Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 109
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 109–110
Thực hành tiếng Việt: Câu hỏi tu từ
Câu 1
Đề bài: Chỉ ra các câu hỏi tu từ trong đoạn trích vở kịch Trường giả học làm sang. Giải thích vì sao đó là những câu hỏi tu từ.
Cách giải
Để trả lời câu này, ta cần đọc lại đoạn trích vở kịch Trường giả học làm sang (Mô-li-e) đã học ở bài trước. Trong đoạn trích có các câu hỏi tu từ tiêu biểu:
Các câu hỏi tu từ trong đoạn trích:
- "Tôi không làm sao đến sớm hơn được, ấy là tôi đã cho hai chục chú thợ bạn xúm lại chiếc áo của ngài đấy." — Trong ngữ cảnh, ông thợ may dùng câu hỏi không nhằm hỏi mà nhằm biện minh, khẳng định rằng mình đã cố gắng hết sức.
- "Hãy thong thả, chú mình." — Đây là câu cầu khiến, không phải câu hỏi tu từ.
Giải thích: Câu hỏi tu từ là câu có hình thức câu hỏi (có từ nghi vấn hoặc dấu chấm hỏi) nhưng không nhằm mục đích hỏi để lấy thông tin. Thay vào đó, nó dùng để khẳng định, phủ định, bộc lộ cảm xúc, hoặc nhấn mạnh một ý nào đó. Người nói không cần người nghe trả lời.
💡 Mẹo nhớ: Câu hỏi tu từ = hình thức HỎI nhưng mục đích KHÔNG phải để hỏi (mà để khẳng định, phủ định, bộc lộ cảm xúc).
Câu 2
Đề bài: Hãy viết lại các câu hỏi tu từ em tìm được ở bài tập 1 thành câu kể (kết thúc bằng dấu chấm) sao cho vẫn giữ được ý nghĩa thông báo của câu. So sánh hiệu quả của câu hỏi tu từ và hiệu quả của câu kể.
Cách giải
Viết lại thành câu kể:
Ví dụ câu hỏi tu từ trong đoạn trích có dạng: "Sao ngài lại mặc ngược hoa?"
→ Viết lại thành câu kể: Ngài đã mặc ngược hoa.
So sánh hiệu quả:
| Câu hỏi tu từ | Câu kể |
|---|---|
| Gợi sự chú ý, nhấn mạnh, giàu sắc thái biểu cảm | Chỉ thông báo thông tin, giọng bình thường |
| Khiến người nghe phải suy nghĩ, tự rút ra kết luận | Người nghe tiếp nhận thụ động |
| Tạo hiệu quả giao tiếp cao hơn | Hiệu quả giao tiếp bình thường |
Kết luận: Câu hỏi tu từ có sức biểu cảm mạnh hơn câu kể. Nó vừa truyền đạt thông tin, vừa bộc lộ thái độ, cảm xúc của người nói một cách sinh động.
Câu 3
Đề bài: Chuyển đổi các câu sau đây sang hình thức câu hỏi tu từ:
a. – Tôi không làm sao đến sớm hơn được, ấy là tôi đã cho hai chục chú thợ bạn xúm lại chiếc áo của ngài đấy.
b. – Hãy thong thả, chú mình.
(Mô-li-e, Trường giả học làm sang)
Cách giải
a. Câu gốc: Tôi không làm sao đến sớm hơn được, ấy là tôi đã cho hai chục chú thợ bạn xúm lại chiếc áo của ngài đấy.
→ Chuyển thành câu hỏi tu từ:
Tôi đã cho hai chục chú thợ bạn xúm lại chiếc áo của ngài, thì làm sao tôi có thể đến sớm hơn được?
Hoặc: Hai chục chú thợ bạn xúm lại chiếc áo của ngài, tôi còn đến sớm hơn được sao?
b. Câu gốc: Hãy thong thả, chú mình.
