Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 191

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 191–192

Bài 43: Phân biệt nguyên phân, giảm phân và mối quan hệ giữa nguyên phân, giảm phân


Câu 1 (Bảng 43.1 – Hoàn thành bảng phân biệt nguyên phân, giảm phân)

Đề bài: Cho các từ khoá sau: bộ NST n; bộ NST 2n; khác nhau; giống nhau; hai tế bào con; bốn tế bào con; tế bào sinh dưỡng; tế bào sinh dục giai đoạn chín. Dựa vào kiến thức đã học, sử dụng các từ khoá đã cho để hoàn thành bảng phân biệt nguyên phân, giảm phân theo mẫu Bảng 43.1.

Cách giải

Bước 1: Xác định từng nội dung phân biệt.

Bước 2: Điền từ khoá phù hợp vào từng ô.

Nội dung phân biệtNguyên phânGiảm phân
Tế bào thực hiện phân bàoTế bào sinh dưỡngTế bào sinh dục giai đoạn chín
Kết quả phân bào từ một tế bào mẹ (2n)Hai tế bào conBốn tế bào con
Số lượng NST trong tế bào conBộ NST 2nBộ NST n
Các tế bào con có bộ NST giống hay khác nhauGiống nhauKhác nhau

Giải thích:

  • Nguyên phân xảy ra ở tế bào sinh dưỡng (và tế bào sinh dục ở giai đoạn sớm). Kết quả: 1 tế bào mẹ → 2 tế bào con, mỗi tế bào con có bộ NST 2n giống nhau và giống tế bào mẹ.
  • Giảm phân xảy ra ở tế bào sinh dục giai đoạn chín. Kết quả: 1 tế bào mẹ → 4 tế bào con, mỗi tế bào con có bộ NST n (giảm đi một nửa), các tế bào con có tổ hợp NST khác nhau.
💡 Mẹo nhớ: "Nguyên – giữ nguyên – 2n – 2 con giống. Giảm – giảm nửa – n – 4 con khác."

Câu 2.1 (Mục ?)

Đề bài: Nêu mối quan hệ giữa nguyên phân, giảm phân trong sinh sản hữu tính.

Cách 1 — Dựa vào sơ đồ Hình 43.4

Bước 1: Xác định vai trò của từng quá trình.

  • Giảm phân: Tế bào sinh dục (2n) của bố và mẹ giảm phân tạo ra các giao tử (n).
  • Thụ tinh: Giao tử đực (n) kết hợp với giao tử cái (n) tạo hợp tử (2n).
  • Nguyên phân: Hợp tử (2n) nguyên phân nhiều lần để phát triển thành cơ thể mới (2n).

Bước 2: Nêu mối quan hệ.

Đáp án: Mối quan hệ giữa nguyên phân, giảm phân và thụ tinh trong sinh sản hữu tính: - Giảm phân tạo giao tử có bộ NST đơn bội (n). - Thụ tinh khôi phục bộ NST lưỡng bội (2n) ở hợp tử. - Nguyên phân giúp hợp tử phát triển thành cơ thể mới có bộ NST 2n. - Nhờ sự phối hợp ba quá trình này, bộ NST đặc trưng của loài được duy trì ổn định qua các thế hệ.
Cách 2 — Trình bày theo sơ đồ tóm tắt
Bố (2n) --giảm phân--> Giao tử đực (n)
                                            --thụ tinh--> Hợp tử (2n) --nguyên phân--> Cơ thể (2n)
Mẹ (2n) --giảm phân--> Giao tử cái (n)

→ Ba quá trình bổ sung cho nhau: giảm phân giảm NST, thụ tinh phục hồi NST, nguyên phân nhân đôi tế bào để phát triển cơ thể.


Câu 2.2 (Mục ?)

Đề bài: Đúng hay sai khi nói rằng NST vừa là vật chất mang thông tin di truyền vừa là đơn vị truyền đạt vật chất di truyền qua các thế hệ tế bào và thế hệ cơ thể? Giải thích.

Cách 1 — Phân tích từng vế

Bước 1: Xét vế "NST là vật chất mang thông tin di truyền."

  • NST được cấu tạo từ ADN và protein histon.
  • ADN trên NST chứa các gene – đơn vị mang thông tin di truyền.
  • → Vế này đúng.

Bước 2: Xét vế "NST là đơn vị truyền đạt vật chất di truyền qua các thế hệ tế bào và thế hệ cơ thể."

  • Qua nguyên phân, NST được nhân đôi và phân chia đều cho các tế bào con → truyền vật chất di truyền qua các thế hệ tế bào.
  • Qua giảm phânthụ tinh, NST từ bố mẹ được truyền cho con cái → truyền vật chất di truyền qua các thế hệ cơ thể.
  • → Vế này đúng.

