Giải Ngữ Văn 8 - Tập 1 trang 19

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 19–20

Phần 1: Bài tập cuối trang trước (Câu 4 – trang 17)

Câu 4

Đề bài: Chỉ ra biệt ngữ xã hội trong các đoạn hội thoại sau và nhận xét về việc sử dụng biệt ngữ của người nói:

a.

  • Cậu ấy là bạn con đấy à?
  • Đúng rồi, bố. Nó lấy quá bố nhỉ?

b.

  • Nam, dạo này tớ thấy Hoàng buồn buồn, ít nói. Cậu có biết vì sao không?
  • Tớ cũng hem biết vì sao cậu ơi.

Cách giải

Phần a:

  • Biệt ngữ xã hội: "lấy" – đây là biệt ngữ của giới trẻ, nghĩa là "giống, giống hệt" (ý nói: nó giống bố quá).
  • Nhận xét: Người con dùng biệt ngữ của lứa tuổi mình khi nói chuyện với bố. Cách dùng này tạo sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp gia đình. Tuy nhiên, nếu trong hoàn cảnh trang trọng hơn thì không nên dùng vì người nghe (bố) có thể không hiểu hết ý nghĩa.

Phần b:

  • Biệt ngữ xã hội: "hem" – biệt ngữ của giới trẻ, là cách nói lái/biến âm của từ "không".
  • Nhận xét: Người nói dùng biệt ngữ tuổi teen khi trò chuyện với bạn bè cùng trang lứa. Việc sử dụng này phù hợp vì cả hai đều là bạn bè, cùng hiểu nghĩa của từ. Cách nói tạo sự thân thiện, vui vẻ. Tuy nhiên, không nên dùng trong văn viết hay giao tiếp với người lớn tuổi vì dễ gây khó hiểu.
🎯 Ghi nhớ: Biệt ngữ xã hội là từ ngữ chỉ được dùng trong một nhóm người nhất định (theo lứa tuổi, nghề nghiệp, tầng lớp...). Khi sử dụng, cần chú ý đối tượng giao tiếp và hoàn cảnh giao tiếp để đảm bảo người nghe hiểu được.
💡 Mẹo nhớ: Biệt ngữ xã hội = "biệt" (riêng biệt) + "ngữ" (lời nói) → lời nói riêng của một nhóm xã hội.

Phần 2: Văn bản 2 – TRƯỚC KHI ĐỌC

Câu 1

Đề bài: Hãy kể tên một số nhân vật lịch sử mà em biết. Em thích nhất nhân vật nào? Vì sao?

Cách giải

Gợi ý trả lời:

Một số nhân vật lịch sử tiêu biểu:

  • Trần Hưng Đạo – ba lần đánh thắng quân Nguyên Mông
  • Lý Thường Kiệt – đánh Tống, giữ vững biên cương
  • Quang Trung (Nguyễn Huệ) – đại phá quân Thanh
  • Hai Bà Trưng – khởi nghĩa chống quân Hán
  • Nguyễn Trãi – mưu sĩ tài ba thời Lê Lợi

Nhân vật em thích nhất (gợi ý): Quang Trung – Nguyễn Huệ.

Lý do:

  • Ông là vị vua có tài quân sự xuất chúng, chỉ trong vòng 5 ngày đã đánh tan 29 vạn quân Thanh xâm lược.
  • Ông quyết đoán, mưu lược, biết dùng người tài.
  • Ông thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí bảo vệ độc lập dân tộc mạnh mẽ.

(Lưu ý: Học sinh có thể chọn nhân vật khác tùy sở thích, miễn nêu được lý do hợp lý.)


Câu 2

Đề bài: Chia sẻ những hiểu biết của em về người anh hùng Quang Trung – Nguyễn Huệ.

