Giải Toán 8 - Tập 2 trang 26

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn ToĂ¡n · Trang 26–27

B. TỰ LUẬN


Bài 6.41: Tìm đa thức P trong các đẳng thức sau


Câu 6.41a

Đề bài: P + 1/(x+2) = x/(x² - 2x + 4)

Cách 1 — Chuyển vế và quy đồng

Bước 1: Chuyển vế để tìm P

P = x/(x² - 2x + 4) - 1/(x+2)

Bước 2: Phân tích mẫu thức

Nhận thấy: x³ + 8 = (x+2)(x² - 2x + 4)

Vậy mẫu chung là: (x+2)(x² - 2x + 4)

Bước 3: Quy đồng mẫu thức

P = x(x+2)/[(x+2)(x² - 2x + 4)] - (x² - 2x + 4)/[(x+2)(x² - 2x + 4)]

Bước 4: Thực hiện phép trừ

P = [x(x+2) - (x² - 2x + 4)] / [(x+2)(x² - 2x + 4)]

P = [x² + 2x - x² + 2x - 4] / [(x+2)(x² - 2x + 4)]

P = (4x - 4) / [(x+2)(x² - 2x + 4)]

P = 4(x - 1) / (x³ + 8)

Đáp án: P = 4(x - 1)/(x³ + 8) hoặc P = (4x - 4)/(x³ + 8)

Câu 6.41b

Đề bài: P - 4(x-2)/(x+2) = 16/(x-2)

Cách 1 — Chuyển vế và quy đồng

Bước 1: Chuyển vế

P = 16/(x-2) + 4(x-2)/(x+2)

Bước 2: Tìm mẫu chung

Mẫu chung: (x-2)(x+2) = x² - 4

Bước 3: Quy đồng

P = 16(x+2)/[(x-2)(x+2)] + 4(x-2)²/[(x+2)(x-2)]

Bước 4: Tính tử số

Tử số = 16(x+2) + 4(x-2)²

= 16x + 32 + 4(x² - 4x + 4)

= 16x + 32 + 4x² - 16x + 16

= 4x² + 48

= 4(x² + 12)

Bước 5: Kết quả

P = 4(x² + 12)/(x² - 4)

Đáp án: P = 4(x² + 12)/(x² - 4) hoặc P = (4x² + 48)/(x² - 4)

Câu 6.41c

Đề bài: P · (x-2)/(x+3) = (x² - 4x + 4)/(x² - 9)

Cách 1 — Chia hai phân thức

Bước 1: Chuyển về phép chia

P = [(x² - 4x + 4)/(x² - 9)] : [(x-2)/(x+3)]

Bước 2: Phân tích thành nhân tử

  • x² - 4x + 4 = (x-2)²
  • x² - 9 = (x-3)(x+3)

Bước 3: Thực hiện phép chia (nhân với nghịch đảo)

P = [(x-2)²]/[(x-3)(x+3)] × (x+3)/(x-2)

Bước 4: Rút gọn

P = (x-2)²(x+3) / [(x-3)(x+3)(x-2)]

P = (x-2)/(x-3)

Đáp án: P = (x-2)/(x-3)

Câu 6.41d

Đề bài: P : (x² - 9)/(2x + 4) = (x² - 4)/(x² + 3x)

Cách 1 — Chuyển về phép nhân

Bước 1: Áp dụng quy tắc chia phân thức

P = [(x² - 4)/(x² + 3x)] × [(x² - 9)/(2x + 4)]

Bước 2: Phân tích thành nhân tử

  • x² - 4 = (x-2)(x+2)
  • x² + 3x = x(x+3)
  • x² - 9 = (x-3)(x+3)
  • 2x + 4 = 2(x+2)

Bước 3: Thay vào và rút gọn

P = [(x-2)(x+2)]/[x(x+3)] × [(x-3)(x+3)]/[2(x+2)]

P = [(x-2)(x+2)(x-3)(x+3)] / [x(x+3) × 2(x+2)]

P = [(x-2)(x-3)] / (2x)

P = (x² - 5x + 6)/(2x)

Đáp án: P = (x-2)(x-3)/(2x) hoặc P = (x² - 5x + 6)/(2x)

Bài 6.42: Rút gọn các biểu thức sau


Câu 6.42a

Đề bài: 2/(3x) + x/(x-1) + (6x² - 4)/[2x(1-x)]

Cách 1 — Quy đồng mẫu thức

Bước 1: Biến đổi mẫu thức thứ ba

2x(1-x) = -2x(x-1)

Vậy: (6x² - 4)/[2x(1-x)] = (6x² - 4)/[-2x(x-1)] = -(6x² - 4)/[2x(x-1)] = (4 - 6x²)/[2x(x-1)]

