Giải Toán 8 - Tập 2 trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn ToĂ¡n · Trang 10–11

Luyện tập 3

Đề bài: Em hãy trả lời câu hỏi trong tình huống mở đầu.

(Lưu ý: Tình huống mở đầu nằm ở trang trước, không có trong hình. Tuy nhiên, trang này có phần Tranh luận liên quan)


Tranh luận

Đề bài: Tròn thực hiện rút gọn một phân thức như hình bên. Hỏi bạn Tròn làm đúng hay sai? Vì sao?

Hình ảnh cho thấy Tròn làm:

  • (x² + 2x)/(3x³ + 2x) = (x² + 2x)/(3x³ + 2x)
  • = x²/3x³ = 1/3x

Cách giải

Bước 1: Phân tích cách làm của Tròn

Tròn đã tách phân thức (x² + 2x)/(3x³ + 2x) thành x²/3x³ rồi rút gọn được 1/3x.

Bước 2: Kiểm tra tính đúng đắn

Cách làm của Tròn SAI vì:

  • Tròn đã gạch bỏ số hạng 2x ở cả tử và mẫu. Đây là sai lầm nghiêm trọng!
  • Khi rút gọn phân thức, ta chỉ được chia cả tử và mẫu cho cùng một nhân tử chung, chứ không được gạch bỏ các số hạng riêng lẻ.

Bước 3: Cách làm đúng

Phân tích tử và mẫu thành nhân tử:

  • Tử: x² + 2x = x(x + 2)
  • Mẫu: 3x³ + 2x = x(3x² + 2)

Phân thức trở thành:

  • x(x + 2) / [x(3x² + 2)] = (x + 2)/(3x² + 2)
Đáp án: Bạn Tròn làm SAI. Lý do: Không được phép gạch bỏ các số hạng trong tổng. Chỉ được rút gọn bằng cách chia cả tử và mẫu cho nhân tử chung. Kết quả đúng là (x + 2)/(3x² + 2).
💡 Mẹo nhớ: "Rút gọn phân thức - chia nhân tử, không chia số hạng!"

Thử thách nhỏ

Đề bài: Tìm a sao cho hai phân thức sau bằng nhau:

(-ax² - ax)/(x² - 1) và 3x/(x - 1)

Cách giải

Bước 1: Phân tích mẫu thức thứ nhất

x² - 1 = (x - 1)(x + 1) (hằng đẳng thức hiệu hai bình phương)

Bước 2: Phân tích tử thức thứ nhất

-ax² - ax = -ax(x + 1)

Bước 3: Viết lại phân thức thứ nhất

(-ax² - ax)/(x² - 1) = [-ax(x + 1)]/[(x - 1)(x + 1)]

Rút gọn (x + 1):

= -ax/(x - 1)

Bước 4: So sánh hai phân thức

Để hai phân thức bằng nhau:

  • -ax/(x - 1) = 3x/(x - 1)

Suy ra: -ax = 3x

Chia cả hai vế cho x (với x ≠ 0):

  • -a = 3
  • a = -3

Bước 5: Kiểm tra

Với a = -3:

  • Tử: -(-3)x² - (-3)x = 3x² + 3x = 3x(x + 1)
  • Phân thức: 3x(x + 1)/[(x - 1)(x + 1)] = 3x/(x - 1) ✓
Đáp án: a = -3

Luyện tập 4

Đề bài: Quy đồng mẫu thức hai phân thức 1/(3x² - 3) và 1/(x³ - 1).

Cách giải

Bước 1: Phân tích các mẫu thức thành nhân tử

  • 3x² - 3 = 3(x² - 1) = 3(x - 1)(x + 1)
  • x³ - 1 = (x - 1)(x² + x + 1) (hằng đẳng thức hiệu hai lập phương)

Bước 2: Tìm mẫu thức chung (MTC)

MTC = 3(x - 1)(x + 1)(x² + x + 1)

Bước 3: Tìm nhân tử phụ

  • Nhân tử phụ của 3(x - 1)(x + 1) là:

MTC ÷ 3(x - 1)(x + 1) = (x² + x + 1)

  • Nhân tử phụ của (x - 1)(x² + x + 1) là:

MTC ÷ (x - 1)(x² + x + 1) = 3(x + 1)

Bước 4: Quy đồng mẫu thức

  • 1/(3x² - 3) = (x² + x + 1)/[3(x - 1)(x + 1)(x² + x + 1)]
  • 1/(x³ - 1) = 3(x + 1)/[3(x - 1)(x + 1)(x² + x + 1)]
Đáp án: - 1/(3x² - 3) = (x² + x + 1)/[3(x - 1)(x + 1)(x² + x + 1)] - 1/(x³ - 1) = 3(x + 1)/[3(x - 1)(x + 1)(x² + x + 1)]

Tranh luận (về MTC)

Đề bài: Hai phân thức 5/(x - 1) và x/(1 - x). Một bạn nói MTC là x - 1. Bạn khác nói MTC là (x - 1)(1 - x). Theo em, bạn nào chọn MTC hợp lí hơn? Vì sao?

