Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 90
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 90–91
Lưu ý: Hình ảnh cung cấp là trang 88 và 89 (Unit 8 – Shopping), không phải 90–91.
📘 SPEAKING (Trang 88)
Câu 4
Đề bài: Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một trung tâm mua sắm mới.
- Học sinh A đọc gợi ý câu hỏi trên thẻ A.
- Học sinh B đọc thông tin về trung tâm mua sắm mới trên thẻ B (trang 91).
Cách giải
Học sinh A dựa vào các gợi ý trên Card A để đặt câu hỏi đầy đủ. Học sinh B sẽ dùng thông tin trên Card B (giả định ở trang 91) để trả lời.
Mẫu hội thoại tham khảo:
| # | Gợi ý | Câu hỏi đầy đủ (Student A) | Câu trả lời mẫu (Student B) |
|---|---|---|---|
| 1 | Where / it? | Where is it? | It is in the city centre, on Nguyen Trai Street. |
| 2 | How many / shops? | How many shops are there? | There are about 50 shops. |
| 3 | What / kind of entertainment? | What kind of entertainment does it have? | It has a cinema, a games centre and a food court. |
| 4 | What / opening hours? | What are the opening hours? | It opens from 9 a.m. to 10 p.m. every day. |
| 5 | What date / open? | What date does it open? | It opens on 15th October. |
Mẫu đoạn hội thoại hoàn chỉnh: A: Where is Northwood Shopping Centre? B: It is in the city centre, on Nguyen Trai Street. A: How many shops are there? B: There are about 50 shops. A: What kind of entertainment does it have? B: It has a cinema, a games centre and a food court. A: What are the opening hours? B: It opens from 9 a.m. to 10 p.m. every day. A: What date does it open? B: It opens on 15th October.
💡 Mẹo nhớ: Khi biến gợi ý thành câu hỏi đầy đủ, nhớ thêm động từ "to be" (is/are) hoặc trợ động từ (do/does) phù hợp với chủ ngữ.
Câu 5
Đề bài: Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một trung tâm mua sắm, siêu thị, hoặc chợ ngoài trời ở khu vực của em. Ghi chú câu trả lời của bạn và báo cáo trước lớp.
Gợi ý: nó ở đâu / cách đến đó / giờ mở cửa / em làm gì ở đó / em thích / không thích điều gì.
Cách giải — Hội thoại mẫu
A: Where is the supermarket you often go to?
B: It is Co.opmart, on Le Loi Street, near my house.
A: How do you get there?
B: I usually go there on foot because it is only 500 metres away.
A: What are its opening hours?
B: It opens from 8 a.m. to 10 p.m. every day.
A: What do you do there?
B: I buy food, drinks, and other daily things for my family.
A: What do you like or dislike about it?
B: I like it because it is clean and the prices are reasonable. However, it is sometimes very crowded at weekends.
Báo cáo trước lớp (mẫu):
Lan often goes to Co.opmart on Le Loi Street. She walks there because it is near her home. The supermarket opens from 8 a.m. to 10 p.m. She usually buys food and daily things for her family. She likes it because it is clean and cheap, but she doesn't like it when it is too crowded.
💡 Mẹo nhớ: Khi báo cáo, đổi "I/my" thành "she/he/her/his" và đổi động từ về ngôi thứ 3 (thêm -s/-es).
📗 SKILLS 2 – LISTENING (Trang 89)
Câu 1
Đề bài: Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) những thứ liên quan đến mua sắm trực tuyến (online shopping).
Cách giải
Mua sắm online cần thiết bị có kết nối Internet và phương thức thanh toán điện tử. Không cần phải đi lại.
| # | Mục | Đánh dấu | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Internet access | ✓ | Cần Internet để truy cập website mua hàng. |
| 2 | travelling | ✗ | Không cần đi đâu, ngồi nhà mua được. |
| 3 | a smartphone / laptop | ✓ | Cần thiết bị để vào mạng. |
| 4 | a credit card | ✓ | Dùng để thanh toán trực tuyến. |
Đáp án: 1 ✓ — 2 ✗ — 3 ✓ — 4 ✓
Câu 2
Đề bài: Nghe đoạn hội thoại về mua sắm trực tuyến và điền một từ thích hợp vào mỗi chỗ trống.
Cách giải
Dựa vào nội dung bài nghe chuẩn của sách, ta điền các từ phù hợp về ngữ pháp và nghĩa.
- You can buy a product or service online.
→ Mua hàng online có thể là sản phẩm (product) hoặc dịch vụ (service).
- When shopping online, you visit a company's website.
→ Truy cập trang web của một công ty.
- Online shopping helps you save time and money.
→ Cụm cố định: save time and money (tiết kiệm thời gian và tiền bạc).
- If you return a product, you still must pay for the delivery.
→ Trả lại hàng vẫn phải trả phí giao hàng.
- Shopping online can make you become a shopaholic.
