Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 147
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 147–148
Hai trang này gồm phần cuối của Bài 32 (nguyên tắc 5R) và phần mở đầu Bài 33. Phần lớn là lý thuyết, nhưng có 3 hoạt động/câu hỏi cần trả lời. Mình giải đầy đủ cả ba.
Câu 1 (Trang 145 – biểu tượng bàn tay)
Đề bài: Việc lạm dụng các sản phẩm nhựa trong đời sống có ảnh hưởng gì đến môi trường? Hãy trình bày các biện pháp để giảm thiểu rác thải nhựa (túi, chai, lọ, cốc nhựa, ống hút, hộp đựng thực phẩm ăn nhanh,…) trong gia đình em.
Cách giải
a) Ảnh hưởng của việc lạm dụng sản phẩm nhựa đến môi trường
Nhựa là vật liệu polymer rất khó phân huỷ trong tự nhiên. Một túi nylon có thể tồn tại hàng trăm năm mới phân rã. Vì vậy, dùng nhựa quá mức gây ra nhiều tác hại:
- Rác thải nhựa tồn đọng lâu trong đất, làm đất bạc màu, cản trở cây cối phát triển.
- Nhựa trôi ra sông, biển làm ô nhiễm nguồn nước, gây hại cho tôm, cá và các sinh vật biển. Nhiều loài nuốt phải nhựa rồi chết.
- Nhựa vỡ vụn thành các hạt vi nhựa rất nhỏ, lẫn vào nước và thức ăn, đi vào cơ thể người và động vật.
- Đốt rác nhựa sinh ra khí độc, làm ô nhiễm không khí và ảnh hưởng sức khoẻ.
- Rác nhựa làm tắc cống rãnh, gây ngập úng và mất mỹ quan đô thị.
b) Các biện pháp giảm thiểu rác thải nhựa trong gia đình (theo nguyên tắc 5R)
| Nguyên tắc | Việc làm cụ thể trong gia đình |
|---|---|
| Từ chối (Refuse) | Không dùng túi nylon, ống hút nhựa khi đi chợ, mua hàng; nói "không" với đồ nhựa dùng một lần. |
| Giảm thiểu (Reduce) | Hạn chế mua đồ ăn nhanh đựng trong hộp nhựa; mang theo bình nước, hộp cơm riêng. |
| Tái sử dụng (Reuse) | Dùng lại chai, lọ nhựa để đựng nước, đựng đồ; dùng túi vải thay túi nylon nhiều lần. |
| Tái chế (Recycle) | Thu gom, phân loại chai, lọ nhựa sạch để bán phế liệu hoặc đưa đi tái chế. |
| Đổi mới công nghệ (Renew) | Ưu tiên chọn các sản phẩm làm từ nhựa phân huỷ sinh học hoặc vật liệu thân thiện môi trường. |
🎯 Đáp án: Lạm dụng nhựa làm ô nhiễm đất, nước, không khí và gây hại cho sinh vật lẫn con người. Để giảm rác thải nhựa, gia đình nên áp dụng nguyên tắc 5R: từ chối, giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và dùng vật liệu thân thiện môi trường.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ 5R bằng câu: "Từ chối – Giảm bớt – Dùng lại – Tái chế – Đổi mới". Năm chữ R giúp Trái Đất "remain" xanh sạch.
Câu 2 (Trang 146 – câu hỏi mở đầu Bài 33)
Đề bài: Hãy kể tên một số nguyên tố hoá học chủ yếu trong vỏ Trái Đất. Chúng ở trong các loại hợp chất nào? Các chất này có phải là nguồn tài nguyên vô tận để con người khai thác không?
Cách giải
a) Một số nguyên tố hoá học chủ yếu trong vỏ Trái Đất
Dựa vào Bảng 33.1, các nguyên tố có hàm lượng nhiều nhất gồm:
- Oxygen (O), silicon (Si), nhôm – aluminium (Al), sắt – iron (Fe).
- Calcium (Ca), sodium (Na), kali – potassium (K), magnesium (Mg).
Trong đó oxygen và silicon chiếm tỉ lệ lớn nhất.
b) Chúng nằm trong các loại hợp chất nào?
Các nguyên tố này hầu hết không tồn tại ở dạng đơn chất (tự do) mà nằm trong các hợp chất:
- Oxide: ví dụ như cát chứa silicon dioxide (SiO₂), quặng sắt chứa Fe₂O₃, Fe₃O₄.
- Muối: ví dụ như đá vôi chứa calcium carbonate (CaCO₃), muối ăn chứa sodium chloride (NaCl).
- Ngoài ra còn nằm trong nhiều loại khoáng vật, đất đá khác nhau.
c) Có phải là nguồn tài nguyên vô tận không?
Không. Tài nguyên trong vỏ Trái Đất là có hạn. Khi con người khai thác và sử dụng, lượng tài nguyên ngày càng cạn dần và không thể tự sinh ra ngay được. Vì vậy cần khai thác hợp lý, tiết kiệm và tái chế để phục vụ phát triển bền vững.
🎯 Đáp án: Các nguyên tố chủ yếu là O, Si, Al, Fe, Ca, Na, K, Mg. Chúng tồn tại chủ yếu trong các hợp chất oxide và muối. Đây là nguồn tài nguyên có hạn, không phải vô tận, nên phải khai thác tiết kiệm.
