Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 135

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 135–136

PHẦN I: BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM VÀ TỰ LUẬN (Trang 133)

Câu 2 (Trắc nghiệm)

Đề bài: Những yếu tố nào giúp em nhận diện thể thơ của đoạn trích?

A. Vần thơ, nhịp và số tiếng trong dòng thơ
B. Số tiếng trong dòng thơ và số dòng trong mỗi khổ thơ
C. Số tiếng trong dòng thơ, số dòng trong khổ thơ, vần, nhịp
D. Dòng thơ, khổ thơ, vần và nhịp của bài thơ

Cách giải

Để nhận diện thể thơ, ta cần xem xét đầy đủ các yếu tố:

  • Số tiếng (chữ) trong mỗi dòng thơ
  • Số dòng trong mỗi khổ thơ
  • Cách gieo vần
  • Nhịp thơ
Đáp án: C — Số tiếng trong dòng thơ, số dòng trong khổ thơ, vần, nhịp

Câu 3 (Trắc nghiệm)

Đề bài: Hình ảnh so sánh ở dòng thơ Bóng đen sẫm như gốc cây khô cháy làm nổi bật đặc điểm của đối tượng nào?

A. Những hòn đảo giữa biển
B. Những người lính trên đảo
C. Những hòn đá trên đảo
D. Những cái cây trên đảo

Cách giải

Phân tích hình ảnh so sánh:

  • "Bóng đen sẫm" → chỉ hình dáng con người
  • "như gốc cây khô cháy" → gợi sự khắc khổ, chai sạn vì nắng gió

Hình ảnh này miêu tả người lính với làn da đen sạm, dáng vẻ rắn rỏi sau thời gian dài chịu đựng nắng gió biển đảo.

Đáp án: B — Những người lính trên đảo

Câu 4 (Trắc nghiệm)

Đề bài: Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung chính của đoạn trích?

A. Sự khắc nghiệt, dữ dằn của thiên nhiên nơi biển đảo xa xôi.
B. Sức mạnh tinh thần của người lính khi đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt.
C. Tâm tình của những người lính ngày đêm canh giữ biển đảo quê hương.
D. Sự sinh tồn kì diệu của con người giữa điều kiện sống gian nan.

Cách giải

Đoạn thơ "Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn" thể hiện:

  • Cuộc sống gian khổ của người lính đảo
  • Tâm tư, tình cảm của họ khi canh giữ biển đảo
  • Niềm tin, hy vọng và tình yêu quê hương

Nội dung chính là tâm tình của người lính chứ không chỉ đơn thuần nói về thiên nhiên hay sự sinh tồn.

Đáp án: C — Tâm tình của những người lính ngày đêm canh giữ biển đảo quê hương

Câu 5 (Trắc nghiệm)

Đề bài: Dòng nào sau đây chỉ bao gồm các từ láy tượng hình đã được sử dụng trong đoạn trích?

A. đăm đăm, thăm thẳm, tốt tươi
B. đăm đăm, thăm thẳm, héo quắt
C. đăm đăm, thăm thẳm, linh đình
D. đăm đăm, thăm thẳm, thấp thoáng

Cách giải

Từ láy tượng hình là từ láy gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái.

Phân tích các từ:

  • đăm đăm: tượng hình (gợi tả ánh mắt nhìn chăm chú)
  • thăm thẳm: tượng hình (gợi tả độ sâu, xa)
  • thấp thoáng: tượng hình (gợi tả hình ảnh lúc ẩn lúc hiện)
  • "tốt tươi", "héo quắt": là tính từ, không phải từ láy tượng hình
  • "linh đình": không phải tượng hình
Đáp án: D — đăm đăm, thăm thẳm, thấp thoáng

Câu 6 (Trắc nghiệm)

Đề bài: Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ Những màu mây sẽ thôi không héo quắt.

A. Nhân hoá
B. Nói giảm nói tránh
C. Ẩn dụ
D. So sánh

Cách giải

Phân tích câu thơ:

  • "màu mây" là sự vật vô tri
  • "héo quắt" là trạng thái của sinh vật (cây cỏ, con người)
  • Tác giả gán cho mây khả năng "héo quắt" như sinh vật

Đây là biện pháp nhân hoá — gán cho sự vật vô tri những đặc điểm của sinh vật.

Đáp án: A — Nhân hoá
💡 Mẹo nhớ: Nhân hoá = "Người hoá" = biến vật thành có tính người/sinh vật

PHẦN TỰ LUẬN — TRẢ LỜI CÂU HỎI

Câu 1 (Tự luận)

Đề bài: Theo em, "chúng tôi" trong đoạn thơ là ai?

Cách giải
Đáp án: "Chúng tôi" trong đoạn thơ là những người lính đang làm nhiệm vụ canh giữ đảo Sinh Tồn — một hòn đảo thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam. Họ là những chiến sĩ hải quân ngày đêm bảo vệ chủ quyền biển đảo quê hương.

Câu 2 (Tự luận)

Đề bài: "Chúng tôi", cơn mưa và đảo Sinh Tồn là những hình ảnh xuyên suốt mạch cảm xúc của đoạn thơ. Mạch cảm xúc đó được thể hiện như thế nào trong các khổ thơ?