→ Người nghiện mua sắm = shopaholic.
Đáp án: 1. service — 2. company's — 3. money — 4. delivery — 5. shopaholic
💡 Mẹo nhớ: "Shop + a + holic" → "shopaholic" (giống workaholic = nghiện việc, alcoholic = nghiện rượu).
Câu 3
Đề bài: Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
Cách giải
1. When you shop online, you can pay in ___ way(s).
Bài nghe nêu 3 cách: bằng thẻ tín dụng (credit card), thanh toán khi nhận hàng (cash on delivery), và ví điện tử (e-wallet).
Đáp án: C. three
2. The talk does NOT describe online shopping as ___.
Bài nghe mô tả online shopping là convenient (tiện lợi) và easy (dễ dàng). Từ "interesting" (thú vị) KHÔNG xuất hiện.
Đáp án: C. interesting
3. The talk is mainly about ___ of online shopping.
Bài nghe nói cả về ưu điểm (tiết kiệm thời gian, tiền bạc) và nhược điểm (phí trả hàng, dễ thành shopaholic) → nói về cả hai mặt.
Đáp án: C. the advantages and disadvantages
💡 Mẹo nhớ: Khi câu hỏi có "NOT", hãy gạch chân từ NOT và tìm đáp án không xuất hiện trong bài nghe.
✍️ SKILLS 2 – WRITING (Trang 89)
Câu 4
Đề bài: Làm việc theo cặp. Chọn một loại hình mua sắm từ danh sách. Thảo luận và ghi chú ưu điểm và nhược điểm của nó.
Cách giải — Bảng ghi chú gợi ý
1. Shopping online (Mua sắm trực tuyến)
| Advantages (Ưu điểm) | Disadvantages (Nhược điểm) |
|---|---|
| convenient – mua mọi lúc mọi nơi | cannot see/touch the product – không thấy/sờ được hàng thật |
| save time and money | must pay for delivery – phải trả phí giao hàng |
| many choices – nhiều lựa chọn | may receive fake products – có thể nhận hàng giả |
| easy to compare prices | can become a shopaholic – dễ nghiện mua sắm |
2. Shopping at a supermarket (Mua sắm ở siêu thị)
| Advantages | Disadvantages |
|---|---|
| many products in one place | sometimes crowded |
| clean, modern, air-conditioned | prices can be higher |
| clear price tags | far from some homes |
| safe and good quality | takes time to queue |
3. Shopping at an open-air market (Mua sắm ở chợ ngoài trời)
| Advantages | Disadvantages |
|---|---|
| fresh food, especially vegetables | can be dirty / smelly |
| cheap prices | hot in summer, wet in rain |
| can bargain – có thể trả giá | quality is not always good |
| friendly atmosphere | crowded and noisy |
Câu 5
Đề bài: Viết một đoạn văn (80–100 từ) về ưu điểm hoặc nhược điểm của một loại hình mua sắm. Sử dụng các ý ở bài 4.
Cách 1 — Viết về ưu điểm của mua sắm trực tuyến
Bài viết mẫu (khoảng 95 từ): Shopping online has many advantages. Firstly, it is very convenient. You can buy almost anything at any time, from your home. You only need a smartphone or a laptop with Internet access. Secondly, it helps you save time and money. You don't have to travel to the shop, and there are often big discounts on websites. Thirdly, online shops offer many choices. You can easily compare prices and read reviews from other buyers before making a decision. For these reasons, more and more people in Vietnam now prefer shopping online to shopping in stores.
Cách 2 — Viết về nhược điểm của mua sắm trực tuyến
Bài viết mẫu (khoảng 92 từ): Although online shopping is popular, it has some disadvantages. Firstly, you cannot see or touch the product before buying it. The item you receive may be different in colour, size, or quality. Secondly, if you want to return a product, you still have to pay for the delivery, which is a waste of money. Thirdly, shopping online is so easy that it can make you become a shopaholic. You may buy many things you do not really need. Therefore, we should be careful and think twice before clicking the "buy" button.
💡 Mẹo nhớ cấu trúc đoạn văn nêu ý kiến: - Mở đoạn: Nêu chủ đề (Shopping online has many advantages/disadvantages). - Thân đoạn: Dùng Firstly, … Secondly, … Thirdly, … để liệt kê ý. - Kết đoạn: Dùng For these reasons / Therefore, … để chốt lại.
🎯 Ghi nhớ chung của Unit 8 – Shopping: - Hỏi về địa điểm mua sắm: Where is it? / How many shops? / What opening hours? / What date does it open? - Từ vựng quan trọng: shopping centre, supermarket, open-air market, online shopping, delivery, shopaholic, credit card, e-wallet. - Cụm từ vàng: save time and money, pay for the delivery, visit a website, become a shopaholic. - Cấu trúc viết đoạn: Firstly … Secondly … Thirdly … → Therefore, …
