Giải Toán 8 - Tập 2 trang 28

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn ToĂ¡n · Trang 28–29

Hoạt động 3 (HĐ3)

Câu a

Đề bài: Xét phương trình 2x + 9 = 3 − x (1). Chứng minh rằng x = −2 thỏa mãn phương trình (1) (tức là hai vế của phương trình nhận cùng một giá trị khi x = −2).

Cách giải

Bước 1: Thay x = −2 vào vế trái của phương trình.

Vế trái = 2x + 9 = 2 × (−2) + 9 = −4 + 9 = 5

Bước 2: Thay x = −2 vào vế phải của phương trình.

Vế phải = 3 − x = 3 − (−2) = 3 + 2 = 5

Bước 3: So sánh hai vế.

Vế trái = Vế phải = 5

Kết luận: Khi x = −2, hai vế của phương trình đều bằng 5. Vậy x = −2 thỏa mãn phương trình (1), hay x = −2 là một nghiệm của phương trình.

Câu b

Đề bài: Bằng cách thay trực tiếp vào hai vế của phương trình, hãy kiểm tra xem x = 1 có phải là một nghiệm của phương trình (1) không.

Cách giải

Bước 1: Thay x = 1 vào vế trái của phương trình.

Vế trái = 2x + 9 = 2 × 1 + 9 = 2 + 9 = 11

Bước 2: Thay x = 1 vào vế phải của phương trình.

Vế phải = 3 − x = 3 − 1 = 2

Bước 3: So sánh hai vế.

Vế trái = 11 ≠ Vế phải = 2

Kết luận: Khi x = 1, vế trái bằng 11, vế phải bằng 2. Hai vế không bằng nhau nên x = 1 không phải là nghiệm của phương trình (1).

Luyện tập 1

Đề bài: Hãy cho ví dụ về một phương trình với ẩn x và kiểm tra xem x = 2 có là một nghiệm của phương trình đó không.

Cách 1 — Chọn phương trình có nghiệm x = 2

Bước 1: Chọn một phương trình đơn giản, ví dụ: 3x − 1 = 5

Bước 2: Thay x = 2 vào vế trái.

Vế trái = 3x − 1 = 3 × 2 − 1 = 6 − 1 = 5

Bước 3: So sánh với vế phải.

Vế phải = 5

Vế trái = Vế phải = 5

Kết luận: x = 2 là nghiệm của phương trình 3x − 1 = 5.

Cách 2 — Chọn phương trình không có nghiệm x = 2

Bước 1: Chọn phương trình: x + 3 = 10

Bước 2: Thay x = 2 vào vế trái.

Vế trái = x + 3 = 2 + 3 = 5

Bước 3: So sánh với vế phải.

Vế phải = 10

Vế trái = 5 ≠ Vế phải = 10

Kết luận: x = 2 không là nghiệm của phương trình x + 3 = 10.
💡 Mẹo nhớ: Muốn kiểm tra nghiệm, cứ "thay vào − tính ra − so sánh". Nếu hai vế bằng nhau thì là nghiệm, khác nhau thì không phải nghiệm.

Câu hỏi lý thuyết (Trang 29)

Đề bài: Những phương trình nào sau đây là phương trình bậc nhất một ẩn?

a) 2x + 1 = 0

b) −x + 1 = 0

c) 0 × x + 2 = 0
d) (−2) × x = 0

Cách giải

Nhắc lại: Phương trình bậc nhất một ẩn có dạng ax + b = 0 với a ≠ 0.

Phương trìnhHệ số aHệ số ba ≠ 0?Kết luận
a) 2x + 1 = 0a = 2b = 1✅ CóLà PT bậc nhất một ẩn
b) −x + 1 = 0a = −1b = 1✅ CóLà PT bậc nhất một ẩn
c) 0 × x + 2 = 0a = 0b = 2❌ KhôngKhông là PT bậc nhất một ẩn
d) (−2) × x = 0a = −2b = 0✅ CóLà PT bậc nhất một ẩn
Đáp án: Các phương trình bậc nhất một ẩn là: a), b), d)
💡 Mẹo nhớ: Phương trình bậc nhất một ẩn phải có "x đi kèm hệ số khác 0". Nếu hệ số của x bằng 0 thì không phải phương trình bậc nhất.

Hoạt động 4 (HĐ4)

Đề bài: Xét phương trình bậc nhất một ẩn 2x − 6 = 0 (2). Hãy thực hiện các yêu cầu sau để giải phương trình (tức là tìm nghiệm của nó):

Câu a

Đề bài: Sử dụng quy tắc chuyển vế, hãy chuyển hạng tử tự do −6 sang vế phải.

Cách giải

Phương trình: 2x − 6 = 0

Áp dụng quy tắc chuyển vế: Khi chuyển một số từ vế này sang vế kia, ta đổi dấu số đó.

Chuyển −6 từ vế trái sang vế phải, đổi dấu thành +6:

2x = 0 + 6 2x = 6

Câu b

Đề bài: Sử dụng quy tắc nhân, nhân cả hai vế của phương trình với 1/2 (tức là chia cả hai vế cho hệ số của x là 2) để tìm nghiệm x.

Cách giải

Từ phương trình: 2x = 6

Áp dụng quy tắc nhân: Nhân cả hai vế với 1/2 (hoặc chia cả hai vế cho 2):

2x × (1/2) = 6 × (1/2)

x = 6/2

x = 3
Kết luận: Nghiệm của phương trình 2x − 6 = 0 là x = 3.
💡 Mẹo bấm máy: Với máy Casio fx-580VN X, bấm MODE5 (EQN) → 1 (anX=b) → nhập a = 2, b = 6 → = để ra kết quả x = 3.

🎯 Ghi nhớ: - Nghiệm của phương trình là giá trị của ẩn làm hai vế bằng nhau. - Phương trình bậc nhất một ẩn có dạng ax + b = 0 (a ≠ 0). - Công thức nghiệm: x = −b/a - Phương trình bậc nhất một ẩn luôn có đúng một nghiệm duy nhất.
Chế độ đọc sách →