Giải Hoạt động Trải nghiệm, Hướng Nghiệp 9 trang 15
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Hoạt Äá»™ng Trải Nghiệm · Trang 15–16
Đây là môn Hoạt động trải nghiệm nên các câu hỏi đa số là dạng chia sẻ, thực hành, tự đánh giá. Thầy sẽ đưa ra câu trả lời mẫu để em tham khảo, rồi tự điều chỉnh cho đúng với bản thân.
CHỦ ĐỀ: Giao tiếp, ứng xử (phần cuối)
Câu 2 (mục Khám phá hành vi giao tiếp)
Đề bài: Chia sẻ những điểm tích cực và chưa tích cực trong hành vi giao tiếp, ứng xử của bản thân.
Cách giải
Em dựa vào bảng tự đánh giá ở phần Gợi ý (5 hành vi) để rút ra điểm mạnh, điểm yếu. Mẫu tham khảo:
Điểm tích cực (làm tốt):
- Luôn giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn, cụ già, em nhỏ, phụ nữ có thai (mức "thường xuyên").
- Không nói hay làm những điều gây tổn thương người khác.
- Biết lắng nghe khi người khác đang nói.
Điểm chưa tích cực (cần cố gắng thêm):
- Đôi khi còn ngắt lời người khác mà chưa xin lỗi trước.
- Chưa thật sự thường xuyên thực hiện quy định về giao tiếp nơi công cộng (mới ở mức "thỉnh thoảng").
💡 Mẹo nhớ: Giao tiếp đẹp gói trong 3 chữ "Nghe – Tôn – Giúp": biết Nghe, biết Tôn trọng, sẵn lòng Giúp đỡ.
HOẠT ĐỘNG 3 — Rèn luyện kĩ năng giao tiếp, ứng xử của bản thân
Câu 1
Đề bài: Thực hiện rèn luyện kĩ năng giao tiếp, ứng xử của bản thân trong cuộc sống hằng ngày.
Cách giải
Đây là hoạt động thực hành, em nên đặt mục tiêu cụ thể rồi làm đều đặn. Gợi ý cách rèn từng ngày:
- Mỗi ngày chọn một kĩ năng để luyện, ví dụ: tập lắng nghe trọn vẹn không ngắt lời.
- Chào hỏi lễ phép với người lớn, thầy cô, bạn bè.
- Nói lời "cảm ơn", "xin lỗi" đúng lúc.
- Giữ trật tự, xếp hàng, nhường chỗ ở nơi công cộng.
- Mỗi tối ghi lại mình đã làm tốt điều gì, còn vướng ở đâu.
Rèn kĩ năng giao tiếp cần kiên trì mỗi ngày, sửa dần từng thói quen nhỏ chứ không phải làm một lần là xong.
Câu 2
Đề bài: Chia sẻ kết quả rèn luyện.
Cách giải
Em chia sẻ trước nhóm hoặc lớp theo dàn ý:
- Em đã rèn kĩ năng gì? Ví dụ: kĩ năng lắng nghe.
- Kết quả ra sao? Ví dụ: ít ngắt lời bạn hơn, bạn bè dễ chia sẻ với em hơn.
- Khó khăn gặp phải: đôi lúc nóng vội muốn nói ngay.
- Hướng khắc phục: hít thở, đếm thầm trước khi đáp lời.
PHẦN 2: KHÁM PHÁ KHẢ NĂNG THÍCH NGHI CỦA BẢN THÂN
HOẠT ĐỘNG 1 — Tìm hiểu biểu hiện của khả năng thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống
Giải thích thuật ngữ: "Thích nghi" là khả năng tự điều chỉnh bản thân để hòa hợp và sống tốt khi hoàn cảnh thay đổi.
Câu 1
Đề bài: Chia sẻ về những thay đổi em đã gặp phải trong cuộc sống và cách ứng phó thành công hay thất bại của em trước những thay đổi ấy.
Cách giải
Em kể lại một thay đổi thật của bản thân theo công thức: Thay đổi gì → Em làm gì → Kết quả ra sao. Mẫu tham khảo:
Thay đổi đã gặp: Năm lớp 6 em chuyển trường vì gia đình đổi chỗ ở.
Cách ứng phó:
- Em tìm hiểu trước về trường mới, đường đi học.
- Em chủ động làm quen với các bạn cùng lớp.
- Em xin bố mẹ và thầy cô giúp đỡ khi gặp khó.
Kết quả: Thành công. Sau khoảng hai tuần em đã có bạn mới và quen với nề nếp lớp.
