Giải Toán 8 - Tập 1 trang 41

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn ToĂ¡n · Trang 41–42

Lưu ý: Trang 40 chứa phần LUYỆN TẬP CHUNG với các Ví dụ 1, 2, 3 đã có lời giải sẵn trong sách. Trang 41 chứa phần BÀI TẬP với các bài 2.16 đến 2.21 cần giải.

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các bài tập:


Bài 2.16

Đề bài: Tính nhanh giá trị của biểu thức x² + (1/2)x + 1/16 tại x = 99,75.


Cách 1 — Nhận dạng hằng đẳng thức

Bước 1: Nhận dạng biểu thức

Ta có: x² + (1/2)x + 1/16

Viết lại: x² + 2 × x × (1/4) + (1/4)²

Bước 2: Áp dụng hằng đẳng thức

Đây là hằng đẳng thức: A² + 2AB + B² = (A + B)²

Với A = x và B = 1/4

Vậy: x² + (1/2)x + 1/16 = (x + 1/4)²

Bước 3: Thay x = 99,75

(x + 1/4)² = (99,75 + 0,25)² = 100² = 10000

Đáp án: x² + (1/2)x + 1/16 = 10000 tại x = 99,75

Cách 2 — Tính trực tiếp (để kiểm tra)

x² + (1/2)x + 1/16 tại x = 99,75

= 99,75² + 0,5 × 99,75 + 0,0625

= 9950,0625 + 49,875 + 0,0625

= 10000

💡 Mẹo nhớ: Khi thấy biểu thức dạng a² + 2ab + b², hãy nghĩ ngay đến (a + b)². Số 1/16 = (1/4)² là dấu hiệu nhận biết!
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 99.75 + 0.5 × 99.75 + 1 ÷ 16 = để kiểm tra kết quả.

Bài 2.17

Đề bài: Chứng minh đẳng thức (10a + 5)² = 100a(a + 1) + 25. Từ đó nêu quy tắc tính nhẩm bình phương của một số có tận cùng là 5.

Áp dụng: Tính 25²; 35².


Cách giải

Phần 1: Chứng minh đẳng thức

Bước 1: Khai triển vế trái

(10a + 5)² = (10a)² + 2 × 10a × 5 + 5²

= 100a² + 100a + 25

= 100a(a + 1) + 25 = Vế phải ✓

Kết luận: Đẳng thức (10a + 5)² = 100a(a + 1) + 25 được chứng minh.

Phần 2: Quy tắc tính nhẩm

Số có tận cùng là 5 có dạng: N = 10a + 5 (với a là phần chục)

Bình phương của nó: N² = 100a(a + 1) + 25

Quy tắc: Để tính bình phương một số tận cùng bằng 5: - Lấy phần chục (a) nhân với số liền sau nó (a + 1) - Viết thêm 25 vào sau kết quả

Phần 3: Áp dụng

Tính 25²:

  • Số 25 có phần chục a = 2
  • Tính: 2 × (2 + 1) = 2 × 3 = 6
  • Viết thêm 25: 625
Đáp án: 25² = 625

Tính 35²:

  • Số 35 có phần chục a = 3
  • Tính: 3 × (3 + 1) = 3 × 4 = 12
  • Viết thêm 25: 1225
Đáp án: 35² = 1225
💡 Mẹo nhớ: "Chục nhân chục cộng một, thêm hai lăm" — Ví dụ: 75² → 7 × 8 = 56, thêm 25 → 5625

Bài 2.18

Đề bài: Tính nhanh giá trị của các biểu thức:

a) x³ + 3x² + 3x + 1 tại x = 99

b) x³ − 3x²y + 3xy² − y³ tại x = 88 và y = −12


Câu a)

Cách 1 — Nhận dạng hằng đẳng thức lập phương

Bước 1: Nhận dạng biểu thức

x³ + 3x² + 3x + 1

Viết lại: x³ + 3 × x² × 1 + 3 × x × 1² + 1³

Bước 2: Áp dụng hằng đẳng thức

Đây là: A³ + 3A²B + 3AB² + B³ = (A + B)³

Với A = x và B = 1

Vậy: x³ + 3x² + 3x + 1 = (x + 1)³

Bước 3: Thay x = 99

(x + 1)³ = (99 + 1)³ = 100³ = 1000000

Đáp án: x³ + 3x² + 3x + 1 = 1000000 tại x = 99

Câu b)

