Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 128

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 128–129

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp tương ứng với trang 126 – 127 (Unit 12 – Life on Other Planets), cô sẽ giải đầy đủ các bài tập trên hai trang này nhé.

🌟 A CLOSER LOOK 1 — Vocabulary (trang 126)

Câu 1

Đề bài: Sắp xếp 8 hành tinh theo thứ tự từ gần Mặt Trời nhất đến xa Mặt Trời nhất. Câu sau giúp em ghi nhớ: "My Very Excellent Mother Just Served Us Noodles." Sau đó gọi tên các hành tinh bằng tiếng Việt.

Cách giải

Mỗi chữ cái đầu của từ trong câu mẹo tương ứng với chữ cái đầu của tên một hành tinh:

Chữ cáiTiếng AnhTiếng Việt
MyMercurySao Thủy
VeryVenusSao Kim
ExcellentEarthTrái Đất
MotherMarsSao Hỏa
JustJupiterSao Mộc
ServedSaturnSao Thổ
UsUranusSao Thiên Vương
NoodlesNeptuneSao Hải Vương
Đáp án: 1. Mercury (Sao Thủy) 2. Venus (Sao Kim) 3. Earth (Trái Đất) 4. Mars (Sao Hỏa) 5. Jupiter (Sao Mộc) 6. Saturn (Sao Thổ) 7. Uranus (Sao Thiên Vương) 8. Neptune (Sao Hải Vương)
💡 Mẹo nhớ: "Một Vầng Em Mơ Ja Sao U Nấp" — hoặc cứ thuộc câu "My Very Excellent Mother Just Served Us Noodles" là nhớ ngay thứ tự 8 hành tinh.

Câu 2

Đề bài: Nối các từ (1–5) với các bức tranh (a–e).

Cách giải

Dựa vào nội dung từng bức tranh để ghép nối:

  • a: tên lửa đang phóng → rocket
  • b: dải sao xoáy → galaxy
  • c: hố lõm trên mặt đất → crater
  • d: đĩa bay → UFO
  • e: ống kính ngắm sao → telescope
Đáp án: | Từ | Tranh | Nghĩa | |---|---|---| | 1. telescope | e | kính thiên văn | | 2. UFO | d | vật thể bay không xác định | | 3. rocket | a | tên lửa | | 4. galaxy | b | thiên hà | | 5. crater | c | miệng núi lửa, hố lõm |

Câu 3

Đề bài: Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung: Venus, telescope, craters, rocket, galaxy.

Cách giải

Câu 1: "There are many ______ on the surface of the moon."

→ Trên bề mặt Mặt Trăng có rất nhiều hố lõm = craters.

Câu 2: "We use a ______, which is in the shape of a big tube, for travelling or carrying things into space."

→ Vật có hình ống to, dùng để đi vào hoặc chở đồ vào không gian là rocket (tên lửa).

Câu 3: "We need to use a ______ to clearly see the surface of the moon."

→ Để nhìn rõ bề mặt Mặt Trăng, ta cần telescope (kính thiên văn).

Câu 4: "The planet which is the second closest to the sun is ______."

→ Hành tinh thứ hai gần Mặt Trời nhất là Venus (Sao Kim).

Câu 5: "The Milky Way is the ______ that includes our solar system."

→ Dải Ngân Hà là thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta = galaxy.

Đáp án: 1. craters 2. rocket 3. telescope 4. Venus 5. galaxy

🔊 Pronunciation — Intonation for making lists

📌 Ghi nhớ: Khi liệt kê, giọng nói lên nhẹ ở các từ trước và xuống ở từ cuối cùng. Ví dụ: Mercury ↗, Venus ↗, Earth ↗, and Mars ↘.

Câu 4 (trang 127)

Đề bài: Nghe và lặp lại các câu. Chú ý ngữ điệu của các từ được gạch chân trong mỗi câu.