Bước 2: Tìm mẫu chung

Mẫu chung: 6x(x-1)

Bước 3: Quy đồng từng phân thức

  • 2/(3x) = 2 × 2(x-1) / [6x(x-1)] = 4(x-1)/[6x(x-1)]
  • x/(x-1) = 6x²/[6x(x-1)]
  • (4 - 6x²)/[2x(x-1)] = 3(4 - 6x²)/[6x(x-1)] = (12 - 18x²)/[6x(x-1)]

Bước 4: Cộng các phân thức

Tử số = 4(x-1) + 6x² + 12 - 18x²

= 4x - 4 + 6x² + 12 - 18x²

= -12x² + 4x + 8

= -4(3x² - x - 2)

= -4(3x + 2)(x - 1)

Bước 5: Rút gọn

Biểu thức = -4(3x + 2)(x - 1) / [6x(x-1)]

= -4(3x + 2) / (6x)

= -2(3x + 2) / (3x)

= (-6x - 4) / (3x)

Đáp án: (-6x - 4)/(3x) hoặc -2(3x + 2)/(3x)

Câu 6.42b

Đề bài: (x³ + 1)/(1 - x³) + x/(x - 1) - (x + 1)/(x² + x + 1)

Cách 1 — Phân tích và quy đồng

Bước 1: Phân tích thành nhân tử

  • x³ + 1 = (x + 1)(x² - x + 1)
  • 1 - x³ = -(x³ - 1) = -(x - 1)(x² + x + 1)
  • x - 1 = x - 1

Bước 2: Biến đổi phân thức đầu

(x³ + 1)/(1 - x³) = (x + 1)(x² - x + 1)/[-(x - 1)(x² + x + 1)]

= -(x + 1)(x² - x + 1)/[(x - 1)(x² + x + 1)]

Bước 3: Mẫu chung: (x - 1)(x² + x + 1) = x³ - 1

Bước 4: Quy đồng

  • Phân thức 1: -(x + 1)(x² - x + 1)/(x³ - 1)
  • Phân thức 2: x(x² + x + 1)/(x³ - 1)
  • Phân thức 3: -(x + 1)(x - 1)/(x³ - 1) = -(x² - 1)/(x³ - 1)

Bước 5: Tính tử số

Tử = -(x + 1)(x² - x + 1) + x(x² + x + 1) - (x² - 1)

= -(x³ - x² + x + x² - x + 1) + x³ + x² + x - x² + 1

= -(x³ + 1) + x³ + x + 1

= -x³ - 1 + x³ + x + 1
= x

Bước 6: Kết quả

Biểu thức = x/(x³ - 1)

Đáp án: x/(x³ - 1)

Câu 6.42c

Đề bài: [2/(x+2) - 2/(1-x)] · (x² - 4)/(4x² - 1)

Cách 1 — Tính trong ngoặc trước

Bước 1: Biến đổi 2/(1-x) = -2/(x-1)

Biểu thức trong ngoặc = 2/(x+2) + 2/(x-1)

Bước 2: Quy đồng trong ngoặc

= [2(x-1) + 2(x+2)] / [(x+2)(x-1)]

= [2x - 2 + 2x + 4] / [(x+2)(x-1)]

= (4x + 2) / [(x+2)(x-1)]

= 2(2x + 1) / [(x+2)(x-1)]

Bước 3: Phân tích các đa thức

  • x² - 4 = (x-2)(x+2)
  • 4x² - 1 = (2x-1)(2x+1)

Bước 4: Nhân hai phân thức

= [2(2x + 1) / (x+2)(x-1)] × [(x-2)(x+2) / (2x-1)(2x+1)]

Bước 5: Rút gọn

= [2(2x + 1)(x-2)(x+2)] / [(x+2)(x-1)(2x-1)(2x+1)]
= [2(x-2)] / [(x-1)(2x-1)]

= (2x - 4) / [(x-1)(2x-1)]

= (2x - 4) / (2x² - 3x + 1)

Đáp án: (2x - 4)/[(x-1)(2x-1)] hoặc (2x - 4)/(2x² - 3x + 1)

Câu 6.42d

Đề bài: 1 + (x³ - x)/(x² + 1) · [1/(1-x) - 1/(1-x²)]

Cách 1 — Tính từng phần

Bước 1: Tính trong ngoặc vuông

1 - x² = (1-x)(1+x)

1/(1-x) - 1/(1-x²) = 1/(1-x) - 1/[(1-x)(1+x)]

= (1+x)/[(1-x)(1+x)] - 1/[(1-x)(1+x)]

