Giải Toán 8 - Tập 1 trang 29
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn ToĂ¡n · Trang 29–30
Bài tập trang 28
Câu 1.45
Đề bài: Rút gọn biểu thức:
(1/4)(2x² + y)(x – 2y²) + (1/4)(2x² – y)(x + 2y²)
Cách 1 — Khai triển trực tiếp
Bước 1: Khai triển tích thứ nhất (1/4)(2x² + y)(x – 2y²)
(2x² + y)(x – 2y²) = 2x² × x + 2x² × (–2y²) + y × x + y × (–2y²)
= 2x³ – 4x²y² + xy – 2y³
Nhân với 1/4:
(1/4)(2x³ – 4x²y² + xy – 2y³) = (1/2)x³ – x²y² + (1/4)xy – (1/2)y³
Bước 2: Khai triển tích thứ hai (1/4)(2x² – y)(x + 2y²)
(2x² – y)(x + 2y²) = 2x² × x + 2x² × 2y² + (–y) × x + (–y) × 2y²
= 2x³ + 4x²y² – xy – 2y³
Nhân với 1/4:
(1/4)(2x³ + 4x²y² – xy – 2y³) = (1/2)x³ + x²y² – (1/4)xy – (1/2)y³
Bước 3: Cộng hai kết quả
= (1/2)x³ – x²y² + (1/4)xy – (1/2)y³ + (1/2)x³ + x²y² – (1/4)xy – (1/2)y³
Nhóm các hạng tử đồng dạng:
- x³: (1/2)x³ + (1/2)x³ = x³
- x²y²: –x²y² + x²y² = 0
- xy: (1/4)xy – (1/4)xy = 0
- y³: –(1/2)y³ – (1/2)y³ = –y³
Đáp án: x³ – y³
Cách 2 — Đặt nhân tử chung
Bước 1: Đặt 1/4 làm nhân tử chung
= (1/4)[(2x² + y)(x – 2y²) + (2x² – y)(x + 2y²)]
Bước 2: Nhận dạng: Đây có dạng (A + B)(C + D) + (A – B)(C – D) với A = 2x², B = y, C = x, D = 2y²
Áp dụng: (A + B)(C – D) + (A – B)(C + D) = 2(AC – BD)
= (1/4) × 2(2x² × x – y × 2y²)
= (1/2)(2x³ – 2y³)
= x³ – y³
Đáp án: x³ – y³
💡 Mẹo nhớ: Khi gặp dạng (A+B)(C–D) + (A–B)(C+D), kết quả luôn bằng 2(AC – BD)
Câu 1.46
Đề bài: Bạn Thành dùng một miếng bìa hình chữ nhật để làm một chiếc hộp (không nắp) bằng cách cắt bốn hình vuông cạnh x cm ở bốn góc (H.1.3) rồi gấp lại. Biết rằng miếng bìa có chiều dài là y cm, chiều rộng là z cm.
Tìm đa thức (ba biến x, y, z) biểu thị thể tích của chiếc hộp. Xác định bậc của đa thức đó.
Cách giải
Bước 1: Xác định kích thước hộp sau khi gấp
Nhìn vào hình vẽ:
- Chiều dài đáy hộp = y – 2x (vì cắt bỏ 2 hình vuông cạnh x ở 2 đầu)
- Chiều rộng đáy hộp = z – 2x (vì cắt bỏ 2 hình vuông cạnh x ở 2 bên)
- Chiều cao hộp = x (chính là cạnh hình vuông bị cắt)
Bước 2: Tính thể tích hộp
V = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
V = (y – 2x)(z – 2x) × x
Bước 3: Khai triển đa thức
Trước tiên, khai triển (y – 2x)(z – 2x):
= y × z + y × (–2x) + (–2x) × z + (–2x) × (–2x)
= yz – 2xy – 2xz + 4x²
Nhân với x:
V = x(yz – 2xy – 2xz + 4x²)
V = xyz – 2x²y – 2x²z + 4x³
Bước 4: Sắp xếp và xác định bậc
V = 4x³ – 2x²y – 2x²z + xyz
Xét bậc của từng hạng tử:
- 4x³: bậc 3
- –2x²y: bậc 2 + 1 = 3
- –2x²z: bậc 2 + 1 = 3
- xyz: bậc 1 + 1 + 1 = 3
Đáp án: - Đa thức biểu thị thể tích: V = 4x³ – 2x²y – 2x²z + xyz (hoặc viết gọn: V = x(y – 2x)(z – 2x)) - Bậc của đa thức: bậc 3
💡 Mẹo nhớ: Khi gấp hộp từ bìa, chiều cao = cạnh hình vuông cắt góc, các cạnh đáy đều bị trừ đi 2 lần cạnh đó.
