông. Mình định nói "cháu tự làm được" nhưng ông ấy đã xong xuôi từ lúc nào.
"Để ông xem xe cho."
Ông cụ lật xe lên, xoay bánh, kiểm tra phanh. Đôi tay ông ấy run run, nhưng động tác lại rất nhanh. Chỉ chừng năm phút, cái xe của mình hoạt động bình thường lại.
"Xong rồi. Về đi, kẻo cảm."
Ông ấy quay lưng đi luôn. Không đợi mình cảm ơn. Mình đứng đó, ngơ ngác nhìn theo cái lưng còng còng trong làn mưa.
Tối hôm đó mình kể mẹ nghe. Mẹ im lặng một lúc rồi nói:
"Ông Hùng đó à? Trước ông ấy sửa xe đạp ở chợ huyện mà."
"Hả? Vậy sao ông ấy ở đây một mình?"
Mẹ thở dài: "Con trai ông ấy mất vì tai nạn giao thông mấy năm trước. Từ đó ông nghỉ luôn, về đây ở."
Mình sững người. Thì ra cái cách ông nhìn mình mỗi chiều... không phải soi xét. Là lo lắng. Ông ấy nhìn đứa trẻ đi xe đạp trên đường, và tim ông ấy nhói lên vì nhớ con.
Hôm sau mình sang cảm ơn ông. Cửa nhà mở hé, mình gõ nhẹ. Ông cụ đang ngồi bên trong, trên bàn là một đống linh kiện xe đạp – ổ bi, sợi phanh, xích cũ. Ông ấy vẫn sửa xe. Chỉ là... không phải cho khách nữa.
"Cháu sang cảm ơn ông ạ."
Ông ấy ngẩng lên, hơi bất ngờ. Rồi ông cười – nụ cười đầu tiên mình thấy trên mặt ông. Hiền lắm.
"Ngồi chơi đi. Ông pha trà."
Mình ngồi xuống. Ông kể cho mình nghe về con trai ông. Anh ấy tên Hùng, bằng tuổi mình hồi đó cũng hay đạp xe tung tăng khắp xóm. Giọng ông ấy bình thản, nhưng mắt thì ướt.
Kể từ hôm đó, chiều nào mình cũng ghé nhà ông một lúc. Ông dạy mình sửa xe, thay xích, bơm bánh. Có hôm ông ấy kể chuyện ngày xưa, có hôm chỉ ngồi im nghe mưa. Mình phát hiện ra ông ấy không hề kỳ lạ. Ông ấy chỉ cô đơn.
Một chiều cuối hè, mình đạp xe sang nhà ông thì thấy cửa đóng im. Mình gõ mãi, không ai mở. Bà hàng xóm bảo sáng nay ông bị ngã, người ta đưa đi viện rồi.
Mình đạp xe đến viện, tim đập thình thịch. May mà ông chỉ bị nhẹ, trật chân thôi. Ông nằm trên giường, thấy mình đến thì cười:
"Ông tưởng cháu đi học rồi chứ."
"Cháu nghỉ chiều nay ạ. Ông có đau nhiều không?"
"Không sao. Ông già rồi, xương nó vậy."
Mình đặt lên bàn cái bánh mì và hộp sữa – mua bằng tiền tiết kiệm cả tuần. Ông cụ nhìn, rồi quay mặt đi. Mình thấy vai ông rung rung.
Mình không khóc. Nhưng về nhà, mình nằm nhìn trần nhà, nghĩ: nếu ngày đầu tiên mình bỏ qua ông ấy, nếu mình không bị ngã xe hôm ấy, thì mình sẽ không bao giờ biết rằng phía sau cái nhìn lặng lẽ ấy là cả một nỗi đau rất lớn.
Khu phố nhỏ này, hóa ra không hề nhàm chán. Chỉ là mình chưa chịu nhìn kỹ thôi.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Chiều quê
Hồi còn nhỏ, tôi hay được mẹ cho về quê ngoại chơi mỗi dịp hè. Những chiều hôm ấy, tôi không bao giờ quên được.
