Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 91
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 91–92
Mình xem kỹ rồi, hai trang ảnh bạn gửi thực ra đánh số 89 và 90 (góc dưới mỗi trang), chứ không phải 91–92 nhé. Mình giải theo đúng số trang trên ảnh cho khớp.
Đây là phần văn bản thông tin / nghị luận văn học bàn về tiếng cười trong văn học trào phúng, không có bài tập hay câu hỏi. Vì vậy mình sẽ tóm tắt và phân tích nội dung lý thuyết để bạn nắm chắc.
Tóm tắt nội dung lý thuyết
Đoạn trích trình bày ba cấp độ / sắc thái của tiếng cười trào phúng:
| Cấp độ | Đặc điểm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Hài hước | Tiếng cười nhẹ nhàng, chuyển nỗi buồn thời thế thành sự tự chế nhạo lối sống coi nhẹ được – mất, sinh – tử | Lối sống của nhà thơ (làm thơ, dạy trẻ, vẽ tranh, uống rượu) |
| Mỉa mai – châm biếm | Tạo yếu tố vô lí, đảo lộn trật tự thông thường để phê phán, thanh lọc thói xấu (tự mãn, kiêu căng, đạo đức giả, keo kiệt…). Là cách "chế nhạo ngầm, đeo mặt nạ nghiêm trang": khen để chê, đề cao để hạ thấp | Hỏi thăm quan tuần mất cướp (Nguyễn Khuyến); Nha lệ thương dân (Kép Trà) |
| Đả kích | Cấp độ gay gắt nhất, giọng điệu phủ nhận, mang tính "mắng chửi" quyết liệt, suồng sã, thô mộc, nhằm cảnh tỉnh sự tha hóa đạo đức tràn lan | Đất Vị Hoàng (Trần Tế Xương) |
Phân tích các dẫn chứng
1. Hỏi thăm quan tuần mất cướp – Nguyễn Khuyến (mỉa mai – châm biếm)
Tình huống trớ trêu: quan tuần phủ đứng đầu một tỉnh, lẽ ra phải trị được trộm cướp thì lại bị chính kẻ cướp "lèn" cho một vố.
- Nhà thơ giả vờ "hỏi thăm" ân cần: "Thân già da cóc, có đau không?" → thực chất là chế giễu.
- Châm biếm những ông quan vừa giàu kệch sù, vừa keo kiệt bủn xỉn, nhiều quyền lực mà đến thân mình cũng không bảo đảm an toàn.
- Tiếng cười bật ra từ sự bất lực, đáng thương lẫn đáng cười của ông quan.
2. Nha lệ thương dân – Kép Trà (mỉa mai bằng lối nói ngược)
Đây là bài thơ thất ngôn bát cú dùng lối nói ngược (phản ngữ): giả như khen ngợi đám nha lệ "thương dân", "dốc lòng" lo cứu dân trong cảnh vỡ đê, lụt lội.
- Nhưng tiếng cười mỉa mai cất lên ở bốn câu thực (3–4) và luận (5–6) đã phơi bày bản chất: chúng lợi dụng thiên tai để nhũng nhiễu, bòn rút dân nghèo.
- Chúng "thương dân" bằng cách: nhai tre, nhai bạc, bắt trâu, bắt bò, nuốt, no.
- Kết quả: người dân vốn đã nghèo đói vì thiên tai (thiên tai) lại khổ thêm vì nhân họa (đám quan lại tham lam).
3. Đất Vị Hoàng – Trần Tế Xương (đả kích)
Bài thơ tiêu biểu cho cấp độ đả kích gay gắt, phê phán sự xuống cấp đạo đức gia đình và xã hội thời giao thời cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX.
- Kết cấu thủ vĩ ngâm: câu đầu và câu cuối giống hệt nhau ("Có đất nào như đất ấy không?") → tạo cảm giác về một vòng xoay bế tắc, luẩn quẩn của xã hội.
- Phê phán đạo đức gia đình rối loạn: con khinh bố, vợ chửi chồng → mất tôn ti trật tự, người trên hư hỏng, người dưới hỗn hào.
- Phê phán xã hội đầy thói keo kiệt, tham lam: "Keo cú, người đâu như cứt sắt / Tham lam, chuyện thở rặt hơi đồng".
Giải nghĩa từ khó (chú thích trong sách)
- Nha lệ: quân lính, người hầu hạ quan lại thời phong kiến.
- Bạch Sam, Chuyên Nghiệp: tên hai tổng thuộc huyện Duy Tiên thời thuộc Pháp, nay thuộc tỉnh Hà Nam.
- Thừa: viên chức làm việc trong công sở của chính phủ Nam triều thời thuộc Pháp, còn gọi là thừa phái, thầy thừa.
- Cò: chỉ vùng dân nghèo bị "bóp nặn" được ít; cũng có cách hiểu "đất cò trắng" vì vùng trũng thấp hay ngập nước; "huyện vẫn cò" còn đọc lái thành "họ vẫn quyền" – ám chỉ quan lại vẫn giữ chức.
- Cứt sắt: chất bã thải từ sắt nung, rất rắn → ví người keo kiệt, bủn xỉn.
- Hơi đồng: mùi tiền bạc, chuyện tiền bạc.
Nếu bạn gửi đúng trang 91–92 (phần có câu hỏi đọc hiểu hoặc bài tập), mình sẽ giải chi tiết từng câu cho bạn nhé.
