Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 53

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 53–54

Nhận xét chung về nội dung trang

Hai trang này chủ yếu là phần lý thuyết hướng dẫn về cách viết và chỉnh sửa bài thơ tự do, cùng với một bài viết tham khảo mẫu. Không có bài tập dạng câu hỏi cụ thể yêu cầu học sinh trả lời.

Tuy nhiên, trang 52 có nêu Yêu cầu cho việc viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tự do. Dưới đây là phần hướng dẫn chi tiết để học sinh thực hiện yêu cầu này.


Phần B: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tự do

Yêu cầu của bài

Đề bài: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tự do.

Các yêu cầu cần đạt:

  • Giới thiệu được bài thơ, tác giả; nêu cảm nghĩ chung về bài thơ
  • Nêu được cảm nghĩ về nội dung và nghệ thuật; nêu được tác dụng của thể thơ tự do trong việc thể hiện mạch cảm xúc, tạo nên nét độc đáo của bài thơ
  • Khái quát được cảm nghĩ về bài thơ

Hướng dẫn cách viết

Bước 1 — Chọn bài thơ tự do

Em có thể chọn một trong các bài thơ tự do đã học trong phần Đọc, ví dụ:

  • "Lá đỏ" (Nguyễn Đình Thi)
  • Hoặc bài thơ tự do khác mà em yêu thích
Bước 2 — Lập dàn ý cho đoạn văn

Mở đoạn:

  • Giới thiệu tên bài thơ, tác giả
  • Nêu cảm nghĩ chung (ấn tượng ban đầu) về bài thơ

Thân đoạn:

  • Cảm nghĩ về nội dung: Bài thơ viết về điều gì? Hình ảnh nào gây ấn tượng nhất? Cảm xúc của tác giả như thế nào?
  • Cảm nghĩ về nghệ thuật: Nhịp thơ, vần, hình ảnh, biện pháp tu từ (so sánh, nhân hóa, ẩn dụ...)
  • Tác dụng của thể thơ tự do: Giúp thể hiện cảm xúc tự nhiên, phóng khoáng như thế nào?

Kết đoạn:

  • Khái quát lại cảm nghĩ về bài thơ
  • Nêu ý nghĩa, thông điệp mà bài thơ gửi gắm
Bước 3 — Viết đoạn văn hoàn chỉnh

Dựa vào dàn ý, viết thành đoạn văn mạch lạc, có liên kết giữa các câu.

Bước 4 — Chỉnh sửa

Đối chiếu với bảng yêu cầu về bài thơ tự do (trang 51) để kiểm tra:

Tiêu chíKiểm tra
Hình thức nghệ thuậtVần linh hoạt, nhịp thơ phù hợp cảm xúc, hình ảnh sinh động, biện pháp tu từ đa dạng, từ ngữ đặc sắc
Nội dungCảm xúc chân thực, ý nghĩa sâu sắc

Bài viết tham khảo mẫu (Tóm tắt)

Sách giáo khoa cung cấp bài viết mẫu "Lá đỏ – niềm tin và hi vọng ngày chiến thắng" phân tích bài thơ "Lá đỏ" của Nguyễn Đình Thi.

Cấu trúc bài mẫu:

  1. Mở bài: Giới thiệu bài thơ viết năm 1974, hoàn cảnh sáng tác (chiến trường Tây Nguyên), nêu cảm nghĩ chung về niềm tin, hi vọng
  2. Thân bài: Phân tích hình ảnh "lá đỏ", cuộc gặp gỡ giữa người lính và cô thanh niên xung phong, biện pháp so sánh "Em như quê hương"
  3. Kết bài: Khái quát tác dụng của thể thơ tự do, ý nghĩa biểu tượng của lá đỏ, cảm xúc của người đọc

💡 Mẹo nhớ cấu trúc đoạn văn cảm nghĩ: "Giới - Nội - Nghệ - Khái" - Giới thiệu bài thơ, tác giả - Nội dung: cảm nghĩ về nội dung - Nghệ thuật: cảm nghĩ về nghệ thuật + tác dụng thể thơ tự do - Khái quát cảm nghĩ chung

🎯 Ghi nhớ: - Đoạn văn cảm nghĩ về thơ tự do cần có đủ 3 phần: giới thiệu, trình bày cảm nghĩ (nội dung + nghệ thuật), khái quát - Thể thơ tự do có đặc điểm: vần gieo linh hoạt (hoặc không vần), nhịp thơ tự do, hình ảnh sinh động, biện pháp tu từ phong phú - Khi viết, cần thể hiện cảm xúc chân thực của bản thân, không sao chép máy móc

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn hoàn chỉnh

Dựa vào dàn ý, viết thành đoạn văn mạch lạc, có liên kết giữa các câu.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Bài tập làm văn – Lớp 8

Đề bài: Viết đoạn văn hoàn chỉnh


Thứ bảy tuần trước, mẹ tôi đi công tác đột ngột, để lại tôi và cu Tí (em trai tôi, năm nay học lớp 3) ở nhà với nhau. Trước khi đi, mẹ dúi cho tôi tờ hai trăm ngàn rồi dặn: "Hai anh em tự lo cơm trưa nhé, trưa mẹ về." Tôi gật đầu cái rụp, ngực ưỡn ra đầy tự tin. Trong đầu tôi lúc đó chỉ có một suy nghĩ: đây là cơ hội chứng minh mình đã lớn.

Mười một giờ trưa, bụng tôi bắt đầu sôi ùng ục. Tôi mở tủ lạnh, thấy còn ba quả trứng, một ít rau cải và cơm nguội. "Dễ quá!" – tôi nghĩ thầm. Trứng chiên thì có gì khó? Bếp gas nhà tôi lại còn mới tinh, mẹ mới thay tuần trước. Thế là tôi xắn tay áo, đập trứng ra bát, nêm nếm đủ thứ: nước mắm, bột canh, chút xì dầu cho "đậm đà" như cách mẹ vẫn làm. Tôi khuấy mạnh tay, trứng bắn tung tóe lên mặt bếp mà tôi chẳng hay.

Chảo dầu bắt đầu bốc khói. Tôi đổ trứng vào. "Xèèè!" – tiếng nổ nghe sướng tai làm sao. Nhưng khoan, sao khói nhiều thế? Tôi vặn nhỏ lửa, rồi lại vặn to vì sợ trứng không chín. Cu Tí đứng ngoài cửa bếp hét: "Anh ơi, cháy rồi!" Tôi quay lại, quả thật trứng đã chuyển sang màu đen xì như than tổ ong. Mùi khét xộc thẳng vào mũi, tôi ho sặc sụa. Tay tôi run run tắt bếp, xúc vội mớ "trứng than" ra đĩa. Mặt tôi nóng bừng, mồ hôi túa ra như tắm.

Nhưng tôi không bỏ cuộc. "Lần này chắc chắn được!" – tôi tự nhủ. Lần này tôi cẩn thận hơn nhiều. Đập trứng, khuấy nhẹ, cho ít gia vị hơn. Dầu trong chảo nóng lên, tôi nhỏ một giọt nước thử – nó kêu tách tách. "Ổn rồi!" Tôi từ từ đổ trứng vào. Mọi thứ diễn ra suôn sẻ cho đến lúc tôi lật trứng. Cái thìa trượt tay, miếng trứng bay lên không trung, xoay một vòng đẹp mắt rồi… đáp xuống sàn nhà đánh "bộp". Cu Tí đang ngồi xem ti vi ngoài phòng khách thò đầu vào: "Anh ơi, trứng biết bay à?" Tôi chỉ muốn độn thổ.

Nhặt miếng trứng lên, rửa qua nước, tôi đặt lại vào chảo. "Xong rồi, không sao." Tôi tự an ủi mình. Nhưng khi nếm thử, mặt tôi nhăn lại như quả mướp đắng. Mặn chát. Tôi cho nguyên thìa bột canh thay vì nửa thìa. Cu Tí cũng nếm thử, rồi chạy thẳng ra vòi nước súc miệng: "Anh ơi, mặn như nước biển!" Hai anh em nhìn nhau, rồi bật cười lăn lộn.

Cuối cùng, tôi gọi điện thoại cho bác hàng xóm nhờ mua hộ hai hộp cơm bụi. Hai anh em ngồi ăn ngon lành, vừa ăn vừa kể lại chiến tích nấu nướng cho nhau nghe. Cu Tí còn thêm thắt đủ chi tiết trên trời, nào là "anh ném trứng lên trần nhà", nào là "chảo bốc cháy như phim hành động". Tôi đập nhẹ đầu nó một cái rồi cả hai lại cười.

Chiều mẹ về, thấy nhà bếp còn vương mùi khét, mẹ chỉ lắc đầu rồi cười: "Thế là từ nay khỏi đòi nấu cơm nhé." Tôi đỏ mặt, nhưng trong lòng lại thấy vui vui. Thất bại lần này cho tôi một bài học nho nhỏ: nấu ăn không hề đơn giản như mình tưởng, và quan trọng nhất – đừng bao giờ tự tin quá sớm. À, và một điều nữa: lần sau muốn chứng minh mình lớn, tốt nhất là… rửa bát thôi, cho an toàn.


Số từ: ~580

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Kỉ niệm về người bà kính yêu


Chiều nay, khi đi ngang qua một hàng bánh trôi tàu, mùi gừng cay nồng quen thuộc xộc vào mũi khiến em bất giác dừng chân. Mùi hương ấy không khác gì ngày xưa bà vẫn nấu cho em ăn mỗi khi trời trở lạnh. Và cứ thế, em lại nhớ bà da diết.

Bà em là một người phụ nữ nhỏ nhắn, tóc đã bạc trắng cả đầu. Khuôn mặt bà đầy nếp nhăn, nhưng mỗi khi cười, đôi mắt ấy lại sáng lên, hiền từ lắm. Bà em sống ở quê, trong căn nhà nhỏ có cái sân gạch đỏ mà mỗi mùa mưa lại mọc rêu xanh rì. Hồi bé, em hay về quê chơi mỗi dịp hè. Bà lúc nào cũng ra tận đầu ngõ đón, tay xoa đầu em rồi bảo: "Cháu bà lại gầy đi rồi, vào bà nấu cho ăn." Mà bà nấu ngon thật. Món gì qua tay bà cũng đậm đà, ấm áp, khác hẳn đồ ăn ngoài hàng. Em thích nhất là món chè bà nấu - ngọt thanh, thơm mùi dừa, ăn một lần là nhớ cả đời.

Nhưng kỉ niệm mà em nhớ nhất, không phải là những bữa ăn ngon. Mà là một tối mùa đông năm em học lớp 5. Hôm ấy, em bị sốt cao. Mẹ bận trực ở bệnh viện, bố đi công tác. Bà nghe tin, đón xe buýt từ quê lên thành phố ngay trong đêm. Em vẫn nhớ, lúc đó khoảng hơn mười giờ, trời lạnh cắt da cắt thịt. Em nằm trên giường, người nóng ran, đầu óc quay cuồng. Rồi em nghe tiếng mở cửa. Bà bước vào, áo khoác mỏng tang, mũi đỏ ửng vì lạnh. Bà không nói gì nhiều, chỉ nhẹ nhàng đặt tay lên trán em, rồi chạy đi tìm khăn, tìm thuốc. Cả đêm hôm ấy, bà thức trắng. Em mê man nhưng vẫn cảm nhận được bàn tay gầy guộc, thô ráp của bà liên tục thay khăn ướt trên trán. Thỉnh thoảng, em nghe tiếng bà thì thầm: "Cháu cố lên, có bà ở đây rồi." Giọng bà nhẹ lắm, nhưng ấm áp vô cùng, như thể tất cả yêu thương trên đời đều gói gọn trong câu nói ấy.

Sáng hôm sau, em tỉnh dậy. Cơn sốt đã lui. Bà nằm ngủ gục bên mép giường, tay vẫn nắm chặt tay em. Nhìn khuôn mặt mệt mỏi, đôi mắt thâm quần vì thức trắng, em thấy mũi mình cay cay. Em khóc. Không phải vì đau, mà vì thương. Em thương bà nhiều lắm, nhưng hồi ấy còn bé, chẳng biết nói sao. Em chỉ biết nắm chặt tay bà lại, rồi nhắm mắt, cầu mong thời gian đừng trôi nhanh quá.

Bây giờ em đã lớn hơn rồi. Bà em cũng yếu đi nhiều. Mỗi lần gọi điện, giọng bà yếu ớt hơn, nhưng vẫn hỏi em: "Cháu ăn cơm chưa? Học hành có vất vả không?" Nghe câu hỏi quen thuộc ấy, em lại thấy tim mình mềm đi. Em ước gì mình có thể bé lại, được về quê, được nằm trên chiếc phản gỗ mát lạnh, nghe bà kể chuyện ngày xưa, rồi thiếp đi trong tiếng quạt nan kẽo kẹt.

Chiều nay, em mua một cốc bánh trôi tàu. Vị ngọt, vị gừng, vị dừa... tất cả đều quen thuộc. Nhưng có một thứ mà không cốc bánh nào ngoài hàng có thể thay thế được — đó là hơi ấm của bàn tay bà ngày ấy. Em biết, dù sau này có đi xa đến đâu, kỉ niệm về bà vẫn sẽ là góc nhỏ bình yên nhất trong trái tim em. Không gì có thể đánh cắp được.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Bài viết: Kể về một kỉ niệm đáng nhớ


Hè năm lớp 7, tôi ghét bố tôi kinh khủng.

Chuyện là thế này. Nhà tôi ở quê, bố đi làm công nhân trên thành phố, cả tháng mới về một lần. Mỗi lần về, bố chỉ hỏi "điểm thi bao nhiêu" rồi cau mày nếu tôi điểm thấp. Không bao giờ bố hỏi tôi thích gì, buồn vui ra sao. Tôi thấy bố khô khan, lúc nào cũng chỉ biết tiền bạc, học hành. Mẹ tôi thì ngược lại, nhẹ nhàng, chiều chuộng tôi đủ thứ. Thế nên trong đầu tôi, bố là người "không hiểu mình".

Rồi đến một buổi chiều tháng 7. Trời mưa to khủng khiếp. Mưa xối xả từ trưa đến tận chiều vẫn chưa tạnh. Nước ngập hết con đường đất trước nhà, tôi phải lội nước đầu gối mới ra được đến cổng. Hôm ấy tôi hí hửng vì được mẹ cho sang nhà bạn ở xóm dưới chơi, mà bạn tôi hứa cho mượn bộ truyện tranh mới.

Tôi đi được nửa đường thì... trượt chân.

Cái mương thoát nước bên đường bị nước mưa che lấp, tôi không nhìn thấy. Một bước chân hụt, cả người tôi lao xuống. Nước đục ngầu, lạnh toát, trôi xiết. Tôi hoảng hồn, tay quờ quạng nhưng chẳng bám được gì. Miệng ú ớ, nước tràn vào mũi, vào miệng. Tôi không biết bơi. Thực ra tôi sợ nước từ bé.

Lúc ấy tôi nghĩ mình chết thật rồi.

Bỗng có ai đó túm được tóc tôi. Rồi kéo giật ngược lên. Mạnh lắm. Tôi sặc sục, ho khù khụ, nước mắt nước mũi tèm lem. Khi định thần lại, tôi thấy mình đang nằm trên bờ mương, cạnh một người đàn ông ướt sũng từ đầu đến chân.

Là bố tôi.