Quê ngoại tôi là một vùng đồng bằng nhỏ, nằm nép mình bên con sông chảy hiền hòa. Bây giờ nghĩ lại, hình như mỗi buổi chiều ở quê đều có mùi riêng. Mùi rơm rạ mới cắt, mùi khói bếp bay ra từ những mái nhà tranh, mùi bùn đất ngai ngái sau cơn mưa rào bất chợt. Tất cả trộn lẫn vào nhau, tạo thành một thứ mùi mà tôi không biết gọi là gì, chỉ biết rằng mỗi lần ngửi thấy, lòng tôi lại bình yên đến lạ.
Chiều quê không vội vã như chiều thành phố. Ở phố, người ta đi nhanh, nói nhanh, ai cũng vội vã chạy về nhà. Nhưng ở quê, chiều đến từ từ, nhẹ nhàng như bà ngoại bước chân chậm rãi ra vườn hái rau. Mặt trời cũng từ từ lặn, nhuộm cả một vùng trời thành màu cam đỏ. Những đám mây trôi lững lờ, có khi chúng tạo thành hình con cá, hình con chim, rồi lại tan ra như chưa từng tồn tại.
Tôi thích nhất là được ngồi trên chiếc cầu ao nhỏ trước nhà bà ngoại. Chiếc cầu ao bằng xi măng, đã cũ, mọc đầy rêu xanh. Nước ao trong, thỉnh thoảng có con cá bơi lượn, tạo thành những vòng tròn nhỏ lan rộng ra. Bà tôi hay bảo: "Con cá nó đói đấy, cháu cho nó ăn đi." Thế là tôi bẻ vụn mấy mẩu bánh mì, tung xuống ao, nhìn đàn cá tranh nhau ăn mà cười khúc khích.
Phía bên kia ao, cánh đồng trải dài tít tắp. Chiều về, từng đàn cò trắng bay ngang trời, tạo thành những vệt trắng trên nền trời xanh thẫm. Xa xa, lũy tre làng in hình trên nền trời, như những nét vẽ mảnh mai mà đầy sức sống. Gió chiều thổi nhẹ, lay động những ngọn tre, tạo ra tiếng xào xạc nghe như bản nhạc ru.
Tôi nhớ lắm tiếng mẹ gọi vọng ra từ trong nhà: "Vào ăn cơm con ơi!" Tiếng mẹ ngọt ngào, ấm áp, hòa lẫn với tiếng ve kêu râm ran trên những tán cây. Bữa cơm chiều ở quê đơn giản lắm - chỉ có nồi cá kho, đĩa rau luộc, bát canh cua - nhưng sao tôi ăn mãi không chán. Có lẽ vì có tình yêu thương của bà, của mẹ xen lẫn trong từng miếng ăn.
Rồi khi trời tối hẳn, cả nhà trải chiếu ra hiên nằm hóng mát. Bà phe phẩy chiếc quạt nan, vừa quạt cho tôi vừa kể chuyện ngày xưa. Giọng bà trầm ấm, đều đều, kể về thời kháng chiến, về ông ngoại, về những năm tháng nghèo khó mà đầy nghĩa tình. Tôi nằm nghe, mắt lim dim, nhìn lên bầu trời đầy sao. Ở thành phố, tôi chẳng bao giờ thấy nhiều sao như thế. Mỗi ngôi sao như một ngọn nến nhỏ, ai đó đã thắp lên để soi sáng cho đêm quê.
Thời gian trôi qua, tôi lớn lên, bận rộn với sách vở, với những kỳ thi. Bà ngoại tôi giờ đã già yếu hơn nhiều. Chiếc cầu ao vẫn còn đó, nhưng rêu xanh đã phủ kín. Ao cũng không còn cá. Cánh đồng phía sau đã bị san lấp, xây những ngôi nhà mới.
Nhưng mỗi khi nhắm mắt, tôi vẫn thấy chiều quê hiện ra nguyên vẹn. Vẫn mùi rơm rạ, vẫn tiếng ve, vẫn giọng bà ấm áp gọi tên tôi. Có những thứ mất đi rồi sẽ không bao giờ tìm lại được. Nhưng ký ức thì luôn ở đó, chờ ta trở về mỗi khi nhớ nhung.
Chiều quê ơi, chiều quê!
