Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 149

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 149–150

Phần II – Các dạng chất chủ yếu trong vỏ Trái Đất

Nội dung: Trang này trình bày về thành phần hóa học của vỏ Trái Đất, bao gồm các oxide (SiO₂, Al₂O₃) và muối (silicate, carbonate). Có hình ảnh minh họa 4 loại đá: thạch anh, dolomite, đá hoa cương, đá cẩm thạch.

Câu hỏi 1 (Tìm hiểu thành phần hóa học)

Đề bài:

  1. Các loại đá trong hình được tạo thành chủ yếu từ các nguyên tố hóa học nào?
  2. Các chất có trong thành phần chủ yếu của các loại đá trên thuộc loại hợp chất hóa học nào?
Cách giải

Bước 1: Xác định thành phần hóa học của từng loại đá

Dựa vào Hình 33.1:

  • a) Thạch anh: SiO₂ → chứa Si (silicon) và O (oxygen)
  • b) Dolomite: CaCO₃·MgCO₃ → chứa Ca (calcium), Mg (magnesium), C (carbon), O (oxygen)
  • c) Đá hoa cương: muối silicate của Al, Na, K, Ca → chứa Al (aluminium), Na (sodium), K (potassium), Ca (calcium), Si (silicon), O (oxygen)
  • d) Đá cẩm thạch: CaCO₃, CaCO₃·MgCO₃ → chứa Ca (calcium), Mg (magnesium), C (carbon), O (oxygen)

Bước 2: Tổng hợp các nguyên tố chủ yếu

Đáp án câu 1: Các nguyên tố hóa học chủ yếu tạo nên các loại đá là: O (oxygen), Si (silicon), Al (aluminium), Ca (calcium), Mg (magnesium), Na (sodium), K (potassium), C (carbon).

Bước 3: Phân loại hợp chất

  • Thạch anh (SiO₂): oxide
  • Dolomite (CaCO₃·MgCO₃): muối carbonate
  • Đá hoa cương: muối silicate
  • Đá cẩm thạch (CaCO₃, CaCO₃·MgCO₃): muối carbonate
Đáp án câu 2: Các chất trong thành phần chủ yếu của đá thuộc hai loại hợp chất: - Oxide (như SiO₂, Al₂O₃) - Muối (silicate và carbonate)
💡 Mẹo nhớ: Vỏ Trái Đất = Oxide + Muối (chủ yếu là silicate và carbonate)

Câu hỏi 2 (Câu hỏi mở)

Đề bài: Hãy cho biết các dạng chất chủ yếu trong vỏ Trái Đất.

Cách giải

Dựa vào nội dung bài học:

Đáp án: Các dạng chất chủ yếu trong vỏ Trái Đất gồm: 1. Các oxide: SiO₂ (silicon dioxide - thạch anh), Al₂O₃ (aluminium oxide - có trong quặng bauxite) 2. Các muối silicate: có trong mica, feldspar, đá hoa cương (muối của Al, Na, K, Ca,...) 3. Các muối carbonate: có trong đá vôi, đá phấn, dolomite, đá cẩm thạch

Phần III – Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất

Nội dung: Trang 147-148 trình bày về việc khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất để phục vụ đời sống và sản xuất, đồng thời nêu lên vấn đề ô nhiễm môi trường và cần tiết kiệm, bảo vệ tài nguyên.

Câu hỏi 3

Đề bài:

  1. Hãy tìm hiểu thành phần hóa học và ứng dụng của cát. Việc khai thác cát trái phép ở các lòng sông, bãi biển có thể gây ra hậu quả gì?
  2. Viết bài thuyết trình và trình bày trước lớp về:
  • Lợi ích cơ bản về kinh tế, xã hội của việc khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất.
  • Lợi ích của việc tiết kiệm, bảo vệ nguồn tài nguyên và sử dụng vật liệu tái chế.
Cách giải

Câu 3.1 – Về cát

Bước 1: Thành phần hóa học của cát

Cát có thành phần chủ yếu là SiO₂ (silicon dioxide), còn gọi là silica hoặc thạch anh dạng hạt nhỏ.

