Giải Toán 8 - Tập 2 trang 66

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn ToĂ¡n · Trang 66–67

Bài tập cuối trang 66 (tiếp theo bài trước)

Câu a) Chỉ vào hình quạt ghi số chia hết cho 4

Đề bài: Tính xác suất để mũi tên chỉ vào hình quạt ghi số chia hết cho 4.

Cách giải

Bước 1: Xác định không gian mẫu

Bánh xe có 12 hình quạt như nhau, nên số kết quả có thể xảy ra là 12.

Bước 2: Xác định biến cố thuận lợi

Các số trên bánh xe: 100, 100, 200, 200, 300, 300, 400, 400, 500, 1000, 1000, 2000

Số chia hết cho 4 là số có 2 chữ số tận cùng chia hết cho 4:

  • 100: 00 chia hết cho 4 ✓ (2 hình quạt)
  • 200: 00 chia hết cho 4 ✓ (2 hình quạt)
  • 300: 00 chia hết cho 4 ✓ (2 hình quạt)
  • 400: 00 chia hết cho 4 ✓ (2 hình quạt)
  • 500: 00 chia hết cho 4 ✓ (1 hình quạt)
  • 1000: 00 chia hết cho 4 ✓ (2 hình quạt)
  • 2000: 00 chia hết cho 4 ✓ (1 hình quạt)

Tất cả 12 số đều chia hết cho 4!

Bước 3: Tính xác suất

P = 12/12 = 1

Đáp án: P = 1 (biến cố chắc chắn)

Câu b) Chỉ vào hình quạt ghi số không phải là số nguyên tố

Đề bài: Tính xác suất để mũi tên chỉ vào hình quạt ghi số không phải là số nguyên tố.

Cách giải

Bước 1: Kiểm tra các số trên bánh xe có phải số nguyên tố không

Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

  • 100 = 2² × 5² → không phải số nguyên tố
  • 200 = 2³ × 5² → không phải số nguyên tố
  • 300 = 2² × 3 × 5² → không phải số nguyên tố
  • 400 = 2⁴ × 5² → không phải số nguyên tố
  • 500 = 2² × 5³ → không phải số nguyên tố
  • 1000 = 2³ × 5³ → không phải số nguyên tố
  • 2000 = 2⁴ × 5³ → không phải số nguyên tố

Tất cả các số đều không phải số nguyên tố.

Bước 2: Tính xác suất

Số kết quả thuận lợi = 12

P = 12/12 = 1

Đáp án: P = 1 (biến cố chắc chắn)

Bài 8.5

Đề bài: Một túi đựng các viên kẹo giống hệt nhau, chỉ khác màu, trong đó có 5 viên kẹo màu đen, 3 viên kẹo màu đỏ, 7 viên kẹo màu trắng. Lấy ngẫu nhiên một viên kẹo trong túi. Tính xác suất của các biến cố sau:

Câu a) E: "Lấy được viên kẹo màu đen"

Cách 1 — Áp dụng công thức

Bước 1: Tính tổng số viên kẹo

Tổng = 5 + 3 + 7 = 15 (viên)

Bước 2: Đếm số kết quả thuận lợi

Số kẹo màu đen = 5 (viên)

Bước 3: Tính xác suất

P(E) = Số kết quả thuận lợi / Tổng số kết quả = 5/15 = 1/3

Đáp án: P(E) = 1/3

Câu b) F: "Lấy được viên kẹo màu đen hoặc màu đỏ"

Cách 1 — Đếm trực tiếp

Bước 1: Đếm số kết quả thuận lợi

Số kẹo màu đen hoặc đỏ = 5 + 3 = 8 (viên)

Bước 2: Tính xác suất

P(F) = 8/15

Cách 2 — Dùng quy tắc cộng xác suất

P(F) = P(đen) + P(đỏ) = 5/15 + 3/15 = 8/15

Đáp án: P(F) = 8/15

Câu c) G: "Lấy được viên kẹo màu trắng"

Cách giải

Bước 1: Đếm số kết quả thuận lợi

Số kẹo màu trắng = 7 (viên)

Bước 2: Tính xác suất

P(G) = 7/15

Đáp án: P(G) = 7/15

Câu d) H: "Không lấy được viên kẹo màu đỏ"

Cách 1 — Đếm trực tiếp

Bước 1: Đếm số kết quả thuận lợi

Không lấy được kẹo đỏ nghĩa là lấy được kẹo đen hoặc trắng.

Số kẹo không phải màu đỏ = 5 + 7 = 12 (viên)

Bước 2: Tính xác suất

P(H) = 12/15 = 4/5

Cách 2 — Dùng biến cố đối

P(H) = 1 − P(lấy được kẹo đỏ) = 1 − 3/15 = 1 − 1/5 = 4/5

Đáp án: P(H) = 4/5
💡 Mẹo nhớ: "Không A" = 1 − P(A). Biến cố đối giúp tính nhanh khi đếm "không xảy ra" dễ hơn.

Bài 8.6

Đề bài: Trong một chiếc hộp có 15 tấm thẻ giống nhau được đánh số 10; 11; ...; 24. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ từ trong hộp. Tính xác suất của các biến cố sau:

Câu a) A: "Rút được tấm thẻ ghi số lẻ"

Cách 1 — Liệt kê

Bước 1: Liệt kê các số trên thẻ

Các số từ 10 đến 24: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24

Tổng cộng: 15 thẻ ✓

Bước 2: Liệt kê các số lẻ

Số lẻ: 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23

Có 7 số lẻ.

