Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 49
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 49–50
Trước khi vào bài, mình muốn lưu ý một chút: số trang in trên ảnh là 47 – 48 (không phải 49 – 50 như đề ghi). Nội dung hai trang này là phần văn bản bài thơ "Tiếng Việt" của Lưu Quang Vũ cùng các hộp gợi ý đọc (Hình dung, Chú ý). Đây là phần đọc văn bản, không có bài tập trắc nghiệm hay câu hỏi đánh số, nên mình sẽ tóm tắt, chú giải và phân tích kỹ giúp em nhé.
Phần văn bản: Bài thơ "Tiếng Việt" (Lưu Quang Vũ)
Xuất xứ
- Tác giả: Lưu Quang Vũ
- Trích trong Thơ Việt Nam 1945 – 1985, NXB Giáo dục, 1987, tr. 297 – 299.
Chú thích đáng chú ý
- Câu "Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa": có bản in là "Ôi tiếng Việt như đất cày, như lụa". Người biên soạn chọn bản "như bùn và như lụa" vì sát với bản gốc viết tay của nhà thơ.
Tóm tắt nội dung bài thơ
Bài thơ là lời ngợi ca và bày tỏ tình yêu sâu nặng với tiếng Việt. Có thể chia mạch cảm xúc thành ba ý lớn:
- Vẻ đẹp của tiếng Việt – vừa mộc mạc, gần gũi ("như bùn"), vừa mềm mại, tinh tế ("như lụa", "mềm mại như tơ"); giàu thanh điệu, âm thanh ("dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh").
- Sức sống trường tồn và lan tỏa – tiếng Việt gắn với lịch sử dân tộc (Loa Thành, Mị Châu, Nguyễn Du), theo người Việt đi khắp nơi, "tiếng làng tiếng nước của riêng ta".
- Tình cảm của nhà thơ – tiếng Việt như máu thịt, ân tình, là món nợ suốt đời ("Ôi tiếng Việt suốt đời tôi mắc nợ").
Chú giải các hộp hướng dẫn đọc
Sách thiết kế ba hộp gợi ý nằm bên cạnh văn bản. Đây là những "câu hỏi trong khi đọc" giúp em định hướng suy nghĩ:
| Hộp | Vị trí | Yêu cầu | Gợi ý trả lời |
|---|---|---|---|
| Hình dung 1 | Trang 47, đầu bài | Những hình ảnh làm nổi bật vẻ đẹp của tiếng Việt | "như bùn và như lụa", "óng tre ngà và mềm mại như tơ", "nói thường nghe như hát", "mát lịm ở đầu môi tiếng suối" → tiếng Việt vừa bình dị vừa giàu nhạc tính, gợi cảm. |
| Hình dung 2 | Trang 47, giữa bài | Sức mạnh trường tồn và toả lan của tiếng Việt | "Một đảo nhỏ xa xôi ngoài biển rộng / Vẫn tiếng làng tiếng nước của riêng ta"; "Tiếng chẳng mất khi Loa Thành đã mất" → tiếng Việt còn mãi cùng dân tộc, theo chân người Việt đến mọi miền. |
| Chú ý | Trang 48 | Cách nhà thơ thể hiện tình cảm đối với tiếng Việt | Dùng nhiều hình ảnh so sánh thân thuộc (vị muối, dòng sông, áo cơm), câu cảm thán ("Ôi tiếng Việt..."), lời gọi tha thiết ("Tiếng Việt ơi tiếng Việt ân tình") → tình yêu vừa thiêng liêng vừa gắn bó máu thịt. |
Phân tích một vài hình ảnh đặc sắc (để em hiểu sâu hơn)
- "Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa": phép so sánh đối lập tài tình. "Bùn" gợi sự mộc mạc, chân chất, gắn với ruộng đồng; "lụa" gợi vẻ mềm mại, tinh tế. Hai vế bổ sung cho nhau, cho thấy tiếng Việt vừa giản dị vừa thanh cao.
- "Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh": nhà thơ "vật chất hóa" thanh điệu tiếng Việt, biến những dấu thanh trừu tượng thành cảm giác âm thanh cụ thể, làm nổi bật tính nhạc.
- Loa Thành – Mị Châu – Nguyễn Du: chuỗi điển tích, điển cố cho thấy tiếng Việt gắn với chiều dài lịch sử và văn hóa dân tộc, vượt qua mọi mất mát ("Tiếng chẳng mất khi Loa Thành đã mất").
- "Như vị muối chung lòng biển mặn / Như dòng sông thương mến chảy muôn đời": so sánh tiếng Việt với những gì bền vững, thiết yếu nhất của thiên nhiên và đời sống.
Về hình minh họa (trang 48)
Bức tranh vẽ cây gạo nở hoa đỏ bên cánh đồng lúa chín vàng, có người nông dân và đàn trâu lội nước. Hình ảnh này gợi không gian làng quê Việt Nam thanh bình, gắn bó với mạch cảm xúc của bài thơ: tiếng Việt sinh ra và lớn lên từ chính đời sống dân dã, ruộng đồng quê hương.
Nếu trang 49 – 50 trong sách của em là phần "Sau khi đọc" (có các câu hỏi đánh số), em chụp lại giúp mình nhé, mình sẽ giải chi tiết từng câu cho em.
