Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 197
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 197–198
Bài 45: Di truyền liên kết
Câu 1
Đề bài: Vì sao cơ thể F₁ trong thí nghiệm của Morgan giảm phân chỉ hình thành hai loại giao tử?
Cách giải
Bước 1: Phân tích kiểu gen của F₁
Từ sơ đồ lai trong Hình 45.1:
- P (thế hệ bố mẹ): Ruồi thân xám, cánh dài (BV/BV) × Ruồi thân đen, cánh cụt (bv/bv)
- F₁ có kiểu gen: BV/bv (thân xám, cánh dài)
Bước 2: Giải thích hiện tượng
Cơ thể F₁ chỉ tạo ra 2 loại giao tử (BV và bv) vì:
- Hai cặp gene Bb và Vv cùng nằm trên một cặp NST tương đồng
- Gene B (thân xám) liên kết với gene V (cánh dài) trên cùng một NST
- Gene b (thân đen) liên kết với gene v (cánh cụt) trên NST còn lại
- Khi giảm phân, các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau (không phân li độc lập)
Bước 3: Kết luận
Đáp án: Cơ thể F₁ trong thí nghiệm của Morgan giảm phân chỉ hình thành hai loại giao tử (BV và bv) vì hai cặp gene Bb và Vv cùng nằm trên một cặp NST tương đồng, chúng liên kết với nhau và di truyền cùng nhau trong quá trình giảm phân. Đây là hiện tượng di truyền liên kết.
💡 Mẹo nhớ: "Cùng NST - Cùng đi" (Các gene trên cùng một NST sẽ di truyền cùng nhau)
Câu 2
Đề bài: Trình bày khái niệm di truyền liên kết.
Cách giải
Bước 1: Xác định các yếu tố cần có trong khái niệm
- Đối tượng: các gene
- Vị trí: trên cùng một NST
- Hiện tượng: di truyền cùng nhau
Bước 2: Phát biểu khái niệm
Đáp án: Di truyền liên kết là hiện tượng các gene quy định các tính trạng khác nhau cùng nằm trên một NST có xu hướng di truyền cùng nhau trong quá trình giảm phân.
Đặc điểm của di truyền liên kết:
- Các tính trạng do các gene trên cùng một NST quy định sẽ luôn di truyền cùng nhau
- Tạo thành nhóm tính trạng di truyền liên kết
- Hạn chế sự xuất hiện biến dị tổ hợp
💡 Mẹo nhớ: "Liên kết = Cùng nhà (NST) thì cùng đi"
Câu 3
Đề bài: Dựa vào kiến thức đã học, phân biệt quy luật di truyền liên kết với di truyền phân li độc lập bằng cách hoàn thành vào vở theo mẫu Bảng 45.1.
Cách giải
Bước 1: Xác định các tiêu chí so sánh
- Sự di truyền các tính trạng
- Sự phân bố của các gene quy định các tính trạng
- Biến dị tổ hợp ở đời con
Bước 2: Hoàn thành bảng so sánh
Đáp án:
| Đặc điểm phân biệt | Liên kết gene | Phân li độc lập |
|---|---|---|
| Sự di truyền các tính trạng | Các tính trạng di truyền cùng nhau thành nhóm liên kết | Các tính trạng di truyền độc lập với nhau |
| Sự phân bố của các gene quy định các tính trạng | Các gene nằm trên cùng một cặp NST tương đồng | Các gene nằm trên các cặp NST tương đồng khác nhau |
| Biến dị tổ hợp ở đời con | Hạn chế (ít hoặc không có biến dị tổ hợp) | Xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp, tạo sự đa dạng |
Giải thích thêm:
- Ở di truyền liên kết: F₁ (Bb, Vv) chỉ tạo 2 loại giao tử → Đời con chỉ có 2 kiểu hình
- Ở phân li độc lập: F₁ (Bb, Vv) tạo 4 loại giao tử → Đời con có 4 kiểu hình với tỉ lệ 9:3:3:1
💡 Mẹo nhớ: - Liên kết: "Cùng nhà cùng đi" → Ít biến dị - Phân li độc lập: "Khác nhà tự do" → Nhiều biến dị
Câu hỏi trang 196
Đề bài: Di truyền liên kết có ý nghĩa như thế nào trong nông nghiệp? Nêu ví dụ.
Cách giải
Bước 1: Xác định ý nghĩa của di truyền liên kết
Di truyền liên kết đảm bảo sự di truyền bền vững của nhóm tính trạng luôn đi cùng với nhau.
Bước 2: Ứng dụng trong nông nghiệp
Đáp án:
Ý nghĩa của di truyền liên kết trong nông nghiệp:
- Chọn giống hiệu quả: Có thể chọn được những nhóm tính trạng tốt luôn di truyền cùng nhau, phù hợp với mục tiêu sản xuất.
- Tạo giống mới: Chuyển các gene quy định tính trạng tốt nằm trên cùng một NST để tạo thành nhóm tính trạng tốt di truyền cùng nhau.
- Duy trì tính trạng quý: Đảm bảo các tính trạng có lợi được di truyền ổn định qua các thế hệ.
Ví dụ cụ thể:
- Chuyển gene để tạo thành nhóm gene quy định cây trồng có sức đề kháng với thuốc diệt cỏ, thuốc diệt côn trùng
- Tạo giống cây có nhóm tính trạng: năng suất cao + chất lượng tốt + kháng sâu bệnh
- Tạo giống lúa có các gene quy định thân thấp, chịu phân, năng suất cao cùng nằm trên một NST
💡 Mẹo nhớ: "Liên kết gene = Gói combo tính trạng tốt"
🎯 Ghi nhớ: - Di truyền liên kết là hiện tượng các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau - Di truyền liên kết hạn chế biến dị tổ hợp, giúp duy trì nhóm tính trạng ổn định - Ứng dụng: Chọn giống để có nhóm tính trạng tốt luôn đi cùng nhau - Phân biệt với phân li độc lập: Liên kết → cùng NST, ít biến dị; Phân li độc lập → khác NST, nhiều biến dị