Tôi trợn mắt. Bố đi xe máy về, lẽ ra bố phải đi đường khác, đường trên cao hơn, không bị ngập. Nhưng bố rẽ vào con đường làng vì... bố muốn mua cho tôi ổ bánh mì thịt ở quán đầu ngõ - quán mà tôi hay kêu mẹ mua cho nhưng mẹ hay quên.

Bố kể lại sau này, lúc ấy bố chỉ kịp dựng xe bên đường rồi nhảy xuống mương. Không suy nghĩ, không cởi giày, không lấy điện thoại ra. Nhảy xuống luôn.

Tối hôm đó, tôi nằm trên giường, người vẫn còn run. Bố ngồi bên cạnh, tay cầm cái khăn lau tóc cho tôi. Lần đầu tiên tôi để ý thấy tay bố chai sạn, ngón tay có vết sẹo dài do máy cắt ở xưởng. Mắt bố đỏ hoe. Bố không nói gì nhiều, chỉ bảo mỗi câu: "Sau đi đường nhìn cho kỹ vào con nhé."

Rồi bố khóc.

Tôi chưa bao giờ thấy bố khóc. Không phải bố khóc to, mà nước mắt cứ chảy ra, bố quay đi nhưng tôi nhìn thấy. Bố vội lau rồi đứng dậy đi ra ngoài.

Tối ấy tôi trằn trọc mãi. Tôi nhớ lại từ bé đến giờ, mỗi lần bố về, trên xe máy bố đều buộc phía sau một cái bọc. Mẹ bảo đấy là bố mua sữa cho tôi. Mỗi lần tôi ốm, bố xin nghỉ làm về ngay, dù xưởng phạt lương. Có lần tôi nghe lỏm mẹ nói chuyện điện thoại với bố, bố bảo: "Em cố lo cho con học, anh tăng ca thêm, tháng sau gửi về."

Tôi ghét bố vì bố không nói những lời ngọt ngào. Nhưng bố chưa bao giờ ngừng lo cho tôi, chỉ là bố lo bằng hành động, mà tôi thì quá vô tư để nhận ra.

Sáng hôm sau, tôi dậy sớm hơn mọi ngày. Bố đang dắt xe chuẩn bị đi làm lại. Tôi chạy ra, đứng trước mặt bố, ấp úng mãi rồi nói: "Bố ơi, con xin lỗi."

Bố ngỡ ngàng, rồi cười. Nụ cười hiếm hoi mà tôi thấy đẹp nhất trên đời.

Từ hôm ấy, tôi không còn ghét bố nữa. Tôi hiểu ra rằng có những tình yêu thương không ồn ào, không ầm ĩ, nhưng nặng hơn bất cứ lời nói nào. Và cái ngày suýt chết đuối ấy, không chỉ cứu sống tôi, mà còn cứu luôn cả mối quan hệ giữa tôi và bố.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Đoạn văn: Buổi chiều quê ngoại

Chiều hôm ấy, tôi đứng ở đầu ngõ nhà ngoại, bất chợt thấy lòng mình lắng lại. Ba năm rồi, kể từ lần cuối tôi về thăm quê. Con đường đất ngày nào giờ đã được đổ bê tông phẳng lì, nhưng hai bên đường, những bụi cỏ dại vẫn mọc lên xanh mướt như chưa từng biết đến sự đổi thay. Mùi rơm rạ phơi khô lẫn trong gió chiều, ngọt lịm, man mác – cái mùi mà không một thành phố nào có được. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm giác như được ôm trọn cả tuổi thơ vào lòng. Ngôi nhà ngoại vẫn thế, mái ngói đã ngả màu rêu phong, bức tường vôi loang lổ vết nắng mưa. Cái sân gạch ngày xưa, nơi tôi và lũ trẻ trong xóm chơi trốn tìm, đuổi bắt, giờ đã mọc đầy rêu xanh, trơn láng dưới ánh hoàng hôn. Chiếc chõng tre ngoại hay nằm nghỉ trưa vẫn đặt dưới gốc bưởi, sợi dây dù buộc vào cành cây đã sờn đi nhiều. Trên cái chõng ấy, ngoại từng kể tôi nghe bao nhiêu chuyện cổ tích, từ Thạch Sanh đến Cây khế, rồi ru tôi ngủ bằng những câu hát ru êm đềm mà bây giờ nhớ lại vẫn thấy cay cay sống mũi. Buổi chiều hôm ấy, hoàng hôn buông xuống thật chậm. Mặt trời như một quả cầu lửa đỏ rực, từ từ lặn xuống sau rặng tre làng, hắt những tia nắng cuối cùng lên mặt ao trước nhà, nhuộm cả một vùng nước lấp lánh ánh vàng. Đàn cá dưới ao thỉnh thoảng nhảy lên đớp mồi, tạo thành những vòng tròn lan tỏa trên mặt nước rồi biến mất. Cái ao làng – nơi tôi từng té nước, bắt cua, câu cá với thằng Tùng con chú Sáu – vẫn lặng lẽ nằm đó, như một người bạn già kiên nhẫn chờ đợi những đứa trẻ lớn lên rồi đi xa. Bỗng đâu, một đàn cò trắng bay ngang bầu trời, xếp thành hàng dài rồi đậu xuống bờ ruộng phía xa. Ngoại tôi từng bảo: "Cò về làng là có điềm lành, con ạ." Ngoại nói thế, rồi cười, nụ cười hằn sâu những nếp nhăn nhưng ấm áp lạ thường. Giờ đây, nhìn đàn cò ấy, tôi thấy ngoại như đang ở cạnh mình. Từng cơn gió nhẹ thổi qua, lay động hàng cau trước ngõ, tiếng lá xào xạc nghe như lời thì thầm của chính mảnh đất quê hương. Tiếng gà gáy chiều vang lên từ cuối xóm, tiếng chó sủa xa xa, tiếng mẹ gọi con í ới vọng lại từ phía bờ đê – tất cả hòa quyện thành một bản nhạc đồng quê mà không nhạc sĩ nào có thể viết nổi. Tôi đứng đó, giữa buổi chiều quê ngoại, lòng trào dâng một cảm xúc khó tả. Có gì đó nghèn nghẹn ở cổ họng, có gì đó cay cay ở khóe mắt. Phải chăng đó là nỗi nhớ? Nhớ ngoại, nhớ tuổi thơ, nhớ cái thời vô lo vô nghĩ mà tôi cứ ngỡ sẽ chẳng bao giờ kết thúc. Hóa ra, lớn lên là khi ta biết quay đầu nhìn lại và thấy xót xa cho những gì đã xa. Tôi thầm hứa với lòng, dù cuộc sống có bận rộn đến đâu, mỗi năm tôi sẽ về thăm ngoại, về với con đường làng, gốc bưởi, cái chõng tre và cả buổi chiều hoàng hôn dịu dàng này. Bởi nơi đây, có một phần linh hồn tôi gửi lại – phần hồn trong trẻo, hồn nhiên nhất mà suốt đời này, tôi không bao giờ muốn đánh mất.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tự do.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Cảm nghĩ về bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh

Tôi là thằng con trai, tôi nói thật nhé. Hồi cô giáo bảo hôm nay học bài "Sóng" của Xuân Quỳnh, tôi suýt ngủ gật ngay tại bàn. Thơ tình á, mà lại thơ nữ sĩ viết, tôi nghĩ chắc toàn những câu sến sẩm kiểu "anh ơi em nhớ anh nhiều lắm" các thứ.

Nhưng mà tôi lầm to.

Ngay câu mở đầu: "Xa ngoài biển khơi đêm ngày / Con sóng bạc đầu nhớ ai / Sóng xô đá, đá xô sóng", tôi đã thấy gai người. Không phải gai kiểu sợ ma đâu, mà là kiểu... ờ, mình bị cuốn vào thật rồi. Cô giáo đọc lên, giọng trầm trầm, cả lớp im phăng phắc. Tôi liếc sang thằng Tùng bên cạnh, thấy nó cũng đang ngẩn người ra. Tốt, không chỉ mình tôi.

Cái hay của Xuân Quỳnh là bà ấy không nói thẳng "em nhớ anh quá" mà lại đi tả con sóng. Sóng thì liên tục, không bao giờ ngừng. Nhớ ai cũng vậy, càng cố quên lại càng nhớ nhiều hơn. Tôi chợt nghĩ đến cái lần tôi giận con bé lớp bên cạnh vì nó chê tôi xấu trai. Tôi bảo: "Tao không thèm nhìn mặt mày nữa." Vậy mà hôm sau, vô tình gặp ở căng-tin, tôi lại len lén liếc nó trước. Đúng là nhớ nó kiểu... sóng đánh vào bờ, không cản được.

Bài thơ có đoạn Xuân Quỳnh đặt câu hỏi: "Làm sao biết được trái tim / Sóng bắt đầu từ đâu." Trời ơi, đọc câu này tôi gật đầu cái rụp. Thật luôn, tôi không biết thích ai đó là bắt đầu từ lúc nào. Có khi là lúc con bé kia bị đứt tay, tôi xé vở đưa cho nó băng tạm. Xong về nhà tôi mới giật mình: Ủa, sao mình lại lo cho nó nhỉ? Tự dưng tim đập nhanh hơn bình thường. Chắc tại... tim tôi bị lỗi nhịp, không phải tại con sóng gì đâu nha.

Nhưng đoạn làm tôi ấn tượng nhất là đoạn cuối: "Dẫu xuôi về phương Bắc / Dẫu ngược về phương Nam / Nơi nào em chẳng nghĩ / Chỉ một mình anh thôi." Đọc xong, tôi ngồi im một lúc. Tôi chưa yêu ai bao giờ, thật đấy, nhưng tôi hiểu cái cảm giác này. Giống kiểu mẹ tôi đi làm xa, mỗi lần gọi điện về, mẹ toàn hỏi: "Con ăn cơm chưa? Học bài chưa? Ba có khỏe không?" Toàn hỏi ba với tôi. Mẹ không bao giờ hỏi mẹ đã ăn chưa, ngủ được không, đi làm có mệt không. Mẹ nghĩ về ba với tôi hoài, suốt ngày, suốt đêm, giống như con sóng kia, không bao giờ dừng lại.

Tôi giật mình vì suy nghĩ của mình. Mấy phút trước, tôi còn định ngủ gật mà bây giờ tôi lại đi so sánh thơ tình với tình mẹ. Thằng Tùng quay sang hỏi: "Ê, mày khóc hả? Tao thấy mắt mày đỏ." Tôi đập cho nó một cái: "Đỏ cái đầu mày, tại bụi." Thật ra là tại gió từ quạt trần thổi vào mắt, tin tôi đi.

Bài "Sóng" hay ở chỗ, nó không chỉ là thơ tình. Ai đọc cũng thấy mình trong đó. Người đang yêu đọc sẽ thấy nỗi nhớ da diết. Người chưa yêu như tôi thì lại thấy hình bóng mẹ, thấy hình bóng những người mình thương. Thơ mà, mỗi người đọc một kiểu, ai cũng đúng hết.

Từ hôm học bài đó, tôi bỗng thấy tiếng sóng biển nó khác đi. Hồi trước đi biển, tôi chỉ lo nhặt vỏ ốc với xây lâu đài cát. Giờ nghe tiếng sóng, tôi lại nghĩ: "Không biết con sóng này nhớ ai?" Nghe thì buồn cười, nhưng thật. Cô giáo tôi nói đúng: thơ hay là thơ chạm được vào lòng người. Bài "Sóng" đã chạm vào lòng tôi, một thằng con trai mười bốn tuổi, tưởng như cứng đầu cứng cổ, mà đọc xong cũng mềm nhũn cả ra.

Thôi, tôi dừng bút đây. Sắp đến giờ tập thể dục rồi, mà tôi còn phải lén lấy lại cuốn sách từ thằng Tùng. Nó mượn từ tuần trước mà chưa trả. Kệ, nó cũng đang bận ngắm con bé lớp bên cạnh. Chắc tại... con sóng nào đó trong lòng nó đang sôi sục đây mà.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Mùa hè năm lớp 7, trong một lần lục ngăn kéo sách cũ, mình tình cờ tìm lại một tờ giấy nhăn nhúm, được xé vội từ một cuốn tập. Trên đó là chép tay bài thơ “Gửi gió” của Trần Đăng Khoa, một bài thơ mà mình đã được nghe cô giáo đọc từ rất lâu rồi. Đọc lại, lòng bỗng dưng chùng xuống.

Bài thơ ngắn lắm, chỉ vài câu: “Gió ơi, xin hãy dừng chân / Lá tre non cũng phải chờ gió về”. Hồi ấy, mình chỉ nghe lời cô giảng rằng đó là nỗi nhớ. Nhưng bây giờ, khi đọc lại giữa một buổi trưa hè vắng lặng, mình mới thấy nó thấm hơn. Cái cảm giác chờ đợi ấy, sao mà quen quá. Nó giống như những chiều mình ngồi trước hiên nhà, nhìn con đường trước ngõ, đợi một người mà mình biết là sẽ không về. Người ấy là ông ngoại. Ông đã đi từ mùa đông năm ngoái.

Thơ tự do không gò bó trong những thể luật. Nó muốn nói gì thì nói, muốn ngắt câu lúc nào cũng được, y như dòng suy nghĩ của mình vậy. Bài thơ này cũng vậy. Nó không dài dòng, không hoa mỹ. Nó chỉ là một lời nói thầm, một lời gửi gắm cho gió. Mình nhớ những ngày ông còn khỏe, ông vẫn hay kể chuyện cho mình nghe. Ông kể về những chiều chăn trâu trên đồi, về con suối nhỏ sau làng, về bạn bè của ông thời chiến tranh. Giọng ông trầm ấm, nhẹ nhàng, như gió mùa thu. Rồi một ngày, ông nằm xuống. Mình không khóc được, chỉ thấy trong lòng trống rỗng.

Thế nên khi đọc “Gió ơi, xin hãy dừng chân”, mình bỗng ước giá mà gió cũng biết dừng lại. Giá mà nó có thể mang những lời mình muốn nói, những câu chuyện dở dang của ông, những cái xoa đầu, những nụ cười hiền từ, mang tất cả quay về đây. Mình muốn kể cho ông nghe về bài kiểm tra Toán điểm cao, về cô bạn mới chuyển trường, về cây bưởi trước nhà năm nay ra trái sai lắm. Nhưng biết nói cùng ai? Chỉ có gió. Mình ngẩng mặt lên, cảm nhận từng cơn gió nhẹ lùa qua tóc. Liệu gió có nghe không?

Có lẽ, điều mình thích nhất ở thơ tự do là nó thành thật. Nó không cố gò ép cảm xúc vào một cái khuôn nào cả. Nó để cho nỗi buồn, nỗi nhớ tự nhiên trào ra, nhẹ nhàng và sâu lắng. Bài thơ này cũng vậy. Nó không ồn ào, không sướt mướt. Nó chỉ là một sự chờ đợi dịu dàng. Mình hiểu ra rằng, chờ đợi không phải lúc nào cũng đau đớn. Có những sự chờ đợi bình yên, như cách mình vẫn lặng lẽ nhớ về ông mỗi ngày.