📝 Bài văn mẫu
Đề bài: Em hãy tìm các tiếng phù hợp với chỗ trống trong những dòng thơ sau đây để tập gieo vần:
Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện
Bài tập gieo vần - một buổi chiều "điên rồ"
Thứ Ba tuần trước, cô Lan giao cho lớp tôi một bài tập nghe thì đơn giản mà làm xong muốn rụng não: tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong những dòng thơ, rồi tập gieo vần.
Tôi là Hùng, lớp 8A3. Văn chương không phải điểm yếu nhất của tôi - nhưng cũng chẳng phải điểm mạnh. Thú thật, tôi thuộc dạng "cứ đọc thơ là ngủ". Ấy vậy mà hôm đó, tôi lại thức đến tận mười một giờ đêm chỉ vì... một bài tập gieo vần.
Chuyện là thế này.
Tối hôm ấy, tôi ngồi vào bàn, mở vở ra. Cô Lan cho mấy câu thơ thiếu từ, kiểu như:
"Trời trong xanh gió mát...
Em đi học qua làng..."
Nhìn hai chỗ trống, tôi nghĩ ngay: "Đơn giản thôi, điền vào cho vần là xong." Tôi viết bừa: "Trời trong xanh gió mát mẻ / Em đi học qua làng rẻ."
Đọc lại mà chính tôi còn thấy sai sai. Gió mát mẻ thì nghe còn được, nhưng "làng rẻ" là cái gì? Làng mà cũng bán theo cân à?
Tôi gạch đi, viết lại. Lần này: "Trời trong xanh gió mát trời / Em đi học qua làng chơi."
Khoan, "gió mát trời"? Trời mát trời? Nghe như nói lắp vậy.
Tôi bắt đầu stress. Đúng lúc đó thằng Tùng - bạn thân tôi - gọi video call sang hỏi bài. Mắt nó cũng thâm quầng như gấu trúc.
- Mày điền được câu nào chưa?
- Chưa. Tao vừa viết "làng rẻ" xong tự chửi mình ngu.
- Ừ mày ngu thật. Để tao nghĩ... Hay là: "Trời trong xanh gió thoảng bay / Em đi qua nắng cuối ngày..."
Tôi nghe xong, trầm trồ:
- Wow, cũng được đấy. Nhưng cô cho có hai chỗ trống mà mày điền ba từ?
- À... ừ nhỉ.
Hai thằng cười ầm rồi lại cặm cụi mỗi đứa một giấy nháp.
Tôi quyết định thử nghiêm túc hơn. Lần này tôi đọc to câu thơ ra, nghe nhịp xem từ nào vào cho vừa. "Trời trong xanh gió mát... mát... mát dịu? Gió mát dịu?" Nghe cũng êm tai phết. Rồi vần "dịu" thì cần tìm từ vần với nó. "Em đi học qua đường... hiu hiu?" Không được, nghe buồn quá.
Thế rồi tôi chợt nhớ cô Lan giảng trên lớp: "Gieo vần không nhất thiết phải vần hoàn hảo, có thể vần lưng và vần ôm." À đúng rồi! Vần lưng là chỉ giống nhau phần vần cuối, kiểu "dịu" với "liệu". Vần ôm thì kiểu từ đầu vần với từ cuối vần.
Tôi viết lại: "Trời trong xanh gió mát dịu / Em đi học trên đường mới." Vần lưng: "dịu" - "liệu" không đúng... Thôi kệ, tôi viết tiếp: "Tiếng chim kêu rộn khắp nơi / Bước chân vui đến trường đời."
Đến đây tôi bắt đầu hăng. Thì ra gieo vần cũng vui, giống như chơi trò ráp từ vậy. Tôi thử nhiều cách: vần liền ("nơi" - "trời"), vần cách ("nơi" ở câu 1, "trời" ở câu 3), rồi cả vần gãy nữa.
Đến câu cuối cùng, tôi viết: "Bạn bè cười nói rộn ràng / Ngồi vào lớp học bắt đầu một ngày vàng."
Thằng Tùng lại gọi sang:
- Này, "ràng" với "vàng" vần được đấy! Nhưng "bắt đầu" nó lạc quẻ quá.
- Ừ, để tao sửa. "Ngồi vào lớp học thênh thang"... không, "vào lớp học bừng sáng"... cũng không ổn.
