Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 51
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 51–52
Tóm tắt phần giới thiệu tác giả – tác phẩm
- Lưu Quang Vũ (1948 – 1988), quê ở Đà Nẵng, là nhà thơ, nhà viết kịch, nhà văn tài năng.
- Thơ ông bay bổng, tài hoa, giàu cảm xúc, nhiều trăn trở, khát khao. Ông có đóng góp đặc biệt cho sân khấu kịch Việt Nam.
- Tác phẩm tiêu biểu: Hương cây – Bếp lửa (thơ, in chung 1968), Mây trắng của đời tôi (1989); kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt (1981), Tôi và chúng ta (1984)...
- Bài thơ Tiếng Việt in trong tập Mây trắng của đời tôi.
TRẢ LỜI CÂU HỎI (Trang 49)
Câu 1: Đặc điểm thể thơ tám chữ trong bài Tiếng Việt
Bài thơ mang đầy đủ đặc điểm của thể thơ tám chữ:
- Số chữ: mỗi dòng có 8 chữ (tiếng).
- Số dòng: không hạn định, chia thành nhiều khổ (bài Tiếng Việt khá dài).
- Gieo vần: linh hoạt, chủ yếu là vần chân (cuối dòng), gieo vần liền hoặc vần cách. Ví dụ khổ "thân thiết – muối – mến": vần được phối hợp tạo nhạc điệu.
- Nhịp: thường ngắt nhịp 3/2/3, 3/3/2 hoặc 4/4 linh hoạt, tạo âm hưởng tha thiết, du dương.
Nhờ thể tám chữ co giãn nhịp nhàng, bài thơ vừa giàu nhạc tính vừa diễn tả được dòng cảm xúc dạt dào về tiếng mẹ đẻ.
Câu 2: Bài thơ là lời của ai, bộc lộ cảm xúc về đối tượng nào? Ý nghĩa?
- Bài thơ là lời của nhân vật trữ tình – chính là nhà thơ (xưng "tôi") – một người con đất Việt.
- Bộc lộ tình yêu, niềm tự hào, sự gắn bó tha thiết với tiếng Việt – tiếng mẹ đẻ của dân tộc.
- Ý nghĩa: tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là hồn dân tộc, gắn với lịch sử, đời sống và tâm hồn người Việt. Qua đó thể hiện lòng yêu nước, yêu văn hóa dân tộc một cách sâu sắc.
Câu 3: Phân tích một hình ảnh thơ thể hiện tiếng Việt gần gũi, thân thương
Có thể chọn hai câu:
"Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát Kể mọi điều bằng ríu rít âm thanh"
- Tiếng Việt được so sánh với tiếng hát: lời nói hằng ngày mà vang lên như giai điệu, cho thấy vẻ đẹp giàu nhạc điệu, trầm bổng của tiếng Việt.
- Từ láy "ríu rít" gợi âm thanh trong trẻo, vui tươi, sống động như tiếng chim, làm hiện lên không khí đời thường ấm áp, gần gũi.
→ Hình ảnh cho thấy tiếng Việt gắn liền với từng hơi thở cuộc sống bình dị mà thân thương.
Câu 4: Những liên tưởng từ âm thanh, ý nghĩa từ ngữ và chữ viết tiếng Việt
- Từ âm thanh và ý nghĩa của tiếng Việt, nhà thơ liên tưởng đến muôn vàn âm thanh đời sống: tiếng kéo gỗ, tiếng gọi đò, tiếng lụa xé, tiếng mẹ ru...
- Từ chữ viết (đặc biệt là dấu thanh), nhà thơ liên tưởng đến hình ảnh sinh động.
Câu thơ thú vị:
"Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh"
- Tác giả "vẽ" lại dấu thanh tiếng Việt bằng hình ảnh: dấu huyền gợi âm trầm lắng, dấu ngã gợi sự "chênh vênh", nhấp nhô.
- Liên tưởng độc đáo vì biến những kí hiệu trừu tượng thành hình ảnh, âm thanh cụ thể, cho thấy sự phong phú và đặc sắc riêng có của tiếng Việt.
Câu 5: Sức mạnh trường tồn của tiếng Việt (khổ 8 – 12)
Nhà thơ làm nổi bật sức sống bất diệt của tiếng Việt qua các ý:
- Tiếng Việt gắn với chiều dài lịch sử, trải qua bao thăng trầm vẫn được gìn giữ.
- Tiếng Việt sống trong lời ăn tiếng nói của nhân dân, trong ca dao, trong những danh nhân như Nguyễn Du.
- Dù mềm mại (như tơ, như lụa) nhưng tiếng Việt vẫn bền bỉ, dẻo dai, không gì có thể hủy diệt.
