Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 87

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 87–88

TRƯỚC KHI ĐỌC

Câu 1

Đề bài: Bác Hồ (Nguyễn Ái Quốc, Hồ Chí Minh) đã bôn ba khắp năm châu bốn biển để tìm con đường cứu nước. Hãy kể tên một số nơi Bác đã từng đặt chân tới.

Cách giải

Trong hành trình tìm đường cứu nước (từ năm 1911), Bác Hồ đã đi qua rất nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Một số nơi tiêu biểu:

  • Pháp (Mác-xây, Pa-ri) – nơi Bác sống và hoạt động cách mạng nhiều năm
  • Anh (Luân Đôn) – Bác từng làm phụ bếp tại khách sạn
  • Mỹ (Niu Oóc) – Bác tìm hiểu đời sống người lao động
  • Liên Xô (Mát-xcơ-va) – Bác học tập và hoạt động tại Quốc tế Cộng sản
  • Trung Quốc (Quảng Châu, Quảng Tây) – Bác tổ chức phong trào cách mạng
  • Thái Lan (Xiêm) – Bác vận động kiều bào
  • Châu Phi – Bác ghé qua trong hành trình đi tàu biển
  • Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha – các điểm dừng chân trên đường đi
Đáp án: Bác đã đặt chân tới Pháp, Anh, Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc, Thái Lan và nhiều nước ở châu Phi, châu Âu khác.

Câu 2

Đề bài: Hãy nêu tên một số bài thơ của Hồ Chí Minh mà em biết.

Cách giải

Một số bài thơ nổi tiếng của Hồ Chí Minh:

  • Tức cảnh Pác Bó ("Sáng ra bờ suối tối vào hang...")
  • Ngắm trăng (Vọng nguyệt) – trích trong "Nhật kí trong tù"
  • Không ngủ được (Dạ bán) – trích trong "Nhật kí trong tù"
  • Đi đường (Tẩu lộ) – trích trong "Nhật kí trong tù"
  • Rằm tháng Giêng (Nguyên tiêu)
  • Cảnh khuya
  • Lai Tân – bài thơ đang học
Đáp án: Một số bài thơ tiêu biểu: Tức cảnh Pác Bó, Ngắm trăng, Đi đường, Rằm tháng Giêng, Cảnh khuya, Không ngủ được...

TRẢ LỜI CÂU HỎI (Sau khi đọc)

Câu 1

Đề bài: Bài thơ Lai Tân thuộc thể thơ nào? Nêu những dấu hiệu giúp em nhận biết được điều đó.

Cách 1 — Nhận diện qua đặc điểm hình thức

Bước 1: Đếm số câu trong bài thơ.
→ Bài thơ có 4 câu.

Bước 2: Đếm số chữ (tiếng) trong mỗi câu.

→ Mỗi câu có 7 chữ (theo phiên âm chữ Hán).

Bước 3: Xác định cách gieo vần.
→ Các câu 1, 2, 4 hiệp vần với nhau ở tiếng cuối: "đổ – tiền – thiên" (vần bằng).

Bước 4: Kết luận.

→ Bài thơ thuộc thể thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật).

Đáp án: Bài thơ Lai Tân thuộc thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (bảy chữ, bốn câu). Dấu hiệu nhận biết: bài có 4 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần ở cuối câu 1 – 2 – 4.
Cách 2 — Đối chiếu với kiến thức đã học

Thể thất ngôn tứ tuyệt là thể thơ Đường luật có đặc điểm:

  • 4 câu, mỗi câu 7 chữ
  • Gieo vần bằng ở cuối câu 1, 2, 4 (hoặc chỉ câu 2, 4)
  • Có luật bằng – trắc

Bài Lai Tân đáp ứng đầy đủ các đặc điểm trên → thất ngôn tứ tuyệt.

💡 Mẹo nhớ: "Tứ tuyệt = 4 câu, thất ngôn = 7 chữ." Nhớ: 4 × 7 như phép nhân đơn giản.