(Nếu có lần thất bại, em cũng nêu thật để rút kinh nghiệm, ví dụ: lúc đầu ngại nên không hỏi bài, dẫn đến bị tụt lại, sau đó em sửa bằng cách mạnh dạn hỏi hơn.)
Câu 2
Đề bài: Thảo luận về những biểu hiện của khả năng thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống.
Cách giải
Dựa theo phần Gợi ý, các biểu hiện của người có khả năng thích nghi tốt gồm:
- Chấp nhận sự thay đổi: không than vãn, không trốn tránh mà đối diện.
- Dự đoán được những tình huống có thể xảy ra: chuẩn bị tâm lí và phương án trước.
- Chủ động học hỏi, tìm hiểu điều mới để biết cách ứng xử phù hợp.
- Chấp nhận từ bỏ những quan điểm, thói quen cũ không còn phù hợp.
💡 Mẹo nhớ: Người thích nghi giỏi nhớ 4 chữ "Nhận – Đoán – Học – Đổi": Nhận thực tế, Đoán tình huống, Học điều mới, Đổi thói quen cũ.
Câu 3
Đề bài: Chỉ ra biểu hiện thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống của nhân vật trong mỗi tình huống sau.
Cách giải
Tình huống 1 (bạn Phong — chuyển đến địa phương khác):
Dù buồn và lo lắng khi xa trường cũ, Phong vẫn thể hiện khả năng thích nghi rất tốt qua các việc làm:
- Chủ động tìm hiểu về trường mới, nhất là những yêu cầu của nhà trường với học sinh → biết chuẩn bị, dự đoán trước tình huống.
- Chủ động làm quen với các bạn trong tổ, trong lớp và nhờ bạn giúp đỡ trong học tập, hoạt động → mở lòng, hòa nhập.
- Mạnh dạn tham gia hoạt động tập thể và xung phong nhận nhiệm vụ phù hợp với sở thích, khả năng → tích cực hòa nhập môi trường mới.
→ Phong đã chấp nhận thay đổi và chủ động hành động để nhanh chóng hòa nhập.
Tình huống 2 (bạn Hiền — bố chuyển công tác xa nhà):
Khi cuộc sống gia đình bị xáo trộn vì bố vắng nhà, Hiền đã:
- Chủ động sắp xếp lại thời gian để giúp mẹ chăm em và làm việc nhà.
- Vẫn đảm bảo việc học của bản thân.
→ Hiền biết tự điều chỉnh, cân đối giữa việc nhà và việc học, không để hoàn cảnh thay đổi làm ảnh hưởng đến trách nhiệm của mình.
HOẠT ĐỘNG 2 — Khám phá khả năng thích nghi của bản thân với sự thay đổi
Câu 1
Đề bài: Khám phá khả năng thích nghi của bản thân với sự thay đổi bằng cách tự đánh giá mức độ biểu hiện.
Cách giải
Em đánh dấu "Có" hoặc "Không" cho từng biểu hiện một cách trung thực. Bảng mẫu tham khảo:
| Biểu hiện của khả năng thích nghi với sự thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 1. Chấp nhận sự thay đổi | ✓ | |
| 2. Dự đoán được những tình huống có thể xảy ra | ✓ | |
| 3. Chủ động khám phá, học hỏi những điều mới | ✓ | |
| 4. Chấp nhận từ bỏ những quan điểm, thói quen cũ | ✓ |
Đây chỉ là bảng mẫu. Em hãy tự tích vào ô đúng với chính mình để biết mình mạnh ở đâu, cần cố gắng thêm ở đâu.
Câu 2
Đề bài: Chia sẻ kết quả khám phá khả năng thích nghi của bản thân.
Cách giải
Em chia sẻ theo dàn ý ngắn gọn:
- Điểm em làm tốt: ví dụ biết chấp nhận thay đổi, chủ động học hỏi điều mới.
- Điểm em còn yếu: ví dụ chưa dự đoán tốt các tình huống có thể xảy ra.
- Hướng rèn luyện thêm: tập quan sát, suy nghĩ trước "nếu... thì..." để chuẩn bị phương án; sẵn sàng bỏ thói quen cũ không còn phù hợp.
🎯 Ghi nhớ: Cuộc sống luôn thay đổi, ai biết chấp nhận – chuẩn bị – học hỏi – đổi mới thì sẽ vững vàng vượt qua. Đừng sợ thay đổi, hãy coi mỗi thay đổi là một cơ hội để trưởng thành.
