Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 17
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 17–18
Phần 1: Sau khi đọc – Văn bản "Lá cờ thêu sáu chữ vàng" (Nguyễn Huy Tưởng)
Tóm tắt thông tin tác giả – tác phẩm
- Nguyễn Huy Tưởng (1912 – 1960), quê ở Hà Nội.
- Sở trường: khai thác đề tài lịch sử, nổi bật ở hai thể loại tiểu thuyết và kịch.
- Tác phẩm chính: Đêm hội Long Trì (1942), Vũ Như Tô (1943), An Tư (1944), Bắc Sơn (1946), Lá cờ thêu sáu chữ vàng (1960), Sống mãi với Thủ đô (1961)…
- Văn bản học là phần 3 của truyện Lá cờ thêu sáu chữ vàng, kể về nhân vật Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản.
Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tóm tắt nội dung văn bản và cho biết bối cảnh lịch sử.
Tóm tắt: Trước họa xâm lăng của giặc Nguyên – Mông, vua Trần Nhân Tông (Thiệu Bảo) triệu tập các vương hầu họp bàn việc nước ở bến Bình Than. Trần Quốc Toản vì còn nhỏ tuổi nên không được dự bàn, phải đứng trên bờ nhìn xuống. Lòng đầy uất ức và sôi sục ý chí đánh giặc, chàng xô mấy người lính Thánh Dực, xăm xăm xuống bến để gặp vua, xin được đánh giặc. Vua không trách phạt mà ban cho quả cam quý. Quá nung nấu chí lớn mà không được tham gia, Trần Quốc Toản vô tình bóp nát quả cam trong tay lúc nào không hay.
Bối cảnh lịch sử: Câu chuyện dựa trên sự kiện hội nghị Bình Than (năm 1282), khi nhà Trần bàn kế chống quân Nguyên – Mông xâm lược lần thứ hai.
Câu 2: Tâm trạng của Trần Quốc Toản khi đứng trên bờ nhìn quang cảnh ở bến Bình Than.
- Sốt ruột, nóng lòng, mong được xuống thuyền dự bàn việc nước.
- Uất ức, tủi hổ vì bị coi là trẻ con, không được tham gia bàn bạc.
- Căm giận giặc, sục sôi ý chí muốn được góp sức đánh giặc cứu nước.
→ Đây là tâm trạng của một thiếu niên giàu lòng yêu nước, có chí khí lớn nhưng bị giới hạn bởi tuổi tác.
Câu 3: Hành động khác thường của Trần Quốc Toản và lí do.
- Hành động khác thường: Khi bị quân Thánh Dực ngăn cản, Trần Quốc Toản đã xô mạnh quân lính, tuốt gươm, xăm xăm chạy xuống bến gặp vua, quỳ xuống tâu bày và xin đánh giặc.
- Lí do: Vì lòng yêu nước, căm thù giặc dâng cao đến mức không thể kìm nén; chàng quá khao khát được góp sức bảo vệ đất nước nên bất chấp lễ nghi, vượt qua rào cản để được nói lên nguyện vọng của mình.
Câu 4: Thái độ và cách xử lí của vua Thiệu Bảo.
- Thái độ: Vua không tức giận hay trách phạt, mà tỏ ra bao dung, cảm động trước tấm lòng của một thiếu niên.
- Cách xử lí: Vua tha tội "phạm thượng", còn ban cho Trần Quốc Toản một quả cam quý.
- Điều này cho thấy: Vua Thiệu Bảo là vị vua nhân hậu, độ lượng, biết trân trọng và khích lệ lòng yêu nước của thế hệ trẻ, đồng thời có cái nhìn sáng suốt, biết quý người tài.
Câu 5: Những ý nghĩ thầm kín của nhân vật xen vào lời người kể chuyện.
Một vài trường hợp tiêu biểu:
- Khi đứng trên bờ, Trần Quốc Toản nghĩ về việc mình bị coi là trẻ con, không được dự bàn.