Chiều nay, gió thổi nhiều hơn. Mình gấp gọn tờ giấy, cẩn thận cho vào cuốn album ảnh, cạnh bức hình ông ngoại cười hiền. Bài thơ ấy đã ở lại với mình, không phải như một bài học, mà như một người bạn. Nó hiểu cái nỗi nhớ khôn nguôi trong lòng một cô bé lớp 8. Nó dạy cho mình rằng, có những thứ mất đi rồi, nhưng vẫn có thể tìm thấy lại trong những ký ức dịu dàng, trong lời thơ, và trong cả cơn gió vô tình lướt qua. Thơ tự do, hóa ra, là nơi cất giữ những điều giản dị và sâu sắc nhất của con người.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cảm nghĩ về bài thơ "Sóng" – Xuân Quỳnh

Thú thật, em chưa bao giờ thích thơ.

Với em, thơ là những câu chữ phải học thuộc lòng cho xong rồi quên ngay. Bạn bè em cũng thế. Mỗi lần cô giáo bảo "mở bài thơ ra đọc", cả lớp lại ngáp ngắn ngáp dài. Em thì ngồi vẽ nguệch ngoạc vào góc vở, chờ tiết qua nhanh.

Cho đến cái hôm ấy.

Hôm ấy em cãi nhau với mẹ. Chuyện cũng không lớn – mẹ mắng em suốt ngày cắm mặt vào điện thoại, em bực mình cãi lại. Nhưng câu mẹ nói sau đó khiến em sững lại: "Con lớn rồi mà chẳng hiểu mẹ được một tí."

Em chạy lên phòng, đóng sầm cửa. Không khóc, nhưng cổ họng nghẹn lại. Em không biết mình đang buồn hay đang giận. Chỉ thấy trong lòng như có gì đó cuộn lên, không yên.

Em vớ đại cuốn sách Ngữ văn trên bàn. Lật lật. Mắt dừng ở bài "Sóng" của Xuân Quỳnh. Em đọc, ban đầu chỉ là cho qua thời gian.

"Xin làm sóng mãi muôn đời
Sóng vẫn bay lên ngọn trời mênh mông"

Đến đoạn này, em đọc lại lần nữa. Rồi lần nữa.

Không hiểu sao em nghĩ đến mẹ.

Mẹ em cũng là một người phụ nữ bình thường. Sáng nào cũng dậy từ năm giờ, nấu cơm, gọi em đi học. Mẹ ít nói, ít khi biểu lộ tình cảm. Nhiều lúc em thấy mẹ xa lạ, dù hai mẹ con sống chung một nhà. Nhưng bài thơ này – cách Xuân Quỳnh viết về sóng, viết về nỗi nhớ, viết về tình yêu kiên nhẫn và dữ dội – khiến em bất chợt nhìn mẹ bằng đôi mắt khác.

Sóng vỗ bờ rồi lại rút ra. Lại vỗ. Lại rút. Không bao giờ ngừng. Mẹ cũng vậy. Em giận, mẹ vẫn ở đó. Em cáu, mẹ vẫn nấu cơm. Em lạnh nhạt, mẹ vẫn đắp chăn cho em mỗi đêm. Tình thương của mẹ lặng lẽ như sóng, nhưng mạnh mẽ vô cùng.

Em đọc tiếp. Những câu thơ ngắn, gọn, tưởng đơn giản mà chứa cả một đại dương cảm xúc. Xuân Quỳnh không viết hoa mỹ, không gào thét. Bà chỉ hỏi, chỉ khao khát, chỉ yêu thương một cách chân thành đến lạ. Em thấy tim mình mềm ra.

Lạ thật. Chỉ mười phút trước, em còn nghĩ thơ là thứ vô vị. Giờ em ngồi đây, đọc đi đọc lại một bài thơ, mà mắt cay cay. Có phải em đã quá vô tư? Mẹ ngày ngày vất vả vì em, còn em thì coi đó là điều hiển nhiên. Em giận mẹ vì một câu nói, nhưng chưa bao giờ thử đặt mình vào vị trí của mẹ.

Em gập sách lại. Xuống bếp. Mẹ đang thái rau, lưng hơi còng. Em đứng một lúc, rồi nói:

"Mẹ ơi, con xin lỗi."

Mẹ quay lại, ngạc nhiên. Rồi mẹ cười. Nụ cười ấy – em chợt nhận ra – đẹp hơn bất kỳ câu thơ nào.

Từ hôm đó, em không ghét thơ nữa. Em biết thơ không phải là thứ phải học thuộc. Thơ là khi ai đó gói cả trái tim mình vào câu chữ, và mình may mắn được chạm vào. Có những lúc words không nói được, thì thơ lại nói được. Chỉ cần ta chịu dừng lại, chịu lắng nghe.

Em cảm ơn Xuân Quỳnh. Và em cảm ơn những con sóng.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Mở cuốn sách cũ ra, bất chợt gặp lại bài thơ “Mẹ” của Trần Đăng Khoa, tim tôi như thắt lại. Bài thơ không dài, chỉ vài dòng ngắn ngủi, vậy mà sức nặng của nó cứ đọng mãi, như thể mỗi con chữ đều thấm đẫm nỗi nhớ của một đứa con xa nhà.

Bài thơ bắt đầu bằng một hình ảnh hết sức đời thường: “Mẹ tôi tần tảo sớm hôm”. Chỉ bốn chữ “tần tảo sớm hôm” mà tôi hình dung ra ngay dáng mẹ tôi, một người phụ nữ quanh năm lam lũ. Không có những từ hoa mỹ, chỉ là “tần tảo”, là “sớm hôm”, nhưng chính sự mộc mạc ấy lại nói lên tất cả. Đọc đến câu “Mẹ tôi gánh nặng vai gầy”, tôi thấy sống mũi cay cay. Cái gánh nặng không chỉ là gánh hàng rong hay gánh lúa, mà là gánh cả gia đình trên đôi vai nhỏ bé ấy. Tôi nhớ đến mẹ tôi, cũng từng đêm thức khuya lo cho con cái, đôi vai gầy guộc mà chưa bao giờ kêu than một lời.

Ấn tượng nhất với tôi là hai câu thơ: “Ngày nắng, mẹ tôi đội nắng / Ngày mưa, mẹ tôi ướt mè”. Trần Đăng Khoa dùng từ thật giản dị mà sao gợi hình quá. Tôi như nhìn thấy hình ảnh mẹ đi giữa trưa nắng chang chang, hay ướt sũng trong cơn mưa chiều. Cái hình ảnh “ướt mè” nghe vừa thương, vừa gần gũi, như thể nhà thơ đang kể chuyện nhà mình cho mình nghe. Rồi bỗng chốc, bài thơ chuyển sang một hình ảnh đẹp đến nao lòng: “Mẹ tôi như vầng trăng”. So sánh này không mới, nhưng đọc ở đây, tôi lại thấy nó rất đúng. Mẹ lặng lẽ tỏa sáng, dịu dàng và bao dung như vầng trăng trong đêm tối. Mẹ là ánh sáng hiền lành soi đường cho con.

Nhưng điều làm tôi xúc động nhất, là bài thơ không chỉ vẽ ra hình ảnh mẹ, mà còn lay động cả tâm hồn người đọc. Tôi không biết Trần Đăng Khoa viết bài thơ này khi bao nhiêu tuổi, nhưng khi đọc nó ở lứa tuổi của mình, tôi bỗng thấy mình lớn hơn một chút. Bài thơ nhắc tôi về những điều bình thường nhất, gần gũi nhất mà bấy lâu tôi vô tình bỏ qua. Đôi khi chỉ là một bữa cơm mẹ nấu, một lời dặn dò khi trời trở gió... tất cả đều là yêu thương.

Bài thơ này cho tôi một cảm giác rất lạ. Nó vừa buồn, vừa ấm. Buồn vì thương mẹ, vì nhận ra sự hy sinh thầm lặng ấy. Ấm vì biết rằng trên đời này, có một tình yêu không bao giờ cạn, một vầng trăng không bao giờ tắt. Đọc xong, tôi chỉ muốn chạy ngay về nhà, ôm mẹ thật chặt và nói rằng: “Con thương mẹ nhiều lắm.”

Thì ra, một bài thơ hay không cần phải dài dòng hay hoa mỹ. Chỉ cần nó chạm được vào trái tim, lay động được những cảm xúc thật nhất trong lòng người, là đã đủ rồi. Bài thơ của Trần Đăng Khoa với tôi chính là như vậy – một bài thơ giản dị nhưng chứa đựng cả một trời yêu thương.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn hoàn chỉnh

Dựa vào dàn ý, viết thành đoạn văn mạch lạc, có liên kết giữa các câu.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀI VĂN MẪU

Đề bài: Viết bài văn kể về một kỷ niệm đáng nhớ (viết theo góc nhìn một bạn nam, giọng kể hài hước nhẹ nhàng)


"SÁNG TẠO" TRONG BẾP

Nếu ai đó hỏi tôi rằng khoảnh khắc nào trong đời khiến tôi vừa muốn độn thổ vừa muốn ôm ngực tự hào, thì tôi sẽ không ngần ngại kể cho họ nghe câu chuyện vào cái buổi sáng chủ nhật định mệnh cách đây gần một năm — cái ngày mà tôi, một thằng con trai mười bốn tuổi chính hiệu, quyết định xông pha vào bếp nấu bữa sáng cho cả nhà.


Chuyện là thế này. Hôm ấy là ngày 8 tháng 3, mà trong nhà tôi thì ai cũng biết — mẹ tôi là người phụ nữ tảo tần nhất trên đời. Sáng nào cũng vậy, khi tôi còn đang cuộn tròn trong chăn như một con tôm rang, thì dưới bếp đã vang lên tiếng xoong nồi leng keng, tiếng dầu mỡ xèo xèo, và mùi cơm rang thơm lừng len lỏi qua từng khe cửa, đánh thức cái dạ dày đang biểu tình của tôi. Nhưng hôm ấy, tôi muốn khác đi. Tôi muốn chính tay mình nấu cho mẹ một bữa sáng, dù chỉ một lần duy nhất trong đời, để mẹ được ngủ nướng, được nằm dài trên giường mà không phải lo lắng bất cứ điều gì.

Tôi đã ủ mưu từ tối hôm trước. Lén lút vào bếp, moi từ trong ngăn tủ ra quyển sổ tay ghi chép công thức nấu ăn của mẹ — một cuốn sổ dày cộp, bìa đã ngả vàng theo thời gian, trang nào cũng lem nhem vết dầu và ghi chi chít những dòng chữ nho nhỏ. Tôi chọn một món "đơn giản" nhất mà tôi nghĩ ai cũng làm được: trứng chiên và pha một cốc sữa nóng. Đơn giản mà, phải không? Trứng thì đập ra chảo, cho dầu vào, chiên lên là xong. Sữa thì đun nóng, khuấy đều. Dễ như ăn kẹo!

Tôi còn đặt báo thức lúc 5 giờ sáng, sớm hơn cả ngày thường đi học. Khi đồng hồ reo, tôi vùng dậy với tinh thần quyết tâm sôi sục như một chiến binh ra trận. Mặc vội cái áo phông, xỏ đôi dép lê, tôi lò dò xuống bếp trong cái lạnh se se của buổi sớm mai. Căn bếp tối om, chỉ có ánh đèn ngủ vàng vọt hắt ra từ phòng khách. Tôi lần mò công tắc đèn, và khi ánh sáng trắng bật lên, cả căn bếp hiện ra trước mắt tôi như một chiến trường đang chờ đợi vị tướng trẻ chinh phục.


Việc đầu tiên là đập trứng. Tôi mở tủ lạnh, lôi ra quả trứng gà, đặt lên mặt bàn bếp, và... lấy đà đập một phát. Không phải gõ nhẹ như mẹ vẫn làm, mà đập hẳn một cái như thể tôi đang đóng đinh. Kết quả? Trứng vỡ toang, lòng đỏ và lòng trắng chảy nhoe nhoét không chỉ ra bát mà còn tràn cả ra bàn, nhỏ tong tong xuống sàn bếp như những giọt nước mắt tiếc nuối. Tôi hốt hoảng lấy tay bịt, nhưng càng bịt thì trứng càng tràn ra nhiều hơn, nhớp nhúa và nhầy nhụa khắp nơi.

"Không sao, chỉ là tai nạn nhỏ thôi," tôi tự trấn an mình, vừa lấy giấy lau chùi bàn bếp như đang dọn dẹp hiện trường vụ án.

Quả trứng thứ hai, tôi cẩn thận hơn. Gõ nhẹ vào thành bát — đúng rồi, nhẹ nhàng, từ tốn. Nhưng khi tách vỏ, một mảnh vỏ trứng rơi tõm vào trong bát. Tôi thò tay vào vớt. Vớt được mảnh này, lại đẩy mảnh kia chìm xuống. Cứ như đang chơi trò "bắt cá" trong bát vậy. Mất hẳn ba phút, tôi mới tóm được tất cả những mảnh vỏ trứng "nổi loạn" đó.

Phần đập trứng qua đi. Đến phần chiên. Tôi đặt chảo lên bếp gas, mở lửa. Chảo nóng rồi, nhưng khoan — dầu ăn ở đâu? Tôi lục tung các ngăn tủ, mở từng chai từng lọ. Dầu ăn, nước mắm, xì dầu, giấm... đủ cả, nhưng chai nào cũng na ná nhau trong cái ánh đèn lờ mờ buổi sáng. Cuối cùng, tôi cũng tìm ra chai dầu ăn — một chai to đùng, nặng trịch. Tôi dốc ngược chai, rót dầu vào chảo.

Nhưng mà, tay tôi run quá. Hoặc là chai dầu quá nặng. Hoặc là cả hai. Kết quả là một dòng dầu ào ào trút xuống chảo như thác đổ, ngập cả một phần ba lòng chảo. Trong đầu tôi lúc đó vang lên một câu hỏi duy nhất: "Nhiều thế này thì trứng chiên hay trứng ngập dầu?" Nhưng đã lỡ, tôi đành để vậy. Đập trứng vào chảo — lần này tôi đã "chuyên nghiệp" hơn, đập ra bát trước rồi mới từ từ đổ vào chảo. Tiếng "xèoooo" vang lên inh ỏi, dầu bắn tung tóe. Tôi giật bắn mình, nhảy lùi lại ba bước như thể chảo dầu đang... nổ.

Một giọt dầu bắn trúng cánh tay. Đau! Tôi xuýt xoa, nhăn nhó, nhưng không dám kêu to vì sợ mẹ thức giấc. Cắn răng chịu đựng, tôi dùng đôi đũa lật trứng. Nhưng trứng lúc này đang... bơi trong dầu. Tôi cố lật, nhưng lòng trắng trứng dính chặt xuống đáy chảo, còn lòng đỏ thì vỡ tung tóe, loãng như... cháo. Đến lúc này, tôi mới chợt nhận ra: hình như tôi quên không cho tí muối nào vào trứng.

Kệ. Cho muối vào sau cũng được. Tôi cầm lọ muối, rắc. Nhưng lọ muối có nắp đục lỗ, và tôi quên chưa đóng nắp lọ lại sau khi lấy trước đó. Kết quả là... cả một đống muối ụp xuống chảo trứng, trắng xóa như tuyết rơi giữa mùa hè. Tôi đứng chôn chân tại chỗ, mắt tròn xoe, miệng há hốc, nhìn vào "tác phẩm" của mình. Quả trứng chiên bây giờ trông không khác gì... một vật thể lạ từ hành tinh khác rơi xuống.


Nhưng mà, người tính không bằng trời tính, mà trời tính cũng không bằng... dạ dày tính. Bụng tôi sôi ùng ục, réo vang như trống trường báo vào tiết. Phải rồi, tôi chưa ăn gì từ tối qua, và bây giờ đã gần sáu rưỡi sáng. Không thể bỏ cuộc. Trứng hỏng thì... nấu mì!