Bước 3: Tính xác suất

P(A) = 7/15

Cách 2 — Dùng công thức đếm

Từ 10 đến 24 có (24 − 10)/2 + 1 = 8 số chẵn

→ Số lẻ = 15 − 8 = 7

P(A) = 7/15

Đáp án: P(A) = 7/15

Câu b) B: "Rút được tấm thẻ ghi số nguyên tố"

Cách giải

Bước 1: Liệt kê các số nguyên tố từ 10 đến 24

Kiểm tra từng số:

  • 10 = 2 × 5 → không
  • 11 → nguyên tố ✓
  • 12 = 2² × 3 → không
  • 13 → nguyên tố ✓
  • 14 = 2 × 7 → không
  • 15 = 3 × 5 → không
  • 16 = 2⁴ → không
  • 17 → nguyên tố ✓
  • 18 = 2 × 3² → không
  • 19 → nguyên tố ✓
  • 20 = 2² × 5 → không
  • 21 = 3 × 7 → không
  • 22 = 2 × 11 → không
  • 23 → nguyên tố ✓
  • 24 = 2³ × 3 → không

Các số nguyên tố: 11, 13, 17, 19, 23 → có 5 số

Bước 2: Tính xác suất

P(B) = 5/15 = 1/3

Đáp án: P(B) = 1/3
💡 Mẹo nhớ: Các số nguyên tố từ 10 đến 30: 11, 13, 17, 19, 23, 29. Học thuộc dãy này để làm nhanh!

Bài 8.7 — Trò chơi vòng quay may mắn

Đề bài: Một bánh xe hình tròn được chia thành 12 hình quạt như nhau:

  • 2 hình quạt ghi 100 điểm
  • 2 hình quạt ghi 200 điểm
  • 2 hình quạt ghi 300 điểm
  • 2 hình quạt ghi 400 điểm
  • 1 hình quạt ghi 500 điểm
  • 2 hình quạt ghi 1000 điểm
  • 1 hình quạt ghi 2000 điểm

Bạn Lan chơi trò chơi này. Tính xác suất của các biến cố sau:

Câu a) A: "Trong một lượt quay, Lan được 400 điểm"

Cách giải

Bước 1: Xác định không gian mẫu

Tổng số hình quạt = 12 (các hình quạt như nhau, khả năng xảy ra bằng nhau)

Bước 2: Đếm số kết quả thuận lợi

Số hình quạt ghi 400 điểm = 2

Bước 3: Tính xác suất

P(A) = 2/12 = 1/6

Đáp án: P(A) = 1/6

Câu b) B: "Trong một lượt quay, Lan được ít nhất 500 điểm"

Cách 1 — Đếm trực tiếp

Bước 1: Xác định các hình quạt có điểm ≥ 500

  • 500 điểm: 1 hình quạt
  • 1000 điểm: 2 hình quạt
  • 2000 điểm: 1 hình quạt

Tổng = 1 + 2 + 1 = 4 hình quạt

Bước 2: Tính xác suất

P(B) = 4/12 = 1/3

Cách 2 — Dùng biến cố đối

Biến cố đối: "Lan được dưới 500 điểm" (tức là 100, 200, 300, 400 điểm)

Số hình quạt dưới 500 điểm = 2 + 2 + 2 + 2 = 8

P(dưới 500) = 8/12 = 2/3

P(B) = 1 − 2/3 = 1/3

Đáp án: P(B) = 1/3
💡 Mẹo nhớ: "Ít nhất" = "≥", dùng biến cố đối khi đếm "dưới" dễ hơn!

Bài 32: Mối liên hệ giữa xác suất thực nghiệm với xác suất và ứng dụng

Lưu ý: Trang 67 chủ yếu là phần lý thuyết giới thiệu bài mới và có 1 hoạt động.

Hoạt động 1 (HĐ1)

Đề bài: Ông An theo dõi và thống kê số cuộc gọi điện thoại đến cho ông trong một ngày. Sau 59 ngày theo dõi, kết quả thu được như sau:

Số cuộc điện thoại gọi đến trong một ngày012345678
Số ngày59151056423

Gọi A là biến cố "Trong một ngày ông An nhận được nhiều hơn 6 cuộc gọi". Hỏi trong 59 ngày, có bao nhiêu ngày biến cố A xuất hiện?

Cách giải

Bước 1: Hiểu biến cố A

"Nhiều hơn 6 cuộc gọi" nghĩa là số cuộc gọi > 6, tức là 7 hoặc 8 cuộc gọi.

Bước 2: Đếm số ngày biến cố A xuất hiện

  • Số ngày có 7 cuộc gọi = 2
  • Số ngày có 8 cuộc gọi = 3

Tổng số ngày biến cố A xuất hiện = 2 + 3 = 5 (ngày)

Bước 3: (Mở rộng) Tính xác suất thực nghiệm

Xác suất thực nghiệm của A = k/n = 5/59

Đáp án:5 ngày biến cố A xuất hiện.
💡 Ghi nhớ: Xác suất thực nghiệm = (Số lần biến cố xảy ra) / (Tổng số lần thực nghiệm) = k/n

🎯 Ghi nhớ chung: - Xác suất = (Số kết quả thuận lợi) / (Tổng số kết quả có thể) - Biến cố đối của A: P(không A) = 1 − P(A) - "Ít nhất" = "≥", "nhiều hơn" = ">", "không quá" = "≤" - Xác suất thực nghiệm = k/n (k là số lần biến cố xảy ra, n là tổng số lần thực nghiệm)
Chế độ đọc sách →