Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 145
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 145–146
Trang này không có bài tập
Hai trang này là phần tra cứu từ vựng (dạng bảng từ điển), không phải bài tập cần giải.
Tóm tắt nội dung
Đây là phần Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt trong sách Ngữ Văn 9, liệt kê các yếu tố Hán Việt thường gặp từ số 47 đến số 74.
Cấu trúc bảng:
- Cột 1: Số thứ tự
- Cột 2: Yếu tố Hán Việt
- Cột 3: Nghĩa và các từ ghép có chứa yếu tố đó
Các yếu tố Hán Việt được liệt kê (trang 143-144):
| STT | Yếu tố | Một số từ ghép tiêu biểu |
|---|---|---|
| 47 | nghiêm | nghiêm khắc, nghiêm túc, oai nghiêm, tôn nghiêm... |
| 48 | nguy | nguy nga |
| 49 | nguy | nguy cơ, nguy hại, nguy hiểm, lâm nguy... |
| 50 | ngưỡng | ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng, tín ngưỡng... |
| 51 | nhân | nhân duyên, hôn nhân |
| 52 | nhiệm | nhiệm sở, nhiệm vụ, trách nhiệm... |
| 53 | nhục | cực nhục, khổ nhục, ô nhục, sỉ nhục... |
| 54 | nữ | nữ nhi, mĩ nữ, ngọc nữ, phụ nữ, tố nữ... |
| 55 | oán | oán hận, oán trách, sầu oán... |
| 56 | sầu | sầu bi, sầu muộn, sầu oán, u sầu... |
| 57 | sỉ | liêm sỉ, quốc sỉ, sỉ nhục... |
| 58 | song | song ca, song song, song thất lục bát... |
| 59 | sơn | sơn cước, sơn hào, sơn thần, giang sơn... |
| 60 | sưu | sưu tầm, sưu tập |
| 61 | tạ | tạ ân, da tạ, tạ thế, tạ từ... |
| 62 | tần | tần số, tần suất, cao tần... |
| 63 | tấn | cung tấn, phi tấn |
| 64 | thần | cận thần, công thần, vân thần, thần thiếp... |
| 65 | thần | thần linh, thần phật, sơn thần, tinh thần... |
| 66 | thoát | thoát hiểm, thoát li, thoát nạn, thanh thoát... |
| 67 | thú | thú vị, hứng thú, kì thú, lạc thú, lí thú... |
| 68 | thuộc | gia thuộc, thuộc địa, Bắc thuộc, phụ thuộc... |
| 69 | thừa | thừa hành, thừa nhận, thừa hưởng, thừa kế... |
| 70 | thừa | thừa số, luỹ thừa, thừa cơ... |
| 71 | tiềm | kính tiềm vọng, tiềm ẩn, tiềm tàng, tiềm thức... |
| 72 | tộc | tộc trưởng, gia tộc, quý tộc, dân tộc... |
| 73 | tốn | khiêm tốn, từ tốn |
| 74 | trang | trang viên, đoan trang, hành trang, vũ trang... |
💡 Mẹo nhớ: Khi học yếu tố Hán Việt, hãy nhớ rằng một yếu tố có thể có nhiều nghĩa khác nhau (ví dụ: "thừa" vừa có nghĩa "tuân theo, nối tiếp" vừa có nghĩa "nhân lên"). Cách tốt nhất là học qua các từ ghép cụ thể để hiểu nghĩa trong ngữ cảnh.
🎯 Ghi nhớ: Bảng tra cứu này giúp em mở rộng vốn từ Hán Việt, hiểu nghĩa gốc của các yếu tố để suy luận nghĩa của từ mới khi gặp trong văn bản.