Câu 1.47
Đề bài: Biết rằng D là một đơn thức sao cho –2x³y⁴ : D = xy². Hãy tìm thương của phép chia:
(10x⁵y² – 6x³y⁴ + 8x²y⁵) : D
Cách giải
Bước 1: Tìm đơn thức D
Ta có: –2x³y⁴ : D = xy²
Suy ra: D = –2x³y⁴ : xy²
D = (–2/1) × (x³/x) × (y⁴/y²)
D = –2 × x² × y²
D = –2x²y²
Bước 2: Thực hiện phép chia (10x⁵y² – 6x³y⁴ + 8x²y⁵) : D
= (10x⁵y² – 6x³y⁴ + 8x²y⁵) : (–2x²y²)
Chia từng hạng tử:
- 10x⁵y² : (–2x²y²) = (10/–2) × (x⁵/x²) × (y²/y²) = –5x³
- 6x³y⁴ : (–2x²y²) = (–6/–2) × (x³/x²) × (y⁴/y²) = 3xy²
- 8x²y⁵ : (–2x²y²) = (8/–2) × (x²/x²) × (y⁵/y²) = –4y³
Bước 3: Tổng hợp kết quả
= –5x³ – (–3xy²) + (–4y³)
= –5x³ + 3xy² – 4y³
Đáp án: –5x³ + 3xy² – 4y³
💡 Mẹo nhớ: Khi chia đa thức cho đơn thức, ta chia từng hạng tử của đa thức cho đơn thức đó.
Câu 1.48
Đề bài: Làm phép chia sau theo hướng dẫn:
[8x³(2x – 5)² – 6x²(2x – 5)³ + 10x(2x – 5)²] : 2x(2x – 5)²
Hướng dẫn: Đặt y = 2x – 5
Cách giải
Bước 1: Đặt y = 2x – 5
Biểu thức trở thành:
[8x³y² – 6x²y³ + 10xy²] : 2xy²
Bước 2: Đặt nhân tử chung ở tử số
Tử số = 8x³y² – 6x²y³ + 10xy²
= 2xy²(4x² – 3xy + 5)
Bước 3: Thực hiện phép chia
= 2xy²(4x² – 3xy + 5) : 2xy²
= 4x² – 3xy + 5
Bước 4: Thay y = 2x – 5 trở lại
= 4x² – 3x(2x – 5) + 5
= 4x² – 6x² + 15x + 5
= –2x² + 15x + 5
Đáp án: –2x² + 15x + 5
💡 Mẹo nhớ: Khi biểu thức có cùng một nhóm lặp lại nhiều lần, hãy đặt ẩn phụ để đơn giản hóa tính toán.
Trang 29 — Nội dung lý thuyết
Trang 29 không có bài tập, đây là trang giới thiệu:
- Chương II: HẰNG ĐẲNG THỨC ĐÁNG NHỚ VÀ ỨNG DỤNG
- Bài 6: Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu
Nội dung chính:
- Giới thiệu các khái niệm: hằng đẳng thức, hiệu hai bình phương, bình phương của một tổng, bình phương của một hiệu
- Kiến thức, kĩ năng cần đạt: nhận biết hằng đẳng thức, mô tả và vận dụng để tính nhanh, rút gọn biểu thức
- Công thức gợi ý: (A + B)³ = A³ + 3A²B + 3AB² + B³
- Câu hỏi mở đầu: Tính nhanh 198 × 202 và 2023² – 2022²
🎯 Ghi nhớ chung: - Chia đa thức cho đơn thức: chia từng hạng tử rồi cộng kết quả - Khi gặp biểu thức phức tạp có nhóm lặp lại, đặt ẩn phụ để đơn giản hóa - Thể tích hộp chữ nhật = dài × rộng × cao