Tôi mở tủ, may mắn thay còn hai gói mì tôm. Mì tôm thì ai chả nấu được, đúng không? Đun nước, cho mì vào, cho gia vị, đợi chín. Ba bước đơn giản. Tôi đun nước, cho mì vào nồi, đổ gói gia vị. Nhưng khi nước sôi sùng sục, tôi mới phát hiện ra một vấn đề: hình như mình cho ít nước quá. Mì trong nồi trương phình lên như bọt biển ngấm nước, đặc sệt, dính chùm vào nhau thành một khối. Tôi vội vàng cho thêm nước. Nhưng nước lạnh gặp nước nóng trong nồi sôi, bắn lên bỏng cả tay.

Cứ thế, tôi xoay xở, loay hoay, chạy tới chạy lui giữa bếp và tủ lạnh, giữa bồn rửa và bếp ga, mồ hôi nhễ nhại, tóc tai bù xù, mặt mũi lem nhem. Nếu có ai nhìn thấy tôi lúc đó, chắc chắn họ sẽ nghĩ rằng đây là cảnh trong phim hài, mà diễn viên chính thì đang diễn... bằng sự chân thành nhất có thể.


Đúng lúc tôi đang loay hoay múc mì ra bát — một bát mì sền sệt, trông không đẹp mắt cho lắm nhưng nóng hổi — thì phía sau vang lên một giọng nói quen thuộc:

"Trời ơi, con đang làm gì đấy?"

Tôi quay phắt lại. Mẹ tôi đứng ngay cửa bếp, tóc tai rối bời vì mới ngủ dậy, đôi mắt còn ngái ngủ nhưng đã mở to kinh ngạc. Mẹ nhìn tôi, nhìn căn bếp tan hoang như bãi chiến trường — dầu ăn loang lổ, vỏ trứng vương vãi, giấy lau chùi vứt đầy sàn, muối rơi trắng xóa trên mặt bếp — rồi mẹ nhìn bát mì trên tay tôi. Tôi đứng đó, tay bưng bát mì nóng bỏng, nhón chân vì sàn bếp ướt và trơn, cười toe toét:

"Con nấu bữa sáng cho mẹ nè! Chúc mừng ngày 8 tháng 3!"

Mẹ im lặng. Tôi lo lắng. "Chết rồi, mẹ giận vì mình bày bừa ra đây rồi." Nhưng rồi, tôi thấy mắt mẹ long lanh. Không phải long lanh vì giận, mà long lanh vì... mẹ đang khóc. Hoặc đang cười. Tôi không phân biệt được, vì mẹ vừa khóc vừa cười, vừa lắc đầu vừa xoa đầu tôi.

"Trời ơi, thằng con trai của mẹ," mẹ nói, giọng nghẹn lại, "để mẹ xem nào, có bỏng không?"

Rồi mẹ kéo tay tôi lại, xem xét những vết dầu bắn đỏ lừ trên cánh tay, miệng xuýt xoa: "Thương quá, thương quá." Mẹ lấy dầu gió bôi cho tôi, rồi cùng tôi ngồi xuống bàn ăn. Mẹ ăn bát mì sền sệt, nhạt thếch vì tôi quên cho nước mắm, nóng ran vì tôi múc ngay lúc vừa tắt bếp — mà mẹ ăn ngon lành, vừa ăn vừa khen: "Ngon lắm con, ngon nhất trên đời."

Tôi biết mẹ đang nói dối. Bát mì đó chắc chắn không ngon. Nhưng tôi cũng biết, mẹ không nói dối hoàn toàn. Bởi vì với mẹ, "ngon" ở đây không phải là vị của mì, mà là vị của tình thương — thứ gia vị mà không gói mì tôm nào có thể gói gọn.


Căn bếp hôm đó tan hoang đến mức tôi và mẹ phải mất gần một tiếng để dọn dẹp. Mẹ không hề mắng tôi một lời nào, chỉ thỉnh thoảng tủm tỉm cười, lắc đầu, rồi lại xoa đầu tôi. Chiều hôm ấy, bố đi làm về, nghe mẹ kể lại câu chuyện, bố cười sặc sụa, vỗ vai tôi cái "bộp" rồi nói: "Được đấy con trai, sang năm bố dạy con nấu phở nhé!"

Tôi đỏ bừng mặt, vừa xấu hổ vừa vui, ấp úng: "Thôi bố ạ, con chỉ nấu được... mì tôm thôi."

Cả nhà cười ồ lên, tiếng cười vang vang trong căn phòng nhỏ, ấm áp và ngọt ngào hơn bất kỳ bữa ăn cao sang nào trên đời.


Giờ đây, mỗi khi đi qua căn bếp, nhìn thấy cái chảo dầu cũ, tôi lại mỉm cười. Bài học lớn nhất mà tôi rút ra từ "sự kiện" hôm đó không phải là cách chiên trứng hay pha sữa, mà là một điều giản dị hơn rất nhiều: tình thương không cần hoàn hảo. Đôi khi, chính những vụng về, những sai lầm, những "tác phẩm" xấu xí nhất lại là món quà đẹp đẽ nhất mà ta có thể trao tặng cho người mình yêu thương. Bởi vì đằng sau mỗi giọt dầu bắn, mỗi quả trứng vỡ, mỗi bát mì nhạt thếch, là cả một tấm chân tình — và tấm chân tình ấy, mới chính là gia vị quý giá nhất trên đời.

Bây giờ thì tôi đã biết chiên trứng rồi nhé — không vỡ, không cháy, không ngập dầu, và quan trọng nhất là... không rắc nhầm cả lọ muối nữa. Nhưng tôi vẫn giữ lại thói quen nấu bữa sáng cho mẹ vào ngày 8 tháng 3 hằng năm. Chỉ có điều, từ sau lần đó, mẹ tôi nhất định đòi đứng cạnh "canh" tôi trong bếp. Mẹ bảo: "Canh cho an toàn, chứ không phải canh vì không tin con đâu nhé!" — rồi mẹ nháy mắt tinh nghịch.

Tôi biết mà. Mẹ canh vì cả hai lý do. Nhưng điều đó không quan trọng. Quan trọng là mỗi sáng 8 tháng 3, căn bếp nhỏ của nhà tôi lại rộn ràng tiếng cười, tiếng xoong nồi leng keng, và mùi thức ăn — dù ngon hay dở — cũng thơm lừng ngào ngạt, thơm mùi của yêu thương.


Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

BÀI VĂN MẪU – LỚP 8

Đề bài: Kể lại một kỷ niệm đáng nhớ về người bà kính yêu


Chiều hôm ấy, khi cơn mưa rào bất chợt kéo về xối xả trên con phố nhỏ, em chợt nhận ra mùi đất ẩm sau mưa sao mà giống hệt cái mùi của những chiều tuổi thơ, khi em còn nằm cuộn tròn trong lòng bà, nghe bà kể chuyện đời xưa. Bà ngoại — hai tiếng ấy thôi mà tim em lại mềm nhũn ra, như thể ai vừa chạm nhẹ vào sợi dây ký ức tưởng đã ngủ yên từ lâu.

Bà em không phải là người phụ nữ cao ráo, phúc hậu như bà của các bạn vẫn hay kể. Bà nhỏ thó, lưng hơi còng xuống vì năm tháng, đôi bàn tay gầy guộc, chai sạn nhưng lúc nào cũng ấm nóng một cách kỳ lạ. Bà có thói quen vén tóc ra sau tai mỗi khi nói chuyện, và đôi mắt bà — ôi, đôi mắt ấy — lúc nào cũng hiền từ đến mức em cảm giác cả thế giới có thể thu bé lại vừa bằng một cái nhìn của bà. Mái tóc bà bạc trắng, mỏng mềm như tơ, được búi gọn sau gáy bằng chiếc kẹp tóc đã ngả màu thời gian. Mỗi buổi sáng, em vẫn hay thấy bà ngồi trước hiên, nắng sớm phủ lên vai bà như khoác lên tấm áo choàng mỏng, lặng lẽ chải tóc bằng chiếc lược sừng đen nhánh.

Hồi ấy, bố mẹ em đi làm từ sáng sớm đến tối mịt, nên tuổi thơ em lớn lên chủ yếu bên bà. Căn nhà cấp ba cũ kỹ của bà ở cuối làng, tường vôi đã ngả màu, mái ngói rêu phong, nhưng lúc nào cũng sạch sẽ, thơm tho mùi lá trầu bà ăn và mùi nếp thơm từ bếp than hồng. Bà hay nói: "Nhà không cần sang, chỉ cần sạch. Lòng người cũng vậy, con ạ." Câu nói ấy em nghe từ bé, lớn lên mới hiểu thấm thía đến nhường nào.

Kỷ niệm mà em nhớ nhất, khắc sâu nhất trong lòng, là cái buổi chiều mùa hạ năm em học lớp Ba. Hôm ấy, em bị điểm kém môn Toán — lần đầu tiên trong đời. Cô giáo phê vào vở dòng chữ đỏ chói: "Chưa học bài, viết cẩu thả." Em vừa xấu hổ vừa sợ, không dám về nhà, mà vòng xe đạp thẳng về nhà bà. Con đường làng chiều hôm ấy dài bất tận, hai bên đường lúa đang thì con gái, xanh mướt một màu, gió thổi lồng lộng mà em chẳng thấy mát. Em chỉ thấy nặng trĩu trong lòng, nước mắt cứ thế chảy dài trên má, mặn chát.

Bà đang ngồi ở hiên, đan chiếc giỏ tre, thấy em chạy xe vào sân, bà dừng tay, nhìn em bằng đôi mắt lo lắng. Em ném xe xuống đất, chạy ào vào lòng bà, ôm chặt cứng, khóc nức nở. Bà không hỏi gì vội, chỉ ôm em, vỗ nhẹ lưng em, đều đặn, nhịp nhàng. Bàn tay bà trên lưng em ấm nóng, mang theo mùi lá trầu cay nồng quen thuộc. Em khóc đến khi nước mắt cạn khô, mũi sụt sịt, mới ngẩng lên, thỏ thẻ:

"Bà ơi, con bị điểm kém. Con sợ mẹ mắng. Con có phải đứa dốt không, bà?"

Bà nhìn em, rồi bà cười — nụ cười hiền lành, móm mém, nheo nheo đôi mắt đã nhiều nếp nhăn. Bà dùng ngón tay cái lau nước mắt trên má em, nhẹ nhàng như thể em là thứ gì đó quý giá lắm, chạm mạnh sẽ vỡ. Rồi bà nói, giọng nhỏ nhẹ:

"Điểm kém thì lần sau con học lại cho tốt. Ai chẳng có lúc sai, con. Cái cây còn có lúc bị sâu, có phải nó bỏ không lớn nữa đâu. Con bà thông minh lắm, chỉ là hôm nay con chưa cố gắng hết sức thôi. Từ mai, con cố hơn, được không?"

Nghe bà nói, em thấy lòng nhẹ bẫng đi, như thể ai vừa cởi bỏ cục đá nặng trên ngực. Bà dắt em vào nhà, bưng ra bát chè đỗ đen bà nấu từ trưa, còn ấm nóng, ngọt lịm. Em ngồi ăn chè, kể cho bà nghe chuyện trên lớp, chuyện cô giáo, chuyện bạn Lan mượn bút em chưa trả. Bà ngồi nghe, gật gù, thỉnh thoảng hỏi lại, thỉnh thoảng cười. Chiều hôm ấy, nắng xiên qua ô cửa sổ nhỏ, rải những vệt vàng lên nền nhà, chiếu lên tóc bà, lên bát chè, lên đôi dép nhựa cũ bà để ở bậc cửa. Mọi thứ bình yên đến lạ thường, như thể thế giới ngoài kia chẳng có gì đáng lo, chỉ có em và bà và bát chè ngọt lành.

Nhưng kỷ niệm khiến em rơi nước mắt nhiều nhất, là vào một đêm mùa đông năm em học lớp Năm. Đêm ấy rét cắt da cắt thịt, gió lùa qua khe cửa kêu vù vù như ai đang than khóc. Em sốt cao, mê man, người nóng ran như than. Mẹ thì đang trực ca đêm ở bệnh viện huyện, bố đi công tác xa. Chỉ có bà.

Em vẫn còn nhớ, trong cơn mê sảng, em cảm nhận được bàn tay ai đó liên tục đắp khăn ấm lên trán em, thay đi thay lại. Em cảm nhận được vòng tay ai đó ôm em vào lòng, ủ ấm cho em giữa đêm đông lạnh giá. Em nghe tiếng ai đó thì thầm cầu khấn, giọng run run: "Trời ơi, phù hộ cho cháu con, cho nó hết bệnh, con xin chịu khổ thay nó…" Giọng bà — giọng bà mà em nhận ra ngay cả trong cơn mê, bởi nó đã ru em ngủ biết bao nhiêu đêm, đã kể cho em nghe biết bao nhiêu câu chuyện cổ tích.

Sáng hôm sau, em tỉnh dậy. Cơn sốt đã lui. Điều đầu tiên em nhìn thấy là bà — bà ngồi ngủ gục bên cạnh em, đầu tựa vào thành giường, tay vẫn còn nắm chặt tay em. Mắt bà thâm quầng, tóc tai rối bời, áo bà nhàu nhĩ. Em biết bà đã thức trắng đêm. Em nhìn bàn tay bà nắm tay mình — bàn tay gầy guộc, gân guốc, những đường gân xanh nổi lên dưới lớp da mỏng tang — mà nước mắt trào ra, không kìm được. Em không khóc vì sợ, không khóc vì đau, mà em khóc vì lần đầu tiên em hiểu rằng, trên đời này có một người yêu thương em đến thế, sẵn sàng thức trắng đêm, lo lắng, cầu nguyện cho em, mà không đòi hỏi bất cứ điều gì.

Em khẽ nắm chặt tay bà, và bà tỉnh dậy. Bà nhìn em, đôi mắt mệt mỏi chợt sáng lên, bà sờ trán em, rồi mỉm cười — nụ cười mà em tin là đẹp nhất trên đời này:

"Hết sốt rồi, con ạ. Con làm bà lo quá."

Rồi bà xoa đầu em, giọng trìu mến: "Con nằm nghỉ, bà đi nấu cháo cho con ăn." Bà đứng dậy, lưng còng hơn mọi ngày vì mỏi, bước chân chậm rãi, khập khiễng. Nhìn theo dáng bà bước ra bếp, em đã ước gì mình lớn nhanh hơn, để còn chăm sóc bà, để bà không phải vất vả vì em nữa.

Thấm thoắt, đã bốn năm trôi qua kể từ ngày ấy. Em bây giờ đã là học sinh lớp Tám, đã cao gần bằng bà, đã có thể tự nấu cơm, tự giặt đồ, tự học bài mà không cần ai nhắc nhở. Nhưng mỗi lần về thăm bà, em vẫn thích ngồi vào lòng bà như hồi bé, để bà xoa đầu, để bà kể chuyện, để nghe giọng bà ấm áp gọi: "Cháu bà, lại đây với bà." Bà yếu hơn xưa nhiều, tóc đã trắng như cước, đi lại phải chống gậy, nhưng đôi mắt bà vẫn hiền từ như thế, nụ cười bà vẫn ấm áp như thế, và tình thương bà dành cho em vẫn mênh mông, không vơi đi một chút nào.