Cách giải

Bước 1: Phân tích mối quan hệ giữa hai mẫu

Ta có: 1 - x = -(x - 1)

Vậy hai mẫu thức (x - 1) và (1 - x) chỉ khác nhau dấu.

Bước 2: Xét từng cách chọn MTC

Cách 1: MTC = x - 1

  • Đây là cách chọn hợp lí hơn
  • Vì 1 - x = -(x - 1), ta có thể biến đổi phân thức x/(1 - x) = x/[-(x - 1)] = -x/(x - 1)
  • Khi đó cả hai phân thức đều có mẫu (x - 1)

Cách 2: MTC = (x - 1)(1 - x)

  • Cách này không sai nhưng không tối ưu
  • Vì (x - 1)(1 - x) = -(x - 1)² làm MTC phức tạp hơn cần thiết
Đáp án: Bạn chọn MTC = x - 1 hợp lí hơn. Vì 1 - x = -(x - 1), nên ta chỉ cần đổi dấu phân thức thứ hai là quy đồng được, không cần nhân thêm.
💡 Mẹo nhớ: Khi hai mẫu đối nhau (như x - 1 và 1 - x), chọn một trong hai làm MTC, rồi đổi dấu phân thức còn lại!

BÀI TẬP

Bài 6.7

Đề bài: Dùng tính chất cơ bản của phân thức, giải thích vì sao các kết luận sau đúng.


Câu a)

Đề bài: (x - 2)³/(x² - 2x) = (x - 2)²/x

Cách 1 — Biến đổi vế trái

Bước 1: Phân tích mẫu vế trái thành nhân tử

x² - 2x = x(x - 2)

Bước 2: Viết lại vế trái

(x - 2)³/(x² - 2x) = (x - 2)³/[x(x - 2)]

Bước 3: Rút gọn

Chia cả tử và mẫu cho (x - 2):

= (x - 2)²/x = Vế phải ✓

Đáp án: Đẳng thức đúng vì ta đã chia cả tử và mẫu của vế trái cho (x - 2) để được vế phải. Đây là tính chất cơ bản của phân thức.
Cách 2 — Biến đổi vế phải

Bước 1: Nhân cả tử và mẫu vế phải với (x - 2)

(x - 2)²/x = [(x - 2)² × (x - 2)]/[x × (x - 2)]

= (x - 2)³/[x(x - 2)]

= (x - 2)³/(x² - 2x) = Vế trái ✓


Câu b)

Đề bài: (1 - x)/(-5x + 1) = (x - 1)/(5x - 1)

Cách 1 — Biến đổi vế trái

Bước 1: Phân tích tử và mẫu vế trái

  • Tử: 1 - x = -(x - 1)
  • Mẫu: -5x + 1 = -(5x - 1)

Bước 2: Viết lại vế trái

(1 - x)/(-5x + 1) = [-(x - 1)]/[-(5x - 1)]

Bước 3: Rút gọn

Chia cả tử và mẫu cho (-1):

= (x - 1)/(5x - 1) = Vế phải ✓

Đáp án: Đẳng thức đúng vì ta đã chia cả tử và mẫu của vế trái cho (-1) để được vế phải. Đây là tính chất cơ bản của phân thức.
Cách 2 — Nhân với (-1)/(-1)

(1 - x)/(-5x + 1) = [(1 - x) × (-1)]/[(-5x + 1) × (-1)]

= (-1 + x)/(5x - 1)

= (x - 1)/(5x - 1) = Vế phải ✓

💡 Mẹo nhớ: Khi tử và mẫu đều có dấu âm "ẩn" (dạng a - b thay vì b - a), nhân cả hai với (-1) để đổi dấu!

🎯 Ghi nhớ: - Tính chất cơ bản của phân thức: Nhân hoặc chia cả tử và mẫu với cùng một đa thức khác 0, giá trị phân thức không đổi. - Quy đồng mẫu thức: Phân tích mẫu → Tìm MTC → Tìm nhân tử phụ → Nhân tử và mẫu với nhân tử phụ. - Hai mẫu đối nhau (như x - 1 và 1 - x): Chọn một làm MTC, đổi dấu phân thức còn lại.
Chế độ đọc sách →