Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 215

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 215–216

Trong các trang này có hai phần câu hỏi: ba câu hỏi quan sát Hình 49.4 (phần Chọn lọc tự nhiên) và một câu hỏi mở đầu của Bài 50. Mình sẽ giải đầy đủ từng câu.


A. Câu hỏi quan sát Hình 49.4 (Chọn lọc tự nhiên)

Trước khi giải, mình tóm tắt bối cảnh cho dễ hiểu: Ở nước Anh đầu thế kỉ XIX, loài bướm Biston betularia đậu trên thân cây bạch dương. Lúc đầu thân cây có màu sáng (do địa y phủ trắng). Sau khi khói công nghiệp gây ô nhiễm, thân cây bị bám bồ hóng và hoá sẫm màu.

💡 Mẹo nhớ: Bướm sáng hợp với cây sáng, bướm sẫm hợp với cây sẫm. Con nào "hoà lẫn" được vào thân cây thì chim khó thấy nên sống sót nhiều hơn.

Câu 1

Đề bài: Đặc điểm màu sắc thân của quần thể bướm thay đổi như thế nào khi màu thân cây bạch dương bị hoá sẫm do ô nhiễm khói công nghiệp?

Cách giải

Bước 1 – Lúc thân cây còn sáng:

  • Bướm màu sáng đậu trên thân cây sáng thì rất khó bị chim phát hiện nên sống sót và sinh sản nhiều.
  • Bướm màu sẫm bị lộ rõ trên nền sáng nên dễ bị chim ăn.
  • Vì vậy quần thể chủ yếu là bướm màu sáng.

Bước 2 – Khi thân cây bị hoá sẫm do ô nhiễm:

  • Bây giờ bướm màu sẫm lại "lẫn" vào thân cây sẫm nên khó bị chim phát hiện, sống sót và sinh sản nhiều hơn.
  • Bướm màu sáng bị lộ rõ trên nền sẫm nên dễ bị chim ăn, số lượng giảm dần.

Bước 3 – Kết quả qua nhiều thế hệ:

  • Số lượng bướm màu sẫm tăng lên, dần dần chiếm ưu thế trong quần thể.
Đáp án: Khi thân cây hoá sẫm, tỉ lệ bướm màu sẫm trong quần thể tăng lên và trở nên phổ biến, còn tỉ lệ bướm màu sáng giảm dần. Quần thể chuyển từ "chủ yếu màu sáng" sang "chủ yếu màu sẫm".

Câu 2

Đề bài: Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình hay kiểu gene?

Giải thích thuật ngữ: - Kiểu hình là những đặc điểm thể hiện ra bên ngoài mà ta quan sát được (ở đây là màu sắc thân bướm). - Kiểu gene là toàn bộ thông tin di truyền bên trong (gene) quy định nên kiểu hình.
Cách giải
  • Chim ăn bướm dựa vào màu sắc nhìn thấy của con bướm, tức là dựa vào kiểu hình. Chim không "nhìn" được gene bên trong.
  • Như vậy chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình.
  • Nhưng kiểu hình lại do kiểu gene quy định. Khi chọn lọc giữ lại những con có kiểu hình thích nghi, đồng nghĩa giữ lại luôn kiểu gene quy định kiểu hình đó.
  • Vì thế chọn lọc tự nhiên tác động gián tiếp lên kiểu gene qua kiểu hình.
Đáp án: Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình, từ đó tác động gián tiếp lên kiểu gene (vì kiểu gene quy định kiểu hình).
💡 Mẹo nhớ: "Chọn cái thấy, giữ cái gene" – chọn lọc nhìn vào vẻ ngoài (kiểu hình), nhưng kết quả là giữ lại gene tốt phía sau.

Câu 3

Đề bài: Sự đa dạng màu sắc thân ở bướm do ô nhiễm môi trường hay do nguyên nhân nào khác?

Cách giải

Bước 1 – Xác định nguồn gốc sự đa dạng:

  • Trước khi có ô nhiễm, trong quần thể bướm đã sẵn có cả con màu sáng lẫn con màu sẫm.
  • Sự khác nhau về màu sắc này có sẵn là do biến dị di truyền, sinh ra từ đột biến gene và sự tổ hợp lại các gene qua sinh sản.

Bước 2 – Vai trò thật sự của ô nhiễm:

  • Ô nhiễm môi trường không tạo ra màu sắc mới cho bướm.
  • Ô nhiễm chỉ làm thay đổi màu thân cây, từ đó chọn lọc (giữ lại hay loại bỏ) màu nào phù hợp hơn với môi trường lúc đó.

Bước 3 – Kết luận:

  • Sự đa dạng màu sắc có trước, do biến dị di truyền.
  • Ô nhiễm chỉ đóng vai trò là "nhân tố chọn lọc", quyết định màu nào sống sót nhiều hơn.
Đáp án: Sự đa dạng màu sắc thân ở bướm không phải do ô nhiễm môi trường tạo ra, mà do biến dị di truyền (đột biến và tổ hợp gene) đã có sẵn trong quần thể. Ô nhiễm môi trường chỉ là tác nhân chọn lọc, làm thay đổi tỉ lệ các màu chứ không sinh ra màu mới.

B. Câu hỏi mở đầu Bài 50 – Cơ chế tiến hoá

Câu mở đầu

Đề bài: Sâu bọ rất đa dạng về hình thái và màu sắc. Nguyên nhân và cơ chế nào đã tạo nên sự đa dạng đó?

Cách giải

Đây là câu hỏi gợi mở đầu bài, dùng kiến thức vừa học về biến dị và chọn lọc để trả lời.

  • Nguyên nhân tạo ra sự đa dạng: Do biến dị di truyền, gồm đột biến gene và sự tổ hợp lại các gene trong sinh sản hữu tính. Đây là nguồn nguyên liệu tạo nên vô số kiểu hình thái và màu sắc khác nhau ở sâu bọ.
  • Cơ chế giữ lại sự đa dạng: Do chọn lọc tự nhiên. Mỗi môi trường sống khác nhau sẽ giữ lại những đặc điểm thích nghi khác nhau. Ví dụ sâu sống trên lá xanh thì màu xanh giúp nguỵ trang, sâu sống trên cành khô thì hình dạng và màu giống cành cây giúp tránh kẻ thù. Qua nhiều thế hệ, mỗi nhóm thích nghi với môi trường riêng nên hình thái và màu sắc ngày càng đa dạng.
Đáp án: Sự đa dạng về hình thái và màu sắc của sâu bọ là kết quả của biến dị di truyền (đột biến và tổ hợp gene) tạo ra nguyên liệu, kết hợp với chọn lọc tự nhiên giữ lại những đặc điểm thích nghi với từng môi trường sống khác nhau.

🎯 Ghi nhớ: - Chọn lọc tự nhiên không tạo ra đặc điểm mới, mà chỉ sàng lọc và giữ lại đặc điểm thích nghi đã có sẵn. - Nguồn gốc của mọi sự đa dạng là biến dị di truyền (đột biến + tổ hợp gene). - Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên kiểu hình, gián tiếp lên kiểu gene. - Cá thể nào thích nghi hơn thì sống sót và sinh sản nhiều hơn, làm đặc điểm thích nghi ngày càng phổ biến trong quần thể.

(Lưu ý nhỏ: phần I của Bài 50 trong các trang này chỉ trình bày lý thuyết về quan điểm của Lamarck, chưa có câu hỏi luyện tập nào nên không có bài cần giải thêm ở phần đó.)

Chế độ đọc sách →