Có những chiều chủ nhật, em đạp xe về thăm bà, hai bà cháu ngồi trước hiên nhà, nắng chiều vàng nhạt trải dài trên sân. Bà hỏi em chuyện học, chuyện bạn bè, em kể say sưa, bà nghe say sưa. Thỉnh thoảng bà chép miệng: "Thời gian trôi nhanh quá, mới ngày nào con còn bé tí, khóc nhè đòi bà bế, giờ đã lớn thế này rồi." Em nghe vậy, lại thấy sống mũi cay cay.

Em hiểu rằng, tình thương của bà là thứ tình thương lặng thầm, giản dị, không phô trương, không ồn ào, nhưng sâu thẳm và bền bỉ như dòng sông quê vẫn chảy ngày đêm không ngừng nghỉ. Bà không bao giờ nói "bà yêu con" bằng lời, nhưng mỗi bát chè bà nấu, mỗi lần bà thức canh em ốm, mỗi câu chuyện bà kể, mỗi cái xoa đầu trìu mến — tất cả đều là cách bà nói yêu em, bằng một thứ ngôn ngữ không lời nhưng thấm thía vô cùng.

Chiều nay, mưa vẫn rơi. Em ngồi đây, nhìn qua khung cửa sổ, nhớ bà da diết. Em ước gì có thể chạy xe về ngay với bà, ôm bà thật chặt, nói với bà rằng: "Bà ơi, bà là người tuyệt vời nhất trong cuộc đời con. Con yêu bà nhiều lắm." Nhưng em biết, dù em có nói hay không, bà cũng hiểu. Vì bà hiểu em, hơn bất kỳ ai trên đời này.

Và em cũng hiểu một điều: những kỷ niệm bên bà, những chiều chè đắng, những đêm thức canh em ốm, những câu chuyện cổ tích dưới ánh đèn dầu — tất cả đã trở thành hành trang quý giá nhất mà em mang theo trên suốt chặng đường đời. Chúng nhắc em rằng, trên đời này vẫn có những tình thương giản dị mà vĩ đại, lặng thầm mà bất diệt. Và em — đứa cháu may mắn nhất trên đời — sẽ mãi khắc ghi, mãi trân trọng, mãi yêu bà, như cách bà đã yêu em suốt bao năm tháng qua.


Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

BÀI VĂN MẪU

Người cha "vô hình"


Hồi đó, tôi ghét ba tôi.

Không phải ghét kiểu hét toáng lên, đập phá đồ đạc như trong phim. Mà ghét kiểu — lầm lì, im thin thít, như một cục sạn nằm dưới đáy giếng, ai chạm vào cũng thấy nhức. Ghét kiểu mỗi lần họp phụ huynh, bạn bè đứa nào cũng có ba có mẹ đến, còn tôi thì lúc nào cũng chỉ có mình má. Ghét kiểu mỗi lần tôi khoe điểm mười, ba chỉ "ừ" một tiếng rồi cắm mặt vào cái ti vi, hoặc tệ hơn — không có nhà. Cái nhà này, có ba mà như không.

Ba tôi làm nghề lái xe tải đường dài. Chiếc xe cũ kỹ, sơn xanh đã tróc lở chỗ nào ra chỗ nấy, chạy suốt tuyến Sài Gòn - Đà Nẵng, có khi cả tháng mới về. Mỗi lần về, ba mang theo mùi mồ hôi, mùi khói dầu, mùi đường xa mặn chát. Ba đặt bịch trái cây lên bàn, tắm rửa xong rồi nằm lăn ra ngủ. Không hỏi han tôi chuyện học hành, không kể chuyện trên đường, không ôm ấp gì cả. Tôi nhìn ba nằm đó — cái lưng rộng nhưng cong queo vì mệt — và nghĩ: "Ba có thương mình đâu."

Má tôi thì ngược lại. Má hiền, má hay cười, má lúc nào cũng hỏi: "Con ăn cơm chưa?", "Con học bài chưa?", "Hôm nay ở trường có vui không?". Má là người đi họp phụ huynh, má là người ký sổ liên lạc, má là người thức khuya canh tôi học bài. Tôi thương má, tôi gần má, tôi kể cho má nghe đủ thứ trên đời. Còn ba — ba là một bóng mờ trong ngôi nhà này.

Tôi học lớp Bảy, trường tổ chức cuộc thi viết văn cấp quận. Cô Thanh, giáo viên dạy Văn của tôi, gọi tôi lên sau giờ học: "Hà, em viết tốt lắm, cô muốn em đăng ký tham gia cuộc thi." Tôi vui lắm, chạy về nhà khoe ngay với má. Má xoa đầu tôi: "Hay quá con, cố gắng nha." Rồi tôi liếc qua ba — ba đang ngồi ở góc nhà, tay cầm lon bia, mắt nhìn ra sân. Ba nghe thấy hay không, tôi cũng không biết. Mà có khi nghe thấy, ba cũng chẳng quan tâm.

Tôi lao vào ôn luyện. Cô Thanh cho tôi mượn sách tham khảo, in cho tôi những bài văn mẫu hay. Má thì mỗi tối pha cho tôi ly sữa nóng, để cạnh bàn học. Còn ba, vẫn đi biền biệt. Đôi khi tôi thấy ba ngồi ở hiên nhà lúc tờ mờ sáng, hút thuốc, nhìn xa xăm. Khói thuốc bay lên, mỏng tang, rồi tan mất. Hệt như sự tồn tại của ba trong cuộc sống của tôi — nhạt nhòa, vô nghĩa.

Ngày thi đến. Má đưa tôi đến trường từ sớm. Má nắm tay tôi, động viên: "Con cứ bình tĩnh, viết theo những gì con nghĩ, con viết hay mà." Tôi gật đầu, nhìn má cười, rồi bước vào phòng thi. Tim tôi đập nhanh, tay hơi run, nhưng tôi tự nhủ: "Mình viết được mà, mình có má ủng hộ rồi."

Đề thi năm đó là viết về một người thân yêu trong gia đình. Tôi viết về má. Viết về đôi tay má chai sần vì giặt đồ, viết về nụ cười má mỗi khi tôi được điểm cao, viết về đêm má thức canh tôi sốt mà không ngủ. Tôi viết say sưa, viết bằng cả trái tim, nước mắt rơi lúc nào không hay. Tôi nộp bài, bước ra, lòng nhẹ bẫng.

Ba tuần sau, kết quả công bố. Tôi đoạt giải Nhì cấp quận. Giải Nhì! Tôi reo lên, chạy ào về nhà, muốn khoe ngay với má. Nhưng khi về đến nhà, chỉ có mình ba. Ba đang ngồi ở bộ bàn ghế gỗ cũ trong phòng khách, trước mặt là lon bia đã cạn. Tôi chững lại. Bao nhiêu hào hứng tan biến đi đâu mất.

— Ba ơi, con được giải Nhì cấp quận rồi.

Tôi nói, giọng nhỏ xíu, như thể đang thú nhận một điều gì đó tội lỗi. Ba quay lại nhìn tôi. Đôi mắt ba đỏ hoe — có lẽ vì khói thuốc, có lẽ vì bia, có lẽ vì lý do nào khác mà tôi không hiểu. Ba "ừ" một tiếng. Rồi ba đứng dậy, đi ra phía sau nhà.

Tôi đứng như trời trồng. Cổ họng nghẹn lại. "Đúng rồi," tôi nghĩ, "ba chẳng bao giờ quan tâm mà."


Đêm hôm đó, tôi không ngủ được. Nằm trằn trọc, trở mình liên tục, tôi quyết định xuống bếp uống nước. Đi ngang qua phòng ba má, cửa khép hờ, ánh đèn vàng lọt ra ngoài. Tôi định đi thẳng, nhưng rồi nghe tiếng ba nói — giọng khàn khàn, trầm ấm, khác hẳn với cái vẻ im lặng thường ngày:

— Mai em đi mua cho con Hà cái cặp mới. Nó sắp lên lớp Tám rồi, cái cặp cũ rách rồi.

Tiếng má đáp:

— Anh cứ để tiền đó mà đổ xăng, em lo được mà.

— Không được. Em nghe anh. À, còn cái này...

Im lặng một lúc. Rồi tiếng ba nói tiếp, giọng nghẹn lại:

— Anh biết anh... anh không hay nói. Nhưng mà... con nó giỏi quá hả em?

Tiếng má cười nhẹ:

— Giỏi lắm anh. Giải Nhì cấp quận đó.

Lại im lặng. Rồi tôi nghe tiếng gì đó — rất khẽ, rất nhẹ — như tiếng ai đó... khóc. Không phải tiếng khóc to, mà là那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种那种

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

(Dựa trên dàn ý: Quê hương là chùm khế ngọt - Mở bài: Giới thiệu chùm khế ngọt gắn với kỷ niệm quê hương. Thân bài: 1. Tả cây khế và chùm khế. 2. Kỷ niệm tuổi thơ bên cây khế. 3. Cảm xúc khi xa quê nhớ chùm khế. Kết bài: Chùm khế ngọt là biểu tượng cho tình yêu quê hương.)


BÀI LÀM

Đối với tôi, quê hương không phải là một khái niệm trừu tượng hay những vần thơ cao siêu trong sách vở. Quê hương tôi giản dị lắm, là mùi bùn non nồng nàn sau cơn mưa rào đầu mùa, là con đường làng quanh co in dấu chân trần tuổi nhỏ, và đặc biệt hơn cả, là hình ảnh cây khế sau nhà ông bà nội, với chùm quả trĩu trịt, chín mọng, ngọt lịm như mật ong rừng. Thứ hương vị ấy, tôi gọi là “chùm khế ngọt” của đời mình.

Cây khế ấy chẳng biết được trồng từ bao giờ, chỉ biết từ khi tôi cất tiếng khóc oe oe chào đời, nó đã là một phần hồn cốt của khu vườn. Thân cây không to lớn, vạm vỡ như cây xoài, cũng không cao chót vót như cây dừa. Nó mảnh mai, có phần cong queo, vỏ sần sùi và thô ráp, như bàn tay chai sạn của người nông dân cả đời lam lũ. Nhưng chính từ cái thân gầy guộc ấy, lại vươn lên những cành lá sum suê, xanh mướt một màu hy vọng. Lá khế non màu tím hồng, e ấp, rồi lớn lên thành một màu xanh non tơ, mơn mởn. Mỗi khi có cơn gió đi qua, cả tán lá lại rì rào, thì thầm kể chuyện, tạo thành một mái che mát rượi, là sân chơi lí tưởng cho lũ trẻ con chúng tôi trốn nắng mỗi trưa hè oi ả.

Nhưng đẹp nhất, phải là khi cây khế ra trái. Hoa khế nhỏ li ti, màu tím nhạt, e ấp nở thành từng chùm khiêm nhường. Rồi từ những bông hoa bé xíu ấy, những quả khế non bắt đầu nhú ra, xanh biếc, cứng cáp. Qua thời gian, nắng và sương, mưa và gió, từng ngày tôi ngắm chúng lớn lên. Ban đầu chỉ là những ngôi sao năm cánh tí hon, rồi dần dần căng mọng ra, các múi khế hiện lên rõ ràng, dày dặn. Khi chín, cả chùm khế trở thành một tác phẩm nghệ thuật. Màu xanh chuyển dần sang màu vàng ươm, óng ánh như nắng sớm, điểm xuyết vài chấm nâu li ti. Cầm chùm khế trên tay, ta cảm nhận được sự trĩu nặng ân cần của đất trời. Tách nhẹ một múi, lớp vỏ mỏng manh để lộ phần thịt khế trong mọng nước, những múi khế xếp đều đặn như những cánh sao. Cắn một miếng, vị chua thanh ban đầu ùa vào đầu lưỡi, kích thích mọi giác quan, nhưng ngay sau đó, một vị ngọt dịu dàng, mát rượi thấm dần, lan tỏa khắp vòm miệng, ngọt đến tận cuống họng. Đó là vị ngọt thanh khiết, không gắt, không nồng, giống hệt như tình yêu thương của ông bà dành cho đứa cháu nhỏ: lặng thầm, sâu sắc và luôn đong đầy.

Cây khế và chùm khế ngọt gắn liền với biết bao kỷ niệm tuổi thơ tôi. Đó là những buổi trưa hè, tôi và lũ bạn trong xóm rủ nhau ra vườn, đứa nào cũng ngước mắt thèm thuồng nhìn chùm khế chín trên cao. Rồi một đứa tinh nghịch trèo lên, rung cho cành khế đung đưa, cả chùm khế rụng lả tả xuống đám cỏ xanh bên dưới. Chúng tôi tranh nhau nhặt, vừa ăn vừa cười hả hê, nước khế ngọt thấm ướt cả cằm, cả áo mà chẳng ai để ý. Tiếng cười trong trẻo ấy vọng cả vào giấc ngủ trưa của ông nội trên chiếc chõng tre. Ông thức giấc, không mắng, chỉ hiền từ mỉm cười, rồi chống gậy đi ra, chọn lấy chùm khế đẹp nhất, to nhất hái xuống, rửa sạch, bày ra đĩa. “Các cháu ăn đi, nhưng phải từ từ, thưởng thức mới ngon.” Ông nói vậy, rồi kể cho chúng tôi nghe câu chuyện “Cây khế” ngày xưa, về người anh hiền lành được trả ơn bằng những thoi vàng. Qua lời ông, chùm khế không chỉ là trái cây, mà còn là bài học về lòng hiếu thảo, về cái phúc đức ở đời.

Có những chiều mưa, tôi nằm nghe mưa rơi tí tách trên mái hiên, nhìn ra vườn, thấy cây khế ướt đẫm, run rẩy trong gió. Mấy chùm khế non lắc lư như muốn rụng. Thương cây, tôi đội mưa chạy ra, kiếm que buộc đỡ những cành khế đang oằn mình. Ông tôi thấy vậy, chỉ lắc đầu cười hiền: “Đừng lo con ạ, cây khế nó cứng cỏi lắm. Càng qua bão dông, quả càng ngọt.” Câu nói ấy, tôi mãi khắc ghi, như một triết lý sống giản dị mà sâu sắc.

Rồi thời gian qua đi, tôi lớn lên, rời xa quê hương để lên thành phố học. Chốn thành thị ồn ào, tấp nập với những tòa nhà cao tầng và ánh đèn neon lóa mắt, nhưng trong lòng tôi, vẫn luôn vang vọng một khoảng trống mênh mang. Những chiều học bài mệt mỏi, bất giác tôi thèm một múi khế chua ngọt đến nao lòng. Ở thành phố, người ta bán khế đầy chợ, nhưng những chùm khế ấy tuy đều tăm tắp, bóng bẩy, lại không có lấy một chút hồn quê. Tôi cắn vào, thấy nó nhạt nhẽo, thiếu vắng cái vị nồng nàn của đất, cái nắng gay gắt của trời và cả cái tình ấm áp của người. Lúc ấy, tôi mới hiểu, thứ tôi nhớ không chỉ là vị khế, mà là cả một bầu trời kỷ niệm, là mùi rơm rạ phơi đầy sân, là tiếng gà cục tác buổi chiều, là nụ cười móm mém của ông nội. “Chùm khế ngọt” ngày nào giờ đây trở thành một biểu tượng, một sợi dây vô hình buộc chặt tôi với cội nguồn, với mảnh đất đã sinh ra và nuôi dưỡng tâm hồn tôi.

