Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 217

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 217–218

Tóm tắt lý thuyết

Hai trang này trình bày quan điểm về cơ chế tiến hóa qua các thời kỳ:

  • Quan điểm của Lamarck: Sinh vật chủ động thích ứng với môi trường thay đổi chậm, luôn vươn tới tổ chức cơ thể phức tạp hơn, không có loài nào bị đào thải.
  • Quan điểm của Darwin: Dựa trên biến dị cá thể và chọn lọc tự nhiên. Cá thể có biến dị có lợi thì sống sót, sinh sản và di truyền lại; cá thể có biến dị bất lợi bị đào thải.
  • Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại: gồm tiến hóa nhỏ, nguồn biến dị di truyền và các nhân tố tiến hóa.

Bài 1: Mô tả quá trình hình thành loài hươu cao cổ theo quan điểm của Lamarck

Đề: Quan sát Hình 50.1, mô tả quá trình hình thành loài hươu cao cổ theo quan điểm của Lamarck.

Lời giải:

Theo Lamarck, do thức ăn ở dưới thấp ngày càng khan hiếm, hươu phải vươn cổ lên cao để ăn lá cây trên ngọn. Việc thường xuyên vươn cổ làm cổ và chân ngày càng dài ra. Đặc điểm "cổ dài" này được di truyền lại cho thế hệ sau. Qua nhiều thế hệ, cổ hươu dài dần và hình thành loài hươu cao cổ ngày nay.

Điểm cốt lõi của Lamarck: cơ quan nào hoạt động nhiều thì phát triển, đặc điểm tập nhiễm trong đời sống được di truyền.

Bài 2: Nguyên nhân nào dẫn đến sự hình thành loài hươu cao cổ?

Lời giải (theo Lamarck):

  • Do ngoại cảnh thay đổi (thức ăn ở thấp khan hiếm).
  • Do tập quán hoạt động của con vật (thường xuyên vươn cổ ăn lá cao).
  • Những biến đổi do tập quán đó tạo ra được di truyền cho đời sau.

Câu hỏi: Nêu những hạn chế trong quan điểm của Lamarck về cơ chế tiến hóa

Lời giải:

  • Cho rằng mọi sinh vật đều chủ động thích nghi với môi trường, không có loài nào bị đào thải. Điều này không đúng với thực tế (nhiều loài đã bị tuyệt chủng).
  • Cho rằng những đặc điểm tập nhiễm (biến đổi trong đời cá thể do tập quán) đều di truyền được. Thực tế những biến đổi này phần lớn không di truyền.
  • Chưa hiểu được nguyên nhân phát sinh và cơ chế di truyền của biến dị.

Bài 1 (Hình 50.2): Mô tả quá trình hình thành loài hươu cao cổ theo quan điểm của Darwin

Lời giải:

Quá trình diễn ra theo ba giai đoạn (đúng như ba khung chú thích dưới Hình 50.2):

  1. Trong quá trình sinh sản, quần thể hươu phát sinh nhiều biến dị cá thể, có sự sai khác về kích thước cổ giữa các cá thể (có con cổ dài, có con cổ ngắn).
  2. Chọn lọc tự nhiên tác động: cá thể cổ dài ăn được lá trên cao nên sống sót và sinh sản; cá thể cổ ngắn không với tới lá cao nên chết dần (bị đào thải).
  3. Qua nhiều thế hệ, đặc điểm cổ dài có lợi được tích lũy và di truyền, kết quả hình thành loài hươu cổ dài ăn được lá cây trên cao.

Bài 2 (Hình 50.2): Quan điểm của Darwin khác với Lamarck như thế nào?

Lời giải – so sánh:

Tiêu chíLamarckDarwin
Nguồn gốc cổ dàiDo tập quán vươn cổ, cơ quan dùng nhiều thì phát triểnDo biến dị cá thể phát sinh ngẫu nhiên trong sinh sản
Vai trò ngoại cảnhTrực tiếp làm biến đổi cơ thể theo hướng thích nghiLà tác nhân chọn lọc, giữ lại cá thể thích nghi
Số phận cá thểMọi cá thể đều biến đổi kịp, không bị đào thảiCá thể không thích nghi bị đào thải
Cơ chế chínhSự di truyền các đặc điểm tập nhiễmChọn lọc tự nhiên trên biến dị cá thể

Khác biệt cốt lõi: Darwin giải thích bằng biến dị cá thể (vô hướng, có sẵn trong quần thể) và chọn lọc tự nhiên, còn Lamarck cho rằng sinh vật tự biến đổi theo hướng có lợi rồi di truyền lại.

Câu hỏi: Trình bày những hạn chế trong quan điểm của Darwin về cơ chế tiến hóa

Lời giải:

  • Chưa giải thích được nguyên nhân phát sinh biến dị và cơ chế di truyền của biến dị (vì thời đó chưa có di truyền học).
  • Chưa phân biệt được biến dị di truyền và biến dị không di truyền.
  • Chưa nêu được vai trò của quần thể, đột biến, gene… trong tiến hóa.

Câu hỏi: Nguồn biến dị nào là nguyên liệu chính cho tiến hóa? Tại sao?

Lời giải:

  • Đột biến là nguồn nguyên liệu sơ cấp (nguyên liệu chính) cho tiến hóa.
  • Lý do: Đột biến tạo ra các allele mới, làm xuất hiện các kiểu gene mới chưa từng có trong quần thể. Đây là nguồn biến dị di truyền hoàn toàn mới. Biến dị tổ hợp (qua giao phối) chỉ là nguyên liệu thứ cấp vì nó chỉ sắp xếp lại các allele đã có chứ không tạo ra allele mới.

Phần lý thuyết mục III (tiến hóa nhỏ, nguồn biến dị, nhân tố tiến hóa) trên trang 216 mới chỉ giới thiệu khái niệm, mục a) Đột biến đang trình bày dở dang và sẽ tiếp tục ở trang sau. Nếu bạn gửi đúng trang 217–218, mình sẽ giải tiếp các câu hỏi và bài tập ở những trang đó nhé.

Chế độ đọc sách →