→ Chuyển thành câu hỏi tu từ:
Sao chú mình không thong thả một chút?
Hoặc: Việc gì mà chú mình phải vội thế?
Giải thích: Khi chuyển sang câu hỏi tu từ, ta thêm từ nghi vấn (sao, làm sao, việc gì...) và dấu chấm hỏi, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên: khẳng định không thể đến sớm hơn (câu a), yêu cầu bình tĩnh (câu b).
Câu 4
Đề bài: Những câu kết thúc bằng dấu chấm hỏi trong đoạn văn dưới đây có phải câu hỏi tu từ không? Vì sao?
"Ơi ơi người em gái xoã tóc bên cửa sổ! Em yêu mùa xuân có phải vì nghe thấy rạo rực nhựa sống trong cành mai, gốc đào, chồi mận ở ngoài vườn? Chàng trai kia yêu mùa xuân, phải chăng là tại lúc đôi mùa giao tiễn nhau, chàng tưởng như nghe thấy đổi núi chuyển mình, sông hồ rung động trong cuộc đổi thay thường xuyên của cuộc đời? Mà người thiếu phụ ở góc biển yêu mùa xuân có phải là vì đấy là mùa xanh lên hi vọng được trở về nơi bến đợi sông chờ để ngắm lại khúc bạc đầu với người ra đi chưa biết ngày nào trở lại?"
(Vũ Bằng, Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt)
Cách 1 — Phân tích mục đích câu hỏi
Trả lời: Tất cả các câu kết thúc bằng dấu chấm hỏi trong đoạn văn trên đều là câu hỏi tu từ.
Lí do:
- Không nhằm mục đích hỏi để lấy thông tin: Tác giả không cần ai trả lời. Đây là đoạn văn biểu cảm, tác giả tự hỏi rồi tự trả lời ngầm.
- Mục đích thực sự: Các câu hỏi này dùng để khẳng định rằng ai cũng yêu mùa xuân, mỗi người yêu mùa xuân theo một cách riêng. Tác giả muốn nhấn mạnh sức hấp dẫn kì diệu của mùa xuân đối với tất cả mọi người.
- Tác dụng nghệ thuật:
- Tạo giọng văn trữ tình, tha thiết
- Gợi sự đồng cảm ở người đọc
- Làm cho đoạn văn giàu cảm xúc, có nhịp điệu
Cách 2 — Dùng phép thử "có cần trả lời không?"
Nếu ta thử trả lời các câu hỏi đó:
- "Em yêu mùa xuân có phải vì..." → Câu trả lời đã nằm ngay trong câu hỏi (vì nghe thấy rạo rực nhựa sống...).
- Tác giả không chờ đợi câu trả lời "có" hay "không" từ ai cả.
→ Vậy đây chắc chắn là câu hỏi tu từ, dùng để bộc lộ cảm xúc yêu mến mùa xuân và khẳng định vẻ đẹp của mùa xuân.
Đáp án: Tất cả đều là câu hỏi tu từ vì chúng không nhằm hỏi để lấy thông tin mà nhằm khẳng định tình yêu mùa xuân của mọi người, đồng thời bộc lộ cảm xúc trữ tình của tác giả.
Câu 5
Đề bài: Hãy đặt câu hỏi tu từ cho từng tình huống sau đây:
a. Bày tỏ cảm xúc khi được nhận một món quà từ người thân.
b. Bày tỏ suy nghĩ về một nhân vật trong tác phẩm văn học đã học hoặc đã đọc.
Cách giải
a. Bày tỏ cảm xúc khi nhận quà từ người thân:
Có niềm vui nào lớn hơn khi được nhận món quà từ chính tay mẹ?
Hoặc: Sao mà em hạnh phúc đến thế khi mở món quà sinh nhật bà ngoại tặng?
Hoặc: Còn gì ý nghĩa hơn một món quà chứa đựng tình yêu thương của người thân?