→ Khẳng định tiếng Việt là sợi dây nối liền các thế hệ, trường tồn cùng dân tộc.
Câu 6: Tình cảm của nhà thơ qua ba khổ thơ cuối
- Ba khổ cuối là tiếng lòng yêu thương, biết ơn và tự hào về tiếng Việt.
- Nhà thơ coi tiếng Việt như máu thịt, như sinh mệnh ("Ai phiêu bạt nơi chân trời góc biển / Có gọi thầm tiếng Việt mỗi đêm khuya").
- Bộc lộ ý thức trách nhiệm giữ gìn, trân trọng tiếng mẹ đẻ.
→ Tình cảm thiêng liêng, sâu nặng, mang tinh thần dân tộc.
Câu 7: Mạch cảm xúc và kết cấu bài thơ
- Mạch cảm xúc: đi từ những âm thanh, hình ảnh đời thường gần gũi của tiếng Việt → đến chiều sâu lịch sử, văn hóa, sức trường tồn → kết lại bằng tình yêu, lòng biết ơn và ý thức gìn giữ.
- Kết cấu: chặt chẽ, phát triển theo lối tăng tiến (từ cụ thể đến khái quát, từ ngoài vào trong). Điệp ngữ "Tiếng..." mở đầu nhiều dòng tạo mạch liên kết và nhấn mạnh chủ đề.
Câu 8: Chủ đề và cảm hứng chủ đạo
- Chủ đề: ca ngợi vẻ đẹp, sự giàu có và sức sống trường tồn của tiếng Việt; thể hiện tình yêu, niềm tự hào với tiếng mẹ đẻ.
- Căn cứ xác định: nhan đề "Tiếng Việt", hệ thống hình ảnh và điệp ngữ "Tiếng...", cảm xúc xuyên suốt toàn bài.
- Cảm hứng chủ đạo: cảm hứng ngợi ca, tự hào, yêu thương đối với tiếng Việt và dân tộc Việt Nam.
Câu 9: Em cần làm gì để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?
- Nói và viết đúng chính tả, ngữ pháp, dùng từ chuẩn xác.
- Hạn chế lạm dụng tiếng nước ngoài, tiếng lóng, từ viết tắt tùy tiện.
- Đọc nhiều tác phẩm văn học để trau dồi vốn từ và cách diễn đạt.
- Trân trọng, tự hào và quảng bá vẻ đẹp tiếng Việt.
VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC (Trang 49)
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) ghi lại cảm nghĩ về vẻ đẹp của tiếng Việt qua năm khổ thơ đầu bài Tiếng Việt.
Đoạn văn tham khảo:
Năm khổ thơ đầu của bài Tiếng Việt đã mở ra trước mắt em một vẻ đẹp dung dị mà sâu lắng của tiếng mẹ đẻ. Lưu Quang Vũ không nói về tiếng Việt bằng những lời lớn lao, mà gợi nó lên từ những âm thanh đời thường thân thuộc: tiếng kéo gỗ, tiếng gọi đò, tiếng mẹ ru, tiếng lụa xé bên khung dệt. Những âm thanh ấy khiến em cảm thấy tiếng Việt gắn liền với từng nhịp sống của người dân quê hương. Hình ảnh "Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát" cho thấy tiếng Việt giàu nhạc điệu, êm ái như một khúc ca. Từ láy "ríu rít" lại làm âm thanh trở nên trong trẻo, sống động lạ thường. Em đặc biệt thích câu thơ vẽ lại dấu thanh: "Dấu huyền trầm, dấu ngã chênh vênh", bởi nó biến những con chữ thành hình ảnh có hồn. Qua đó, em hiểu tiếng Việt không chỉ để giao tiếp mà còn chứa đựng cả tâm hồn dân tộc. Đọc những vần thơ ấy, lòng em dâng lên niềm yêu mến và tự hào về tiếng nói của cha ông.
THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT (Trang 50)
NGHĨA CỦA TỪ NGỮ
Bài 1: Xác định nghĩa của các từ ngữ in đậm
a.
| Từ in đậm | Nghĩa |
|---|---|
| thao thức | trạng thái không ngủ được, trằn trọc, lòng day dứt suy nghĩ (ở đây gợi tiếng nói chất chứa nỗi niềm như con trai trằn trọc ấp ủ ngọc) |
| ăn cầu ngủ quán | sống lang thang, nay đây mai đó, cảnh nghèo khổ, không nhà cửa ổn định |
| vằng vặc | (ánh sáng) trong, sáng tỏ, lan tỏa rộng khắp; ở đây chỉ tấm lòng thương đời sáng trong, sâu rộng của Nguyễn Du |
b.
| Từ in đậm | Nghĩa |
|---|---|
| mai về trúc nhớ | gợi nỗi nhớ thương, gắn bó (mai – trúc là cặp hình ảnh quen thuộc, chỉ tình cảm quấn quýt, thủy chung) |
| đắng cay | sự khổ cực, gian truân, cay đắng trong cuộc đời (gợi cuộc đời lam lũ, vất vả của người mẹ) |
| trong trẻo | trong sáng, thanh khiết, không vẩn đục (chỉ vẻ đẹp thuần khiết của tiếng Việt – hồn dân tộc) |
Bài 2: Tìm và nêu tác dụng của từ láy
a.