Câu 2

Đề bài: Em hãy cho biết mục đích những việc thường làm của ban trưởng nhà giam và cảnh trưởng. Căn cứ vào đâu em khẳng định như vậy?

Cách 1 — Phân tích từng nhân vật

Ban trưởng nhà giam:

  • Việc làm: ngày ngày đánh bạc (thiên thiên đổ)
  • Mục đích: hưởng lạc, kiếm tiền bất chính cho bản thân
  • Căn cứ: Câu thơ thứ nhất nói rõ "Ban trưởng nhà lao chuyên đánh bạc"

Cảnh trưởng (cảnh sát trưởng):

  • Việc làm: ăn tiền (tham thôn) của phạm nhân bị áp giải
  • Mục đích: tham nhũng, vơ vét tiền của người bị giam
  • Căn cứ: Câu thơ thứ hai nói rõ "Giải người, cảnh trưởng kiếm ăn quanh"

Bước kết luận:
Cả hai nhân vật đều lợi dụng chức quyền để mưu lợi cá nhân. Ban trưởng thì đánh bạc (bỏ bê nhiệm vụ), cảnh trưởng thì ăn hối lộ (tham nhũng).

Đáp án: Ban trưởng nhà giam đánh bạc để hưởng lạc; cảnh trưởng ăn tiền phạm nhân để tham nhũng. Căn cứ vào nội dung câu 1 và câu 2 của bài thơ đã nói trực tiếp hành động của họ.
Cách 2 — Phân tích qua đối lập chức năng – hành động
Nhân vậtChức năng đáng lẽ phải làmThực tế làmMục đích
Ban trưởngQuản lý, canh giữ tù nhânĐánh bạcHưởng lạc
Cảnh trưởngBảo vệ trật tự, áp giải tội phạmĂn tiền phạm nhânTham nhũng

→ Sự đối lập giữa "chức năng" và "hành động thực tế" cho thấy mục đích của họ là trục lợi cá nhân, không phải phục vụ công việc.


Câu 3

Đề bài: Phải chăng sau khi chê những thói xấu của ban trưởng và cảnh trưởng, tác giả muốn dành tặng lời khen cho huyện trưởng vì đã làm việc chăm chỉ? Em thử suy đoán huyện trưởng "chong đèn" để làm việc gì.

Cách 1 — Phân tích nghệ thuật trào phúng

Bước 1: Đọc câu thơ thứ ba: "Chong đèn, huyện trưởng làm công việc"

Bước 2: Xét ngữ cảnh.

  • Câu 1: Ban trưởng đánh bạc → thói xấu
  • Câu 2: Cảnh trưởng ăn tiền → thói xấu
  • Câu 3: Huyện trưởng "chong đèn làm công việc" → có vẻ tốt?

Bước 3: Suy đoán.

Tác giả KHÔNG khen huyện trưởng. Đây là cách viết mỉa mai, châm biếm. Huyện trưởng "chong đèn" ban đêm rất có thể là để:

  • Hút thuốc phiện (đốt đèn để hút)
  • Hoặc làm những việc mờ ám khác (chia chác tiền bạc, bàn chuyện riêng...)

Bước 4: Lý giải.
Trong xã hội Trung Quốc thời đó, quan lại hút thuốc phiện là chuyện phổ biến. Việc "chong đèn" gợi liên tưởng đến hình ảnh đốt đèn dầu để hút thuốc phiện. Nếu huyện trưởng thực sự chăm chỉ, thì tại sao cấp dưới (ban trưởng, cảnh trưởng) lại dám ngang nhiên đánh bạc, ăn hối lộ?

Đáp án: Tác giả không hề khen huyện trưởng. Đây là lối viết mỉa mai. Huyện trưởng "chong đèn" nhiều khả năng là để hút thuốc phiện, chứ không phải làm việc công. Điều này phù hợp với bức tranh xã hội thối nát mà bài thơ vẽ ra.
Cách 2 — Lập luận bằng phản chứng

Nếu huyện trưởng thực sự chăm chỉ làm việc → ông ta phải biết cấp dưới đánh bạc, tham nhũng → ông ta phải xử lý. Nhưng thực tế, Lai Tân vẫn "thái bình" (câu 4), nghĩa là mọi thứ vẫn y nguyên, không ai bị phạt. Vậy huyện trưởng không hề làm việc công, mà chỉ "chong đèn" cho việc riêng (hút thuốc phiện).