Giờ đây, mỗi lần về quê, việc đầu tiên tôi làm là chạy ra vườn, ôm chầm lấy cây khế già, áp mặt vào thân cây sần sùi mà nghe lòng thổn thức. Ông tôi giờ đã già yếu hơn, nhưng vẫn nhớ hái cho tôi chùm khế ngon nhất. Ngồi bên ông dưới gốc khế, ăn từng múi khế ngọt lịm, tôi cảm nhận được tất cả hương vị của quê hương đang thấm vào từng tế bào. Vị chua của những tháng năm khó khăn, vị ngọt của những ngày sum họp, của tình yêu thương đong đầy. Cây khế vẫn đứng đó, cần mẫn đơm hoa, kết trái, như chính con người quê tôi, chịu thương, chịu khó, sống đời bình dị mà sâu nặng ân tình.

Tôi yêu quê hương tôi, yêu từ con đò ngang, bến nước, đến con đường làng in dấu chân cha. Nhưng nếu có ai hỏi tôi, hình ảnh gì khiến tôi nhớ nhất, da diết nhất, tôi sẽ không ngần ngại trả lời: đó là chùm khế ngọt trên cành. Bởi trong đó, chứa đựng cả một trời thương nhớ, là hồn quê trong trẻo, là cội rễ ngọt lành neo giữ tâm hồn tôi giữa dòng đời xô bồ. Dù đi đâu, về đâu, tôi biết, mình vẫn luôn mang theo một “chùm khế ngọt” trong tim, để mãi mãi không bao giờ quên mình là ai, mình từ đâu đến.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tự do

Yêu cầu của bài

Đề bài: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tự do.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Sóng vỗ vào lòng cậu con trai mười bốn tuổi


Tôi còn nhớ như in cái buổi chiều ấy, khi cô Thanh – giáo viên Văn của tôi – ghi lên bảng dòng chữ bằng phấn trắng: "Sóng – Xuân Quỳnh". Cả lớp reo lên tíu tít, còn tôi thì thầm nghĩ trong đầu: "Thôi xong, lại một bài thơ tình yêu sướt mướt của nữ thi sĩ, chắc mình ngủ gật quá." Ấy vậy mà, không hiểu bằng cách nào, những con sóng vô hình ấy lại âm thầm len lỏi vào tận ngóc ngách trong lòng tôi, để rồi đến bây giờ, mỗi khi nghe tiếng sóng biển, tôi lại nhớ đến bài thơ đó – nhớ đến cái ngày mà một thằng con trai cứng đầu bỗng dưng bị… thơ tình chinh phục.

Nói thật lòng nhé, ban đầu tôi đọc "Sóng" với tâm thế của một người đi… chống đói. Bài thơ dài quá, hình ảnh lại trừu tượng, mà toàn nói về nỗi nhớ, về yêu đương. Tôi – một thằng con trai mười bốn tuổi, suốt ngày chỉ mê đá bóng và chơi game – thì biết gì về nỗi nhớ của người con gái? Nhưng cô Thanh không cho phép tôi lười biếng. Cô bắt cả lớp đọc đi đọc lại, rồi hỏi: "Các em thấy sóng như thế nào?" Cả lớp nhao nhao: "Sóng to ạ!", "Sóng dữ ạ!", "Sóng êm ạ!" Còn tôi, chẳng hiểu ma xui quỷ khiến thế nào, lại buột miệng: "Sóng… buồn ạ." Cả lớp cười ồ. Cô Thanh không cười, cô chỉ nhìn tôi rồi mỉm cười nhẹ: "Em nói đúng đấy. Tiếp tục đọc đi, em sẽ hiểu thêm."

Thế là tôi đọc. Đọc lần hai, lần ba, lần tư. Và càng đọc, tôi càng thấy sợ – sợ vì sao mình lại thấy đồng cảm nhiều đến vậy.

Bài thơ mở đầu bằng những câu thơ mà tôi cho là "đỉnh của đỉnh": "Dữ dội và dịu êm / Ồn ào và lặng lẽ." Bốn tính từ, hai cặp đối lập, ngắn gọn mà chứa đựng cả một thế giới. Lúc đầu tôi nghĩ: Sóng gì mà kỳ vậy, vừa dữ dội lại vừa dịu êm, vừa ồn ào lại vừa lặng lẽ? Mâu thuẫn vãi… Nhưng rồi tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, thấy hàng cây bàng trước sân trường đang rung rinh trong gió chiều. Lá bàng rì rào, có lúc ồn ào như thể cả khu phố đều nghe thấy, có lúc lại lặng thinh đến mức chỉ có người lắng nghe mới cảm nhận được. Cuộc sống vốn vậy mà, có bao giờ chỉ toàn một màu đâu? Tôi nhớ lại cái lần mình ghi bàn thắng quyết định trong trận bóng với lớp 8A – lúc ấy tim tôi đập thình thịch, hét lên như điên, sung sướng dữ dội. Vậy mà tối về, nằm một mình trên giường, tôi lại thấy lòng bình yên lạ, nhẹ nhàng như thể mọi thứ chỉ là giấc mơ. Dữ dội và dịu êm – có lẽ không chỉ là sóng, mà là cả con người tôi nữa.

Rồi đến câu thơ tiếp theo, Xuân Quỳnh viết: "Sóng không hiểu được mình / Sóng tìm đến tận bờ / Để rồi sau đó / Sóng vỡ tan." Đọc đến đây, tôi khựng lại. Tự nhiên tôi nghĩ đến… con Mít – con chó vàng nhà tôi. Mỗi lần tôi đi học về, nó lại chạy ùa ra, đuôi vẫy tít, nhảy chồm chồm lên như muốn ôm tôi. Nhưng khi tôi chỉ vỗ đầu nó cái rồi đi vào nhà, nó lại đứng sững ở cửa, nhìn theo với đôi mắt buồn hiu. Nó tìm đến tôi, nhưng có hiểu tại sao nó tìm đâu? Nó chỉ biết chạy thôi. Con sóng cũng vậy – nó không hiểu vì sao mình cứ mãi dạt vào bờ, dù mỗi lần dạt vào là mỗi lần vỡ tan. Tình yêu cũng thế sao? Có lẽ con người ta yêu không phải vì hiểu, mà là vì không thể không yêu. Câu thơ ấy đơn giản mà đau nhói, kiểu đau mà đọc xong phải buông sách ra, nhìn lên trần nhà, thở dài một cái rồi mới đọc tiếp được.

Phần tôi thích nhất là đoạn Xuân Quỳnh viết về nỗi nhớ: "Nhớ khi nắng đã đầy / Trên cao đường nhựa nóng / Nhớ từng không gian nhỏ / Tay đã nắm tay chưa?" Ôi trời, đọc mà tôi đỏ mặt. May mà lúc ấy trong phòng chỉ có mình tôi, chứ mà có ai nhìn thấy thì quê lắm. Nhưng mà… tôi hiểu. Không phải vì tôi từng yêu ai, mà vì tôi từng nhớ. Nhớ ông nội. Ông mất năm tôi học lớp năm. Ông hay chở tôi đi học bằng chiếc xe đạp cà tàng, vừa đi vừa kể chuyện ngày xưa đi bộ đội. Bàn tay ông chai sạn, nắm chặt tay tôi mỗi khi qua đường. Giờ đây, mỗi khi nắng tràn đầy trên con đường nhựa trước ngõ, tôi lại nhớ bàn tay ấy – nhớ đến quay quắt. Xuân Quỳnh viết về nỗi nhớ của người con gái yêu, nhưng nỗi nhớ nào mà chẳng giống nhau? Nỗi nhớ là thứ không phân biệt giới tính, tuổi tác. Nó đến bất chợt, trong những khoảnh khắc đời thường nhất – một vệt nắng, một con đường, một cái nắm tay – rồi ở lại, dai dẳng, không chịu rời đi.

Điều khiến tôi nể phục nhất ở bài thơ "Sóng" là cách Xuân Quỳnh kết thúc. Cô viết: "Em chỉ muốn biển lặng sóng / Để cho anh ra khơi / Và em muốn làm bờ cát / Đón anh trở về." Đọc đoạn này lần đầu, tôi thấy bình thường. Đọc lần hai, tôi thấy thương. Đọc lần ba, tôi thấy… xót xa. Bởi vì trong câu thơ ấy, tôi thấy hình bóng của mẹ. Bố tôi đi làm ăn xa, có khi cả tháng mới về. Mẹ ở nhà, một mình lo cho hai anh em tôi, từ cơm nước đến học hành. Tối nào mẹ cũng gọi điện cho bố, giọng mẹ nhẹ tênh: "Anh cứ yên tâm, ở nhà em lo được." Nhưng có đêm, tôi thức giấc, thấy mẹ ngồi ngoài hiên, nhìn ra con đường vắng, mắt mẹ ướt. Mẹ muốn bố ra khơi – muốn bố được theo đuổi công việc, được sống với đam mê – nhưng mẹ cũng muốn làm bờ cát, để bất cứ khi nào bố mệt mỏi, bố đều có thể trở về. Tôi không biết Xuân Quỳnh có viết "Sóng" vì lý do gì, nhưng với tôi, bài thơ ấy không chỉ là tình yêu trai gái. Nó là tình yêu nói chung – thứ tình yêu mà người ta dâng hiến tất cả, không đòi hỏi, không toan tính, chỉ mong người mình thương được bình an.

Nghệ thuật của bài thơ cũng đáng để học hỏi. Xuân Quỳnh dùng hình ảnh sóng – một hình ảnh quen thuộc mà ai cũng từng thấy – nhưng lại biến nó thành biểu tượng cho cả một thế giới nội tâm. Sóng ở đây không chỉ là sóng biển, mà là sóng trong lòng người, là nỗi nhớ, là khao khát, là sự dâng hiến lặng thầm. Câu thơ ngắn, nhịp nhanh, tạo cảm giác như từng đợt sóng cứ nối nhau ập vào lòng người đọc. Đặc biệt, điệp từ "sóng" xuất hiện liên tục như một motif âm nhạc, vừa nhấn mạnh, vừa tạo nhịp, vừa khiến người đọc không thể thoát ra khỏi không gian của bài thơ. Tôi phục Xuân Quỳnh ở chỗ đó – cô không cần dùng từ hoa mỹ, không cần câu cú dài dòng, chỉ bằng những từ đơn giản, cô đã chạm được vào trái tim người đọc.

Hôm cô Thanh chữa bài thơ này trên lớp, cô hỏi: "Các em nghĩ vì sao 'Sóng' trở thành một trong những bài thơ tình hay nhất của thi ca Việt Nam?" Lớp im lặng. Tôi giơ tay, giọng run run: "Thưa cô, vì cô Xuân Quỳnh viết bằng cả trái tim ạ. Và vì cô ấy viết về một thứ mà ai cũng từng trải qua – nỗi nhớ và tình yêu." Cô Thanh gật đầu, cười. Tôi đỏ mặt, nhưng trong lòng vui lâng lâng. Thì ra, thơ không đáng sợ như tôi tưởng. Thì ra, một thằng con trai mê đá bóng vẫn có thể rung động trước thơ tình. Và thì ra, sóng – con sóng vô hình trong bài thơ của Xuân Quỳnh – có sức mạnh ghê gớm lắm. Nó vỗ vào bờ đá cứng đầu nhất, rồi cũng khiến đá phải mềm lòng.

Từ ngày đọc "Sóng", tôi bỗng dưng… thích thơ hơn. Không phải là tôi trở thành mọt sách hay nhà thơ gì đâu – vẫn đá bóng, vẫn chơi game như thường – nhưng mỗi lần đọc thơ, tôi thấy mình biết lắng nghe hơn. Tôi biết để ý đến cái đẹp xung quanh: một bông hoa giấy rụng trước ngõ, một ánh đèn vàng le lói trong đêm mưa, một nụ cười của mẹ khi tôi mang về tờ điểm khá. Cuộc sống vẫn vậy, nhưng tôi thì khác – tôi biết rung động, biết cảm nhận, biết để cho con sóng trong lòng mình được tự do vỗ bờ.

Nếu ai đó hỏi tôi: "Bài thơ nào khiến em thay đổi nhiều nhất?" Tôi sẽ không ngần ngại trả lời: "Sóng" của Xuân Quỳnh. Bởi vì bài thơ ấy đã dạy cho tôi một bài học mà không sách giáo khoa nào dạy được: Trái tim không phân biệt giới tính, và rung động thì không cần lý do. Chỉ cần ta mở lòng, dù là con trai hay con gái, dù là người cứng rắn hay yếu mềm, thì những con sóng vô hình của thi ca vẫn sẽ tìm đến, chạm vào, và ở lại – mãi mãi.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Cảm nghĩ về bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh


Có những bài thơ mình đọc một lần là nhớ, nhưng có những bài thơ phải đọc đi đọc lại, để từng câu chữ ngấm dần vào lòng như nước biển thấm vào cát. Với em, "Sóng" của Xuân Quỳnh chính là một bài thơ như thế – một bài thơ tự do mà mỗi lần đọc lại, em lại bắt gặp một tầng cảm xúc mới, cứ như biển khơi kia, nhìn bao nhiêu lần cũng không bao giờ giống nhau.

Em còn nhớ lần đầu tiên được nghe cô giáo đọc bài "Sóng" trong tiết Ngữ văn. Giọng cô trầm ấm, dịu dàng, như chính tiếng sóng vỗ bờ xa xăm: "Dữ dội và dịu êm / Ồn ào và lặng lẽ". Bốn tính từ ấy, đặt cạnh nhau, đối lập nhau, mà lại hòa quyện đến lạ kỳ. Lúc đó em chưa hiểu hết, chỉ thấy trong lòng dâng lên một cảm giác rất lạ – vừa xốn xang, vừa bâng khuâng, như thể có ai đó đã nói hộ mình điều gì đó rất sâu kín mà chính mình cũng chưa nhận ra. Phải đến khi ngồi lại, đọc chậm rãi từng dòng, em mới hiểu rằng Xuân Quỳnh không chỉ viết về sóng – bà đang viết về cả nỗi lòng của một người phụ nữ đang yêu.

Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh sóng, nhưng không phải là sóng của biển cả mênh mông ngoài kia, mà là sóng trong lòng người. "Sóng" ở đây không chỉ là hiện tượng tự nhiên, mà đã trở thành một ẩn dụ tuyệt đẹp cho những cung bậc cảm xúc của con người, đặc biệt là của người phụ nữ khi yêu. Sóng "dữ dội" mà cũng "dịu êm", "ồn ào" mà cũng "lặng lẽ" – chẳng phải tình yêu cũng thế sao? Có lúc cháy bỏng, mãnh liệt như sóng xô ghềnh đá, có lúc lại dịu dàng, trầm lắng như sóng ru bờ cát. Xuân Quỳnh đã tinh tế vô cùng khi nắm bắt được bản chất ấy của tình yêu, để rồi dùng sóng mà cất lên tiếng nói của trái tim mình.

Em đặc biệt ấn tượng với đoạn thơ: "Sóng không hiểu nổi mình / Sóng tìm đến tận đâu / Em không hiểu nổi em / Nhớ anh đến bồn chồn". Đọc đến đây, tim em như thắt lại. Cái sự "không hiểu nổi mình" ấy, sao mà thật đến thế! Khi người ta yêu, có mấy ai hiểu nổi chính mình đâu? Đôi khi tự hỏi: tại sao mình lại nhớ người ấy nhiều đến vậy? Tại sao chỉ một tin nhắn thôi cũng đủ làm mình vui cả ngày, mà một ngày không liên lạc thì lòng lại trĩu nặng? Xuân Quỳnh đã chạm đến một trạng thái cảm xúc rất đỗi con người – cái sự bối rối, ngơ ngác của chính mình trước tình yêu. Sóng đi tìm bến bờ, không biết mình sẽ trôi về đâu, cũng giống như người con gái đang yêu, lòng cứ bâng khuâng, bồn chồn, nhớ thương mà không sao cắt nghĩa được. Sự so sánh giữa sóng và "em" không hề khiên cưỡng mà tự nhiên đến mức em cảm tưởng như sóng và em là một, là hai hình ảnh phản chiếu của cùng một nỗi niềm.