Bước 3: Kết luận.

Đáp án: Câu nói trên là ĐÚNG. Vì NST chứa ADN mang gene (thông tin di truyền), đồng thời NST là cấu trúc được phân chia trong nguyên phân (truyền qua thế hệ tế bào) và trong giảm phân – thụ tinh (truyền qua thế hệ cơ thể). Do đó, NST vừa mang vừa truyền đạt vật chất di truyền.
Cách 2 — Giải thích ngắn gọn
  • NST = ADN + protein → mang thông tin di truyền (gene nằm trên ADN). ✓
  • Nguyên phân: NST nhân đôi → chia đều cho tế bào con → truyền qua thế hệ tế bào. ✓
  • Giảm phân + thụ tinh: NST từ bố mẹ → giao tử → hợp tử → cơ thể con → truyền qua thế hệ cơ thể. ✓
  • → Cả hai vế đều đúng.

Câu 3 (Trang 190 – Mục ?)

Đề bài: Quan sát Hình 43.5, cho biết công nghệ nào ứng dụng nguyên phân, công nghệ nào ứng dụng giảm phân và thụ tinh.

Cách giải

Bước 1: Phân tích từng hình.

HìnhCông nghệỨng dụng quá trình nàoGiải thích
a)Nuôi cấy mô thực vật giúp nhân số lượng lớn cây có cùng kiểu geneNguyên phânTế bào mô thực vật nguyên phân nhiều lần tạo cây mới giống hệt cây mẹ
b)Nuôi cấy tế bào phôi tạo ngân hàng tế bào gốc sử dụng trong điều trị bệnh ở ngườiNguyên phânTế bào phôi nguyên phân liên tục để tạo nhiều tế bào gốc
c)Thụ tinh trong ống nghiệm phục vụ chuyên khoa y học hiếm muộnGiảm phân và thụ tinhTế bào sinh dục giảm phân tạo giao tử, sau đó thụ tinh trong ống nghiệm tạo hợp tử
d)Nuôi cấy tế bào ung thư phục vụ nghiên cứu khoa họcNguyên phânTế bào ung thư nguyên phân liên tục trong môi trường nuôi cấy
Đáp án: - Ứng dụng nguyên phân: Nuôi cấy mô thực vật (a), nuôi cấy tế bào phôi (b), nuôi cấy tế bào ung thư (d). - Ứng dụng giảm phân và thụ tinh: Thụ tinh trong ống nghiệm (c).

Câu "Em có thể" (Trang 190)

Đề bài: Giải thích được hiện tượng vết thương ở người liền lại sau một thời gian.

Cách 1 — Giải thích dựa vào nguyên phân

Bước 1: Khi bị thương, các tế bào ở vùng da, mô bị tổn thương sẽ bị phá hủy.

Bước 2: Các tế bào lành xung quanh vết thương nhận tín hiệu kích thích phân bào.

Bước 3: Các tế bào này thực hiện nguyên phân liên tục, tạo ra nhiều tế bào con mới có bộ NST 2n giống tế bào mẹ.

Bước 4: Các tế bào mới thay thế các tế bào đã chết, lấp đầy vùng tổn thương.

Bước 5: Sau một thời gian, vết thương được lấp kín bởi lớp tế bào mới → vết thương liền lại.

Đáp án: Vết thương ở người liền lại sau một thời gian là nhờ quá trình nguyên phân. Các tế bào xung quanh vết thương nguyên phân tạo ra tế bào mới, thay thế các tế bào bị tổn thương, giúp mô được phục hồi và vết thương liền lại.
Cách 2 — Trình bày ngắn gọn

Khi bị thương → tế bào bị phá hủy → tế bào lành xung quanh nguyên phân → tạo tế bào mới (2n, giống tế bào cũ) → lấp đầy vết thương → vết thương liền.

→ Đây là ứng dụng thực tế của nguyên phân trong cơ thể người.


🎯 Ghi nhớ: - Nguyên phân: 1 tế bào mẹ (2n) → 2 tế bào con (2n) giống nhau, xảy ra ở tế bào sinh dưỡng. - Giảm phân: 1 tế bào mẹ (2n) → 4 tế bào con (n) khác nhau, xảy ra ở tế bào sinh dục chín. - Ba quá trình nguyên phân – giảm phân – thụ tinh phối hợp duy trì bộ NST ổn định qua các thế hệ. - NST vừa mang vừa truyền đạt vật chất di truyền qua thế hệ tế bào và thế hệ cơ thể.
Chế độ đọc sách →