Cách giải

Gợi ý trả lời:

Những hiểu biết về Quang Trung – Nguyễn Huệ:

  • Tên thật: Nguyễn Huệ, sinh năm 1753, mất năm 1792.
  • Quê quán: Tây Sơn, Bình Định.
  • Vai trò: Là lãnh tụ của phong trào Tây Sơn, cùng hai anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Lữ dấy binh khởi nghĩa.
  • Chiến công tiêu biểu:
  • Đánh đổ chúa Nguyễn ở Đàng Trong (1777).
  • Đánh đổ chúa Trịnh ở Đàng Ngoài (1786), chấm dứt cục diện chia cắt đất nước.
  • Đại phá 29 vạn quân Thanh xâm lược mùa xuân năm Kỷ Dậu (1789) chỉ trong 5 ngày.
  • Niên hiệu: Quang Trung (sau khi lên ngôi hoàng đế năm 1788).
  • Đánh giá: Ông là một trong những vị anh hùng dân tộc vĩ đại nhất trong lịch sử Việt Nam, nổi tiếng với tài cầm quân thần tốc và tầm nhìn chiến lược.

Phần 3: Nội dung đọc văn bản "Quang Trung đại phá quân Thanh"

Trang 17 – 18 chủ yếu là phần đọc văn bản (trích Hoàng Lê nhất thống chí của Ngô gia văn phái, Hồi thứ mười bốn). Đây là nội dung để học sinh đọc hiểu, không phải bài tập cần giải. Tuy nhiên, bên lề có các câu hỏi "Theo dõi" để học sinh chú ý khi đọc:

Theo dõi 1 (trang 18, bên phải)

Yêu cầu: Thời điểm diễn ra các sự kiện và thái độ, phản ứng của Bắc Bình Vương.

Cách giải
  • Ngày 24 tháng 11 (âm lịch): Nguyễn Huệ nhận được tin quân Thanh chiếm Thăng Long → từ Thanh Hóa vào đến Phú Xuân.
  • Thái độ của Bắc Bình Vương: Giận lắm, định thân chinh cầm quân đi ngay.
  • Phản ứng tiếp theo: Nghe lời các tướng sĩ, ông quyết định chính vị hiệu (lên ngôi hoàng đế), ban lệnh ân xá, lấy lòng người trước rồi mới xuất quân.
  • Ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788): Hạ lệnh xuất quân.
  • Ngày 29: Đến Nghệ An, cho mời Nguyễn Thiếp đến hỏi kế sách.

→ Thái độ Quang Trung: quyết đoán, nóng lòng muốn đánh ngay nhưng vẫn bình tĩnh, sáng suốt nghe lời khuyên để chuẩn bị chu đáo.


Theo dõi 2 (trang 18, bên phải)

Yêu cầu: Những công việc Quang Trung đã tiến hành và thời điểm nhà vua hạ lệnh xuất quân.

Cách giải

Những công việc Quang Trung tiến hành:

  1. Liên hợp các tướng sĩ bàn bạc kế sách.
  2. Lên ngôi hoàng đế, đổi niên hiệu Quang Trung (để chính danh, tập hợp lòng dân).
  3. Đắp đàn trên núi Bân, tế cáo trời đất.
  4. Ban lệnh ân xá khắp trong ngoài để yên lòng dân.
  5. Hạ lệnh xuất quân (ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân – 1788).
  6. Tự mình đốc suất đại binh, cả thủy lẫn bộ cùng ra đi.
  7. Đến Nghệ An, cho mời Nguyễn Thiếp hỏi kế sách đánh giặc.
  8. Tuyển thêm quân ở Nghệ An (cứ ba suất đinh lấy một người), được hơn một vạn quân tinh nhuệ.
  9. Mở cuộc duyệt binh lớn ở doanh trấn.

Thời điểm xuất quân: Ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788).

🎯 Ghi nhớ: Đoạn trích cho thấy Quang Trung là người hành động rất nhanh, quyết đoán nhưng không hấp tấp. Ông vừa lo việc chính trị (lên ngôi, ban ân xá) vừa lo việc quân sự (tuyển quân, duyệt binh), thể hiện tầm nhìn của một nhà lãnh đạo tài ba.

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Chỉ ra biệt ngữ xã hội trong các đoạn hội thoại sau và nhận xét về việc sử dụng biệt ngữ của người nói:

Chế độ đọc sách →