Cách giải
Đáp án: Mạch cảm xúc trong đoạn thơ được thể hiện qua sự vận động: - Khổ đầu: Giới thiệu hoàn cảnh — người lính trên đảo Sinh Tồn đang chờ đợi cơn mưa giữa cái nắng khắc nghiệt. Cảm xúc là sự khao khát, mong ngóng. - Các khổ giữa: Miêu tả cuộc sống gian khổ, thiếu thốn nước ngọt. Cảm xúc là sự kiên cường, chịu đựng nhưng vẫn lạc quan. - Khổ cuối: Niềm tin vào cơn mưa sẽ đến, vào sự sống sẽ tươi tốt. Cảm xúc là hy vọng, tin tưởng vào tương lai. Mạch cảm xúc đi từ khao khát → kiên cường → hy vọng, thể hiện tinh thần lạc quan của người lính đảo.

Câu 3 (Tự luận)

Đề bài: Trong đoạn thơ, "đợi mưa" và "đảo Sinh Tồn" đều là những hình ảnh thực nhưng gợi liên tưởng đến những ý nghĩa rộng hơn. Theo em, đó có thể là những ý nghĩa gì?

Cách giải
Đáp án: "Đợi mưa" không chỉ là chờ đợi nước mưa để sinh hoạt, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: - Đợi những điều tốt đẹp sẽ đến - Đợi sự đổi thay, hy vọng vào tương lai - Đợi sự quan tâm, sẻ chia từ đất liền "Đảo Sinh Tồn" không chỉ là tên địa danh, mà còn gợi: - Ý chí sinh tồn mãnh liệt của con người - Sự sống bền bỉ giữa hoàn cảnh khắc nghiệt - Chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc cần được gìn giữ Hai hình ảnh kết hợp thể hiện: Dù gian khổ đến đâu, người lính vẫn kiên cường bám trụ và tin vào ngày mai tươi sáng.

Câu 4 (Tự luận)

Đề bài: Em cảm nhận thế nào về hình ảnh người lính trong những dòng thơ: Chúng tôi như hòn đá ngàn năm, đập trong trái tim người/ Như đá vững bền, như đá tốt tươi... ?

Cách giải
Đáp án: Hình ảnh người lính được khắc họa qua phép so sánh độc đáo: "Như hòn đá ngàn năm": - Gợi sự bền bỉ, vững chãi qua thời gian - Thể hiện ý chí kiên cường, không gì lay chuyển "Đập trong trái tim người": - Hòn đá không vô tri mà có nhịp đập, có sự sống - Người lính luôn sống trong lòng nhân dân, được yêu thương "Như đá vững bền, như đá tốt tươi": - Vừa cứng cỏi (vững bền) vừa tràn đầy sức sống (tốt tươi) - Nghịch lý "đá tốt tươi" cho thấy: dù khắc nghiệt, người lính vẫn lạc quan, yêu đời Cảm nhận: Người lính hiện lên với vẻ đẹp vừa rắn rỏi, kiên cường, vừa giàu tình cảm và sức sống. Họ là biểu tượng cho ý chí bảo vệ Tổ quốc bất diệt.

Câu 5 (Tự luận)

Đề bài: Giải thích nghĩa của các yếu tố Hán Việt trong từ sinh tồn. Tìm thêm 3 từ có các yếu tố Hán Việt cùng nghĩa với sinh hoặc tồn.

Cách giải
Đáp án: Nghĩa các yếu tố Hán Việt: - Sinh (生): sống, sự sống, sinh ra - Tồn (存): còn, tồn tại, giữ lại - Sinh tồn: sự tồn tại, duy trì sự sống 3 từ có yếu tố "sinh" (cùng nghĩa "sống"): 1. Sinh hoạt (sinh = sống, hoạt = hoạt động) 2. Sinh vật (sinh = sống, vật = vật thể) 3. Sinh khí (sinh = sống, khí = hơi thở, năng lượng) 3 từ có yếu tố "tồn" (cùng nghĩa "còn, tồn tại"): 1. Tồn tại (tồn = còn, tại = ở) 2. Bảo tồn (bảo = giữ gìn, tồn = còn) 3. Tồn kho (tồn = còn lại, kho = nơi chứa)
💡 Mẹo nhớ: "Sinh" liên quan đến SỰ SỐNG, "Tồn" liên quan đến SỰ CÒN LẠI

PHẦN 2: VIẾT

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 10 – 15 câu) trình bày cảm nghĩ của em về đoạn thơ ở phần Đọc.

Hướng dẫn và bài mẫu

Dàn ý:

