Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 89
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 89–90
Trang 87 thuộc phần Thực hành tiếng Việt về Từ Hán Việt và sắc thái nghĩa của từ ngữ, gồm các bài tập 2, 3, 4. Trang 88 là phần mở đầu văn bản đọc số 3 (lý thuyết, chưa có bài tập).
Bài 2: Từ Hán Việt trong đoạn trích "Hịch tướng sĩ"
Đoạn trích (Trần Quốc Tuấn): "Huống chi ta cùng các ngươi sinh phải thời loạn lạc... sao cho khỏi tai vạ về sau?"
a. Tìm năm từ Hán Việt và giải nghĩa
| Từ Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|
| loạn lạc | tình trạng xã hội rối ren, không yên ổn do chiến tranh, giặc giã |
| gian nan | khó khăn, vất vả, nhiều thử thách |
| triều đình | nơi vua quan họp bàn và điều hành việc nước; chỉ chính quyền phong kiến |
| tổ phụ | ông cha, tổ tiên (cha và ông) |
| ngọc lụa | (ngọc và lụa) chỉ chung của cải, vật quý giá để cống nạp |
Có thể bổ sung thêm: tham lam, hổ đói (hổ: hổ — Hán Việt), nhưng năm từ tiêu biểu trên là đủ.
b. Đặt câu với mỗi từ Hán Việt
- Loạn lạc: Trong thời kì loạn lạc, người dân phải sống cảnh chạy giặc khổ cực.
- Gian nan: Con đường khởi nghiệp của anh ấy đầy gian nan, thử thách.
- Triều đình: Triều đình nhà Trần đã ba lần đánh tan quân Nguyên – Mông.
- Tổ phụ: Chúng ta phải biết ơn công lao dựng nước của tổ phụ.
- Ngọc lụa: Giặc bắt nước ta cống nạp ngọc lụa, vàng bạc liên miên.
Bài 3: Các từ in đậm có thể thay thế cho nhau không?
a.
– Cuộc kháng chiến vĩ đại ấy là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần yêu nước của nhân dân ta. – Anh ấy có một thân hình to lớn, săn chắc.
Không thể thay thế cho nhau.
- Vĩ đại mang sắc thái trang trọng, dùng để ca ngợi những điều lớn lao về tầm vóc, ý nghĩa (sự kiện, con người, sự nghiệp). Không thể nói "thân hình vĩ đại".
- To lớn chỉ kích thước, khối lượng cụ thể về mặt vật chất, sắc thái trung tính. Không thể nói "cuộc kháng chiến to lớn" để thể hiện sự cao cả.
→ Tuy gần nghĩa ("lớn") nhưng khác nhau về sắc thái nghĩa và phạm vi sử dụng.
b.
– Không thể thống kê chính xác số người chết trong nạn đói năm 1945. – Người chiến sĩ ấy đã hi sinh trong một trận chiến ở biên giới phía Bắc. – Cụ tôi đã mất cách đây năm năm.
Không thể thay thế hoàn toàn cho nhau, vì tuy cùng chỉ "không còn sống" nhưng khác nhau về sắc thái biểu cảm:
- Chết: sắc thái trung tính, nói thẳng sự việc, dùng được trong văn nói/viết thông thường.
- Hi sinh: sắc thái trang trọng, tôn kính, dùng cho cái chết cao đẹp vì nghĩa lớn (chiến đấu bảo vệ Tổ quốc).
- Mất: sắc thái trang trọng, thể hiện sự thương tiếc, kiêng kị nói "chết" với người thân, người được kính trọng.
→ Vì vậy, dùng "hi sinh" cho người chiến sĩ và "mất" cho người thân (cụ) là phù hợp; nếu thay bằng "chết" sẽ mất đi sự trang trọng, thành ra vô cảm, thiếu lễ độ.
Bài 4: Từ ngữ trong "Lá cờ thêu sáu chữ vàng"
Đoạn trích (Nguyễn Huy Tưởng): "...Hoài Văn Hầu nên về quê để phu nhân có người sớm hôm trông cậy. Đế vương lấy hiếu trị thiên hạ... một người nội thị bưng một mâm cỗ đi qua..."
a. Tìm từ ngữ đồng nghĩa với mỗi từ in đậm
| Từ in đậm (Hán Việt) | Từ đồng nghĩa (thuần Việt / thông dụng) |
|---|---|
| phu nhân | vợ |
| đế vương | vua |
| thiên hạ | thiên hạ → người trong nước, muôn dân, cả nước |
| nội thị | hoạn quan, người hầu trong cung |
b. Sắc thái mà các từ in đậm đem lại cho lời văn
Các từ Hán Việt (phu nhân, đế vương, thiên hạ, nội thị) tạo cho lời văn sắc thái cổ kính, trang trọng, phù hợp với:
- Bối cảnh lịch sử thời phong kiến nhà Trần được nói đến trong tác phẩm.
- Không khí trang nghiêm chốn cung đình, thể hiện sự tôn kính với vua và các nhân vật quyền quý.
→ Nếu thay bằng các từ thuần Việt (vợ, vua, người hầu) thì câu văn sẽ mất đi vẻ trang trọng, cổ kính, không gợi được không khí lịch sử của thời đại.
Trang 88 – Văn bản 3: "Một số giọng điệu của tiếng cười trong thơ trào phúng" (Trần Thị Hoa Lê)
Đây là phần mở đầu văn bản nghị luận, chưa có câu hỏi/bài tập. Tóm tắt nội dung lý thuyết:
- Thơ trào phúng là bộ phận sáng tác đặc thù, lấy đối tượng là sự bất toàn (chưa trọn vẹn, chưa hoàn hảo) của con người và cuộc sống.
- Phương tiện đặc sắc của thơ trào phúng là tiếng cười với nhiều giọng điệu khác nhau: hài hước, mỉa mai – châm biếm, đả kích...
- Hài hước: cách đùa cợt nhẹ nhàng cùng những yếu tố khác lạ, phóng túng, phá vỡ khuôn khổ quen thuộc. Bài Tự trào I của Phạm Thái là ví dụ tiêu biểu: nhà thơ tự thấy mình đáng cười, vô tích sự, dùng tiếng cười để vượt lên cảnh ngộ và nỗi đắng cay của kẻ bất đắc chí.
- Bài thơ dùng những hình ảnh đăng đối, chế giễu (gầy gối hạc – béo răng nghê, màu nhem nhuốc – giọng bét be) để dựng chân dung nhà nho tài hoa nhưng không gặp thời vận.
Một vài chú thích cần nhớ: bất toàn (không trọn vẹn), nghê (linh vật tưởng tượng), kiền khôn/càn khôn (trời và đất).
Thầy/cô muốn mình giải tiếp phần câu hỏi của Văn bản 3 thì gửi ảnh các trang tiếp theo nhé.
