Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 53

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 53–54

Mình xem qua ảnh một chút nhé: hai trang trong ảnh thực ra đánh số 51 và 52 (góc dưới mỗi trang), chứ không phải 53 – 54. Có thể bạn ghi nhầm số trang. Để không bỏ sót, mình sẽ giải đúng nội dung đang hiển thị trong ảnh – đó là phần cuối câu hỏi bài tập trước và toàn bộ Văn bản 2: bài thơ "Mưa xuân" của Nguyễn Bính.


Phần đầu trang 51: Hai ngữ liệu c và d (thuộc bài tập trang trước)

Đây là phần tiếp nối của một bài tập (có lẽ về biện pháp tu từ/tiếng Việt) từ trang 50. Mình chép lại để bạn nắm ngữ liệu:

c.

Ai phiêu bạt nơi chân trời góc biển Nhớ quặn lòng tiếng Việt tái tê Ai ở phía bên kia cầm súng khác Cùng tôi trong tiếng Việt quay về.

d.

Nghe mát lịm ở đầu môi tiếng suối Tiếng heo may gợi nhớ những con đường.

Vì đề chính của bài tập này nằm ở trang trước (không có trong ảnh), mình chỉ gợi ý nhanh:

  • Cả hai ngữ liệu đều ca ngợi tiếng Việt như sợi dây gắn kết con người, gợi nhớ quê hương.
  • Biện pháp nổi bật: điệp ngữ ("Ai"), ẩn dụ chuyển đổi cảm giác ("nghe mát lịm", "tiếng suối", "tiếng heo may" – âm thanh được cảm nhận bằng vị giác, xúc giác).

Nếu bạn gửi thêm trang có đề gốc, mình giải trọn vẹn giúp.


VĂN BẢN 2: Mưa xuân (Nguyễn Bính)

TRƯỚC KHI ĐỌC

Câu 1. Chia sẻ những câu ca dao, bài thơ viết về mùa xuân mà em biết.

Gợi ý một số ngữ liệu quen thuộc:

  • Ca dao:

> "Mùa xuân con én đưa thoi
> Thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi" (thực ra là Truyện Kiều)
> "Tháng giêng là tháng ăn chơi..."

  • Thơ:
  • Mùa xuân nho nhỏ – Thanh Hải
  • Mùa xuân chín – Hàn Mặc Tử
  • Vội vàng – Xuân Diệu ("Của ong bướm này đây tuần tháng mật...")

Câu 2. Nêu cảm nhận của em về mùa xuân.

Gợi ý: Mùa xuân là mùa của sự sống sinh sôi, cây cối đâm chồi nảy lộc, tiết trời ấm áp, mưa bụi lất phất. Đây cũng là mùa của lễ hội, đoàn tụ và những rung động đầu đời. Mùa xuân gợi cảm giác tươi mới, tràn đầy hi vọng và niềm vui.


Tóm tắt nội dung bài thơ

Bài thơ kể câu chuyện tình yêu trong sáng của một cô gái dệt lụa ở làng quê Bắc Bộ. Vào mùa xuân, khi có hội chèo làng Đặng, cô gái rung động trước "anh" và háo hức đi xem hội với hi vọng gặp anh. Nhưng anh lỡ hẹn, không sang. Cô gái thất vọng, lủi thủi trở về trong mưa lạnh và đêm khuya. Mùa xuân qua đi (hoa xoan rụng nát), để lại trong lòng cô nỗi buồn, sự tủi hờn và niềm mong mỏi đến mùa xuân – hội chèo năm sau để được gặp lại anh.

Mạch cảm xúc theo trình tự: hồi hộp chờ đợi → háo hức đi hội → thất vọng vì lỡ hẹn → buồn tủi trở về → mong ngóng tương lai.


Đặc điểm hình thức (gợi ý cho hộp "Theo dõi")

Yếu tốĐặc điểm
Thể thơThơ 7 chữ (mỗi dòng 7 tiếng)
Số dòng mỗi khổ4 dòng/khổ
VầnVần chân, gieo vần linh hoạt (vần liền/vần cách): bay – đầy, tình – xinh, đèn – xem...
NhịpChủ yếu 4/3 hoặc 2/2/3, nhịp nhàng, gần với ca dao
Giọng điệuTâm tình, mộc mạc, đậm chất dân gian

Trả lời hộp "Hình dung" (trang 51)

Khung cảnh làng quê mùa xuân: Mưa xuân "phơi phới bay", hoa xoan rụng "lớp lớp", hội chèo làng Đặng rộn ràng, khung cửi dệt lụa, mái hiên nhà, con đê dài. Một bức tranh quê thanh bình, thơ mộng và đậm hồn dân tộc.

Trả lời hộp "Hình dung" (trang 52)

Tâm trạng của "em" khi "anh" lỡ hẹn:

  • Từ háo hức, hồi hộp chuyển sang thất vọng, hụt hẫng ("Em mải tìm anh chả thiết xem").
  • Buồn tủi, cô đơn trên đường về một mình trong mưa lạnh ("Mình em lầm lụi trên đường về", "Lạnh lùng thêm tủi với canh khuya").
  • Trách móc nhẹ nhàng mà vẫn đầy yêu thương, mong nhớ ("Năm tao bảy tuyết anh hò hẹn / Để cả mùa xuân cũng nhỡ nhàng!").

Giải nghĩa từ khó (chú thích trong sách)

  • (1) Thôi: khoảng không gian tương đối dài; thôi đê: một đoạn đê dài.
  • (2) Năm tao bảy tuyết (thành ngữ): nhiều lần (hẹn hò nhiều lần).

Một vài hình ảnh đặc sắc cần lưu ý

  • "Bữa ấy mưa xuân phơi phới bay" (đầu bài) ↔ "Bữa ấy mưa xuân đã ngại bay" (cuối bài): phép đối lập – tương phản, mưa xuân từ "phơi phới" (vui tươi, tràn hi vọng) chuyển sang "ngại bay" (uể oải, buồn bã) – cho thấy sự thay đổi tâm trạng từ hân hoan sang thất vọng.
  • "Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy""Hoa xoan đã nát dưới chân giày": hình ảnh hoa xoan tượng trưng cho mối tình chớm nở rồi tàn úa.
  • "Mẹ bảo: Thôn Đoài hát tối nay""Mẹ bảo: Mùa xuân đã cạn ngày": kết cấu lặp lại lời mẹ ở đầu và cuối, làm nổi bật vòng tuần hoàn thời gian và nỗi mong chờ dang dở.

Nếu bạn có phần câu hỏi SAU KHI ĐỌC của bài "Mưa xuân" (thường nằm ở trang 53 – 54 thật), bạn chụp gửi mình nhé, mình sẽ giải chi tiết từng câu cho bạn.

Chế độ đọc sách →