Cuối cùng tôi quyết định: "Bạn bè cười nói rộn ràng / Áo trắng vào lớp ngày vàng."
Đơn giản. Nhưng vần hay. Tôi tự vỗ tay cho mình.
Sáng hôm sau nộp bài, cô Lan khen tôi biết vận dụng cả vần lưng lẫn vần liền. Tôi cười toe, trong lòng thầm nghĩ: cảm ơn thằng Tùng, cảm ơn đêm hôm qua thức đến rụng tóc.
Bài tập gieo vần này dạy tôi một điều: thơ ca không phải thứ gì đó xa vời. Nó ở ngay trong cách mình chọn từ, ráp chữ, nghe nhịp. Chỉ cần chịu khó lắng nghe, ai cũng có thể làm "nhà thơ" - dù là nhà thơ... hạng xoàng như tôi.
Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình
Tập Gieo Vần – Khi Chữ Nghĩa Trở Thành Giai Điệu
Mở cuốn sách Ngữ Văn ra, em gặp một đề bài tưởng chừng đơn giản: tìm tiếng phù hợp với chỗ trống trong những dòng thơ để tập gieo vần. Nhưng khi bắt tay vào làm, em mới nhận ra, mỗi chỗ trống ấy giống như một ô cửa sổ chờ được mở, để ánh sáng của ngôn từ chiếu vào.
Hôm ấy là một buổi chiều cuối tuần, em ngồi ở góc học tập, bên cạnh là cốc trà gừng mẹ pha. Trời se se lạnh, gió thổi nhẹ qua rèm cửa. Em lấy bút, đọc đi đọc lại những dòng thơ có chỗ trống. Thú thật, lúc đầu em chỉ nghĩ đơn giản: chỗ nào cần vần thì điền từ có vần vào thôi. Nhưng khi bắt đầu suy nghĩ, em lại bị cuốn vào một thế giới khác.
Thí dụ, có hai dòng thơ:
*"Trời xanh mây trắng gió ..."
"Em tung tăng chạy nhảy tung ..."*
Chỗ trống đầu tiên, em phân vân mãi. Ghi "thôi" thì không ổn vì không hợp nghĩa. Ghi "lơi" thì nghe lạ quá. Cuối cùng em chọn "trôi". Mây trắng trời xanh, gió trôi nhẹ nhàng – nghe nó có gì đó rất thanh, rất yên. Chữ "trôi" làm em hình dung ra những đám mây đang lững lờ trôi ngang qua bầu trời, và cơn gió cũng trôi theo, không vội vã.
Vế thứ hai cần vần với "trôi", em viết "tươi". "Em tung tăng chạy nhảy tung tươi" – nghe ngộ ngộ nhưng vui. Mà khoan, viết xong em đọc lại thì thấy ngượng quá. Bạn Hoa ngồi cạnh em nhìn qua, cười khúc khích: "Tung tươi là gì hả Linh?" Em đỏ mặt, gạch đi viết lại. Cuối cùng đổi thành "trời": "Em tung tăng chạy nhảy giữa trời." Giản dị vậy mà lại hợp hơn nhiều.
Lúc đó em mới hiểu: gieo vần không phải chỉ cần chữ cuối cùng giống nhau là được. Từ đó còn phải có nghĩa, phải hợp với câu, hợp với hình ảnh mà nhà thơ muốn vẽ ra. Giống như khi mình xếp hoa vào lọ vậy – không phải cứ hoa đẹp là cắm được, mà còn phải xem màu nào hợp với màu nào, cao thấp ra sao.
Em say sưa làm tiếp. Có đoạn thơ cần em tự nghĩ ra hai dòng hoàn chỉnh. Em viết:
"Chiều về trên phố mưa rơi nhẹ,
Bước chân ai đó vội về ..."
Chỗ trống cuối cùng, em thử nhiều từ lắm. "Nhà" thì an toàn nhưng nhạt. "Qua" thì không hợp nghĩa. "Nữa" thì nghe buồn buồn mà lại không đủ vần đẹpdoaemchọnde. Cuối cùng em chọn "đêm". "Bước chân ai đó vội về đêm" – hình ảnh ấy gợi cho em một người đi làm về muộn, bước chân vội vã trên con phố vắng, đèn đường vàng vọt chiếu xuống vỉa hè ướt mưa. Em chưa từng chứng kiến cảnh đó, nhưng nghe câu thơ mà thấy thương thương.