Cách 1 — Nhận dạng hằng đẳng thức hiệu lập phương

Bước 1: Nhận dạng biểu thức

x³ − 3x²y + 3xy² − y³

Bước 2: Áp dụng hằng đẳng thức

Đây là: A³ − 3A²B + 3AB² − B³ = (A − B)³

Với A = x và B = y

Vậy: x³ − 3x²y + 3xy² − y³ = (x − y)³

Bước 3: Thay x = 88 và y = −12

(x − y)³ = (88 − (−12))³ = (88 + 12)³ = 100³ = 1000000

Đáp án: x³ − 3x²y + 3xy² − y³ = 1000000 tại x = 88, y = −12
💡 Mẹo nhớ: - (A + B)³ = A³ + 3A²B + 3AB² + B³ (các dấu đều +) - (A − B)³ = A³ − 3A²B + 3AB² − B³ (dấu xen kẽ: + − + −)

Bài 2.19

Đề bài: Rút gọn các biểu thức:

a) (x − 2)³ + (x + 2)³ − 6x(x + 2)(x − 2)

b) (2x − y)³ + (2x + y)³


Câu a)

Cách 1 — Khai triển từng phần

Bước 1: Khai triển (x − 2)³

(x − 2)³ = x³ − 3 × x² × 2 + 3 × x × 4 − 8

= x³ − 6x² + 12x − 8

Bước 2: Khai triển (x + 2)³

(x + 2)³ = x³ + 3 × x² × 2 + 3 × x × 4 + 8

= x³ + 6x² + 12x + 8

Bước 3: Tính (x + 2)(x − 2)

(x + 2)(x − 2) = x² − 4

Bước 4: Tính 6x(x + 2)(x − 2)

6x(x² − 4) = 6x³ − 24x

Bước 5: Tổng hợp

(x − 2)³ + (x + 2)³ − 6x(x + 2)(x − 2)

= (x³ − 6x² + 12x − 8) + (x³ + 6x² + 12x + 8) − (6x³ − 24x)

= x³ − 6x² + 12x − 8 + x³ + 6x² + 12x + 8 − 6x³ + 24x

= (x³ + x³ − 6x³) + (−6x² + 6x²) + (12x + 12x + 24x) + (−8 + 8)

= −4x³ + 0 + 48x + 0

= −4x³ + 48x

Đáp án: (x − 2)³ + (x + 2)³ − 6x(x + 2)(x − 2) = −4x³ + 48x hay 4x(12 − x²)

Câu b)

Cách 1 — Khai triển trực tiếp

Bước 1: Khai triển (2x − y)³

(2x − y)³ = (2x)³ − 3(2x)²y + 3(2x)y² − y³

= 8x³ − 12x²y + 6xy² − y³

Bước 2: Khai triển (2x + y)³

(2x + y)³ = (2x)³ + 3(2x)²y + 3(2x)y² + y³

= 8x³ + 12x²y + 6xy² + y³

Bước 3: Cộng hai kết quả

(2x − y)³ + (2x + y)³

= (8x³ − 12x²y + 6xy² − y³) + (8x³ + 12x²y + 6xy² + y³)

= 8x³ + 8x³ + (−12x²y + 12x²y) + (6xy² + 6xy²) + (−y³ + y³)

= 16x³ + 0 + 12xy² + 0

= 16x³ + 12xy²

Đáp án: (2x − y)³ + (2x + y)³ = 16x³ + 12xy² hay 4x(4x² + 3y²)

Cách 2 — Dùng công thức tổng hai lập phương

Công thức: A³ + B³ = (A + B)(A² − AB + B²)

Đặt A = 2x − y và B = 2x + y

A + B = (2x − y) + (2x + y) = 4x

A² = 4x² − 4xy + y²

B² = 4x² + 4xy + y²

AB = (2x − y)(2x + y) = 4x² − y²

A² − AB + B² = (4x² − 4xy + y²) − (4x² − y²) + (4x² + 4xy + y²)

= 4x² − 4xy + y² − 4x² + y² + 4x² + 4xy + y²

= 4x² + 3y²

Vậy: (2x − y)³ + (2x + y)³ = 4x × (4x² + 3y²) = 16x³ + 12xy²


Bài 2.20

Đề bài: Chứng minh rằng a³ + b³ = (a + b)³ − 3ab(a + b).