Cách giải

Áp dụng quy tắc: các từ liệt kê trước đi lên (↗), từ cuối đi xuống (↘).

Đáp án: 1. I'd like some eggs ↗, some milk ↗, some cheese ↗, and some bread ↘, please. 2. My father can speak four languages: English ↗, French ↗, Russian ↗, and Spanish ↘. 3. My favourite sports are football ↗, tennis ↗, basketball ↗, and volleyball ↘. 4. My kitten is cute ↗, smart ↗, playful ↗, and noisy ↘. 5. The outer planets, which are made up mostly of gas, include Jupiter ↗, Saturn ↗, Uranus ↗, and Neptune ↘.

Câu 5

Đề bài: Nghe các đoạn hội thoại. Em nghĩ giọng nói lên hay xuống ở các từ gạch chân trong câu thứ hai? Vẽ mũi tên thích hợp (↗ hoặc ↘) lên mỗi từ.

Cách giải

Tương tự câu 4, các từ trong danh sách trước đi lên, từ cuối đi xuống.

Đáp án: 1. B: I'd like some pork ↗, some chicken ↗, some tofu ↗, and some vegetables ↘. 2. B: I bought a T-shirt ↗, a jumper ↗, a tie ↗, and a cap ↘. 3. B: I like pop ↗, blues ↗, country ↗, and jazz ↘. 4. B: I think we should bring food ↗, water ↗, clothes ↗, and a tent ↘.
💡 Mẹo nhớ: "Lên – lên – lên – xuống" giống như leo cầu thang rồi nhảy xuống ở bậc cuối cùng.

📚 A CLOSER LOOK 2 — Grammar: Reported speech (questions)

Lý thuyết cần nhớ

Khi tường thuật câu hỏi, ta thường dùng các động từ: ask, wonder, want to know.

Quy tắc:

  • Giữ nguyên trật tự từ như câu kể (S + V), bỏ dấu hỏi.
  • Lùi thì động từ, đổi đại từ, tính từ sở hữu, trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian như câu trần thuật tường thuật.
Trực tiếpGián tiếp
nowthen
herethere
cancould
present simplepast simple
💡 Mẹo nhớ: "Tường thuật câu hỏi → bỏ dấu hỏi, đổi trật tự thành câu kể, lùi thì như thường."

Câu 1

Đề bài: Gạch chân từ hoặc cụm từ đúng trong mỗi câu.

Cách giải

Câu 1: "He phoned to ask his mother what she was doing now / then."

→ Động từ tường thuật ở quá khứ (phoned, asked), nên now phải đổi thành then.
→ Chọn then.

Câu 2: "Ann wondered what plants Vietnamese people grow / grew for food."
→ Động từ tường thuật ở quá khứ (wondered), thì hiện tại đơn (grow) phải lùi về quá khứ đơn (grew).
→ Chọn grew.

Câu 3: "Peter phoned the shop to ask what specialities they are selling there / here."

→ Peter gọi điện đến cửa hàng (anh ấy không có mặt ở đó), nên dùng there để chỉ nơi mà anh ấy đang hỏi đến.
→ Chọn there.

Câu 4: "The student asked his professor what forms of life can / could exist on Mars."

→ Động từ tường thuật ở quá khứ (asked), nên can phải lùi thành could.
→ Chọn could.

Câu 5: "He wanted to know how many planets there were / were there in our solar system."

→ Câu tường thuật giữ trật tự từ như câu kể (S + V): "there + be" giữ nguyên thứ tự, không đảo.
→ Chọn there were.

Đáp án: 1. then 2. grew 3. there 4. could 5. there were

🎯 Ghi nhớ chung: - 8 hành tinh theo thứ tự: Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune. - Ngữ điệu liệt kê: các từ trước đi lên ↗, từ cuối đi xuống ↘. - Câu hỏi tường thuật: giữ trật tự câu kể, bỏ dấu hỏi, lùi thì, đổi now → then, here → there, can → could.
Chế độ đọc sách →