  1. Mở đoạn: Giới thiệu đoạn thơ, tác giả, cảm xúc chung
  2. Thân đoạn:
  • Cảm nhận về hình ảnh người lính
  • Cảm nhận về thiên nhiên khắc nghiệt
  • Cảm nhận về tinh thần lạc quan, hy vọng
  • Nghệ thuật đặc sắc (so sánh, từ láy...)
  1. Kết đoạn: Ý nghĩa, bài học rút ra
Đoạn văn mẫu: Đoạn thơ "Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn" của Trần Đăng Khoa đã để lại trong em những cảm xúc sâu sắc về hình ảnh người lính đảo. Giữa thiên nhiên khắc nghiệt với nắng cháy, thiếu nước ngọt, những người lính vẫn kiên cường bám trụ. Hình ảnh "bóng đen sẫm như gốc cây khô cháy" gợi lên sự chai sạn, khắc khổ của họ sau bao ngày chịu đựng gió biển, nắng trời. Thế nhưng, điều khiến em xúc động nhất là tinh thần lạc quan của người lính. Họ ví mình "như hòn đá ngàn năm" — vừa vững chãi, kiên cường, vừa "tốt tươi" tràn đầy sức sống. Cách so sánh độc đáo ấy cho thấy: dù hoàn cảnh có khắc nghiệt, người lính vẫn giữ được niềm tin và tình yêu cuộc sống. Việc "đợi mưa" không chỉ là chờ nước mà còn là chờ đợi những điều tốt đẹp, chờ đợi ngày mai tươi sáng. Qua đoạn thơ, em càng thêm trân trọng sự hy sinh thầm lặng của những người lính đang ngày đêm canh giữ biển đảo quê hương. Họ chính là những "cột mốc sống" khẳng định chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.

PHẦN 3: NÓI VÀ NGHE

Đề bài: Từ hình ảnh người lính trong đoạn thơ Đợi mưa trên đảo Sinh Tồn, trình bày suy nghĩ của em về tình cảm, trách nhiệm của mỗi người đối với quê hương, đất nước.

Hướng dẫn trình bày

Dàn ý bài nói:

1. Mở đầu:

  • Giới thiệu vấn đề: Hình ảnh người lính đảo gợi suy nghĩ về trách nhiệm với quê hương

2. Nội dung chính:

a. Hình ảnh người lính — tấm gương về tình yêu Tổ quốc:

  • Chịu đựng gian khổ, thiếu thốn
  • Kiên cường bám trụ nơi đầu sóng ngọn gió
  • Hy sinh tuổi xuân để bảo vệ chủ quyền

b. Tình cảm của mỗi người với quê hương:

  • Yêu quê hương là tình cảm tự nhiên, thiêng liêng
  • Thể hiện qua việc trân trọng, gìn giữ những giá trị văn hóa
  • Tự hào về lịch sử, truyền thống dân tộc

c. Trách nhiệm của học sinh:

  • Học tập tốt để xây dựng đất nước
  • Tìm hiểu, bảo vệ chủ quyền biển đảo
  • Sống có ích, đóng góp cho cộng đồng
  • Lan tỏa tình yêu nước đến mọi người

3. Kết thúc:

  • Khẳng định: Mỗi người đều có thể đóng góp cho Tổ quốc theo cách riêng
  • Liên hệ bản thân: Em sẽ làm gì?
💡 Lưu ý khi trình bày: - Nói rõ ràng, tự tin - Có dẫn chứng cụ thể từ đoạn thơ - Liên hệ thực tế cuộc sống - Thể hiện cảm xúc chân thành

TRANG 134: PHỤ LỤC 1 — BẢNG GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ

Lưu ý: Trang 134 là Phụ lục chứa bảng giải thích các thuật ngữ văn học, không có bài tập. Đây là tài liệu tra cứu để học sinh hiểu rõ các khái niệm.

Tóm tắt nội dung bảng thuật ngữ:

STTThuật ngữÝ nghĩa tóm tắt
1Cảm hứng chủ đạoTình cảm sâu sắc, mãnh liệt chi phối toàn bộ tác phẩm
2Câu cảmCâu bộc lộ cảm xúc, có từ cảm thán (ôi, than ôi...)
3Câu hỏiCâu dùng để hỏi, có từ nghi vấn (ai, gì, sao...)
4Câu kểCâu dùng để kể, nhận định, thông báo, miêu tả
5Câu khẳng địnhCâu có nội dung ngược với câu phủ định
6Câu khiếnCâu dùng để ra mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị
7Câu phủ địnhCâu có từ ngữ phủ định (không, chẳng, chưa...)
8Cốt truyện đa tuyếnCốt truyện phức tạp, nhiều nhân vật, nhiều tuyến
9Cốt truyện đơn tuyếnCốt truyện đơn giản, tập trung vài nhân vật chính
10Mạch cảm xúcTrình tự diễn biến cảm xúc trong thơ
11Nghị luận văn họcVăn bản trình bày quan điểm về vấn đề văn học
12Thán từTừ bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc

🎯 Ghi nhớ: - Để nhận diện thể thơ, cần xét: số tiếng, số dòng, vần, nhịp - Từ láy tượng hình gợi tả hình ảnh, dáng vẻ (đăm đăm, thăm thẳm, thấp thoáng) - Nhân hoá là gán cho vật vô tri đặc điểm của sinh vật - "Sinh tồn" = sinh (sống) + tồn (còn) = duy trì sự sống - Hình ảnh người lính đảo: kiên cường, lạc quan, giàu tình yêu Tổ quốc

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Theo em, "chúng tôi" trong đoạn thơ là ai?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Phân tích "chúng tôi" trong đoạn thơ

Tuần trước, khi cô giáo hỏi câu hỏi này, cả lớp im thin thít. Tôi cũng im. Nhưng mà tôi im vì… đang ăn bánh mì giấu trong ngăn bàn, chứ không phải vì suy nghĩ sâu xa gì đâu.

Nói thật nhé, lúc đầu tôi đọc thơ, tôi chẳng để ý "chúng tôi" là ai cả. Thơ với tôi ngày xưa cứ như… đọc rap tiếng Việt vậy, đọc nhanh cho xong, được điểm là mừng. Nhưng mà cái bài này nó khác. Câu thơ gieo vào đầu tôi kiểu như bị dính một giai điệu catchy, đọc đi đọc lại mãi không thôi.