Câu 3 (Trang 146 – biểu tượng dấu hỏi, dựa vào Bảng 33.1)
Đề bài: Dựa vào số liệu ở Bảng 33.1, vẽ biểu đồ thành phần phần trăm về khối lượng các nguyên tố dưới dạng hình tròn và dạng cột. Đọc biểu đồ và rút ra nhận xét về hàm lượng các nguyên tố trong vỏ Trái Đất.
Số liệu Bảng 33.1:
| Nguyên tố | O | Si | Al | Fe | Ca | Na | K | Mg |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phần (%) | 46,10 | 28,20 | 8,23 | 5,63 | 4,15 | 2,36 | 2,09 | 2,33 |
Tổng các nguyên tố trên: 46,10 + 28,20 + 8,23 + 5,63 + 4,15 + 2,36 + 2,09 + 2,33 = 99,09%.
Phần còn lại khoảng 100 − 99,09 = 0,91% là các nguyên tố khác.
Cách 1 — Vẽ biểu đồ hình tròn (biểu đồ quạt)
Biểu đồ hình tròn tương ứng với 360°. Mỗi 1% ứng với 3,6° (vì 360 ÷ 100 = 3,6). Ta tính góc ở tâm cho từng nguyên tố:
| Nguyên tố | Thành phần (%) | Cách tính góc | Góc ở tâm |
|---|---|---|---|
| O | 46,10 | 46,10 × 3,6 | ≈ 166° |
| Si | 28,20 | 28,20 × 3,6 | ≈ 102° |
| Al | 8,23 | 8,23 × 3,6 | ≈ 30° |
| Fe | 5,63 | 5,63 × 3,6 | ≈ 20° |
| Ca | 4,15 | 4,15 × 3,6 | ≈ 15° |
| Na | 2,36 | 2,36 × 3,6 | ≈ 8,5° |
| Mg | 2,33 | 2,33 × 3,6 | ≈ 8,4° |
| K | 2,09 | 2,09 × 3,6 | ≈ 7,5° |
| Khác | 0,91 | 0,91 × 3,6 | ≈ 3,3° |
Cách vẽ:
- Vẽ một đường tròn, chọn một bán kính làm mốc bắt đầu.
- Dùng thước đo độ, lần lượt vẽ các góc ở tâm theo bảng trên, bắt đầu từ phần lớn nhất (O) đến nhỏ nhất.
- Tô màu khác nhau cho từng phần và ghi chú tên nguyên tố kèm phần trăm.
Hình dạng mô tả: phần O chiếm gần nửa hình tròn, phần Si chiếm hơn 1/4, các phần còn lại nhỏ dần.
Cách 2 — Vẽ biểu đồ cột
Cách vẽ:
- Vẽ trục nằm ngang ghi tên các nguyên tố: O, Si, Al, Fe, Ca, Na, K, Mg.
- Vẽ trục thẳng đứng ghi giá trị phần trăm (%), chia vạch từ 0 đến 50.
- Với mỗi nguyên tố, vẽ một cột có chiều cao bằng đúng giá trị phần trăm của nó.
Chiều cao các cột (mô tả):
%
50 |
| █
40 | █
| █
30 | █ █
| █ █
20 | █ █
| █ █ █
10 | █ █ █ █
| █ █ █ █ █ █ █ █
0 +--------------------------------
O Si Al Fe Ca Na K Mg
46,1 28,2 8,2 5,6 4,2 2,4 2,1 2,3
(Cột O cao nhất ≈ 46,1; cột Si ≈ 28,2; các cột Al, Fe thấp hơn; Ca, Na, K, Mg gần bằng nhau và thấp nhất.)
Đọc biểu đồ và nhận xét
- Oxygen (O) chiếm hàm lượng lớn nhất, khoảng 46,10% (gần nửa khối lượng vỏ Trái Đất).
- Silicon (Si) đứng thứ hai, khoảng 28,20%.
- Chỉ riêng O và Si đã chiếm tới 46,10 + 28,20 = 74,30% khối lượng vỏ Trái Đất (gần 3/4).
- Các nguyên tố Al, Fe, Ca, Na, K, Mg chiếm tỉ lệ nhỏ hơn nhiều.
- Hàm lượng các nguyên tố trong vỏ Trái Đất rất chênh lệch nhau, không đồng đều.
🎯 Đáp án: Oxygen và silicon là hai nguyên tố chiếm tỉ lệ lớn nhất (cộng lại khoảng 74,3%). Hàm lượng các nguyên tố trong vỏ Trái Đất phân bố không đều, chênh lệch rất nhiều giữa các nguyên tố.
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự 8 nguyên tố nhiều nhất theo câu vần: "O Si Nhôm Sắt, Calcium Natri, Kali Magie" — O đứng đầu, Si theo sau, hai bạn này gánh gần 3/4 vỏ Trái Đất.
🎯 Ghi nhớ cả hai trang: - Nhựa khó phân huỷ, lạm dụng sẽ gây ô nhiễm đất – nước – không khí; áp dụng 5R để giảm rác thải nhựa. - Vỏ Trái Đất giàu nhất là O và Si (chiếm ~74,3%), các nguyên tố tồn tại chủ yếu dạng oxide và muối. - Tài nguyên vỏ Trái Đất là có hạn, cần khai thác tiết kiệm và tái chế để phát triển bền vững.