= [(1+x) - 1] / [(1-x)(1+x)]
= x / [(1-x)(1+x)]
= x / (1-x²)

Bước 2: Phân tích x³ - x

x³ - x = x(x² - 1) = x(x-1)(x+1)

Bước 3: Tính phép nhân

(x³ - x)/(x² + 1) × x/(1-x²)

= [x(x-1)(x+1)]/(x² + 1) × x/[-(x-1)(x+1)]

= [x(x-1)(x+1) × x] / [(x² + 1) × (-(x-1)(x+1))]

= -x² / (x² + 1)

Bước 4: Cộng với 1

1 + [-x²/(x² + 1)]

= (x² + 1)/(x² + 1) - x²/(x² + 1)

= (x² + 1 - x²)/(x² + 1)

= 1/(x² + 1)

Đáp án: 1/(x² + 1)

Bài 6.43: Cho phân thức P = (2x + 1)/(x + 1)


Câu 6.43a

Đề bài: Viết điều kiện xác định của P.

Cách giải

Phân thức P xác định khi mẫu số khác 0.

x + 1 ≠ 0
⟺ x ≠ -1

Đáp án: Điều kiện xác định: x ≠ -1

Câu 6.43b

Đề bài: Hãy viết P dưới dạng P = a - b/(x+1), trong đó a, b là hai số nguyên dương.

Cách 1 — Chia đa thức

Bước 1: Thực hiện phép chia tử cho mẫu

2x + 1 = 2(x + 1) - 1

Bước 2: Viết lại phân thức

P = (2x + 1)/(x + 1)

= [2(x + 1) - 1]/(x + 1)

= 2(x + 1)/(x + 1) - 1/(x + 1)

= 2 - 1/(x + 1)

Bước 3: So sánh với dạng a - b/(x+1)

Ta có: a = 2, b = 1 (đều là số nguyên dương)

Đáp án: P = 2 - 1/(x + 1), với a = 2, b = 1

Câu 6.43c

Đề bài: Với giá trị nguyên nào của x thì P có giá trị là số nguyên?

Cách 1 — Dùng kết quả câu b

Bước 1: Từ câu b, ta có P = 2 - 1/(x + 1)

Bước 2: Để P nguyên thì 1/(x + 1) phải nguyên

Bước 3: 1/(x + 1) nguyên khi (x + 1) là ước của 1

Ước của 1 là: 1 và -1

Bước 4: Tìm x

  • x + 1 = 1 ⟹ x = 0
  • x + 1 = -1 ⟹ x = -2

Bước 5: Kiểm tra

  • x = 0: P = (2×0 + 1)/(0 + 1) = 1/1 = 1 ✓
  • x = -2: P = (2×(-2) + 1)/(-2 + 1) = (-3)/(-1) = 3 ✓
Đáp án: x ∈ {-2; 0}
💡 Mẹo nhớ: Để phân thức có giá trị nguyên, mẫu phải là ước của tử (sau khi tách).

Bài 6.44: Bài toán xe ô tô đi từ Hà Nội đến Vinh

Đề bài tóm tắt:

  • Vận tốc trung bình: 60 km/h
  • Dự kiến đến Vinh sau 5 giờ
  • Sau 2⅔ giờ chạy với vận tốc 60 km/h, xe dừng nghỉ 20 phút
  • Để đến Vinh đúng giờ dự kiến, xe phải tăng vận tốc

Câu 6.44a

Đề bài: Tính độ dài quãng đường Hà Nội – Vinh.

Cách giải

Công thức: Quãng đường = Vận tốc × Thời gian

S = 60 × 5 = 300 (km)

Đáp án: Quãng đường Hà Nội – Vinh dài 300 km
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 60 × 5 = được 300

Câu 6.44b

Đề bài: Tính độ dài quãng đường còn lại sau khi dừng nghỉ.

Cách giải

Bước 1: Tính quãng đường đã đi trong 2⅔ giờ

S₁ = 60 × 2⅔ = 60 × 8/3 = 160 (km)

Bước 2: Tính quãng đường còn lại

S₂ = 300 - 160 = 140 (km)

Đáp án: Quãng đường còn lại là 140 km
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 60 × 8 ÷ 3 = được 160

Câu 6.44c

Đề bài: Cho biết ở chặng thứ hai xe tăng vận tốc thêm x (km/h). Hãy viết biểu thức P biểu thị thời gian (tính bằng giờ) thực tế xe chạy hết chặng đường Hà Nội – Vinh.