Bạn Hoa hỏi em: "Sao mày viết buồn vậy?" Em không biết trả lời sao. Có lẽ vì khi gieo vần, em cũng gieo cả cảm xúc của mình vào. Chữ "đêm" với em không chỉ là thời gian, mà còn là nỗi cô đơn nhẹ nhẹ, là sự trở về khi phố đã ngủ say.
Làm xong bài tập, em đọc lại tất cả. Có chỗ ổn, có chỗ ngô nghê. Nhưng điều em thích nhất là quá trình suy nghĩ ấy. Mỗi từ em chọn đều mang theo một hình dung, một cảm xúc. Gieo vần hóa ra không chỉ là kỹ thuật, mà còn là cách để mình lắng nghe tiếng Việt – lắng nghe xem chữ nào đi với chữ nào thì êm, thì đẹp, thì rung lên trong lòng người đọc.
Em nhớ đến những bài thơ em được học: "Tre xanh xanh tự ngàn xưa" của Nguyễn Duy, hay "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử. Ngày xưa đọc chỉ thấy hay, nhưng bây giờ em mới hiểu, để chọn được từng chữ ấy, các nhà thơ chắc hẳn cũng phải suy nghĩ rất nhiều. Chữ "xanh" lặp lại hai lần mà vẫn không thừa, vì nó mở ra hai tầng nghĩa khác nhau. Chữ "nhớ" trong thơ Hàn Mặc Tử nhẹ như sương mà nặng như đá.
Tối hôm đó, em chép lại bài tập vào vở, rồi viết thêm mấy dòng ở bên lề: "Gieo vần cũng giống như gieo hạt. Mình gieo chữ vào câu thơ, rồi chờ nó nở ra ý nghĩa, nở ra cảm xúc." Mẹ đi ngang qua, thấy em viết lách say mê, mỉm cười. Mẹ không nói gì, nhưng em biết mẹ vui.
Bài tập nhỏ vậy thôi mà dạy em nhiều điều. Tiếng Việt của mình đẹp lắm, chỉ cần mình chịu khó lắng nghe, chịu khó đặt từng chữ vào đúng chỗ, thì câu từ sẽ cất lên như một giai điệu. Và em tin, mỗi lần tập gieo vần là mỗi lần em hiểu thêm một chút về ngôn ngữ của quê hương mình.
Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ
Buổi tối học làm thơ
Chủ nhật tuần trước, tôi ngồi vào bàn học mà lòng chán nản vô cùng. Mở vở Ngữ văn ra, đề bài đập vào mắt: "Em hãy tìm các tiếng phù hợp với chỗ trống trong những dòng thơ sau đây để tập gieo vần."
Tôi đọc đi đọc lại mấy dòng thơ:
*"Trên cành cao chim hót..."
"Bên dòng sông con cá..."
"Ánh nắng chiều buông..."*
Chỗ nào cũng có dấu ba chấm nhảy nhót như trêu ngươi. Gieo vần? Tôi còn chẳng biết vần là gì cho đúng nghĩa. Trong đầu tôi lúc đó chỉ toàn nghĩ đến bộ phim đang chiếu dở trên tivi.
Tôi gục xuống bàn, kêu lên: "Con chịu rồi, thơ với chả phú!"
Mẹ tôi từ dưới bếp đi lên, thấy bộ dạng đó thì cười: "Làm gì mà mặt như đưa đám thế?"
"Con phải điền từ vào chỗ trống cho có vần mà chẳng nghĩ được gì cả."
Mẹ tôi lau tay vào tạp dề, kéo ghế ngồi cạnh. "Thơ thì phải nghe. Con nhắm mắt lại, nghe xung quanh có gì."
Tôi nhắm mắt, hơi bực mình nhưng cũng chiều mẹ. Tiếng quạt kêu vù vù. Tiếng tivi nhà hàng xóm vọng sang. Tiếng... ừ, có tiếng chim đâu đó thật. Hình như con sẻ đang đậu trên cái anten nhà bác Tùng bên cạnh.
