Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 52

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 52–53

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh gửi đến là trang 50 – 51 của sách (Unit 5, Getting Started). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trong hai trang này nhé.

Phần dịch hội thoại (Bài 1 – Listen and read)

Để làm tốt các bài sau, mình hiểu nội dung đoạn hội thoại trước:

  • Elena: Ồ, cô bé này trông thật dễ thương.
  • Trang: Ừ... Đó là em họ mình. Em ấy đang ở Làng hoa Sa Đéc. Tết sắp đến rồi nên nhiều người đến các làng hoa để chụp ảnh với những bông hoa đang nở.
  • Elena: Ồ, mình rất thích ngắm hoa. Gia đình bạn cũng đi những nơi như thế này à?
  • Trang: Có chứ. Nhà mình thường đến Làng Nhật Tân để mua cây quất và cành đào.
  • Elena: Dạo này mình thấy hoa và cây cảnh ở khắp nơi. Chúng dùng để làm gì vậy?
  • Trang: Người Việt mình dùng cây và hoa để trang trí và để cúng. Đó là một phần quan trọng trong truyền thống Tết.
  • Elena: Thế cây cao trong ảnh kia là gì?
  • Trang: À, đó thật ra là cây nêu. Người ta dựng nó ở sân đình. Họ treo các vật trang trí như chuông nhỏ và đèn lồng lên đó, để xua đuổi điều xui xẻo và cầu một năm mới may mắn.
  • Elena: Thú vị thật! Mình chưa biết điều đó.

Câu 2

Đề bài: Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai).

Cách giải

Mình dò từng câu với nội dung hội thoại:

1. Elena and Trang are at Sa Dec Flower Village.
(Elena và Trang đang ở Làng hoa Sa Đéc.)

→ Trong bài, chỉ có em họ của Trang ở Sa Đéc, còn hai bạn đang xem ảnh ở nhà.

1 → F (Sai)

2. Many people visit flower villages to take photos.
(Nhiều người đến các làng hoa để chụp ảnh.)
→ Trang nói: "many people visit flower villages to take pictures".

2 → T (Đúng)

3. Trang's family usually buys kumquat trees and peach blossoms at Nhat Tan Village.
(Gia đình Trang thường mua cây quất và cành đào ở Làng Nhật Tân.)
→ Đúng với câu: "We usually visit Nhat Tan Village to buy kumquat trees and peach blossoms".

3 → T (Đúng)

4. Flowers are not part of any Vietnamese traditions.
(Hoa không thuộc bất kỳ truyền thống nào của người Việt.)
→ Sai, vì Trang nói hoa là "an important part of our Tet tradition".

4 → F (Sai)

5. People decorate bamboo poles with small bells and lanterns for New Years.
(Người ta trang trí cây nêu bằng chuông nhỏ và đèn lồng vào dịp năm mới.)
→ Đúng: "They hang decorative items like small bells and lanterns on it".

5 → T (Đúng)
🎯 Đáp án: 1-F, 2-T, 3-T, 4-F, 5-T

Câu 3

Đề bài: Nối các cụm từ với hình ảnh đúng.

Cách giải

Mình xét nghĩa từng cụm từ rồi tìm hình phù hợp:

  • 1. an ornamental tree (cây cảnh) → cây quất trồng trong chậu → hình d
  • 2. a bamboo pole (cây nêu) → cây tre cao dựng ngoài đường/sân → hình a
  • 3. decorative items (vật trang trí) → những bao lì xì, vật đỏ trang trí → hình e
  • 4. blooming flowers (hoa đang nở) → cành hoa màu hồng (hoa đào) → hình b
  • 5. a communal house (đình làng) → ngôi nhà mái ngói truyền thống → hình c
🎯 Đáp án: 1-d, 2-a, 3-e, 4-b, 5-c

Câu 4

Đề bài: Hoàn thành các câu với động từ trong khung.

Khung từ: admire (ngắm), chase (đuổi), pray (cầu nguyện), place (đặt, để)
Cách giải

Mình đọc nghĩa từng câu để chọn động từ hợp lý:

1. The British decorate their Christmas trees and place presents under them.

(Người Anh trang trí cây thông Noel và đặt quà bên dưới.)
→ "đặt quà dưới cây" nên dùng place.

2. Tom likes to admire the view from the hill.

(Tom thích ngắm cảnh từ trên đồi.)
→ "ngắm cảnh" nên dùng admire.

3. In many cultures, knocking on wood is a way to chase away bad spirits.

(Trong nhiều nền văn hóa, gõ vào gỗ là cách xua đuổi tà ma.)

→ Đi với "away" nên dùng chase (chase away = xua đuổi).

4. Many Asians go to Buddhist temples to pray for good luck.

(Nhiều người châu Á đến chùa để cầu may mắn.)

→ "cầu may" nên dùng pray (pray for = cầu cho).

🎯 Đáp án: 1-place, 2-admire, 3-chase, 4-pray
💡 Mẹo nhớ: Ghép động từ với giới từ đi kèm cho dễ: chase away (xua đuổi đi), pray for (cầu cho). Nhớ cụm là chọn đúng ngay.

Câu 5

Đề bài: QUIZ – Năm mới khắp thế giới. Người dân các nước đón năm mới theo cách khác nhau. Chọn quốc gia ứng với mỗi phong tục dưới đây.

Cách giải

Mình dựa vào hiểu biết về phong tục từng nước:

1. Visiting pagodas (Đi lễ chùa)
→ Người Việt có tục đi chùa đầu năm.

1 → B. Viet Nam

2. Throwing water at each other (Té nước vào nhau)
→ Lễ hội té nước Songkran nổi tiếng của Thái Lan.

2 → A. Thailand

3. Ringing a bell 108 times (Rung chuông 108 lần)
→ Tục Joya no Kane của Nhật Bản, rung chuông chùa 108 lần đêm giao thừa.

3 → A. Japan

4. Giving and receiving lucky money (Tặng và nhận lì xì)
→ Tục mừng tuổi, lì xì ngày Tết của người Việt.

4 → B. Viet Nam

5. Watching a ball drop at midnight in Times Square (Xem quả cầu rơi lúc nửa đêm ở Quảng trường Thời Đại)
→ Times Square ở thành phố New York, Mỹ.

5 → B. The US
🎯 Đáp án: 1-B, 2-A, 3-A, 4-B, 5-B

🎯 Ghi nhớ chung của bài: - kumquat tree = cây quất, peach blossom = hoa đào, bamboo pole = cây nêu, communal house = đình làng. - Nhớ các cụm động từ + giới từ: chase away (xua đuổi), pray for (cầu cho). - Phong tục năm mới mỗi nước mỗi khác: Việt Nam đi chùa và lì xì, Thái Lan té nước, Nhật rung chuông 108 lần, Mỹ xem quả cầu rơi ở Times Square.
Chế độ đọc sách →