Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 117

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 117–118

Trang này không có bài tập

Đây là phần mở đầu Bài 10: Sách - Người bạn đồng hành, bao gồm nội dung lý thuyết giới thiệu bài học và tri thức ngữ văn. Dưới đây là tóm tắt nội dung:


Tóm tắt nội dung trang 115

Tên bài học

Bài 10: Sách - Người bạn đồng hành

Câu danh ngôn mở đầu

"Cuộc đời ta thay đổi theo hai cách: qua những người ta gặp và những cuốn sách ta đọc." — Ha-vây Mắc-cay (Harvey MacKay)

Giới thiệu bài học

  • Qua các bài học Ngữ văn, học sinh đã được đọc nhiều loại văn bản: truyện ngắn, truyện lịch sử, thơ Đường luật, hài kịch, truyện cười, thơ tự do, văn bản nghị luận, văn bản thông tin...
  • Việc đọc các văn bản khác nhau giúp học sinh hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa văn bản và đời sống xã hội.
  • Sách là người bạn đồng hành giúp ta khám phá và vận dụng tri thức vào đời sống.

Yêu cầu cần đạt

  1. Nhận biết và phân tích đặc điểm của văn bản giới thiệu một cuốn sách.
  2. Nhận biết và phân tích vai trò của tưởng tượng trong tiếp nhận văn bản văn học.
  3. Nhận xét được nội dung phản ánh và cách nhìn cuộc sống của tác giả trong văn bản văn học.
  4. Viết được văn bản thuyết minh giới thiệu một cuốn sách.
  5. Biết trình bày bài giới thiệu ngắn về một cuốn sách.
  6. Yêu thích và chủ động chia sẻ tác dụng tích cực của việc đọc sách tới cộng đồng.

Tóm tắt nội dung trang 116

Phần: TRI THỨC NGỮ VĂN

1. Đặc điểm của văn bản thông tin giới thiệu một cuốn sách

Văn bản giới thiệu sách thuộc loại văn bản thông tin, trình bày khách quan các đặc điểm chung của cuốn sách:

  • Nhan đề, tác giả, loại/thể loại văn bản
  • Đề tài, chủ đề, bố cục, nội dung chính (tóm tắt)
  • Cách nhìn (quan điểm, thái độ) của tác giả về đời sống
  • Những giá trị, đóng góp nổi bật hoặc điểm mới, thú vị của cuốn sách
  • Có thể nêu ngắn gọn quan điểm và đánh giá của người viết (không cần bàn luận sâu như văn nghị luận)
  • Với sách phổ biến rộng rãi, có thể giới thiệu thông tin về nhà xuất bản, năm xuất bản
2. Vai trò của tưởng tượng trong sáng tạo và tiếp nhận văn học

Đối với tác giả:

  • Tưởng tượng giúp tác giả hình dung rõ rệt hơn về con người với các đặc điểm ngoại hình, hành động, nội tâm
  • Giúp nhập thân vào đời sống để hiểu những điều còn tiềm ẩn, dự đoán diễn biến sự việc, số phận nhân vật
  • Là cách để hồi tưởng quá khứ và nhìn thấy trước tương lai
  • Kết nối những khoảng không gian, thời gian xa nhau trong tác phẩm

Đối với người đọc:

  • Cần huy động trí tưởng tượng để cảm nhận, hình dung cụ thể về thế giới đời sống trong tác phẩm
  • Giúp đồng cảm với tác giả và hiểu các chi tiết, sự việc, nhân vật một cách sâu sắc hơn
3. Nhan đề và cách đặt nhan đề văn bản văn học
  • Nhan đề là thành phần đặt ở vị trí đầu tiên, gọi tên và thu hút sự chú ý của người đọc
  • Khác với văn bản nghị luận, văn bản thông tin (mang nghĩa tường minh, khái quát), nhan đề văn bản văn học thường mang nghĩa hàm ẩn, gợi hình tượng
  • Nhan đề có thể gợi ra đặc điểm loại hay thể loại văn bản, đề tài, chủ đề, nhân vật...

🎯 Ghi nhớ: - Văn bản giới thiệu sách cần trình bày khách quan các thông tin cơ bản: nhan đề, tác giả, thể loại, nội dung chính, giá trị nổi bật. - Tưởng tượng đóng vai trò quan trọng cả trong sáng tạo (với tác giả) và tiếp nhận (với người đọc) văn học. - Nhan đề văn bản văn học thường mang nghĩa hàm ẩn, gợi hình tượng, khác với nhan đề văn bản thông tin hay nghị luận.
Chế độ đọc sách →