Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 67

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 67–68

Trang 67 chứa phần cuối của bài tập về đoạn văn diễn dịch – quy nạp (Bài tập 3) và phần TRƯỚC KHI ĐỌC của Văn bản 2 "Tinh thần yêu nước của nhân dân ta" (Hồ Chí Minh). Trang 68 là nội dung văn bản đọc (không có bài tập riêng, chỉ có câu hỏi "Theo dõi" bên lề).

Dưới đây em giải đầy đủ các bài tập/câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.


Bài tập 3 (trang 67)

Câu 3

Đề bài: Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất. (Ilya Ehrenburg). Hãy xem đây là câu chủ đề, từ đó, viết hai đoạn văn: một đoạn đặt câu chủ đề ở đầu đoạn (diễn dịch) và một đoạn đặt câu chủ đề ở cuối đoạn (quy nạp).


Cách 1 — Viết đoạn diễn dịch (câu chủ đề ở đầu)

Hướng dẫn: Đặt câu chủ đề ngay đầu đoạn, sau đó triển khai bằng các câu giải thích, dẫn chứng cụ thể.

Đoạn văn mẫu:

Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất. Đó có thể là yêu con đường đất nhỏ dẫn tới trường, yêu hàng cây xanh mát trước sân nhà, yêu tiếng ru ầu ơ của bà mỗi trưa hè. Đó còn là yêu bát cơm trắng thơm mùi gạo mới, yêu dòng sông quê hiền hòa chảy qua làng. Tất cả những điều giản dị, gần gũi ấy chính là nơi tình yêu đất nước bắt đầu nảy mầm trong lòng mỗi người. Từ những tình cảm nhỏ bé đó, lòng yêu nước lớn dần, trở thành sức mạnh to lớn khi Tổ quốc cần.

Phân tích cấu trúc:

  • Câu 1: Câu chủ đề (nêu luận điểm chính)
  • Câu 2, 3, 4: Các câu triển khai bằng dẫn chứng cụ thể
  • Câu 5: Câu kết, mở rộng ý nghĩa

Cách 2 — Viết đoạn quy nạp (câu chủ đề ở cuối)

Hướng dẫn: Nêu các dẫn chứng, lí lẽ trước, rồi rút ra kết luận bằng câu chủ đề ở cuối đoạn.

Đoạn văn mẫu:

Một em nhỏ yêu nước có thể bắt đầu từ việc yêu con diều giấy bay trên cánh đồng quê. Một người lính nhớ quê hương có khi chỉ vì nhớ mùi khói bếp chiều đông. Một người xa xứ bật khóc khi nghe một câu hò quen thuộc vọng lại. Những hình ảnh ấy thật bình dị, thật đời thường, nhưng chính chúng đã nuôi lớn tình yêu Tổ quốc trong trái tim mỗi con người. Quả đúng như nhà văn I-li-a Ê-ren-bua đã nói: Lòng yêu nước ban đầu là lòng yêu những vật tầm thường nhất.

Phân tích cấu trúc:

  • Câu 1, 2, 3, 4: Các câu dẫn chứng, lí lẽ cụ thể
  • Câu 5: Câu chủ đề (kết luận khái quát)

💡 Mẹo nhớ: - Diễn dịch = "Đi từ chung đến riêng" → Câu chủ đề ở ĐẦU (chữ Đ giống Đầu) - Quy nạp = "Quy về một điểm" → Câu chủ đề ở CUỐI (gom lại, kết luận)

Phần TRƯỚC KHI ĐỌC (trang 67)

Câu 1

Đề bài: Qua những bài học từ môn Lịch sử hoặc qua những truyện lịch sử đã học, đã đọc, hành động yêu nước của nhân vật nào để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất? Vì sao?


Cách giải

Đây là câu hỏi mở, mỗi em có thể chọn nhân vật khác nhau. Dưới đây là gợi ý trả lời:

Gợi ý 1 — Trần Quốc Toản:

Hành động yêu nước của Trần Quốc Toản để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất. Khi mới 16 tuổi, Trần Quốc Toản không được dự hội nghị Bình Than bàn kế đánh giặc. Ông tức giận bóp nát quả cam trong tay mà không hay biết. Sau đó, ông tự mình chiêu mộ hơn nghìn quân, may lá cờ thêu sáu chữ "Phá cường địch, báo hoàng ân" rồi xông pha chiến trận. Em ấn tượng vì ở tuổi còn rất trẻ, Trần Quốc Toản đã có lòng yêu nước mãnh liệt và dũng cảm hành động để bảo vệ đất nước.