- Khi quyết định xuống bến, chàng tự nhủ về quyết tâm đánh giặc, sẵn sàng chịu tội.
Tác dụng: Việc đan xen ý nghĩ thầm kín giúp người đọc hiểu rõ nội tâm, diễn biến tâm lí của nhân vật; làm nổi bật chí khí, lòng yêu nước; khiến nhân vật trở nên sinh động, chân thực và gần gũi hơn.
Câu 6: Những nét tính cách của Trần Quốc Toản qua lời đối thoại.
- Dũng cảm, gan dạ, không sợ uy quyền.
- Giàu lòng yêu nước, căm thù giặc sâu sắc.
- Có chí khí, có hoài bão lớn dù tuổi còn nhỏ.
- Bộc trực, thẳng thắn, dám nói lên suy nghĩ của mình.
Câu 7: Ngôn ngữ mang đậm màu sắc lịch sử.
Ví dụ:
- Cách xưng hô: "bệ hạ", "thần", "vương hầu", "Hoài Văn Hầu"…
- Từ ngữ chỉ chức tước, sự vật thời xưa: "quân Thánh Dực", "bến Bình Than", "tuốt gươm"…
Tác dụng: Tạo không khí trang nghiêm, cổ kính, tái hiện chân thực bối cảnh lịch sử thời Trần, giúp người đọc như được sống lại trong không gian, thời đại của câu chuyện.
Câu 8: Khái quát chủ đề của văn bản.
- Chủ đề: Ca ngợi lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và ý chí quyết tâm đánh giặc cứu nước của thiếu niên anh hùng Trần Quốc Toản nói riêng và của dân tộc ta nói chung.
- Căn cứ: Dựa vào hành động, lời nói, tâm trạng của nhân vật Trần Quốc Toản và bối cảnh chống giặc Nguyên – Mông trong toàn bộ văn bản.
Viết kết nối với đọc
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) phân tích chi tiết Trần Quốc Toản bóp nát quả cam.
Gợi ý đoạn văn:
Chi tiết Trần Quốc Toản bóp nát quả cam là một trong những điểm sáng nghệ thuật của văn bản. Sau khi tâu bày xin đánh giặc nhưng vẫn bị coi là trẻ con, không được tham gia bàn việc nước, chàng mang trong lòng nỗi uất ức, tủi hổ khôn nguôi. Quả cam mà vua ban vốn là phần thưởng quý giá, thể hiện sự bao dung của bậc quân vương. Thế nhưng, vì lòng căm giận giặc và nỗi ấm ức dâng trào, Trần Quốc Toản đã bóp nát quả cam lúc nào không hay. Hành động vô thức ấy cho thấy nội tâm đang sục sôi mãnh liệt của một thiếu niên giàu lòng yêu nước. Đó không phải là sự nóng nảy tầm thường, mà là biểu hiện của một ý chí lớn, một quyết tâm sắt đá muốn được góp sức bảo vệ non sông. Qua chi tiết này, nhà văn đã khắc họa thành công hình tượng người anh hùng nhỏ tuổi với tấm lòng và khí phách phi thường. Chi tiết nhỏ mà giàu sức gợi, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc.
Phần 2: Thực hành tiếng Việt – Biệt ngữ xã hội
Tóm tắt lý thuyết
- Biệt ngữ xã hội là bộ phận từ ngữ có đặc điểm riêng, hình thành trên những quy ước của một nhóm người nào đó, thường dùng trong phạm vi hẹp.
- Đặc điểm riêng có thể thể hiện ở ngữ âm (ví dụ "kện rệp", "mòm") hoặc ở ngữ nghĩa (ví dụ "ngửi khói" nghĩa là tụt lại phía sau).
- Trong văn bản, biệt ngữ thường được in nghiêng hoặc đặt trong dấu ngoặc kép và được chú thích về nghĩa.