"Nghe thấy gì?" mẹ hỏi.
"Tiếng chim."
"Ừ, chim hót thì làm gì?"
"Dạ... hát?"
"Thế con mèo con đang nằm ngoài hiên thì làm gì?"
Tôi mở mắt, nhìn ra. Con Mướp - con mèo vàng nhà tôi - đang nằm lim dim, cái đuôi phe phẩy.
"Nằm ạ."
"Thế từ 'nằm' có vần với gì không?"
Tôi lẩm bẩm: "Nằm... nằm... Hót... có vần với hót không? Không. Nhưng nếu con đổi lại..."
Tôi giật mình. Khoan, nếu tôi không điền từ vào vần với dòng trên mà điền theo dòng dưới thì sao? Tôi cầm bút, gạch xóa lung tung:
"Trên cành cao chim hót một bài"
"Bên dòng sông con cá nhảy hoài"
Ơ, "bài" với "hoài" nghe cũng được đấy chứ! Tôi hào hứng viết tiếp:
"Ánh nắng chiều buông ngoài phố dài"
"Bài", "hoài", "dài" - ba từ này vần với nhau! Tôi sung sướng kêu lên: "Mẹ ơi, được rồi!"
Mẹ tôi cười, xoa đầu: "Thấy chưa? Thơ không khó. Con chỉ cần nghe và tưởng tượng."
Tối hôm đó, tôi say sưa ngồi sửa đi sửa lại. Hóa ra gieo vần không phải là môn học đáng sợ. Nó giống như xếp domino vậy - viên đầu tiên đứng rồi, viên sau tự nhiên nối theo. Chỗ trống trên bài tập không phải là dấu ba chấm trêu ngươi nữa, mà là những ô trống đang chờ mình lấp đầy bằng chính những gì tai nghe, mắt thấy.
Tôi viết thêm được mấy câu nữa:
"Mẹ tôi ngồi bên bếp lửa hồng"
"Tiếng cười vang dọc ngõ con sông"
"Tôi ngồi học bài đèn đã sáng"
"Vần thơ bay đến tự bao giờ không ngờ."
Câu cuối hơi dài, đọc ngượng ngượng, nhưng tôi mặc kệ. Lần đầu tiên tôi thấy vui khi làm bài tập văn.
Hôm sau lên lớp, cô Thu gọi tôi đọc bài. Tôi run run đứng dậy, đọc to. Cả lớp im bặt một lúc rồi vỗ tay. Thằng Hùng ngồi sau huých vai tôi: "Được đấy, mày viết như nhà thơ luôn!"
Tôi đỏ mặt, nhưng trong lòng lâng lâng. Cô Thu nhận xét bài tôi chưa hoàn hảo lắm, câu cuối nhịp chưa đều, nhưng có hình ảnh chân thật và biết cách nghe cuộc sống.
Về nhà, tôi kể lại cho mẹ nghe. Mẹ chỉ cười, nói khẽ: "Thơ nó nằm ngay quanh mình con ạ. Chỉ cần con chịu dừng lại mà nghe."
Từ hôm đó, mỗi lần gặp đề bài gieo vần, tôi không còn sợ nữa. Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi, rồi nghe. Có khi nghe tiếng gió thổi qua hàng dừa, có khi nghe tiếng mẹ gọi về ăn cơm. Tất cả đều có thể thành thơ.
Bài học hôm ấy tuy nhỏ, nhưng dạy tôi một điều mà sách giáo khoa không viết: vần thơ không nằm trong sách, mà nằm trong trái tim biết lắng nghe.
Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh
Tiếng vần trong tôi
Chiều nay, tôi ngồi trước bàn học, mở cuốn Ngữ văn 8 ra. Bài tập yêu cầu tìm từ điền vào chỗ trống để gieo vần. Nhìn mấy dòng thơ in trên giấy, tôi bỗng nhớ về chuyện hồi đầu năm.
Hồi đó, tôi chán văn lắm. Thơ ca gì, đọc mà chẳng hiểu gì. Bạn tôi đứa thì say sưa chép thơ, còn tôi chỉ muốn lật sang trang khác cho xong. Rồi có một lần, cô Tuyết cho lớp tập gieo vần. Cô viết lên bảng mấy dòng thơ thiếu chữ:
"Buổi sáng thức dậy nghe chim hót trên
Bước chân ra ngõ thấy nắng hồng..."