"Chúng tôi" trong thơ, theo tôi, không chỉ là một nhóm người cụ thể.

Thử nghĩ mà xem. Khi nhà thơ viết "chúng tôi", ông ấy không khoe "tôi có nhiều bạn bè". Ông ấy đang mở rộng cái "tôi" của mình ra, gộp thêm bao nhiêu con người vào đấy. "Chúng tôi" ở đây có thể là những người lao động, là những con người bình thường đang cặm cụi với cuộc sống của mình. Họ không ồn ào, không hô hào, chỉ lặng lẽ đi qua từng câu thơ.

Nhưng mà, tôi thích nghĩ theo hướng vui hơn.

Hồi hè năm ngoái, nhóm tôi gồm bốn thằng rủ nhau đi câu cá ở ao nhà thằng Tùng. Sáng sớm tinh mơ, sương còn đọng trên cỏ, bọn tôi đạp xe đi, miệng thì chửi nhau vì thằng nào cũng ngủ gật suýt đâm vào bụi tre. Nhưng đến nơi, ngồi bên bờ ao, gió thổi mát rượi, câu được con cá bé tẹo mà cả lũ reo ầm ĩ như vừa trúng số. Lúc đấy, nếu ai hỏi tôi là ai, tôi sẽ nói: "Chúng tôi là những thằng nhóc đang vui."

Đấy, "chúng tôi" nó mang ý nghĩa như vậy đấy. Không phải là một danh sách có tên có tuổi. Mà là một cảm giác thuộc về. Là khi mình không đứng một mình, mà có ai đó cùng chí hướng, cùng trải nghiệm, cùng vui cùng buồn với mình.

Trong bài thơ mà cô dạy, "chúng tôi" còn mang một sức mạnh tập thể. Không phải sức mạnh kiểu gồng mình lên gào thét. Mà là sức mạnh của sự gắn bó, của những con người biết mình là ai, biết mình đang làm gì, và tự hào về điều đó. Nhà thơ dùng "chúng tôi" thay vì "tôi", là vì ông ấy muốn nói rằng: những gì tôi trải qua, không phải của riêng tôi. Nó là của tất cả những ai từng sống, từng lao động, từng yêu mảnh đất này.

Tôi kể chuyện này cho mẹ nghe, mẹ tôi cười bảo: "Hay nhỉ, con lớn rồi ha." Rồi mẹ kể hồi trẻ mẹ đi thanh niên xung phong, cả đội cũng hay nói "chúng tôi" lắm. "Chúng tôi" của mẹ là những cô gái mười tám đôi mươi, vai mang cuốc, tay cầm xẻng, đi phá đá mở đường. Nhìn mẹ kể, mắt mẹ sáng lên, tôi hiểu thêm một điều: "chúng tôi" không chỉ là từ ngữ. Nó là ký ức. Là niềm tự hào mà người ta mang theo suốt đời.

Vậy nên, khi cô hỏi "chúng tôi" là ai, tôi nghĩ câu trả lời không gói gọn trong một hai dòng. "Chúng tôi" là tất cả những ai đã từng sống hết mình, từng cống hiến không toan tính, từng thuộc về một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.

Riêng tôi, tôi cũng muốn được là một phần của "chúng tôi" như thế.

À mà, sau tiết hôm đấy, tôi được cô khen phân tích hay. Thằng Tùng quay sang hỏi nhỏ: "Mày học bài ở đâu thế?" Tôi cười: "Tao đi câu cá với mày hồi hè, nhớ không?".

Nó ngẩn người, rồi cười toe. Chắc nó cũng hiểu. "Chúng tôi" đôi khi bắt đầu từ những điều nhỏ xíu vậy thôi.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Hôm nay trên lớp, cô giáo đọc một đoạn thơ. Giọng cô trầm ấm, như kể chuyện ngày xưa. Cô hỏi: “Theo các em, ‘chúng tôi’ trong đây là ai?” Cả lớp im lặng. Tôi cũng im, nhưng trong lòng lại xôn xao.

“Chúng tôi”… Nghe quen lắm. Như thể mình cũng từng là một phần của “chúng tôi” ấy.

Tôi nhớ đến mùa hè năm ngoái. Chiều nào cũng vậy, đám con gái chúng tôi lại rủ nhau ra bờ đê. Không phải để làm gì to tát cả. Chỉ là… đi. Đi lang thang, nói đủ thứ chuyện trên đời. Có hôm kể về crush lớp bên, có hôm than thở bài toán khó quá, có hôm chỉ đơn giản là nằm dài trên cỏ, nhìn mây trôi và ước ao những điều viển vông.

Chúng tôi hay hát nghêu ngao. Hát sai lời, hát chênh phô, nhưng chẳng ai cười ai. Gió chiều thổi mát rượi, mang theo mùi bùn đất và cỏ non. Có hôm Trang bị ong đốt, cả lũ xúm lại thổi phù phù, vừa thương vừa buồn cười. Có hôm tôi buồn chuyện gia đình, chỉ biết khóc, thì Hằng nắm tay tôi, không nói gì cả. Chỉ nắm thôi, mà ấm áp vô cùng.

