Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 73–74

TRANG 73: Phần tiếp theo của bài tập và mục Thực hành tiếng Việt

Câu b

Đề bài: Chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời nhân vật. Lời nhân vật được thể hiện ở hình thức nào và điều gì giúp em nhận biết hình thức ngôn ngữ đó?

Cách giải

Bước 1: Phân biệt lời người kể và lời nhân vật

Trong đoạn trích, ta cần xác định:

  • Lời người kể chuyện: Là phần tường thuật, miêu tả hành động, cảnh vật do tác giả kể lại
  • Lời nhân vật: Là phần đối thoại trực tiếp của các nhân vật trong truyện

Bước 2: Nhận diện hình thức thể hiện

Lời nhân vật được thể hiện qua:

  • Dấu ngoặc kép ("...") hoặc dấu hai chấm (:) kèm lời thoại
  • Động từ dẫn: như "nói", "hỏi", "đáp", "kêu rằng"...

Bước 3: Phân tích cụ thể

Đáp án: - Lời người kể: Các câu miêu tả hành động, tâm trạng nhân vật (ví dụ: "Vân Tiên ghé lại bến đang", "Bẻ cây làm gậy nhắm lang xông vô"...) - Lời nhân vật: Các câu trong dấu ngoặc kép như: "Bớ đảng hung đồ", "Chớ quen làm thói hổ đồ hai đàn"... - Hình thức: Lời nhân vật được thể hiện bằng lời thoại trực tiếp (đối thoại) - Dấu hiệu nhận biết: Dấu ngoặc kép ("..."), dấu hai chấm (:) trước lời nói, và các động từ dẫn như "kêu rằng"

Câu c

Đề bài: Cho biết nhân vật đã bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ gì trong lời nói của mình.

Cách giải

Phân tích cảm xúc và suy nghĩ của Lục Vân Tiên:

Đáp án: Qua lời nói, Lục Vân Tiên bộc lộ: 1. Sự phẫn nộ, căm ghét: Trước hành vi bắt cóc, cưỡng ép của bọn côn đồ ("Bớ đảng hung đồ", "Chớ quen làm thói hổ đồ") 2. Lòng chính nghĩa, can đảm: Quyết tâm trừng trị kẻ ác, bảo vệ người yếu ("Tháng nào dám tối lấy lùng vào đây?") 3. Sự tự tin vào võ nghệ: Thể hiện qua thái độ mạnh mẽ khi đối đầu với bọn côn đồ 4. Tinh thần bảo vệ công lý: Không chấp nhận hành vi phi pháp, bắt nạt người yếu

Câu d

Đề bài: Xác định đặc điểm tính cách của nhân vật Thuý Kiều được thể hiện trong đoạn thơ.

Cách giải

Phân tích hình ảnh Thuý Kiều:

Đáp án: Thuý Kiều được thể hiện với những đặc điểm: 1. Nhu mì, yếu đuối: "Bẻ cây làm gậy nhắm lang xông vô" - cần có người bảo vệ 2. Bất lực trước hoàn cảnh: Bị bọn côn đồ bắt cóc, không thể tự vệ 3. Đáng thương, đáng trân trọng: Là người con gái hiền lành cần được che chở 4. Biểu tượng cho người yếu thế: Đại diện cho những người bị áp bức trong xã hội phong kiến

Câu 5

Đề bài: Nhận xét về nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ và nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nguyễn Du trong đoạn trích.

Cách giải

Phân tích hai phương diện:

A. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ:

1. Ngôn ngữ thơ lục bát: Nhịp điệu du dương, dễ đọc, dễ nhớ 2. Từ ngữ giàu hình ảnh: "Bẻ cây làm gậy", "lang xông vô" - sinh động, cụ thể 3. Kết hợp tường thuật và đối thoại: Tạo sự sinh động, hấp dẫn 4. Từ Hán Việt và từ thuần Việt: Cân bằng giữa tính văn chương và dân dã

B. Nghệ thuật xây dựng nhân vật:

1. Qua hành động: Lục Vân Tiên "bẻ cây làm gậy", "nhắm lang xông vô" - thể hiện tính cách qua việc làm 2. Qua lời nói: Lời thoại thể hiện tâm tư, tính cách nhân vật 3. Tương phản: Lục Vân Tiên (mạnh mẽ, chính nghĩa) ≠ bọn côn đồ (hung ác) 4. Điển hình hóa: Lục Vân Tiên là hình ảnh người anh hùng cứu người

Câu 6

Đề bài: Nêu chủ đề của đoạn trích; qua đó, nhận xét về tư tưởng, tình cảm của tác giả.