Cô bảo: "Các em thử tìm từ điền vào, sao cho hai câu cuối cùng nghe thuận tai, có vần với nhau." Cả lớp nhốn nháo. Đứa thì kêu khó, đứa thì cắn bút nghĩ ngợi. Riêng tôi, tôi nhìn hai chỗ trống, rồi bất chợt nghĩ đến cái cây bàng trước ngõ nhà mình.
Sáng nào cũng vậy, tôi thức dậy, bước ra sân, nhìn cây bàng. Lá bàng mùa này xanh mướt, gió thổi lay lay, nắng xuyên qua kẽ lá rơi xuống nền gạch. Tôi viết: "cành" và "xuân". Cô đọc to: "Nghe chim hót trên cành / Thấy nắng hồng mùa xuân." Cả lớp vỗ tay. Tôi đỏ mặt, tim đập nhanh.
Từ hôm ấy, tôi bắt đầu để ý đến âm thanh quanh mình.
Mẹ tôi hay ru em bằng câu hát: "Ầu ơ... ví dầu cầu ván đóng đinh / Cầu tre lắc lẻo gập ghềnh khó đi." Nghe riết rồi quen, tôi nhận ra mẹ đang gieo vần "đinh" với "đi", "lẻo" với "ghềnh" theo kiểu vần lưng. Tiếng ru ấy mềm như nước, ấm như hơi mẹ. Hóa ra vần thơ không phải thứ gì cao siêu, nó nằm ngay trong lời ru ngày bé.
Tôi bắt đầu thử sức. Chiều mưa, tôi ngồi nhìn nước nhỏ từ mái hiên, viết vội mấy câu:
"Mưa rơi tí tách ngoài hiên
Từng giọt long lanh, réo gọi đêm..."
Chữ "đêm" chưa xong. Tôi ngẫm nghĩ. Mưa thì gợi nhớ gì? Nhớ bà ngoại. Nhớ những tối mất điện, bà quạt cho tôi ngủ, kể chuyện ngày xưa. Tôi viết tiếp: "...rê về miền." Vần "ên" với "iên" - nghe cũng được nhưng chưa thật hay. Tôi bỏ đi, viết lại: "Từng giọt long lanh, nhỏ xuống đê mê." Ừ, cái này ổn hơn. "Hiên" với "mê" - vần chéo, nghe nhẹ nhõm.
Thú thật, ban đầu tôi tưởng gieo vần là phải tìm từ thật hoa mỹ, thật lung linh. Nhưng dần tôi hiểu, cái hay của vần thơ không nằm ở từ đẹp, mà nằm ở chỗ từ đó có thật với mình không.
Có lần tôi đọc bài thơ của bạn Linh trong lớp. Bạn ấy viết về con mèo nhà mình:
"Mèo vàng nằm trước hiên nhà
Lim dim đôi mắt, vẫy đuôi chờ..."
Bạn ấy để trống câu cuối. Cả lớp bàn tán. Đứa bảo điền "cơm", đứa bảo "ngủ". Nhưng tôi hiểu bạn Linh đang chờ một từ nào đó thân thuộc lắm. Tôi nói nhỏ: "Thương." Bạn ấy nhìn tôi, cười: "Ừ, đúng rồi." Rồi bạn viết: "Lim dim đôi mắt, vẫy đuôi đón thương." Vần "ương" với "ương" - vần liền, mà ấm áp biết bao.
Hôm nay, ngồi làm bài tập này, tôi không còn thấy chán nữa. Mỗi chỗ trống là một câu hỏi nhỏ: Bạn nghe thấy gì? Bạn cảm thấy gì? Bạn nhớ đến điều gì?
Tiếng vần không phải thứ ta nhét vào cho vừa chỗ. Nó là thứ tự tìm đến, khi ta thật sự lắng nghe.
Tôi viết xong, đặt bút xuống. Ngoài cửa sổ, gió thổi nhẹ. Lá bàng vẫn xanh. Và tôi nghe vần thơ đâu đây, rất khẽ, như tiếng lá reo.