“Chúng tôi” ấy, là những cô gái tóc buộc đuôi gà, áo trắng học trò còn thơm mùi xà phòng. Là những đứa con gái đang lớn, đầy mộng mơ và cũng đầy ưu tư. Chúng tôi không hoàn hảo. Có đứa học giỏi, có đứa học dở. Có đứa nhí nhảnh, có đứa trầm tính. Nhưng khi ở bên nhau, chúng tôi là một khối thống nhất. Cùng cười, cùng khóc, cùng mơ.

Tôi nghĩ, “chúng tôi” trong bài thơ cũng vậy. Không phải là những anh hùng vĩ đại, không phải là những nhân vật lịch sử oai hùng. Mà là những con người bình thường, có chung một kỉ niệm, một giai đoạn, một nỗi niềm. Có thể là lũ trẻ cùng làng, lớn lên bên nhau. Có thể là những người bạn cùng chiến đấu trong một cuộc chiến tranh nào đó. Hay đơn giản hơn, là nhóm bạn thân, đã cùng nhau đi qua những năm tháng tuổi trẻ đầy nắng gió.

“Chúng tôi” – hai tiếng nghe gần gũi biết bao. Nó mang trong đó sự gắn bó, sẻ chia, và cả một thời để nhớ. Nó không phải là “tôi” cô đơn, cũng không phải là “họ” xa xôi. Mà là “chúng tôi” – một tập thể nhỏ bé nhưng ấm áp, nơi mỗi người tìm thấy sự đồng cảm.

Tôi nhìn ra cửa sổ. Phượng đang nở đỏ rực một góc trời. Tiếng ve sầu râm ran. Hè lại về. Lũ bạn tôi chắc đang ở đâu đó, cũng đang nghĩ về nhau. Có đứa đi du học, có đứa về quê, có đứa bận ôn thi. Nhưng “chúng tôi” vẫn ở đó, trong ký ức, trong trái tim.

“Chúng tôi” trong bài thơ, tôi tin, cũng đang sống mãi như thế. Sống trong những câu chữ, trong giai điệu, và trong lòng người đọc. Để mỗi khi đọc lên, ai cũng thấy mình trong đó, thấy một thời đã xa mà vẫn gần.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

"CHÚNG TÔI" TRONG ĐOẠN THƠ LÀ AI?

Hôm qua, cô giáo ra đề bài về nhà: "Theo em, 'chúng tôi' trong đoạn thơ là ai?" Cả lớp xôn xao, đứa nào cũng cắm cúi viết. Riêng tôi, tôi nằm suy nghĩ mãi. Nhưng rồi một chuyện xảy ra, khiến tôi bất chợt hiểu ra.

Chuyện là thế này. Chiều thứ bảy, tôi theo bố về quê ngoại. Bến đò cuối ngày vắng hoe, chỉ có mấy người chờ. Bố tôi đốt thuốc, nhìn ra sông. Bỗng đâu, một đám trẻ chạy ùa ra bến. Chúng nó tầm mười đứa, đứa lớn nhất cũng chỉ bằng tôi. Da đứa nào cũng đen nhẻm, tóc cháy nắng.

"Chú ơi, chú cho tụi cháu đi ké với!" - thằng bé đầu đàn chạy lại, nói líu ríu.

Bố tôi ngạc nhiên: "Đi đâu?"

"Dạ, qua bên kia sông ạ. Tụi cháu sang đó mò cua."

Tôi nhìn mà thương. Đứa nào cũng chân đất, quần xắn lên tận đầu gối. Tay đứa nào cũng xách lon sữa bò, chắc đựng cua. Thằng bé đầu đàn quay lại, hét với đám bạn: "Lên thuyền nhanh lên!"

Cả lũ nhảy phóc xuống thuyền. Thuyền chòng chành, đứa nào cũng bám chặt vào mạn. Có con bé sợ quá, khóc ré lên. Thằng lớn vội kéo nó vào lòng: "Không sao đâu, có anh đây!" Mấy đứa khác cũng xúm lại, đứa nắm tay, đứa vỗ lưng.

Thuyền ra giữa sông, gió thổi mát rượi. Thằng bé đầu đàn bỗng hát: "Hò ơi...!" Cả lũ hát theo, đứa đúng đứa sai, đứa cao đứa thấp. Nhưng mà vui. Giọng chúng nó vang lên trên mặt sông, nghe trong trẻo lắm.

Tôi ngồi nhìn mà tự dưng nghĩ: "Chúng nó là gì của nhau?"

Chúng nó không phải anh em ruột. Chắc cũng không phải bạn cùng lớp, vì đứa lớn đứa nhỏ, không đều. Nhưng khi ở trên thuyền, chúng nó là một. Cùng nhau chống chọi con nước, cùng nhau hát cho đỡ sợ, cùng nhau đi kiếm sống.

Bố tôi bỗng quay sang, nói nhỏ: "Con thấy không, nghèo nhưng mà vui. Chúng nó là 'chúng tôi' đấy."

Tôi ngạc nhiên: "Là sao ạ?"

Bố cười: "Là những người cùng nhau chia sẻ, cùng nhau vượt qua. Không cần biết là ai, chỉ cần biết mình không một mình."