💡 Mẹo nhớ: Ba câu đầu = ba tầng lớp quan lại, mỗi người một thói xấu. "Chong đèn" không phải siêng năng mà là hút thuốc phiện – đây là nghệ thuật nói ngược (trào phúng).

Câu 4

Đề bài: Giọng điệu trào phúng của câu thơ thứ ba có gì khác biệt so với hai câu thơ đầu?

Cách 1 — So sánh trực tiếp

Hai câu đầu:

  • Giọng điệu: trực tiếp, thẳng thắn phơi bày thói xấu
  • Tác giả nói thẳng: ban trưởng đánh bạc, cảnh trưởng ăn tiền
  • Người đọc nhận ra ngay đó là hành vi xấu

Câu thơ thứ ba:

  • Giọng điệu: mỉa mai kín đáo, nói ngược
  • Bề ngoài có vẻ khen (chong đèn làm việc = chăm chỉ)
  • Nhưng thực chất là châm biếm sâu cay hơn
  • Người đọc phải suy nghĩ mới hiểu được ý mỉa mai

Sự khác biệt:

  • Hai câu đầu: trào phúng trực tiếp (nói thẳng cái xấu)
  • Câu ba: trào phúng gián tiếp (giả vờ khen để chê, nói ngược)
Đáp án: Hai câu đầu dùng giọng trào phúng trực tiếp, vạch trần thói xấu một cách thẳng thắn. Câu thứ ba dùng giọng trào phúng gián tiếp, mỉa mai kín đáo hơn – bề ngoài như khen nhưng thực chất là chê, khiến tiếng cười sâu cay hơn.
Cách 2 — Phân tích qua mức độ châm biếm
  • Câu 1, 2: Châm biếm ở mức bộc lộ → ai cũng thấy xấu
  • Câu 3: Châm biếm ở mức ẩn giấu → phải suy ngẫm mới thấy xấu

→ Mức độ châm biếm tăng dần: từ nói thẳng → nói ngược. Cái xấu bị che đậy bằng vẻ ngoài "chăm chỉ" lại đáng phê phán hơn cái xấu lộ liễu.


Câu 5

Đề bài: Các nhân vật trong bài thơ Lai Tân thuộc thành phần nào trong xã hội? Hãy làm rõ dụng ý của tác giả khi nhằm vào nhóm đối tượng này.

Cách 1 — Phân tích theo tầng lớp xã hội

Bước 1: Xác định thành phần xã hội của các nhân vật.

  • Ban trưởng (quan coi ngục) → quan lại cấp thấp
  • Cảnh trưởng (cảnh sát trưởng) → quan lại cấp trung
  • Huyện trưởng → quan lại cấp cao nhất ở địa phương

→ Tất cả đều thuộc tầng lớp quan lại – những người nắm quyền cai trị, đại diện cho bộ máy chính quyền.

Bước 2: Phân tích dụng ý của tác giả.

Tác giả nhằm vào nhóm quan lại từ thấp đến cao để cho thấy:

  • Bộ máy chính quyền Lai Tân (và rộng hơn là chính quyền Quốc dân đảng Trung Quốc) thối nát từ trên xuống dưới
  • Không phải chỉ một cá nhân xấu, mà cả hệ thống đều hư hỏng
  • Từ cấp thấp nhất (ban trưởng) đến cấp cao nhất (huyện trưởng), ai cũng chỉ lo tư lợi
  • Đây là sự phê phán toàn bộ chế độ, không phải phê phán cá nhân
Đáp án: Các nhân vật đều thuộc tầng lớp quan lại cầm quyền (từ thấp đến cao). Dụng ý của tác giả: vạch trần bộ máy chính quyền thối nát ở mọi cấp, từ đó phê phán cả chế độ xã hội bất công, mục ruỗng thời bấy giờ.
Cách 2 — Phân tích qua kết cấu bài thơ

Bài thơ sắp xếp nhân vật theo thứ tự từ thấp lên cao: ban trưởng → cảnh trưởng → huyện trưởng. Mỗi cấp một thói xấu riêng, nhưng đều có điểm chung: lợi dụng chức quyền, bỏ bê nhiệm vụ. Kết cấu này tạo nên bức tranh toàn cảnh về sự suy đồi của cả bộ máy cai trị.