- Từ láy: nhọc nhằn, vắng (xét cụm "sông vắng" – thực chất "nhọc nhằn" là từ láy chính); chính xác các từ láy: nhọc nhằn.
- "nhọc nhằn": gợi sự vất vả, cực nhọc của người lao động (tiếng kéo gỗ trên bãi nắng).
Tác dụng: làm hình ảnh lao động hiện lên cụ thể, sinh động; gợi nỗi vất vả, gian truân gắn với âm thanh đời sống, tăng sức gợi cảm cho câu thơ.
b.
- Từ láy: tha thiết, ríu rít, chênh vênh.
- "tha thiết": gợi tình cảm sâu nặng, thiết tha trong giọng nói tiếng Việt.
- "ríu rít": gợi âm thanh trong trẻo, rộn ràng, vui tươi như tiếng chim.
- "chênh vênh": gợi sự nhấp nhô, không bằng phẳng của thanh ngã, làm dấu thanh trở nên có hình khối.
Tác dụng: các từ láy giàu giá trị tượng thanh, tượng hình, làm nổi bật vẻ đẹp giàu nhạc điệu, sinh động và đặc sắc của tiếng Việt; đồng thời bộc lộ tình cảm yêu mến của tác giả.
Bài 3: Phân tích tác dụng của các thành ngữ được gợi nhắc
Trong bài thơ, Lưu Quang Vũ gợi nhắc một số thành ngữ quen thuộc như:
- "ăn cầu ngủ quán": chỉ cảnh sống lang bạt, nghèo khổ, không nơi nương tựa.
- "đầu đường xó chợ" / hình ảnh đời "đắng cay" của người mẹ.
Tác dụng:
- Làm cho lời thơ gần gũi, đậm chất dân gian, dễ đi vào lòng người.
- Cho thấy tiếng Việt gắn bó mật thiết với đời sống nhân dân, kết tinh trí tuệ và kinh nghiệm dân gian.
- Góp phần khẳng định tiếng Việt mang đậm hồn dân tộc, là tiếng nói của những con người lao động bình dị, lam lũ → tăng tính biểu cảm và chiều sâu văn hóa cho bài thơ.
BIỆN PHÁP TU TỪ
Bài 4: Xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ
a.
"Mỗi sớm dậy nghe bốn bề thân thiết Người qua đường chung tiếng Việt cùng tôi Như vị muối chung lòng biển mặn Như dòng sông thương mến chảy muôn đời."
- Biện pháp tu từ: so sánh (Như vị muối chung lòng biển mặn / Như dòng sông thương mến chảy muôn đời) kết hợp điệp từ "chung", "như".
- Tác dụng:
- So sánh tiếng Việt với "vị muối của biển", "dòng sông chảy muôn đời" → khẳng định tiếng Việt là cái chung gắn kết cộng đồng, là phần máu thịt không thể tách rời, bền bỉ và trường tồn.
- Điệp từ "như", "chung" nhấn mạnh sự gắn bó, hòa quyện giữa tiếng Việt với mỗi con người và cả dân tộc.
- Làm câu thơ giàu hình ảnh, giàu sức gợi và truyền cảm.
b.
"Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa Óng tre ngà và mềm mại như tơ"
- Biện pháp tu từ: so sánh (như bùn, như lụa, như tơ) kết hợp ẩn dụ và điệp từ "như".
- Tác dụng:
- "như bùn": gợi sự mộc mạc, dân dã, gắn với đất đai, nhân dân lao động.
- "như lụa", "như tơ", "óng tre ngà": gợi vẻ mềm mại, mượt mà, thanh tao, đẹp đẽ.
- Hai vế tưởng đối lập (bùn – lụa) lại bổ sung cho nhau, làm nổi bật vẻ đẹp vừa giản dị, gần gũi vừa tinh tế, mềm mại của tiếng Việt.
- Thán từ "Ôi" mở đầu bộc lộ cảm xúc dâng trào, niềm tự hào tha thiết của tác giả với tiếng mẹ đẻ.
Nếu em cần thầy mở rộng thêm phần nào (ví dụ viết bài văn phân tích hoàn chỉnh), cứ nói nhé.