Tối hôm đó, về nhà, tôi mở sách ra đọc lại đoạn thơ. Lần này, tôi đọc khác đi. Không phải đọc bằng mắt, mà đọc bằng cảm giác ban chiều trên sông.

"Chúng tôi" trong đoạn thơ, không phải là một người cụ thể. Cũng không phải là một nhóm người cố định. "Chúng tôi" là tất cả những ai biết đồng hành. Là những ngư dân ra khơi lúc tờ mờ sáng, tay chèo tay lưới, vai kề vai. Là những đứa trẻ bám nhau trên con thuyền chòng chành, sợ nhưng không đứa nào bỏ cuộc.

Tôi chợt hiểu, "chúng tôi" là một lời hứa. Lời hứa rằng: "Tôi không đi một mình. Có bạn bên cạnh. Có đồng đội kề vai."

Bài thơ ấy viết về biển, về thuyền, về cá. Nhưng thực ra, nó viết về con người. Về cách con người ta bám víu vào nhau mà sống, mà vượt qua.

Tôi viết xong bài tập, nộp cho cô. Cô đọc, không nói gì. Nhưng lúc trả bài, cô ghi một dòng: "Em hiểu rồi đấy."

Tôi hiểu thật. Nhờ con đò chiều hôm ấy. Nhờ đám trẻ nghèo bám nhau trên sông. Nhờ câu nói của bố.

Đôi khi, bài học không nằm trong sách vở. Nó nằm ở ngoài kia, trên con sông chiều, trong giọng hát trẻ con, trong cái nắm tay khi sợ hãi.

"Chúng tôi" - là khi ta không còn là "tôi" một mình.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Phân tích "chúng tôi" trong đoạn thơ


Có những câu thơ đọc xong rồi mà vẫn còn vương vấn. Không phải vì từ ngữ đẹp hay hình ảnh hay, mà vì ta thấy mình trong đó. "Chúng tôi" – hai tiếng ngắn gọn mà sao chứa đựng cả một bầu trời thương nhớ, cả một thời tuổi trẻ rực rỡ.

Theo em, "chúng tôi" trong đoạn thơ ấy không chỉ đơn thuần là người kể chuyện. "Chúng tôi" là tất cả những ai đã từng một lần trẻ, từng một lần dang dở, từng một lần ngước nhìn trời xanh mà mơ mộng về những điều xa vời. Đó có thể là lũ bạn cùng lớp ngày xưa, những đứa trẻ chân đất chạy trên con đường làng quen thuộc. Cũng có thể là cả một thế hệ, một thời đã qua nhưng vẫn sống mãi trong kí ức.

Em nhớ đến những chiều cuối năm học, lũ bạn em ngồi trên bờ đê, chân buông thõng, nhìn dòng sông lấp lánh dưới nắng. Chẳng ai nói gì, nhưng ai cũng hiểu rằng khoảnh khắc ấy sẽ không bao giờ quay lại. "Chúng tôi" của ngày hôm đó, là những đứa trẻ chưa biết buồn, chưa biết lo, chỉ biết cười và mơ.

Nhưng "chúng tôi" không chỉ là bạn bè bên nhau. "Chúng tôi" còn là những con người cùng chung nhịp thở, cùng chung một nỗi nhớ. Có thể là những người lính năm xưa, bên nhau trong mưa bom bão đạn, rồi mỗi người mỗi ngả. "Chúng tôi" là lời thì thầm của những người đã cùng nhau đi qua bão giông, giờ đây chỉ còn lại trong thơ.

Em từng nghe bà kể, ngày xưa làng em nghèo lắm. Lũ trẻ con phải đi mò cua bắt ốc, phải phụ cha mẹ từ sớm. Nhưng ai cũng vui. Bà nói: "Ngày đó khổ mà vui con ạ, vì có nhau." Chợt nghĩ, "chúng tôi" trong thơ có lẽ cũng mang cái hồn ấy – cái hồn của những người đã cùng nhau đi qua gian khó, để rồi khi nhìn lại, thấy biết ơn vì đã có nhau.

Điều đặc biệt nhất của "chúng tôi", theo em, là ở chữ "chúng". Không phải "tôi", không phải "anh" hay "chị", mà là "chúng tôi". Một từ bao gồm tất cả, không ai bị bỏ lại phía sau. "Chúng tôi" là sự gắn kết, là lời hứa ngầm rằng: dù mai sau có ra sao, chúng ta vẫn là một.

Em hình dung "chúng tôi" như những nhánh sông. Mỗi nhánh chảy một hướng, mỗi nhánh gặp những vùng đất khác nhau. Nhưng tất cả đều bắt đầu từ cùng một nguồn. Tất cả đều mang trong mình dòng nước mát lành của những ngày đầu tiên.

Có người sẽ nói "chúng tôi" chỉ là người kể chuyện và những người bạn của họ. Nhưng em nghĩ khác. "Chúng tôi" là bất cứ ai đọc thơ mà thấy lòng mình rung động. "Chúng tôi" là em, là bạn, là tất cả những ai đã từng sống, từng yêu, từng nhớ. Vì thơ hay là thơ của tất cả mọi người, là tiếng nói chung của những tâm hồn đồng điệu.

Nhà thơ đã dùng "chúng tôi" thay vì "tôi", bởi ông muốn nói rằng: nỗi nhớ không phải của riêng ai. Niềm vui, nỗi buồn, những kỉ niệm đẹp – tất cả đều được chia sẻ. Và khi chia sẻ, nỗi buồn vơi đi một nửa, niềm vui nhân đôi.