- Khi sử dụng: chỉ nên dùng hạn chế, phù hợp đối tượng và mục đích. Với nhà văn, dùng biệt ngữ giúp bức tranh cuộc sống thêm sinh động, chân thực.
Bài tập 1: Chỉ ra biệt ngữ xã hội và giải nghĩa.
a. "Năm lên sáu, cung thiếu nhi thành phố có cuộc tuyển "gà" khắp các trường tiểu học, tôi cũng được chọn gửi đến lớp năng khiếu."
- Biệt ngữ: "gà".
- Dấu hiệu nhận biết: đặt trong dấu ngoặc kép; nghĩa khác hẳn nghĩa thông thường.
- Giải nghĩa: "gà" ở đây chỉ những học sinh, người được tuyển chọn, bồi dưỡng vì có tài năng, năng khiếu (giống cách gọi trong giới huấn luyện, tuyển chọn).
b. "Ôn tập cẩn thận đi em. Em cứ "tủ" như vậy, không trúng đề thì nguy đấy."
- Biệt ngữ: "tủ".
- Dấu hiệu nhận biết: đặt trong dấu ngoặc kép; là tiếng lóng của học sinh.
- Giải nghĩa: "tủ" nghĩa là chỉ học, ôn một số phần trọng tâm mình đoán sẽ ra thi, bỏ qua các phần khác (học tủ).
Bài tập 2: Cụm từ "đánh một tiếng bạc lớn".
Đề: Vì sao người kể chuyện phải giải thích cụm từ "đánh một tiếng bạc lớn"? Tác giả dùng cụm từ đó với mục đích gì?
- Cụm từ "đánh một tiếng bạc lớn" là biệt ngữ của giới trộm cướp, có nghĩa là "cướp một đám to". Người kể chuyện phải giải thích vì đây là tiếng lóng riêng của nhóm người này, người đọc thông thường không thể hiểu được nghĩa.
- Mục đích: Tác giả dùng biệt ngữ để miêu tả chân thực, sinh động cuộc sống, hành tung và "ngôn ngữ riêng" của nhóm nhân vật (bọn trộm cướp); làm tăng tính hiện thực, giúp khắc họa rõ nét đặc điểm của thế giới nhân vật.
Bài tập 3: Tác dụng của biệt ngữ trong các trường hợp.
Đề: Nêu tác dụng của việc sử dụng biệt ngữ xã hội (in đậm) trong các trường hợp đã cho. Khi đọc tác phẩm gặp những biệt ngữ như thế, việc đầu tiên cần làm là gì?
Phân tích các trường hợp:
- "làm xe": trong phóng sự Tôi kéo xe của Tam Lang, chỉ việc làm nghề kéo xe.
- "chim mòng", "nhà đi săn", "viên đạn": trong Cạm bẫy người của Vũ Trọng Phụng, là biệt ngữ của giới cờ bạc bịp – "chim mòng" chỉ nạn nhân (con mồi), "nhà đi săn" chỉ kẻ lừa bịp, "viên đạn" chỉ thủ đoạn/ chiêu trò dùng để lừa.
Tác dụng:
- Phản ánh chân thực, sinh động cuộc sống và "tiếng nói riêng" của từng nhóm người (người kéo xe, dân cờ bạc bịp).
- Góp phần khắc họa rõ nét tính cách nhân vật, làm tăng tính hiện thực và sức tố cáo (đặc biệt trong tác phẩm vạch trần trò bịp bợm).
- Tạo sắc thái sinh động, gợi không khí của môi trường, tầng lớp xã hội đặc thù.
Việc đầu tiên cần làm khi gặp biệt ngữ: Tìm hiểu, tra cứu nghĩa của biệt ngữ đó (dựa vào chú thích của tác giả, ngữ cảnh hoặc tài liệu) để hiểu đúng nội dung tác phẩm.