Áp dụng, tính a³ + b³ biết a + b = 4 và ab = 3.


Cách giải

Phần 1: Chứng minh

Bước 1: Khai triển vế phải

(a + b)³ − 3ab(a + b)

Bước 2: Khai triển (a + b)³

(a + b)³ = a³ + 3a²b + 3ab² + b³

Bước 3: Khai triển 3ab(a + b)

3ab(a + b) = 3a²b + 3ab²

Bước 4: Trừ hai biểu thức

(a + b)³ − 3ab(a + b) = (a³ + 3a²b + 3ab² + b³) − (3a²b + 3ab²)

= a³ + 3a²b + 3ab² + b³ − 3a²b − 3ab²

= a³ + b³ = Vế trái ✓

Kết luận: Đẳng thức a³ + b³ = (a + b)³ − 3ab(a + b) được chứng minh.

Phần 2: Áp dụng

Cho a + b = 4 và ab = 3

Tính: a³ + b³ = (a + b)³ − 3ab(a + b)

= 4³ − 3 × 3 × 4

= 64 − 36

= 28

Đáp án: a³ + b³ = 28
💡 Mẹo nhớ: Công thức này rất hữu ích khi biết tổng và tích của hai số mà không cần tìm từng số!

Bài 2.21

Đề bài: Bác Tùng gửi vào ngân hàng 200 triệu đồng theo thể thức lãi kép theo định kì với lãi suất x mỗi năm. Biểu thức S = 200(1 + x)³ (triệu đồng) là số tiền bác Tùng nhận được sau 3 năm.

a) Tính số tiền bác Tùng nhận được sau 3 năm khi lãi suất là x = 5,5%.

b) Khai triển S thành đa thức theo x và xác định bậc của đa thức.


Câu a)

Cách giải

Bước 1: Đổi lãi suất sang số thập phân

x = 5,5% = 5,5/100 = 0,055

Bước 2: Tính 1 + x

1 + x = 1 + 0,055 = 1,055

Bước 3: Tính (1 + x)³

(1,055)³ = 1,055 × 1,055 × 1,055

= 1,113025 × 1,055

= 1,174241375

Bước 4: Tính S

S = 200 × (1,055)³ = 200 × 1,174241375 = 234,848275 (triệu đồng)

Đáp án: Số tiền bác Tùng nhận được sau 3 năm là 234,848275 triệu đồng (khoảng 234.848.275 đồng)
💡 Mẹo bấm máy: Bấm 200 × 1.055 = hoặc 200 × ( 1.055 ) ^ 3 =

Câu b)

Cách giải

Bước 1: Khai triển (1 + x)³

Áp dụng hằng đẳng thức: (A + B)³ = A³ + 3A²B + 3AB² + B³

(1 + x)³ = 1³ + 3 × 1² × x + 3 × 1 × x² + x³

= 1 + 3x + 3x² + x³

Bước 2: Nhân với 200

S = 200(1 + x)³ = 200(1 + 3x + 3x² + x³)

= 200 × 1 + 200 × 3x + 200 × 3x² + 200 × x³

= 200 + 600x + 600x² + 200x³

Bước 3: Viết theo thứ tự bậc giảm dần

S = 200x³ + 600x² + 600x + 200

Bước 4: Xác định bậc

Số mũ cao nhất của x là 3.

Đáp án: - S = 200x³ + 600x² + 600x + 200 (triệu đồng) - S là đa thức bậc 3 theo biến x

🎯 Ghi nhớ chung cho bài học: Các hằng đẳng thức lập phương cần nhớ: - (A + B)³ = A³ + 3A²B + 3AB² + B³ - (A − B)³ = A³ − 3A²B + 3AB² − B³ - A³ + B³ = (A + B)(A² − AB + B²) = (A + B)³ − 3AB(A + B) - A³ − B³ = (A − B)(A² + AB + B²) Mẹo tính nhanh: Luôn tìm cách đưa biểu thức về dạng hằng đẳng thức để tính nhanh, đặc biệt khi giá trị thay vào "gần" với số tròn (99, 100, 88 + 12 = 100,...)
Chế độ đọc sách →