Câu 6

Đề bài: Theo em, nội dung câu kết có mâu thuẫn với nội dung của các câu thơ trước không? Vì sao?

Cách 1 — Phân tích mâu thuẫn trào phúng

Bước 1: Nội dung ba câu đầu:

  • Quan đánh bạc, quan ăn hối lộ, quan hút thuốc phiện
  • → Xã hội đầy rẫy tệ nạn, thối nát

Bước 2: Nội dung câu kết:

  • "Trời đất Lai Tân vẫn thái bình"
  • → Lai Tân vẫn yên ổn, bình thường

Bước 3: Xét mâu thuẫn.

Về hình thức: Có vẻ mâu thuẫn. Xã hội thối nát như vậy mà lại "thái bình"?

Về thực chất: Đây là mâu thuẫn có chủ đích – nghệ thuật trào phúng đặc sắc. Tác giả muốn nói:

  • "Thái bình" ở đây là thái bình giả tạo
  • Quan lại hư hỏng đã trở thành chuyện bình thường, không ai thấy lạ
  • Xã hội đã chai lì trước cái xấu, coi tham nhũng là lẽ tự nhiên
  • Đây chính là điều đáng sợ nhất: cái xấu được coi là bình thường

Bước 4: Kết luận.

Câu kết không mâu thuẫn theo nghĩa "sai logic", mà là mâu thuẫn trào phúng – dùng sự đối lập để tạo tiếng cười chua chát và phê phán sâu sắc.

Đáp án: Câu kết có mâu thuẫn với ba câu trước, nhưng đây là mâu thuẫn có chủ đích (nghệ thuật trào phúng). Tác giả mỉa mai: xã hội thối nát mà vẫn được gọi là "thái bình" – nghĩa là cái xấu đã trở thành bình thường, bộ máy cai trị mục ruỗng đến mức không ai còn thấy bất thường nữa. Đó mới là điều đáng phê phán nhất.
Cách 2 — Phân tích qua "nhãn tự" (chữ mắt)

Chữ "vẫn" (y cựu) là chìa khóa. "Vẫn thái bình" = vẫn như xưa, không thay đổi. Nghĩa là:

  • Tệ nạn đã tồn tại từ lâu, không phải mới
  • Không ai sửa chữa, không ai bị phạt
  • Xã hội đã quen với sự thối nát

→ Mâu thuẫn này chính là đòn đánh mạnh nhất của bài thơ: một xã hội mà cái xấu được coi là "thái bình" thì xã hội đó đã hết thuốc chữa.

💡 Mẹo nhớ: Câu kết bài thơ trào phúng thường là nơi "bật" tiếng cười mạnh nhất. Mâu thuẫn giữa nội dung (thối nát) và lời nói (thái bình) = mâu thuẫn trào phúng – vũ khí sắc bén của Bác.

VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) làm rõ chất trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay của bài thơ Lai Tân qua lời nhận xét: "Trời đất Lai Tân vẫn thái bình".