Rồi đến những câu thơ em thích nhất trong cả bài: "Sóng bạc đầu từ đó / Không chắc là vì đau / Không phải chờ không quen / Mà vì nhớ quá hóa đâm ra lo / Sóng vỗ bờ, trăm năm / Không bao giờ dừng lại". Em đọc đi đọc lại đoạn thơ này rất nhiều lần. "Bạc đầu" – hai chữ ấy nhẹ nhàng mà day dứt khôn cùng. Sóng bạc đầu vì bọt trắng, nhưng ở đây, Xuân Quỳnh khiến em nghĩ đến tóc người con gái đã điểm bạc vì thương, vì nhớ, vì chờ đợi. Và điều đáng nói là bà không bi lụy. "Không chắc là vì đau" – không phải là đau khổ, mà là nhớ, là lo, là những cung bậc cảm xúc phức tạp đan xen mà không thể gọi tên bằng một từ đơn giản. Xuân Quỳnh đã viết về nỗi nhớ của người phụ nữ bằng sự chân thành và độ lượng, không than thân trách phận, không bi kịch hóa, mà nhẹ nhàng đón nhận nó như một phần tất yếu của tình yêu. Cách bà viết khiến em cảm thấy nỗi nhớ không phải là gánh nặng, mà là minh chứng cho một trái tim biết yêu thương trọn vẹn.

Điều khiến em thêm yêu bài thơ này là ở phần sau, khi Xuân Quỳnh đặt ra câu hỏi: "Biển muôn đời vẫn thế / Biển đâu biết mình già / Em có biết bây giờ / Em đã ở bên anh". Câu hỏi tu từ ấy mở ra một chiều sâu triết lý mà em nghĩ, phải có sự trải nghiệm và chiêm nghiệm lắm mới viết được. Biển vẫn thế, sóng vẫn vỗ, trăm năm vẫn bạc đầu bọt trắng, nhưng con người thì khác – con người biết mình đang ở đâu, bên ai, và đang mang trong lòng cảm xúc gì. Có cái gì đó vừa vĩnh hằng, vừa mong manh trong câu thơ ấy. Biển vĩnh hằng, nhưng tình yêu con người lại mong manh biết bao. Và chính vì mong manh mà nó trở nên quý giá. Em – một cô bé lớp 8 – có lẽ chưa thấu hiểu hết những tầng nghĩa ấy, nhưng em cảm nhận được. Em cảm nhận được sự trân trọng mà Xuân Quỳnh dành cho tình yêu, cho những phút giây được ở bên nhau, cho cả những nỗi nhớ khi xa cách.

Cách Xuân Quỳnh sử dụng thể thơ tự do trong bài "Sóng" cũng là một điều em rất thích. Thơ tự do không bị gò bó bởi niêm luật, không ràng buộc bởi vần điệu cố định, nhưng không vì thế mà thiếu nhạc tính. Trái lại, bài thơ có một nhịp điệu rất riêng, mềm mại, dập dềnh như chính sóng biển. Có những câu dài, có những câu ngắn, đan xen nhau tạo nên một tiết tấu tự nhiên mà da diết. Em cảm giác như Xuân Quỳnh đã "thả" câu chữ ra biển, để chúng tự trôi, tự dạt bờ, tự tạo nên những đợt sóng cảm xúc trong lòng người đọc. Nếu bài thơ được viết theo thể luật chặt, có lẽ nó sẽ không có được cái tự nhiên, cái phóng khoáng ấy. Và em nghĩ, chính thể thơ tự do đã giúp Xuân Quỳnh bộc lộ trọn vẹn nhất dòng cảm xúc của mình – một dòng cảm xúc không theo khuôn mẫu nào, tự do như sóng biển, mênh mông như tình yêu.

Có một điều em muốn chia sẻ, có thể hơi riêng tư một chút. Đọc "Sóng", em nghĩ đến mẹ. Bố em đi làm xa, có những chuyến công tác dài hàng tháng trời. Mẹ em không bao giờ than vãn, không bao giờ tỏ ra yếu đuối trước mặt em, nhưng em biết mẹ nhớ bố. Em từng thấy mẹ ngồi bên cửa sổ buổi tối, nhìn ra khoảng trời xa xăm, mỉm cười một mình khi đọc tin nhắn bố gửi. Có lẽ trong lòng mẹ, cũng có những con sóng như thế – "dữ dội và dịu êm", "ồn ào và lặng lẽ". Đọc "Sóng", em hiểu mẹ hơn, hiểu rằng đằng sau sự mạnh mẽ, đằng sau nụ cười hiền lành ấy là cả một biển yêu thương mênh mông. Xuân Quỳnh viết về tình yêu của người phụ nữ, nhưng không chỉ là tình yêu đôi lứa – đó là tình yêu nói chung, là nỗi nhớ nói chung, là tất cả những gì sâu thẳm nhất trong trái tim người phụ nữ khi họ yêu thương một ai đó bằng cả tấm lòng.

Em cũng ấn tượng bởi cái kết của bài thơ: "Em cũng không hiểu em / Sóng bạc đầu từ đó". Câu kết ngắn gọn mà vang vọng, như một tiếng vọng cuối cùng của sóng trước khi tan vào bờ cát. "Em cũng không hiểu em" – quay lại cái sự "không hiểu" ở đầu bài, tạo nên một vòng tròn khép kín mà không thực sự khép. Bởi nỗi nhớ, tình yêu, và sóng – tất cả đều không bao giờ dừng lại. Sóng sẽ vẫn vỗ, tình yêu sẽ vẫn đong đầy, và người con gái sẽ vẫn bâng khuâng, bồn chồn, vẫn không hiểu nổi chính mình. Nhưng em nghĩ, có lẽ không cần phải hiểu. Có những thứ trong cuộc đời này, ta không cần hiểu, chỉ cần cảm nhận. Như sóng không cần biết mình sẽ trôi về đâu, chỉ cần vỗ, chỉ cần hát lên bài ca của riêng mình – thế là đủ.

Đọc xong "Sóng", em ngồi rất lâu, nhìn ra cửa sổ. Trời chiều đang nhạt dần, gió lay lay cành bưởi ngoài vườn, mang theo mùi hoa thơm nhẹ. Em nghĩ, thơ hay là thơ khiến ta nhìn cuộc đời bằng đôi mắt khác. Và "Sóng" của Xuân Quỳnh đã làm được điều ấy. Bài thơ không chỉ cho em hiểu về một thể loại thơ tự do, về cách sử dụng hình ảnh ẩn dụ, về nghệ thuật so sánh – mà更重要的是, nó cho em hiểu về tình yêu, về nỗi nhớ, về sự dịu dàng mạnh mẽ của người phụ nữ. Em tin rằng khi lớn hơn, khi đã trải qua những cung bậc của tình yêu và nỗi nhớ, em sẽ lại đọc "Sóng", và sẽ lại tìm thấy ở bài thơ này những tầng cảm xúc mới, sâu hơn, đẹp hơn. Bởi "Sóng" không phải là bài thơ đọc một lần là xong – nó là biển, mà biển thì mênh mông vô tận, ai mà khám phá cho cùng?

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cảm nghĩ về bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh

(Qua lời kể của một học sinh lớp 8)


Chiều hôm ấy, Hà Nội mưa tầm tã. Mưa xối xả, ầm ĩ, đập chan chát vào mái tôn như hàng ngàn ngón tay ai đang gõ nhịp bất kham. Mẹ tôi về muộn — lần nào cũng vậy, mẹ thường về muộn vào những ngày mưa. Tôi ở nhà một mình, buồn chán, bèn lục tung cái tủ gỗ cũ kỹ ngoài góc phòng để tìm bộ xếp hình thời thơ ấu mà tôi tin là vẫn còn nằm đâu đó sau lớp bụi dày. Nhưng thứ tôi tìm được lại không phải là những mảnh ghép nhựa ngày xưa. Trong ngăn kéo cuối cùng, dưới một chồng hóa đơn nhàu nhĩ và几张照片泛黄, tôi chạm tay vào một cuốn sổ tay bìa mềm đã ngả sang màu nâu nhạt — loại sổ mà người ta bán đầy ở các nhà sách thời bao cấp, loại sổ mà giờ chỉ còn thấy trong viện bảo tàng hoặc… tủ đồ của mẹ tôi.

Tôi mở cuốn sổ, tò mò. Trang đầu tiên, nét chữ tròn trịa, mực tím đã nhạt đi nhiều nhưng vẫn đọc được, mẹ tôi ghi một dòng: "Kỷ niệm năm nhất đại học — Hà Nội, 1998." Tim tôi đập nhanh hơn một nhịp. Tôi chưa bao giờ thấy mẹ viết gì ngoài những dòng nhắc nhở dán trên tủ lạnh: "Hà nhớ ăn sáng", "Đóng cửa sổ khi đi ngủ", "Mẹ đi công tác về tối". Hóa ra, ngày xưa mẹ cũng từng viết. Không, không phải viết — mẹ từng chép. Và thứ mẹ chép vào cuốn sổ ấy, nguyên trang, không sót một chữ, chính là bài "Sóng" của Xuân Quỳnh.

Tôi đọc bài thơ ngay lúc ấy, dưới ánh đèn vàng vọt, giữa tiếng mưa đập vào mái nhà. Và tôi — đứa con gái mười bốn tuổi chưa từng biết yêu, chưa từng nếm trải nỗi nhớ da diết — bỗng nhiên thấy sóng nổi lên trong lòng mình. Sóng thật, sóng từ biển khơi xa xăm nào đó bỗng chồm dậy, cuộn trào, xô dạt giữa lồng ngực tôi. Tôi không hiểu nổi tại sao một bài thơ có thể làm được điều ấy. Nhưng nó đã làm được.

"Sóng" — ngay từ nhan đề, Xuân Quỳnh đã chọn cho bài thơ một hình ảnh vừa quen thuộc vừa bí ẩn. Sóng là thứ ai cũng từng nhìn thấy. Sóng ở biển, sóng ở hồ, sóng ở sông. Sóng vỗ bờ rồi rút đi, lặp lại, lặp lại, tưởng chừng nhàm chán mà hóa ra không bao giờ nhàm chán. Vì mỗi đợt sóng khác nhau. Đợt nhẹ nhàng, đợt dữ dội, đợt cuồn cuộn như muốn nuốt chửng cả bờ cát, đợt dịu dàng như bàn tay ai vuốt ve khuôn mặt người yêu. Xuân Quỳnh đã nhìn thấy ở sóng một hình ảnh hoàn hảo cho khát khao của người phụ nữ — khát khao yêu và được yêu, khát khao đi và khát khao trở về.

Bài thơ mở đầu bằng một câu hỏi mà đọc lên, tôi thấy như ai đó đang thì thầm ngay bên tai mình:

"Đôi ta hiểu nhau từ bao giờ?"

Không phải "em hiểu anh" hay "anh hiểu em" — mà là "đôi ta". Hai tiếng ấy ngắn gọn mà chứa đựng cả một bầu trời thân thuộc, cả một khoảng trời chung đã được xây đắp từ lâu. Và rồi ngay sau câu hỏi ngọt ngào ấy, Xuân Quỳnh lại hỏi tiếp — bằng sóng:

"Từ bao giờ sóng đã có ở trong em?"

Tôi chững lại khi đọc câu này. Sóng không chỉ ở ngoài biển. Sóng ở trong người. Sóng là phần không thể tách rời của em, của người con gái đang yêu. Trước khi gặp anh, sóng đã ở đó rồi — âm ỉ, chờ đợi, như thể nó sinh ra đã là để chờ một bờ biển. Đọc đến đây, tôi bất giác nghĩ đến mẹ. Những chiều mẹ ngồi một mình ngoài ban công, mắt nhìn xa xăm, gió thổi tóc mẹ bay rối — lúc ấy, liệu sóng trong mẹ có đang vỗ không? Tôi không biết. Nhưng giờ đây, tôi tin là có.

Phần giữa bài thơ là cuộc hành trình của sóng, cũng là cuộc hành trình của nỗi nhớ. Xuân Quỳnh viết:

"Nơi nào cũng vậy, dù là bốn phương
Lòng em vẫn hướng về một phương trời ấy."

Câu thơ giản dị mà sao nghe nghèn nghẹn ở cổ họng. Không cần hoa mỹ, không cần từ ngữ cao siêu, Xuân Quỳnh chỉ cần nói rằng lòng em vẫn hướng — thế là đủ. Đủ để hiểu rằng yêu là một sự thủy chung đến khắc khoải, là giữa muôn ngàn ngã rẽ vẫn biết rõ con đường mình muốn đi, là giữa bốn phương trời vẫn chỉ có một phương duy nhất. Tôi, ở tuổi mười bốn, chưa biết yêu nhưng tôi hiểu cảm giác ấy theo cách của riêng mình. Đó là cảm giác mỗi lần đi xa, giữa phố xá lạ lẫm, giữa bạn bè mới toanh, tôi vẫn thấy nhớ nhà — nhớ cái mùi cà phê buổi sáng mẹ pha, nhớ tiếng tivi bố xem mỗi tối, nhớ con mèo vàng hay nằm cuộn tròn trên ghế sofa. Nỗi nhớ ấy không ồn ào, không dữ dội, nhưng nó dai dẳng như sóng, không bao giờ ngừng vỗ.

Và rồi, Xuân Quỳnh đưa người đọc đến với phần đẹp nhất, day dứt nhất của bài thơ:

"Lòng em nghĩ đến anh
Đôi khi thành sóng dữ
Đôi khi thành bão giông
Đôi khi thành mưa rào."

Ba từ "đôi khi" lặp lại như nhịp thở, như tiếng vỗ tay, như tiếng tim đập. Và mỗi lần "đôi khi" xuất hiện, sóng lại mạnh hơn — từ "sóng dữ" đến "bão giông" rồi "mưa rào". Yêu không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng, êm đềm. Yêu có khi là cuồng phong, là bão táp, là cơn mưa rào bất chợt ập xuống khi người ta không kịp chuẩn bị. Xuân Quỳnh đã dũng cảm nói lên điều mà nhiều người ngại nói: tình yêu không chỉ có mật ngọt. Tình yêu còn có nước mắt, có giận hờn, có những đêm trằn trọc không ngủ được, có những lần muốn hét lên giữa biển khơi mà không có ai nghe. Nhưng chính vì thế mà tình yêu mới thật. Chính vì có sóng dữ, có bão giông, tình yêu mới không phải là bức tranh sơn dầu đẹp đẽ treo trên tường mà là con sông đang chảy, đang cuộn, đang sống.

Điều tôi ấn tượng nhất ở bài thơ là hình ảnh cuối cùng. Xuân Quỳnh viết:

"Biển muôn đời vẫn thủy chung
Dù biển động hay lòng biển lặng."

