Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 121

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 121–122

Hai trang ảnh này thuộc Bài 26 – Ethylic alcohol (sách Khoa học tự nhiên 9, bộ Kết nối tri thức), đánh số trang 119 và 120 chứ không phải 121–122. Mình giải theo đúng nội dung có trên ảnh nhé.

Tóm tắt lý thuyết

Ethylic alcohol (ethanol) là hợp chất hữu cơ, công thức phân tử C₂H₆O.

  • Công thức cấu tạo: $CH_3-CH_2-OH$, có nhóm –OH là nhóm gây nên tính chất đặc trưng.
  • Tính chất vật lí: chất lỏng, không màu, mùi đặc trưng, vị cay, sôi ở 78,3 °C, khối lượng riêng 0,789 g/mL (ở 20 °C), tan vô hạn trong nước, hòa tan được iodine, benzene…
  • Độ cồn: số mL ethylic alcohol nguyên chất có trong 100 mL dung dịch (ở 20 °C), kí hiệu X° hoặc X% vol.
  • Tính chất hóa học: phản ứng cháy (tỏa nhiệt), phản ứng với kim loại mạnh (Na, K).
  • Điều chế: lên men nguyên liệu chứa tinh bột hoặc cellulose.

Câu hỏi phần II – Tính chất vật lí

Câu hỏi 1: Nhận xét trạng thái, màu sắc, mùi, tính tan của ethylic alcohol qua các sản phẩm đời sống (rượu gạo, cồn y tế, nước rửa tay…)

Trả lời:

  • Trạng thái: chất lỏng.
  • Màu sắc: không màu (trong suốt).
  • Mùi: có mùi đặc trưng (mùi cồn).
  • Tính tan: tan tốt (tan vô hạn) trong nước, vì vậy cồn pha với nước thành các dung dịch như cồn 70°, 90°…

Câu hỏi 2: Trên nhãn chai bia, rượu vang, whisky… ghi 4% vol, 14% vol, 40% vol… Các giá trị này có ý nghĩa gì?

Trả lời:

Đây chính là độ cồn, cho biết thể tích ethylic alcohol nguyên chất có trong 100 mL đồ uống đó.

  • 4% vol: trong 100 mL bia có 4 mL ethylic alcohol nguyên chất.
  • 14% vol: trong 100 mL rượu vang có 14 mL ethylic alcohol nguyên chất.
  • 40% vol: trong 100 mL rượu whisky có 40 mL ethylic alcohol nguyên chất.

Số càng lớn thì lượng cồn càng nhiều, đồ uống càng "nặng".


Câu hỏi phần III – Tính chất hóa học

Thí nghiệm: Phản ứng cháy của ethylic alcohol

Câu 1: Nhận xét màu sắc ngọn lửa. Dựa vào dấu hiệu nào để biết phản ứng đốt cháy là phản ứng tỏa nhiệt?

Trả lời:

  • Ethylic alcohol cháy với ngọn lửa màu xanh nhạt (hơi xanh), gần như không có khói.
  • Dấu hiệu cho thấy phản ứng tỏa nhiệt: khi đốt thấy tỏa nhiều nhiệt, bát sứ nóng lên, có thể cảm nhận hơi ấm tỏa ra xung quanh ngọn lửa.

Câu 2: Khi đốt cháy, ethylic alcohol phản ứng với chất nào trong không khí? Dự đoán sản phẩm và viết phương trình hóa học.

Trả lời:

  • Ethylic alcohol phản ứng với khí oxygen (O₂) trong không khí.
  • Sản phẩm tạo thành: carbon dioxide (CO₂)hơi nước (H₂O).

Phương trình hóa học:

$$C_2H_6O + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2CO_2 + 3H_2O$$

(có thể viết dưới dạng $C_2H_5OH + 3O_2 \rightarrow 2CO_2 + 3H_2O$)

Câu hỏi sau mục phản ứng cháy

Câu 1: Ethylic alcohol dễ cháy nên cần lưu ý gì khi sử dụng?

Trả lời:

  • Để xa nguồn lửa, nơi có nhiệt độ cao, không hút thuốc gần khu vực chứa cồn.
  • Đậy kín, bảo quản nơi thoáng mát vì cồn dễ bay hơi.
  • Chỉ dùng lượng nhỏ khi thí nghiệm, tránh đổ ra ngoài gây cháy lan, bỏng, hỏa hoạn.

Câu 2: Ethylic alcohol dùng làm nhiên liệu trong đèn cồn, pha với xăng làm nhiên liệu động cơ. Ứng dụng này dựa vào tính chất nào của ethylic alcohol?

Trả lời:

Dựa vào tính chất dễ cháy và phản ứng cháy tỏa nhiều nhiệt của ethylic alcohol. Nhờ tỏa nhiệt lớn nên nó được dùng làm nhiên liệu.

Thí nghiệm: Phản ứng giữa natri và ethylic alcohol

Yêu cầu: Quan sát, mô tả hiện tượng và viết phương trình hóa học (biết H trong nhóm –OH được thay bằng nguyên tử Na).

Trả lời:

  • Hiện tượng: mẩu natri tan dần, có bọt khí thoát ra (khí hydrogen), phản ứng tỏa nhiệt nhẹ.
  • Giải thích: nguyên tử Na thay thế nguyên tử H trong nhóm –OH, giải phóng khí H₂.

Phương trình hóa học:

$$2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2\uparrow$$

(sản phẩm $C_2H_5ONa$ là sodium ethoxide)

Câu hỏi: Trong các chất CH₃–CH₃; CH₂=CH₂; CH₃–OH; CH₃–CH₂–OH, chất nào tác dụng được với Na? Viết phương trình.

Trả lời:

Chỉ những chất có nhóm –OH mới tác dụng với Na (vì Na thay thế H trong nhóm –OH). Vậy hai chất phản ứng được là:

  • CH₃–OH (methyl alcohol):

$$2CH_3OH + 2Na \rightarrow 2CH_3ONa + H_2\uparrow$$

  • CH₃–CH₂–OH (ethylic alcohol):

$$2C_2H_5OH + 2Na \rightarrow 2C_2H_5ONa + H_2\uparrow$$

Còn CH₃–CH₃ (ethane) và CH₂=CH₂ (ethylene) không có nhóm –OH nên không tác dụng với Na.


Phần IV – Điều chế ethylic alcohol từ tinh bột

Đây là phần lý thuyết, không có câu hỏi yêu cầu giải. Nội dung chính:

Ethylic alcohol được điều chế bằng phương pháp lên men nguyên liệu chứa tinh bột (gạo, ngô, sắn…):

$$(C_6H_{10}O_5)_n \xrightarrow{+H_2O/\text{enzyme}} C_6H_{12}O_6 \xrightarrow[-CO_2]{\text{enzyme}} C_2H_5OH$$

Giai đoạnChất tham giaSản phẩm
Thủy phân tinh bộtTinh bột $(C_6H_{10}O_5)_n$ + nướcGlucose $C_6H_{12}O_6$
Lên men glucoseGlucoseEthylic alcohol $C_2H_5OH$ + CO₂

Ngoài tinh bột, người ta còn dùng rỉ đường (phụ phẩm sản xuất đường) và nguyên liệu chứa cellulose (rơm, rạ, gỗ phế liệu…) để sản xuất ethylic alcohol.


Nếu em cần mình giải tiếp đúng trang 121–122 (phần ứng dụng, tác hại của rượu bia…), gửi thêm ảnh hai trang đó nhé.

Chế độ đọc sách →