Cách giải

Bước 1: Phân tích thời gian

  • Thời gian chặng 1: 2⅔ giờ = 8/3 giờ
  • Thời gian nghỉ: 20 phút = 1/3 giờ
  • Vận tốc chặng 2: (60 + x) km/h
  • Quãng đường chặng 2: 140 km
  • Thời gian chặng 2: 140/(60 + x) giờ

Bước 2: Viết biểu thức tổng thời gian

P = 8/3 + 1/3 + 140/(60 + x)

P = 9/3 + 140/(60 + x)

P = 3 + 140/(60 + x)

Đáp án: P = 3 + 140/(60 + x) (giờ)

Câu 6.44d

Đề bài: Tính giá trị của P lần lượt tại x = 5; x = 10; x = 15

Cách giải

Khi x = 5:

P = 3 + 140/(60 + 5) = 3 + 140/65 = 3 + 28/13

P = 39/13 + 28/13 = 67/13 ≈ 5,15 (giờ)

So với dự kiến 5 giờ: 67/13 - 5 = 67/13 - 65/13 = 2/13 giờ ≈ 9,2 phút

Trả lời: Nếu tăng vận tốc thêm 5 km/h thì xe đến Vinh muộn hơn dự kiến 2/13 giờ (khoảng 9 phút)

Khi x = 10:

P = 3 + 140/(60 + 10) = 3 + 140/70 = 3 + 2 = 5 (giờ)

So với dự kiến 5 giờ: 5 - 5 = 0

Trả lời: Nếu tăng vận tốc thêm 10 km/h thì xe đến Vinh đúng thời gian dự kiến

Khi x = 15:

P = 3 + 140/(60 + 15) = 3 + 140/75 = 3 + 28/15

P = 45/15 + 28/15 = 73/15 ≈ 4,87 (giờ)

So với dự kiến 5 giờ: 5 - 73/15 = 75/15 - 73/15 = 2/15 giờ ≈ 8 phút

Trả lời: Nếu tăng vận tốc thêm 15 km/h thì xe đến Vinh sớm hơn dự kiến 2/15 giờ (khoảng 8 phút)
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 3 + 140 ÷ ( 60 + 10 ) = được 5

Trang 27 — Chương VII: Phương trình bậc nhất và hàm số bậc nhất

Nội dung: Đây là trang giới thiệu Chương VIIBài 25: Phương trình bậc nhất một ẩn

Tóm tắt nội dung lý thuyết

Chương VII trình bày:

  • Cách giải phương trình bậc nhất một ẩn và ứng dụng
  • Khái niệm hàm số và đồ thị của hàm số
  • Cách vẽ đồ thị của hàm số bậc nhất
  • Khái niệm hệ số góc của đường thẳng

Bài toán mở đầu: Bác An gửi tiết kiệm 150 triệu đồng với kì hạn 12 tháng. Đến cuối kì, bác An thu được số tiền cả vốn lẫn lãi là 159 triệu đồng. Tính lãi suất gửi tiết kiệm của bác An.


Hoạt động HĐ1

Đề bài: Gọi x (viết dưới dạng số thập phân) là lãi suất gửi tiết kiệm của bác An. Viết biểu thức tính số tiền lãi mà bác An nhận được sau 1 năm theo x.

Cách giải

Công thức tính tiền lãi: Tiền lãi = Tiền gốc × Lãi suất × Thời gian

Với:

  • Tiền gốc: 150 triệu đồng
  • Lãi suất: x (dạng thập phân)
  • Thời gian: 1 năm

Tiền lãi = 150 × x × 1 = 150x (triệu đồng)

Đáp án: Số tiền lãi bác An nhận được sau 1 năm là 150x (triệu đồng)

Hoạt động HĐ2

Đề bài: Số tiền bác An thu được sau 1 năm bao gồm cả số tiền vốn và số tiền lãi. Dựa vào kết quả của HĐ1, viết hệ thức chứa x biểu thị số tiền bác An thu được là 159 triệu đồng.

Cách giải

Bước 1: Xác định các thành phần

  • Tiền vốn: 150 triệu đồng
  • Tiền lãi: 150x triệu đồng (từ HĐ1)
  • Tổng tiền thu được: 159 triệu đồng

Bước 2: Lập hệ thức

Tiền vốn + Tiền lãi = Tổng tiền thu được

150 + 150x = 159

Đáp án: Hệ thức cần tìm là 150 + 150x = 159
💡 Ghi chú: Đây chính là một phương trình bậc nhất một ẩn với ẩn là x.

🎯 Ghi nhớ chương này: - Phương trình bậc nhất một ẩn có dạng ax + b = 0 (a ≠ 0) - Lãi suất thường được công bố dưới dạng phần trăm. Ví dụ: r = 5% = 5/100 = 0,05 - Công thức tính lãi đơn: Tiền lãi = Vốn × Lãi suất × Thời gian
Chế độ đọc sách →