Giải thích: Các câu trên có hình thức hỏi nhưng thực chất là để khẳng định niềm vui, hạnh phúc khi nhận quà. Không ai cần trả lời câu hỏi đó.
b. Bày tỏ suy nghĩ về nhân vật văn học:
Lão Hạc ơi, sao cuộc đời lão lại khổ đau đến vậy?
Hoặc: Phải chăng chị Dậu chính là hình ảnh tiêu biểu nhất cho người phụ nữ Việt Nam chịu thương chịu khó?
Hoặc: Có ai đọc truyện mà không xót xa trước số phận của lão Hạc?
Giải thích: Các câu hỏi tu từ này dùng để bộc lộ sự xót thương, cảm phục đối với nhân vật, không nhằm mục đích hỏi.
Văn bản 2: Trước khi đọc
Câu hỏi Trước khi đọc
Đề bài: Hãy nêu tên những truyện cười mà em biết. Chọn kể một truyện cười em cho là thú vị.
Cách giải
Một số truyện cười dân gian Việt Nam tiêu biểu:
- Treo biển
- Lợn cưới, áo mới
- Đẽo cày giữa đường
- Thầy bói xem voi
- Con rắn vuông
- Tam đại con gà
- Nhưng nó phải bằng hai mày
Kể lại một truyện cười thú vị — Treo biển:
Một cửa hàng bán cá treo tấm biển: "Ở đây có bán cá tươi". Có người đi qua nói: "Ở đây" thì treo ở đây chứ ở đâu, bỏ chữ "ở đây" đi. Lại có người bảo: ai chẳng biết là "bán", chứ ai cho không, bỏ chữ "bán" đi. Người khác nói: "tươi" thì mới bán chứ ai bán cá ươn, bỏ chữ "tươi" đi. Cuối cùng có người bảo: chưa đến đầu phố đã ngửi thấy mùi tanh, ai chẳng biết là "cá", bỏ nốt chữ "cá" đi. Thế là chủ nhà cất luôn tấm biển.
→ Truyện châm biếm người thiếu chủ kiến, ai nói gì cũng nghe theo mà không suy nghĩ.
Câu hỏi So sánh (trong văn bản "Lợn cưới, áo mới")
Đề bài: So sánh cách hỏi và cách trả lời của hai nhân vật.
Cách giải
| Anh tìm lợn | Anh khoe áo | |
|---|---|---|
| Cách hỏi/đáp | Hỏi tìm lợn nhưng cố tình thêm "con lợn cưới" để khoe | Trả lời không liên quan đến lợn, phanh áo ra để khoe "cái áo mới" |
| Mục đích thực | Mượn cớ hỏi lợn để khoe nhà mình có đám cưới | Mượn cớ trả lời để khoe mình có áo mới |
| Điểm chung | Cả hai đều hay khoe của, lợi dụng mọi tình huống để khoe khoang |
Phân tích:
- Anh mất lợn: chỉ cần hỏi "có thấy con lợn chạy qua không?" là đủ, nhưng anh ta cố thêm chữ "cưới" để khoe.
- Anh có áo mới: chỉ cần nói "không thấy" là xong, nhưng anh ta phanh hai vạt áo ra và nhấn mạnh "từ lúc mặc cái áo mới này" để khoe.
Kết luận: Cả hai nhân vật đều có tính hay khoe khoang. Cách hỏi và cách trả lời đều lệch khỏi mục đích giao tiếp bình thường, tạo nên tiếng cười châm biếm nhẹ nhàng.
🎯 Ghi nhớ: - Câu hỏi tu từ = hình thức hỏi + mục đích không phải để hỏi (mà để khẳng định, phủ định, bộc lộ cảm xúc, nhấn mạnh). - Câu hỏi tu từ có sức biểu cảm mạnh hơn câu kể thông thường. - Trong giao tiếp: thu hút sự quan tâm, làm lời nói uyển chuyển. Trong văn học: tăng sắc thái biểu cảm, gợi nhiều ý nghĩa.