Cách giải

Đoạn văn mẫu:

Câu thơ kết "Trời đất Lai Tân vẫn thái bình" là đỉnh cao nghệ thuật trào phúng trong bài thơ Lai Tân của Hồ Chí Minh. Ba câu thơ đầu, tác giả lần lượt vạch trần bộ mặt thật của quan lại: ban trưởng nhà lao thì đánh bạc, cảnh trưởng thì ăn tiền phạm nhân, huyện trưởng thì chong đèn hút thuốc phiện. Cả ba đều là những kẻ nắm quyền cai trị nhưng chỉ biết trục lợi cá nhân, bỏ mặc nhiệm vụ. Vậy mà đến câu kết, tác giả lại nhẹ nhàng nhận xét: Lai Tân vẫn "thái bình". Hai chữ "thái bình" đặt sau bức tranh xã hội đầy tệ nạn tạo nên một mâu thuẫn trào phúng sâu sắc. Cái "thái bình" ấy thực chất là sự thối nát đã trở thành bình thường, là cái xấu đã ăn sâu vào mọi tầng lớp quan lại đến mức không ai còn thấy bất thường. Chỉ bằng một câu kết tưởng như khách quan, bình thản, Bác đã giáng một đòn châm biếm nặng nề vào cả bộ máy chính quyền Quốc dân đảng. Tiếng cười ở đây không ồn ào mà lặng lẽ, không gay gắt mà thấm thía – đó chính là chất trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay đặc trưng trong thơ Hồ Chí Minh.


THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

Sắc thái nghĩa của từ ngữ và việc lựa chọn từ ngữ

Câu 1

Đề bài: Phân biệt sắc thái nghĩa của các từ ngữ sau và cho ví dụ để làm rõ sự khác nhau về cách dùng giữa các từ ngữ đó:

a. ngắncụt lủn

Phân biệt:

  • Ngắn: có nghĩa trung tính, chỉ đơn thuần miêu tả kích thước không dài. Không mang sắc thái đánh giá.
  • Cụt lủn: mang sắc thái tiêu cực, chê bai, gợi cảm giác ngắn một cách quá mức, thiếu cân đối, xấu.

Ví dụ:

  • "Chiếc váy này hơi ngắn, em nên chọn cỡ dài hơn." (trung tính, nhận xét khách quan)
  • "Chiếc váy cụt lủn ấy trông chẳng ra gì." (tiêu cực, chê bai)

b. caolêu nghêu

Phân biệt:

  • Cao: nghĩa trung tính, miêu tả chiều cao lớn hơn mức bình thường. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
  • Lêu nghêu: mang sắc thái tiêu cực, gợi hình ảnh cao một cách gầy gò, thiếu cân đối, vụng về, không đẹp.

Ví dụ:

  • "Anh ấy cao lắm, chơi bóng rổ rất giỏi." (trung tính/tích cực)
  • "Cậu ta gầy nhom, lêu nghêu như cây sậy." (tiêu cực, chê)

c. lên tiếngcao giọng

Phân biệt:

  • Lên tiếng: nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ việc nói ra ý kiến, bày tỏ quan điểm (thường là chính đáng).
  • Cao giọng: mang sắc thái tiêu cực, gợi thái độ hống hách, kiêu căng, ra vẻ ta đây.

Ví dụ:

  • "Nhiều người đã lên tiếng bảo vệ quyền lợi của trẻ em." (tích cực)
  • "Hắn cao giọng ra lệnh cho mọi người phải nghe theo." (tiêu cực, hống hách)

d. chậm rãichậm chạp

Phân biệt:

  • Chậm rãi: mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, gợi sự từ tốn, điềm đạm, có chủ đích.
  • Chậm chạp: mang sắc thái tiêu cực, gợi sự lề mề, thiếu nhanh nhẹn, kém linh hoạt.

Ví dụ:

  • "Ông nội chậm rãi kể cho cháu nghe câu chuyện ngày xưa." (tích cực, từ tốn)
  • "Cậu ấy làm gì cũng chậm chạp, ai cũng phải chờ." (tiêu cực, chê)
🎯 Ghi nhớ: Các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa thường khác nhau ở sắc thái nghĩa: trung tính, tích cực, hoặc tiêu cực. Khi viết văn, cần chọn từ có sắc thái phù hợp với mục đích biểu đạt. Từ mang sắc thái tiêu cực thường gợi hình ảnh xấu, chê bai; từ trung tính thì khách quan, không đánh giá.
Chế độ đọc sách →