Biến — đối lập với sóng. Sóng dữ dội, biển lặng thầm. Sóng nổi lên rồi tan đi, biển vẫn ở đó. Đó là hình ảnh của người phụ nữ trong tình yêu: bề ngoài có thể cuồng nhiệt, có thể giận dữ, có thể khóc, có thể cười — nhưng sâu thẳm bên trong, trái tim vẫn thủy chung, vẫn không đổi dời. Đọc đến đây, tôi hiểu vì sao mẹ tôi chép bài thơ này vào sổ. Mẹ không phải là người giỏi nói lời yêu thương. Mẹ chưa bao giờ ôm tôi và nói "Mẹ yêu con." Nhưng mẹ thức dậy lúc năm giờ sáng để nấu cơm, mẹ đi làm về mệt vẫn hỏi "Hôm nay con học có vất vả không?", mẹ lặng lẽ đặt một cốc sữa nóng trên bàn học khi tôi thức khuya. Biển của mẹ là thế — lặng thầm mà sâu thẳm, thủy chung mà không cần ai biết.

Tôi khép cuốn sổ lại khi mưa đã tạnh. Trời ngoài kia lấp lánh — những vũng nước trên đường phản chiếu ánh đèn đường vàng ươm, trông như những mảnh gương vỡ. Tôi nhìn cuốn sổ trên tay mình, bìa mềm, mép đã sờn, trang giấy đã vàng — nhưng bài thơ trong ấy vẫn sống, vẫn đập, vẫn cuộn trào. Giống như sóng.

Tôi chợt hiểu một điều mà trước đây tôi chưa từng nghĩ đến: thơ tự do không phải là thơ "tự do" theo nghĩa muốn viết gì thì viết. Thơ tự do là thơ giải phóng — giải phóng khỏi vần điệu khuôn thước để cảm xúc được tuôn trào, được cuộn xoáy, được tung tóe như sóng. Xuân Quỳnh không cần ràng buộc mình trong thể thơ năm chữ hay bảy chữ, không cần gieo vần theo lề lối — và chính nhờ vậy mà từng câu, từng chữ trong bài thơ như một đợt sóng tự nhiên, dồn dập, chân thực đến nao lòng. Bài thơ có nhịp riêng của nó — nhịp của nỗi nhớ, nhịp của khát khao, nhịp của một trái tim đang đập vì yêu. Và người đọc, dù muốn hay không, cũng bị cuốn theo nhịp ấy.

Đêm hôm ấy, tôi đặt cuốn sổ lại ngăn kéo, nhưng tôi không giấu nó dưới chồng hóa đơn nữa. Tôi đặt nó lên trên cùng, ngay ngắn, trang trọng. Rồi tôi ra phòng khách, nơi mẹ đang ngồi xem tivi, ánh sáng màn hình nhấp nháy trên khuôn mặt mệt mỏi của mẹ. Tôi ngồi xuống cạnh mẹ, tựa đầu vào vai mẹ — điều mà tôi đã không làm từ rất lâu rồi, kể từ cái thời mà tôi bắt đầu thấy mình "lớn", bắt đầu thấy ngại ngùng những cử chỉ thân mật. Mẹ hơi bất ngờ, quay sang nhìn tôi, rồi mỉm cười — nụ cười dịu dàng mà tôi đã quen thuộc suốt mười bốn năm nhưng chưa bao giờ thực sự nhìn thấy.

"Mẹ ơi," tôi nói, khẽ khàng. "Con đọc bài 'Sóng' rồi."

Mẹ không hỏi "Bài nào?", không hỏi "Ở đâu?". Mẹ chỉ im lặng rất lâu, rồi đặt tay lên tóc tôi, vuốt nhẹ. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi nghe thấy tiếng sóng — tiếng sóng từ biển khơi xa xăm nào đó vọng về, tiếng sóng từ cuốn sổ cũ kỹ, từ những năm tháng tuổi trẻ của mẹ, từ trái tim của một người phụ nữ đã luôn thủy chung mà không cần nói thành lời.

Sóng vẫn vỗ. Sóng không bao giờ ngừng vỗ. Và có lẽ, đó chính là điều đẹp đẽ nhất mà Xuân Quỳnh đã để lại cho thế gian — không chỉ là một bài thơ, mà là một lời thì thầm rằng: tình yêu, dù ồn ào hay lặng lẽ, dù dữ dội hay dịu êm, vẫn luôn là sóng — cuộn trào từ đáy lòng, vỗ mãi không ngừng, và sẽ không bao giờ, không bao giờ cạn.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

BÀI VĂN MẪU

Cảm nghĩ về bài thơ "Sóng" của Xuân Diệu


Có những bài thơ đọc xong rồi gấp sách lại mà vẫn thấy lòng mình đang dậy sóng, cứ trào dâng mãi không sao lắng xuống. "Sóng" của Xuân Diệu – bài thơ mà tôi lần đầu đọc vào một buổi chiều mưa rào tháng ba, khi tiếng mưa gõ trên mái tôn nghe lộp độp như nhịp đập của một trái tim bất an – chính là một bài thơ như thế. Từng câu, từng chữ của Xuân Diệu không viết bằng mực, mà viết bằng cả nỗi lòng da diết của một con người luôn khao khát yêu thương, luôn muốn níu giữ những gì đẹp đẽ nhất trên đời.

Ngay từ khổ thơ đầu tiên, Xuân Diệu đã dựng lên một hình ảnh vừa quen thuộc vừa lạ lùng: "Sóng" – con sóng biển mênh mông, vỗ bờ rồi lại rút đi, rồi lại vỗ bờ, như một vòng lặp bất tận không có điểm dừng. Nhưng Xuân Diệu không chỉ viết về sóng. Ông viết về nỗi nhớ, về tình yêu, về khát khao được yêu và được thuộc về ai đó – những cung bậc cảm xúc mà bất cứ ai trong chúng ta, dù lớn lên hay bé lại, đều ít nhất một lần nếm trải. Tôi còn nhớ lần đầu tiên nghe cô giáo đọc bài thơ này, giọng cô trầm ấm, mỗi chữ "sóng" vang lên như một tiếng vọng từ biển khơi, nghe mà da gà nổi lên, nghe mà thấy tim mình cũng nhảy theo nhịp con sóng.

"Sóng bắt đầu từ gió
Gió bắt đầu từ đâu?" – Hai câu thơ mở đầu ấy giản dị mà mênh mông vô cùng. Xuân Diệu hỏi một câu hỏi không có lời đáp, như một đứa trẻ đứng trước biển lần đầu, ngơ ngác hỏi mẹ: "Biển ở đâu ra hả mẹ?" Cái ngây thơ ấy, cái tò mò ấy, lại chính là khởi nguồn của mọi rung động trong bài thơ. Gió ở đâu? Sóng từ đâu? Tình yêu bắt đầu từ đâu? Chẳng ai biết được. Chỉ biết rằng, gió thổi qua mặt biển, biển dậy sóng, và lòng người cũng từ đó mà mênh mang, trăn trở. Tôi thích cách Xuân Diệu đặt câu hỏi đến vậy. Trong cuộc sống, có những câu hỏi không cần câu trả lời, mà chính việc được hỏi đã là một cách để thổ lộ, để trải lòng. Giống như khi ta đứng trước hoàng hôn, không cần ai giải thích vì sao bầu trời lại đỏ rực đến thế, chỉ cần lặng ngắm, lặng cảm, lặng để lòng mình tan ra cùng ánh nắng cuối ngày.

Rồi Xuân Diệu viết: "Em cũng không biết nữa / Khởi nguồn của nỗi nhớ / Như sóng bắt đầu từ gió". Từ "em" xuất hiện bất ngờ, như một tiếng gọi thân thương cất lên giữa mênh mông biển trời. "Em" ở đây là ai? Là người con gái mà nhà thơ yêu? Là biển? Là chính nỗi nhớ mà ông tự mình trò chuyện? Có lẽ là tất cả. Xuân Diệu khéo léo biến "em" thành một đại từ đa nghĩa, để bất cứ ai đọc cũng có thể tìm thấy mình trong đó. Tôi, một cô bé mười bốn tuổi, đọc đến đây bỗng nhớ đến bạn thân – đứa bạn đã chuyển trường vào cuối năm ngoái, để lại trong tôi một khoảng trống mà mỗi khi trời trở gió tôi lại thấy nghèn nghẹn ở ngực. Nỗi nhớ ấy bắt đầu từ đâu? Từ buổi chiều hai đứa ngồi trên ghế đá, ăn chung một que kem, cười như hai con ngốc? Từ cái ôm tạm biệt mà cả hai đều cố kìm nước mắt? Tôi cũng không biết nữa. Chỉ biết rằng, như sóng bắt đầu từ gió, nỗi nhớ trong tôi bắt đầu từ những kỷ niệm nhỏ xíu mà ngọt ngào đến thế.

Khổ thơ tiếp theo mới thực sự khiến tôi rùng mình: "Từ trong lòng biển lạnh / Sóng vẫn đi lên / Sóng vẫn đi lên". Lặp lại hai lần "sóng vẫn đi lên", Xuân Diệu đã biến con sóng thành một sinh thể có ý chí, có nghị lực, có khát khao. Sóng không cam phận nằm sâu dưới đáy biển lạnh lẽo, sóng vươn lên, sóng trào dâng, sóng muốn chạm tới bờ cát, muốn ôm lấy bờ đá, muốn ghi dấu mình trên thế gian này. Đọc những câu thơ ấy, tôi liên tưởng đến chính mình trong những ngày ôn thi học sinh giỏi. Có những đêm thức đến hai ba giờ sáng, mắt mỏi rã, vai đau nhức, đầu óc quay cuồng với bao nhiêu kiến thức. Tôi đã muốn bỏ cuộc không biết bao nhiêu lần. Nhưng rồi, nghĩ đến nụ cười tự hào của mẹ, nghĩ đến ánh mắt tin tưởng của cô giáo, tôi lại cắn răng ngồi dậy, lại lao vào biển sách vở mênh mông ấy. Sóng vẫn đi lên. Tôi vẫn đi lên. Và rồi giải nhì cấp tỉnh năm ấy, dù không phải giải nhất, nhưng với tôi, nó quý giá biết bao – giống như con sóng cuối cùng cũng chạm được vào bờ, để lại một vệt bọt trắng xóa lấp lánh dưới nắng.

Điều khiến tôi say mê nhất ở bài thơ "Sóng" là cách Xuân Diệu viết về tình yêu – không phô trương, không ồn ào, mà sâu lắng, dịu dàng và đau đáu đến lạ thường. "Dữ dội và dịu êm / Ồn ào và lặng lẽ". Hai cặp từ đối lập ấy, đặt cạnh nhau, tạo nên một nghịch lý đầy mê hoặc. Tình yêu là thế mà – có lúc dữ dội như bão tố, có lúc dịu êm như gió thoảng; có lúc ồn ào như tiếng sóng đập vào ghềnh đá, có lúc lặng lẽ như mặt biển lúc tờ mờ sáng. Tôi chưa từng yêu theo nghĩa lãng mạn của người lớn, nhưng tôi hiểu cảm giác ấy qua tình thương mà tôi dành cho bà ngoại. Bà tôi – người phụ nữ nhỏ bé, tóc bạc trắng, lưng còng xuống vì bao năm lam lũ – tình bà dành cho tôi là cả một biển trời. Có những chiều, bà ngồi bên hiên nhà, lặng lẽ gọt từng trái ổi cho tôi, không nói một lời. Cái lặng lẽ ấy, sao mà ấm áp, sao mà dữ dội đến thế. Nó dữ dội hơn bất kỳ tiếng nói nào, bởi nó chứa đựng cả một đời yêu thương không cần lời.

Và rồi Xuân Diệu viết: "Sóng vẫn nhớ và tìm bờ bến / Dù cách xa muôn trùng". Câu thơ này đọc lên mà thấy lòng quặn lại. Con sóng, dù bị biển đẩy ra xa, dù bị gió thổi ngược chiều, vẫn một lòng hướng về bờ. Nó nhớ bờ. Nó tìm bờ. Như nỗi nhớ không bao giờ tắt, như tình yêu không bao giờ ngừng chảy. Tôi nghĩ đến những người lao động xa quê – những người cha, người mẹ phải rời bỏ gia đình lên thành phố làm thuê, gửi từng đồng tiền mồ hôi nước mắt về cho con ăn học. Họ nhớ quê lắm chứ. Nhớ con lắm chứ. Nhưng vì miếng cơm manh áo, vì tương lai của con, họ đành cắn răng chịu đựng nỗi nhớ ấy. Sóng vẫn nhớ và tìm bờ bến – tình yêu của họ, dù cách xa muôn trùng, vẫn luôn hướng về gia đình, về những đứa con thơ đang mong ngóng cha mẹ từng ngày.

Phần cuối bài thơ, Xuân Diệu đặt ra một câu hỏi lớn: "Biển bạc đâu phải vì / Gắng gỏi và phong sương / Biển xanh là do đâu?". Biển bạc màu tóc vì nắng gió, vì thời gian, vì bao năm tháng đón sóng vỗ bờ – nhưng biển vẫn xanh, vẫn trong, vẫn đẹp. Đó là vẻ đẹp của sự kiên cường, của sức sống mãnh liệt, của niềm tin không bao giờ tắt. Đọc đến đây, tôi chợt hiểu ra một điều mà trước đó tôi chưa từng nghĩ đến: tình yêu và nỗi nhớ, dù có mang đến đau khổ, dù có làm ta trăn trở, vẫn là thứ khiến cuộc đời ta có màu xanh, có sức sống, có ý nghĩa. Giống như biển, dù phải đón bao nhiêu con sóng, dù bờ cát bị bào mòn, nước biển vẫn xanh trong vắt, vẫn đẹp mê hồn. Nếu không có sóng, biển sẽ là một vùng nước chết. Nếu không có nỗi nhớ, trái tim sẽ là một khối băng lạnh giá.

Bài thơ khép lại bằng hình ảnh con sóng vẫn miệt mài vỗ bờ, vẫn miệt mài tìm kiếm, vẫn miệt mài yêu thương. Xuân Diệu không cho người đọc một kết cục trọn vẹn, một cái kết có hậu. Ông để con sóng tiếp tục hành trình, để nỗi nhớ tiếp tục trào dâng, để tình yêu tiếp tục cháy bỏng. Và chính cái "không kết thúc" ấy lại là kết thúc đẹp nhất – bởi tình yêu và khát khao, vốn dĩ không bao giờ có điểm dừng.

Gấp cuốn sách lại, tôi vẫn ngồi nhìn ra cửa sổ. Trời đã tạnh mưa, những vệt nắng đầu tiên ló ra sau đám mây xám, chiếu lên vũng nước trước sân nhà, biến nó thành một tấm gương nhỏ phản chiếu cả bầu trời. Tôi bỗng mỉm cười. Xuân Diệu ơi, ông đã viết bài thơ này cho tất cả những ai đã từng yêu, từng nhớ, từng đau, và từng hy vọng – đúng không? Bởi "Sóng" không chỉ là bài thơ về biển, về gió, về nỗi nhớ. "Sóng" là bài thơ về trái tim con người – trái tim luôn đập, luôn khát khao, luôn hướng về những gì đẹp đẽ nhất. Và tôi, một cô bé mười bốn tuổi, đang lớn lên giữa cuộc đời này, cũng mang trong mình một con sóng riêng – con sóng của tuổi trẻ, của ước mơ, của những tình cảm trong trẻo mà mãnh liệt nhất. Con sóng ấy sẽ không bao giờ ngừng vỗ. Bởi, như Xuân Diệu đã nói: "Sóng vẫn đi lên." Và tôi cũng sẽ mãi đi lên.


Chế độ đọc sách →