Gợi ý 2 — Hai Bà Trưng:

Em ấn tượng nhất với hành động yêu nước của Hai Bà Trưng. Năm 40 sau Công nguyên, hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị đã phất cờ khởi nghĩa, đánh đuổi quân đô hộ nhà Hán, giành lại độc lập cho đất nước. Điều khiến em khâm phục là hai người phụ nữ đã dám đứng lên lãnh đạo cả một cuộc khởi nghĩa lớn trong thời đại mà phụ nữ ít được coi trọng. Tinh thần ấy cho thấy lòng yêu nước không phân biệt nam nữ, già trẻ.

Câu 2

Đề bài: Trong cuộc sống hôm nay, con người có thể thể hiện tinh thần yêu nước bằng những cách nào?


Cách giải

Gợi ý trả lời:

Trong cuộc sống hôm nay, con người có thể thể hiện tinh thần yêu nước bằng nhiều cách:

- Học tập tốt: Chăm chỉ học hành để sau này xây dựng đất nước giàu mạnh. - Lao động chăm chỉ: Làm tốt công việc của mình, đóng góp cho sự phát triển chung. - Bảo vệ môi trường: Giữ gìn cảnh quan thiên nhiên, không xả rác bừa bãi. - Giữ gìn văn hóa dân tộc: Trân trọng tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội truyền thống. - Đoàn kết, giúp đỡ cộng đồng: Tham gia hoạt động tình nguyện, giúp đỡ người khó khăn. - Bảo vệ chủ quyền: Ý thức về biển đảo, lãnh thổ quốc gia; lên tiếng trước hành vi xâm phạm. - Sống có trách nhiệm: Tuân thủ pháp luật, làm công dân tốt.

Câu hỏi "Theo dõi" bên lề (trang 67 – 68)

Đây là các câu hỏi gợi ý để học sinh suy nghĩ trong khi đọc văn bản. Em có thể trả lời ngắn gọn như sau:

Theo dõi 1 (trang 67): Cách mở đầu và câu văn thể hiện nội dung bao quát của văn bản.

Câu mở đầu: "Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta." → Đây là câu nêu luận điểm chính (câu chủ đề) bao quát toàn bộ nội dung văn bản: khẳng định truyền thống yêu nước của dân tộc Việt Nam.

Theo dõi 2 (trang 68): Những bằng chứng được sử dụng nhằm làm sáng tỏ điều gì?

Các bằng chứng lịch sử (Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung...) nhằm làm sáng tỏ luận điểm: lịch sử ta đã có nhiều cuộc kháng chiến vĩ đại chứng tỏ tinh thần yêu nước của dân ta.

Theo dõi 3 (trang 68): Cách nêu bằng chứng ở đây có gì đáng chú ý?

Tác giả dùng cách liệt kê theo mô hình "Từ... đến..." lặp đi lặp lại nhiều lần. Cách này tạo nhịp điệu dồn dập, cho thấy tinh thần yêu nước có ở mọi tầng lớp, mọi lứa tuổi, mọi vùng miền — không ai đứng ngoài.

Theo dõi 4 (trang 68): Cần phải làm gì để phát huy tinh thần yêu nước của nhân dân ta?

Theo Bác Hồ, bổn phận của chúng ta là phải ra sức giải thích, tuyên truyền, tổ chức, lãnh đạo, làm cho tinh thần yêu nước của tất cả mọi người đều được thực hành vào công việc yêu nước, công việc kháng chiến. Nghĩa là phải biến lòng yêu nước từ tiềm ẩn thành hành động cụ thể.

🎯 Ghi nhớ: - Đoạn văn diễn dịch: câu chủ đề ở ĐẦU → triển khai bằng dẫn chứng, giải thích. - Đoạn văn quy nạp: dẫn chứng, giải thích trước → câu chủ đề ở CUỐI (kết luận). - Văn bản "Tinh thần yêu nước của nhân dân ta" có bố cục 3 phần rõ ràng: mở (nêu vấn đề) – thân (chứng minh bằng lịch sử và hiện tại) – kết (nhiệm vụ phát huy). - Nghệ thuật nổi bật: liệt kê theo cặp "Từ... đến...", tạo sức thuyết phục mạnh mẽ.
Chế độ đọc sách →