Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 95
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 95–96
Nhận xét chung về nội dung hai trang
Trang 93 là phần cuối của bài văn mẫu phân tích bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống" (Hồ Xuân Hương). Trang này chứa một câu hỏi bên lề (trong khung màu vàng).
Trang 94 là phần Thực hành viết theo các bước – mục "1. Trước khi viết", hướng dẫn cách lựa chọn đề tài và tìm ý cho bài văn phân tích một bài thơ trào phúng. Đây là phần lý thuyết hướng dẫn, không có câu hỏi/bài tập trực tiếp yêu cầu học sinh trả lời.
Câu hỏi (khung bên lề trang 93)
Đề bài: Chỉ ra và phân tích tác dụng của một số nét đặc sắc về nghệ thuật trào phúng.
Cách 1 — Phân tích theo từng biện pháp nghệ thuật
Bước 1: Xác định các nét đặc sắc nghệ thuật trào phúng trong đoạn văn (và bài thơ "Đề đền Sầm Nghi Đống")
Dựa vào nội dung bài văn mẫu trên trang 93, ta nhận ra các nét nghệ thuật trào phúng nổi bật sau:
a. Dùng từ ngữ có sắc thái mỉa mai, coi thường:
- "Trông ngang": Không phải trông lên (kính ngưỡng) mà trông ngang – thể hiện thái độ thờ ơ, coi thường, không xem đền thờ Sầm Nghi Đống là nơi đáng kính trọng.
- "Kia": Từ chỉ trỏ mang sắc thái khinh thường, giảm sự bất kính với chốn đền miếu linh thiêng. Nữ sĩ tuy ngắm cảnh nhưng chẳng thèm lại gần.
- "Cheo leo": Vừa gợi vị trí xây dựng (trên gò cao), vừa gợi cảm giác không vững vàng, bấp bênh – ngầm chê bai ngôi đền thờ kẻ bại trận.
→ Tác dụng: Hạ thấp đối tượng (ngôi đền, nhân vật Sầm Nghi Đống), biến nơi tôn nghiêm thành thứ đáng cười, đáng khinh.
b. Cách xưng hô ngang hàng, tự tin:
- "Đây": Dùng đại từ ngôi thứ nhất, thể hiện sự tự xưng đầy tự tin, tự tôn. Hồ Xuân Hương tự đặt mình ngang hàng với tướng giặc bại trận, không hề e ngại.
→ Tác dụng: Tạo ra cuộc "trò chuyện" tưởng tượng giữa nữ sĩ và tên tướng giặc. Ở đó, nữ sĩ không hề kém cạnh, thậm chí còn tỏ ra trên cơ đối phương.
c. Câu kết mang tính chất "hợp" – đỉnh điểm trào phúng:
- "Thì sự anh hùng há bấy nhiêu!": Câu cảm thán vừa là lời chê bai, vừa là tiếng cười giễu cợt. "Anh hùng" ở đây mang nghĩa mỉa mai – kẻ thua trận, phải tự sát thì có gì đáng gọi là anh hùng?
→ Tác dụng: Kết lại bài thơ bằng tiếng cười đả kích sâu cay, đẩy sự châm biếm lên cao trào.
d. Nghệ thuật đối phần làm trai:
- Suy nghĩ "đối phần làm trai" thể hiện sự mặc cảm của người nữ trong xã hội trọng nam khinh nữ, nhưng đồng thời cũng là sự quật cường, không an phận.
→ Tác dụng: Vừa châm biếm quan niệm "anh hùng đầu cứ phải mày râu", vừa khẳng định bản lĩnh nữ sĩ.
Cách 2 — Phân tích theo mạch cảm xúc của bài thơ
| Phần thơ | Nghệ thuật trào phúng | Tác dụng |
|---|---|---|
| Câu khởi – thừa | Từ "trông ngang", "thấy" – thái độ thờ ơ, hờ hững | Hạ bệ sự tôn nghiêm của ngôi đền |
| Câu thừa | Từ "kia", "cheo leo" – chỉ trỏ, gợi bấp bênh | Biến đền thờ thành thứ tầm thường, không đáng kính |
| Câu chuyển | "Đây" – tự xưng ngang hàng, "đối phần làm trai" | Nữ sĩ tự tin đặt mình ngang tướng giặc, phá vỡ quan niệm trọng nam |
| Câu hợp | "Thì sự anh hùng há bấy nhiêu!" – câu cảm thán mỉa mai | Đỉnh điểm đả kích, tiếng cười trào phúng sâu cay nhất |
Nhận xét tổng hợp: Nghệ thuật trào phúng của Hồ Xuân Hương đặc sắc ở chỗ: dùng từ ngữ bình dân, giản dị nhưng sắc bén; kết hợp giọng điệu ngang tàng, tự tin với lối châm biếm ngầm. Tiếng cười không ồn ào mà thâm thúy, vừa nhắm vào kẻ xâm lược, vừa phản ánh ý thức về giới của nữ sĩ.
