Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 99

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 99–100

Đây là phần thân của một văn bản thông tin/nghị luận (trích, bàn về mối quan hệ giữa con người – tự nhiên – văn hoá ở Việt Nam và phương Đông). Hai trang này không có bài tập đánh số, mà có các hộp chỉ dẫn đọc bên lề: Chú ý, Theo dõi, Suy luận. Đây chính là những câu hỏi cần trả lời khi đọc. Mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi trả lời từng hộp.

Tóm tắt nội dung lý thuyết

Văn bản trình bày mạch ý chính sau:

  • Tự nhiên vừa gần gũi vừa bí ẩn với con người ("tuy xa mà gần, tuy gần mà xa").
  • Thiên nhiên Đông Nam Á và Việt Nam rất phong phú, đa dạng (hơn 7 000 loài có hạt, 267 họ, xấp xỉ 2 000 chi); dẫn lời Lê Quý Đôn để khẳng định cây cỏ miền nhiệt đới "hương nồng, sắc nhiều".
  • Con người vừa là sản phẩm, vừa là thành phần của tự nhiên. Buổi đầu lệ thuộc gần như hoàn toàn vào tự nhiên, nhưng nhờ có tư duy, ý thức, biết lựa chọn và chịu trách nhiệm nên con người không thụ động mà chủ động ứng biến: cải tạo tự nhiên, dựng nên "thiên nhiên thứ hai" và các nền văn hoá.
  • Người Việt Nam (và phương Đông) có truyền thống sống hài hoà với tự nhiên: dựa vào tự nhiên để làm ăn, đánh giặc; xem vạn vật đều có hồn (thuyết tính linh); ứng xử tế nhị, trân trọng cây cối.
  • Dẫn chứng mở rộng: nghệ thuật vườn cảnh Trung Hoa, bonsai Nhật Bản, thơ ca duy mĩ với thiên nhiên; người Việt biết chọn "non nước sơn thuỷ hữu tình" để dựng đền – chùa – tháp; tạo "thiên nhiên thứ hai" hài hoà với "thiên nhiên thứ nhất"; có cả những làng hoa nổi tiếng (Ngọc Hà, Nhật Tân, Nghi Tàm, Đà Lạt…).

Trả lời hộp "Chú ý" (trang 97)

Đề: Đâu là điều kiện then chốt dẫn đến sự xuất hiện của "thiên nhiên thứ hai"?

Trả lời: Điều kiện then chốt nằm ở bản thể của con người – tức ở chỗ con người là một sinh vật có tư duy, có ý thức, có mô hình hành động được lựa chọn và biết chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

Lý giải: Văn bản nêu rõ buổi đầu con người lệ thuộc gần như hoàn toàn vào tự nhiên. Nhưng chính nhờ tư duy và ý thức mà con người "không thích nghi thụ động" mà ứng biến – thích ứng và biến đổi tự nhiên, từ đó "xây dựng các hệ sinh thái – nhân văn" mà tác giả gọi là thiên nhiên thứ hai. Vậy năng lực tư duy và chủ động hành động là gốc rễ làm nên thiên nhiên thứ hai.

Trả lời hộp "Theo dõi" (trang 97)

Đề: Thông tin về "truyền thống sống hài hoà với tự nhiên" của người Việt Nam đáng tin cậy như thế nào?

Trả lời: Thông tin đáng tin cậy cao vì tác giả không nói chung chung mà đưa ra hệ thống bằng chứng đa dạng, có nguồn gốc rõ ràng:

  • Tục ngữ, kinh nghiệm dân gian: "Trông trời, trông đất, trông mây / Trông mưa, trông gió, trông ngày, trông đêm…".
  • Lí thuyết văn hoá (thuyết tính linh – vạn vật đều có hồn).
  • Trích dẫn văn học có tác giả cụ thể: Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Du.
  • Thành ngữ, lối nói ứng xử: "nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa", tín ngưỡng "thần cây đa, ma cây gạo", tục thờ cây cối.

Nhờ kết hợp dẫn chứng dân gian, văn học và tín ngưỡng (nhiều nguồn bổ trợ cho nhau), thông tin trở nên xác đáng và thuyết phục.

Trả lời hộp "Suy luận" (trang 98)

Đề: Bề rộng của những thông tin được trình bày trong văn bản có mối liên hệ như thế nào với khái niệm "văn hoá" xuất hiện ở nhan đề?

Trả lời: Các thông tin được trình bày rất rộng: trải dài từ Trung Hoa, Nhật Bản đến Việt Nam; từ nghệ thuật (vườn cảnh, bonsai, thơ ca), tín ngưỡng, kiến trúc đền – chùa – tháp đến đời sống làng quê và các làng nghề trồng hoa. Bề rộng đó làm rõ và chứng minh cho khái niệm "văn hoá" ở nhan đề.

Lý giải: "Văn hoá" chính là cách con người ứng xử với tự nhiên, với xã hội và với chính mình – tạo nên "thiên nhiên thứ hai". Khi tác giả gom nhiều lĩnh vực (nghệ thuật, tín ngưỡng, kiến trúc, sản xuất) ở nhiều vùng miền, người đọc thấy được văn hoá ứng xử với tự nhiên hiện diện khắp nơi và ở mọi mặt đời sống. Bề rộng thông tin vì thế không tản mạn mà phục vụ trực tiếp cho việc soi sáng nội hàm phong phú của khái niệm "văn hoá".


Nếu bạn cần đúng nội dung trang 99–100 (thường là phần câu hỏi cuối văn bảnViết kết nối với đọc), bạn gửi lại ảnh hai trang đó nhé, mình sẽ giải chi tiết từng câu.

Chế độ đọc sách →