Bước 2: Ứng dụng của cát

Ứng dụng của cát: - Nguyên liệu xây dựng (trộn bê tông, vữa xây) - Sản xuất thủy tinh - Sản xuất silicon cho ngành điện tử - San lấp mặt bằng - Lọc nước

Bước 3: Hậu quả khai thác cát trái phép

Hậu quả của khai thác cát trái phép: Về môi trường: - Sạt lở bờ sông, bờ biển - Làm đục nước, ảnh hưởng sinh vật dưới nước - Phá hủy hệ sinh thái dưới nước Về kinh tế - xã hội: - Làm sụp đổ công trình hạ tầng (cầu, đường) - Ảnh hưởng giao thông đường thủy - Gây nguy hiểm cho người dân sống ven sông - Cạn kiệt nguồn tài nguyên cho thế hệ sau

Câu 3.2 – Bài thuyết trình

Dàn ý bài thuyết trình

I. Lợi ích của việc khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất

1. Lợi ích kinh tế:

  • Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp (kim loại từ quặng, nhiên liệu từ mỏ dầu, than)
  • Tạo việc làm cho người lao động
  • Phát triển các ngành công nghiệp chế biến
  • Xuất khẩu tài nguyên mang lại ngoại tệ

2. Lợi ích xã hội:

  • Cung cấp vật liệu xây dựng (đá, cát, sỏi) để xây nhà, đường
  • Sản xuất phân bón (phosphate, kali) giúp tăng năng suất nông nghiệp
  • Cung cấp nhiên liệu (than, dầu, khí) phục vụ sinh hoạt và sản xuất
  • Nâng cao chất lượng cuộc sống

II. Lợi ích của tiết kiệm, bảo vệ tài nguyên và sử dụng vật liệu tái chế

1. Bảo vệ môi trường:

  • Giảm ô nhiễm từ hoạt động khai thác
  • Giảm rác thải, bãi chôn lấp
  • Bảo vệ cảnh quan thiên nhiên

2. Phát triển bền vững:

  • Để lại nguồn tài nguyên cho thế hệ sau
  • Tài nguyên thiên nhiên có hạn, cần sử dụng hợp lý
  • Giảm phụ thuộc vào khai thác mới

3. Lợi ích kinh tế:

  • Tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Tái chế rẻ hơn khai thác mới
  • Tạo ngành công nghiệp tái chế
💡 Mẹo nhớ: Khai thác hợp lý = Phát triển bền vững. Công thức 3R: Reduce (giảm) - Reuse (tái sử dụng) - Recycle (tái chế)

Phần EM ĐÃ HỌC (Tóm tắt kiến thức)

Nội dung chính:

  • Nguyên tố hóa học chủ yếu: O, Si, Al, Fe, Ca, Na, K,...
  • Thành phần hóa học của vỏ Trái Đất: oxide (SiO₂, Al₂O₃,...), muối (silicate, carbonate,...)
  • Mỏ đá, mỏ than, khí thiên nhiên là nguồn năng lượng quý
  • Khai thác tài nguyên cần tiết kiệm và bảo vệ môi trường

Phần EM CÓ THỂ (Mở rộng)

Nội dung:

  • Nêu được thành phần và công dụng của một số loại đất, đá thông dụng
  • Giải thích tại sao cần tiết kiệm tài nguyên và sử dụng vật liệu tái chế

🎯 Ghi nhớ: Vỏ Trái Đất chứa nhiều tài nguyên quý giá (đá, đất, khoáng sản) giúp con người phát triển. Tuy nhiên, cần khai thác hợp lý, tiết kiệm và bảo vệ môi trường để phát triển bền vững!
Chế độ đọc sách →