🎯 Ghi nhớ: - Nghệ thuật trào phúng trong thơ Hồ Xuân Hương thường dùng: từ ngữ đa nghĩa, giọng điệu ngang tàng, cách xưng hô bất ngờ, câu kết bật ra tiếng cười. - Khi phân tích nghệ thuật trào phúng, cần chỉ rõ: biện pháp gì → dẫn chứng cụ thể → tác dụng (gây cười, đả kích, châm biếm điều gì).
💡 Mẹo nhớ: Phân tích trào phúng = "Chỉ – Dẫn – Cười" (Chỉ ra biện pháp → Dẫn chứng từ ngữ → Tiếng cười nhắm vào ai/điều gì).
Phần "Thực hành viết theo các bước" (trang 94)
Trang 94 là phần hướng dẫn lý thuyết, không có câu hỏi bài tập trực tiếp. Tuy nhiên, phần này yêu cầu học sinh thực hiện hai việc:
Nhiệm vụ a — Lựa chọn đề tài
Yêu cầu: Liệt kê các bài thơ trào phúng đã học hoặc đã đọc, chọn một bài em cảm nhận rõ nhất tiếng cười trào phúng để phân tích.
Gợi ý trả lời:
Một số bài thơ trào phúng có thể chọn:
- "Đề đền Sầm Nghi Đống" – Hồ Xuân Hương
- "Ông phỗng đá" – Nguyễn Khuyến
- "Năm mới chúc nhau" – Trần Tế Xương
- "Vịnh khoa thi Đinh Dậu" – Trần Tế Xương
- "Hỏi thăm quan tuần mất cướp" – Nguyễn Khuyến
Em có thể chọn bài "Đề đền Sầm Nghi Đống" vì đây là bài vừa học, có tiếng cười trào phúng sâu cay, dễ cảm nhận.
Nhiệm vụ b — Tìm ý
Yêu cầu: Thực hiện các bước tìm ý cho bài văn phân tích.
Gợi ý trả lời (lấy ví dụ bài "Đề đền Sầm Nghi Đống"):
Bước 1 – Xác định bố cục và nội dung chính từng phần:
- Bố cục 4 phần (khởi – thừa – chuyển – hợp):
- Khởi: Giới thiệu ngôi đền bằng cái nhìn khinh thường
- Thừa: Đánh giá vị trí đền – "cheo leo", bấp bênh
- Chuyển: Nữ sĩ tự xưng, so sánh mình với tướng giặc
- Hợp: Kết luận mỉa mai – "sự anh hùng há bấy nhiêu"
Bước 2 – Xác định đối tượng tiếng cười trào phúng:
- Sầm Nghi Đống – tên tướng giặc bại trận, phải tự sát
- Ngôi đền thờ nhân vật này – bị hạ bệ sự tôn nghiêm
Bước 3 – Tìm hiểu phương tiện gây cười:
- Từ ngữ: "trông ngang", "kia", "cheo leo", "đây"
- Biện pháp tu từ: đảo ngữ, câu cảm thán, đối lập (nữ nhi – anh hùng)
- Giọng điệu: ngang tàng, tự tin, không kiêng nể
Bước 4 – Tìm hiểu thông tin liên quan:
- Hồ Xuân Hương: nữ sĩ tài năng, được mệnh danh "Bà Chúa Thơ Nôm"
- Sầm Nghi Đống: tướng nhà Thanh, thua trận Đống Đa, tự sát
- Bối cảnh: xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ
🎯 Ghi nhớ: Trước khi viết bài phân tích thơ trào phúng, cần làm 4 việc: (1) Xác định bố cục, (2) Xác định đối tượng bị châm biếm, (3) Tìm phương tiện gây cười, (4) Tìm hiểu bối cảnh tác giả – tác phẩm.
