Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 103
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 103–104
Trang 101 là phần luyện tập về mở rộng thành phần câu, còn trang 102 là văn bản đọc – bài thơ Tình sông núi của Trần Mai Ninh.
Tóm tắt lý thuyết: Mở rộng thành phần câu
Hộp kiến thức bên phải trang 101 nhắc lại hai cách mở rộng câu:
- Mở rộng bằng trạng ngữ hoặc thành phần biệt lập (phụ chú) để bổ sung hoàn cảnh, lí do, làm rõ ý.
- Mở rộng một thành phần câu (chủ ngữ, bổ ngữ...) bằng cụm chủ ngữ – vị ngữ để cung cấp thông tin cụ thể hơn.
Ví dụ: Cuốn sách rất hay → Cuốn sách mà anh cho tôi mượn rất hay (chủ ngữ được mở rộng bằng cụm C–V, cho biết rõ cuốn sách nào).
Bài 2: So sánh câu a và câu b
Đề:
- a. Sáng tác của ông, dù được viết theo thể loại nào, cũng đều giàu chất suy tưởng, trí tuệ.
- b. Sáng tác của ông, dù là thơ cách luật (lục bát, bảy chữ, năm chữ, tứ tuyệt,...) hay thơ tự do, tất cả đều giàu chất suy tưởng, trí tuệ.
Trả lời:
Câu b mở rộng thành phần phụ chú (nằm trong dấu ngoặc đơn) so với câu a. Cụ thể, câu b bổ sung thông tin:
- Liệt kê cụ thể các thể loại mà tác giả sáng tác: thơ cách luật gồm lục bát, bảy chữ, năm chữ, tứ tuyệt... và thơ tự do.
- Trong khi câu a chỉ nói chung chung "dù được viết theo thể loại nào", thì câu b nêu rõ ràng những thể loại đó là gì.
→ Tác dụng: làm cho ý "giàu chất suy tưởng, trí tuệ" trở nên thuyết phục và cụ thể hơn, người đọc hình dung được phạm vi sáng tác rộng và đa dạng của tác giả.
Bài 3: Mở rộng câu bằng trạng ngữ hoặc thành phần biệt lập
Yêu cầu: thêm trạng ngữ hoặc thành phần biệt lập phù hợp và nêu tác dụng. Phần in đậm là phần mở rộng do thầy thêm vào.
Câu a. Yên Tử thật sự trở thành nơi trung tâm náo nhiệt của Phật giáo Trúc Lâm chỉ từ khi vua Trần Nhân Tông đến Yên Tử tu hành.
→ Mở rộng bằng thành phần biệt lập (phụ chú):
Yên Tử – một ngọn núi linh thiêng ở vùng Đông Bắc – thật sự trở thành nơi trung tâm náo nhiệt của Phật giáo Trúc Lâm chỉ từ khi vua Trần Nhân Tông đến Yên Tử tu hành.
Tác dụng: chú thích, giới thiệu thêm về vị trí và ý nghĩa của Yên Tử, giúp người đọc hiểu rõ đối tượng đang nói đến.
Câu b. Nhiều ngôn ngữ trên thế giới có nguy cơ biến mất.
→ Mở rộng bằng trạng ngữ:
Theo cảnh báo của các nhà nghiên cứu, hiện nay, nhiều ngôn ngữ trên thế giới có nguy cơ biến mất.
Tác dụng: bổ sung nguồn thông tin và thời gian, làm cho thông tin đáng tin cậy và cụ thể hơn.
Câu c. Các nền giáo dục trên thế giới cần phải thay đổi nội dung và phương pháp giáo dục.
→ Mở rộng bằng trạng ngữ chỉ nguyên nhân/hoàn cảnh:
Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển nhanh chóng, các nền giáo dục trên thế giới cần phải thay đổi nội dung và phương pháp giáo dục.
Tác dụng: nêu rõ lí do, hoàn cảnh khiến việc thay đổi giáo dục trở nên cần thiết.
Bài 4: Dùng cụm chủ ngữ – vị ngữ để mở rộng thành phần câu
Yêu cầu: mở rộng một thành phần câu bằng một cụm C–V. Phần in đậm là cụm C–V được thêm vào.
Câu a. Cuốn truyện trinh thám có nhiều tình huống nghẹt thở.
→ Mở rộng chủ ngữ:
Cuốn truyện trinh thám mà bạn tôi vừa giới thiệu có nhiều tình huống nghẹt thở.
Cụm C–V "bạn tôi vừa giới thiệu" mở rộng cho chủ ngữ "cuốn truyện trinh thám", cho biết rõ đó là cuốn nào.
Câu b. Tương truyền, dãy Hồng Lĩnh có 99 ngọn núi.
→ Mở rộng bổ ngữ:
Tương truyền, dãy Hồng Lĩnh có 99 ngọn núi mà mỗi ngọn đều mang một dáng vẻ riêng.
Cụm C–V "mỗi ngọn đều mang một dáng vẻ riêng" mở rộng cho bổ ngữ "99 ngọn núi", làm thông tin sinh động hơn.
Câu c. Nhiều người mong ước được một lần đến thăm Yên Tử.
→ Mở rộng chủ ngữ:
Nhiều người chưa từng đặt chân đến vùng Đông Bắc mong ước được một lần đến thăm Yên Tử.
Cụm C–V "(người) chưa từng đặt chân đến vùng Đông Bắc" mở rộng cho chủ ngữ "nhiều người", làm rõ đối tượng đang được nói đến.
Trang 102: Văn bản 3 – Tình sông núi (Trần Mai Ninh)
Trang này là bài thơ đọc, không có bài tập kèm theo. Thầy tóm tắt cho em nắm:
- Tác giả: Trần Mai Ninh (1917 – 1948), quê Hà Nội nhưng lớn lên ở Thanh Hóa. Thời kì đầu kháng chiến chống Pháp, ông viết những bài thơ tự do giàu tính cách tân, nóng bỏng tinh thần chiến đấu và niềm tin vào cách mạng.
- Nội dung bài thơ: Theo bước chân và cái nhìn của nhân vật trữ tình, bài thơ lần lượt điểm qua nhiều địa danh miền Trung – Nam Trung Bộ (sông Trà Khúc, Tam Quan, Bồng Sơn, Bình Định, An Khê, sông Cầu, Tuy Hòa, Nha Trang, Diên Khánh...). Mỗi nơi hiện lên với một vẻ đẹp riêng: thiên nhiên thơ mộng, trù phú, con người gắn bó.
- Cảm hứng chủ đạo: tình yêu tha thiết với từng vùng đất quê hương. Câu thơ "Không thấy nơi nào không đẹp / Không giàu" thể hiện niềm tự hào, niềm tin và tình yêu nồng nàn của tác giả dành cho non sông đất nước.
- Nghệ thuật: thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt; sử dụng nhiều địa danh kết hợp các động từ, tính từ gợi hình, gợi cảm tạo nên bức tranh quê hương vừa cụ thể vừa giàu nhạc điệu.
Nếu em cần thầy giải phần câu hỏi đọc hiểu của bài thơ này (thường nằm ở trang sau), gửi thầy ảnh trang tiếp theo nhé.