Em yêu cái cách "chúng tôi" nhẹ nhàng mà sâu sắc đến vậy. Nó nhắc em rằng, trên đời này, không ai sống một mình. Ai cũng cần có "chúng tôi" của riêng mình – những người cùng ta đi qua thanh xuân, cùng ta cười, cùng ta khóc.

Và biết đâu, một ngày nào đó khi em lớn lên, khi em ngồi viết lại những dòng này, em cũng sẽ dùng hai chữ "chúng tôi". Bởi em muốn giữ lại tất cả, muốn nói rằng: chúng tôi đã ở đây, đã sống, đã yêu – và điều đó thật đẹp.


Hà Nội, một chiều thu


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung chính của đoạn trích?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Khi chọn đáp án mà tim đập như trống trường

Tuần trước, cô Lan cho cả lớp làm bài kiểm tra 15 phút. Nghe thì bình thường, nhưng mà đề toàn dạng "Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung chính của đoạn trích?" – cái dạng mà đọc xong muốn bẻ đôi bút.

Đoạn trích hôm đó là trích "Vợ nhặt" của Kim Lân – cái đoạn ông Tràng đưa người vợ mới về xóm ngụ cư ấy. Tui thuộc bài lắm luôn. Tối qua tui đọc đi đọc lại ba lần, vừa đọc vừa gật gù như cụ già xem thời sự. Tui tự tin dã man. Nghĩ bụng: "Dạng này thì dễ ợt, chọn cái nào liên quan đến tình người là xong."

Rồi cô phát đề. Tui lật ra. Câu 15 – câu cuối cùng, chiếm hai điểm – hiện lên trước mặt:

"Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung chính của đoạn trích?"

Đáp án A: "Đoạn trích thể hiện sự nghèo khổ, cơ cực của người dân ngụ cư trước Cách mạng."

Đáp án B: "Đoạn trích ca ngợi tình yêu thương, lòng nhân ái, niềm tin vào cuộc sống của những người nghèo khổ."

Đáp án C: "Đoạn trích phản ánh hiện thực xã hội trước Cách mạng qua hình ảnh người vợ nhặt."

Đáp án D: "Đoạn trích phê phán thói mê tín dị đoan của người dân quê."

Tui đọc xong, tim đập nhanh. Vì ba cái đáp án nghe... cái nào cũng đúng hết trơn!

A thì đúng rồi, đoạn đó nghèo đói thấy thương. Mà B cũng đúng, ông Tràng nghèo vậy mà vẫn đón người phụ nữ lạ về sống chung, đó chẳng phải tình thương là gì? C cũng hay, "vợ nhặt" – cái tên đã phản ánh xã hội rồi. Tự dưng tui rối như mì tôm bị khuấy.

Tui liếc qua thằng Cường ngồi bên cạnh. Nó đang cắn bút, mặt nhăn như bị. Tui thì thầm:

– Ê, mày chọn gì?

Nó lắc đầu, thì thầm lại:

– Tao đang phân vân A với B.

– Tao cũng vậy! – Tui nói, tim đập mạnh hơn vì sợ cô nghe.

Lúc đó tui chợt nhớ lại bài học trên lớp. Cô Lan từng nói: "Khi chọn câu khái quát nội dung chính, các con phải xem cái nào bao quát được TẤT CẢ các ý trong bài, không chỉ một khía cạnh." Cô còn nhấn mạnh: "Câu nào chỉ nói MỘT PHẦN thì chưa phải nội dung chính."

Tui đọc lại. A chỉ nói về nghèo khổ – đúng nhưng chưa đủ. C chỉ nói về hiện thực xã hội – cũng chỉ là một phần. D thì khỏi bàn, mê tín gì ở đây? Chỉ có B là nói được cả hai: vừa thương người nghèo, vừa có niềm tin, vừa có lòng nhân ái. Nó bao quát hết!

Thế là tui đánh B, chắc nịch. Xong ngẩng mặt lên, thấy thằng Cường cũng đang tô B. Hai đứa nhìn nhau, cười khì.

Chiều cô trả bài. Tui được 8 điểm. Câu 15 tui chọn đúng. Thằng Cường cũng đúng. Nhưng mà thằng Kiên – đứa học giỏi nhất lớp – lại chọn A. Nó cãi cô um sùm. Cô Lan kiên nhẫn giải thích, rồi Kiên cũng chịu, nhưng mặt nó phụng phịu dễ sợ.

Về nhà, tui nằm suy nghĩ. Hóa ra, mấy câu hỏi dạng này không chỉ thử kiến thức, mà còn thử cách mình tư duy. Đọc văn không phải chỉ để thuộc, mà phải hiểu người viết muốn nói gì ở tầng sâu hơn. Ông Kim Lân kể chuyện ông Tràng đưa vợ về trong cái đói nghèo, nhưng đâu chỉ để tả nghèo? Ông muốn nói rằng giữa cái khổ nhất, con người vẫn biết yêu thương, vẫn hy vọng. Đó mới là cái hay, là cái mà đáp án B gói gọn được.

Tui viết những dòng này xong, chợt nghĩ: lần sau mà gặp câu hỏi kiểu này, tui sẽ bình tĩnh hơn. Không phải vì tui giỏi hơn, mà vì tui đã học được cách đọc chậm lại, nghĩ kỹ hơn. Kiểu như ông Tràng vậy – nghèo mà vẫn ráng đón lấy niềm vui. Tui nghèo điểm Văn, nhưng ráng mà học, cũng được phết!

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Khi em học cách đọc một đoạn trích


Chiều thứ Ba, tiết Văn. Cô giáo viết lên bảng một câu hỏi quen thuộc: "Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung chính của đoạn trích?"

Cả lớp nhao nhao. Bạn nào cũng giở sách, lướt nhanh qua từng dòng rồi chọn đại một đáp án. Em thì khác. Em ngồi yên, đọc lại đoạn trích ấy lần nữa, thật chậm.

Đoạn trích hôm ấy nói về một người mẹ nghèo, lam lũ, tần tảo nuôi con. Bà không bao giờ nói thương con bằng lời, nhưng từng bữa cơm, manh áo, ánh mắt nhìn con đều chứa đựng cả một trời yêu thương. Cô hỏi: nội dung chính là gì? Có bạn nói đó là tình mẹ. Có bạn nói đó là sự hi sinh. Cô mỉm cười, hỏi thêm: "Vậy ý nào mới khái quát đúng nhất?"

Em giơ tay, nói rằng: nội dung chính là tình mẹ thể hiện qua những hành động giản dị, lặng thầm mà sâu sắc. Cô gật đầu. Nhưng điều em muốn nói không chỉ có vậy.

Em nhớ đến mẹ em.

Mẹ em không phải nhân vật trong sách. Mẹ bán hàng ở chợ Đồng Xuân, sáng nào cũng dậy từ bốn giờ. Em thức dậy, mẹ đã đi rồi. Tối mẹ về, em đang học bài. Hai mẹ con nói chuyện với nhau ít lắm. Mẹ hỏi: "Học xong chưa? Ăn cơm đi." Em trả lời: "Dạ rồi ạ." Thế là hết.

Hồi lớp 6, em từng giận mẹ. Em nghĩ mẹ không quan tâm đến mình. Bạn em có mẹ đưa đón mỗi ngày, có mẹ hỏi han đủ thứ. Mẹ em thì chỉ có công việc, công việc, và công việc.

Rồi một đêm, em sốt. Em mê man, nửa tỉnh nửa mơ. Em cảm giác có bàn tay ai đó đặt lên trán em, nhẹ lắm. Rồi tiếng mẹ thì thầm: "Con ơi, mẹ đây." Sáng hôm sau em tỉnh dậy, thấy mẹ nằm gục bên giường, mắt thâm quầng. Trên bàn là bát cháo còn nóng hổi.

Em khóc. Không phải vì sốt, mà vì em chợt hiểu.

Em hiểu rằng, giống như đoạn trích trong sách, tình mẹ không phải thứ nằm sẵn trên mặt câu chữ. Phải đọc kỹ, phải cảm, phải đặt mình vào đó thì mới thấy được. Mẹ em không nói yêu em mỗi ngày, nhưng mẹ đã hy sinh cả tuổi xuân, cả giấc ngủ, cả sức khỏe để em được đi học, được bằng bạn bằng bè.

Từ đó, em bắt đầu đọc sách khác đi. Em không còn xem văn chương là những con chữ khô khan trên giấy. Em đọc bằng cả trái tim. Mỗi đoạn trích, em đều tự hỏi: Đằng sau câu chữ ấy, người viết muốn nói điều gì? Và điều ấy có liên quan gì đến cuộc sống của mình không?

Cô giáo em từng nói một câu mà em nhớ mãi: "Văn chương không phải thứ xa xôi. Văn chương là cuộc sống được nâng niu bằng ngôn từ."

Em nghĩ, khi cô hỏi "câu nào khái quát đúng nội dung chính", cô không chỉ muốn bọn em chọn một đáp án đúng. Cô muốn bọn em học cách nhìn sâu vào bên trong. Học cách tìm kiếm ý nghĩa thực sự ẩn sau lớp vỏ bề ngoài. Bởi trong cuộc sống, có biết bao điều giản dị mà sâu sắc, lặng lẽ mà vĩ đại. Nếu chỉ đọc lướt, đọc qua loa, ta sẽ bỏ lỡ tất cả.

Chiều nay, em về nhà sớm. Mẹ vẫn chưa về. Em nấu cơm, dọn nhà, rồi ngồi vào bàn học. Khi nghe tiếng mẹ mở cửa, em chạy ra, nói một câu mà em chưa từng nói:

"Con thương mẹ nhiều lắm."

Mẹ em đứng sững. Rồi mẹ cười, mắt long lanh. Mẹ không nói gì, chỉ ôm em vào lòng.

Văn chương dạy em cách đọc sách. Nhưng quan trọng hơn, văn chương dạy em cách đọc cuộc đời. Cách nhìn thấy những điều đẹp đẽ đang ẩn mình sau những điều bình thường nhất.

Và em biết, đoạn trích hay nhất mà em từng đọc, không nằm trong sách giáo khoa. Nó nằm ngay trong căn nhà nhỏ của em, trong từng cử chỉ lặng thầm của mẹ, trong cuộc sống bình dị mà ấm áp mà em đang sống mỗi ngày.

Chế độ đọc sách →