Cách giải

Bước 1: Xác định chủ đề

Chủ đề: Đoạn trích ca ngợi hành động nghĩa hiệp của Lục Vân Tiên khi cứu Thuý Kiều khỏi bọn côn đồ, thể hiện tinh thần bảo vệ công lý, trừng trị kẻ ác.

Bước 2: Nhận xét tư tưởng, tình cảm tác giả

Tư tưởng và tình cảm: 1. Tôn vinh lòng chính nghĩa: Nguyễn Du ca ngợi người có lòng can đảm, sẵn sàng giúp đỡ người yếu 2. Phê phán cái ác: Lên án hành vi bắt cóc, cưỡng ép của bọn côn đồ 3. Đồng cảm với người bất hạnh: Thể hiện lòng trắc ẩn với Thuý Kiều - người con gái yếu đuối 4. Khát vọng về công lý: Mong muốn xã hội có người bảo vệ kẻ yếu, trừng trị kẻ ác

PHẦN VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Yêu cầu: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) phân tích 2 – 4 dòng thơ miêu tả thiên nhiên mà em cho là đặc sắc trong đoạn trích Kim – Kiều gặp gỡ.

Cách giải

(Phần này yêu cầu học sinh tự viết, không có đáp án cố định)

Hướng dẫn viết:

  1. Mở bài: Giới thiệu đoạn thơ miêu tả thiên nhiên đã chọn
  2. Thân bài:
  • Phân tích hình ảnh thiên nhiên
  • Nghệ thuật miêu tả (từ ngữ, biện pháp tu từ)
  • Ý nghĩa của cảnh thiên nhiên với nội dung, tâm trạng nhân vật
  1. Kết bài: Nhận xét chung về tài năng miêu tả của Nguyễn Du

TRANG 74: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT - CHỮ NÔM

Phần lý thuyết về Chữ Nôm

(Đây là phần kiến thức, không phải bài tập)

Nội dung chính:

  1. Khái niệm: Chữ Nôm là hệ thống chữ viết căn bản theo nguyên tắc ghi âm (ghi âm tiết)
  1. Hai phương thức tạo chữ Nôm:
  • Phương thức vay mượn: Dùng chữ Hán có sẵn để ghi âm tiết tiếng Việt
  • Phương thức tự tạo: Kết hợp kí hiệu văn tự Hán với kí hiệu chính âm để tạo chữ Nôm mới
  1. Vai trò: Chữ Nôm bảo tồn nhiều chứng tích của tiếng Việt cổ xưa, lưu truyền nhiều tác phẩm văn học

Câu hỏi 1

Đề bài: Theo em, với việc sáng tạo chữ Nôm, ông cha ta đã thể hiện những tư tưởng, khát vọng gì?

Cách giải
Đáp án: Việc sáng tạo chữ Nôm thể hiện: 1. Ý thức dân tộc: Mong muốn có chữ viết riêng, không phụ thuộc hoàn toàn vào chữ Hán 2. Khát vọng bảo tồn văn hóa: Lưu giữ tiếng Việt, văn học dân tộc 3. Tinh thần sáng tạo: Biết vận dụng, cải biến chữ Hán để phù hợp với tiếng Việt 4. Tự hào văn hóa: Khẳng định bản sắc, giá trị văn hóa Việt Nam

Câu hỏi 2

Đề bài: Các tác giả văn học trung đại Việt Nam đã sử dụng chữ Nôm để sáng tạo nhiều tác phẩm đặc sắc cho nền văn học dân tộc. Hãy kể tên một số tác phẩm mà em biết.

Cách giải
Đáp án: Các tác phẩm tiêu biểu viết bằng chữ Nôm: 1. Truyện Kiều - Nguyễn Du 2. Chinh phụ ngâm - Đặng Trần Côn, Đoàn Thị Điểm 3. Cung oán ngâm khúc - Nguyễn Gia Thiều 4. Quốc âm thi tập - Nguyễn Trãi 5. Hồng Đức quốc âm thi tập - các tác giả thời Lê 6. Lục Vân Tiên - Nguyễn Đình Chiểu

Câu hỏi 3

Đề bài: Em đọc Truyện Kiều thông qua văn tự gì? Theo em, hiện nay Truyện Kiều có cần được lưu truyền bằng hình thức văn tự mà Nguyễn Du đã dùng để sáng tác không? Vì sao?

Cách giải

Phần 1: Văn tự đọc Truyện Kiều hiện nay

Đáp án: Em đọc Truyện Kiều bằng chữ Quốc ngữ (chữ cái Latinh).

Phần 2: Có cần lưu truyền bằng chữ Nôm không?

Cách 1 — Quan điểm cần lưu truyền
Đáp án: Có cần, vì: 1. Giá trị lịch sử: Chữ Nôm là di sản văn hóa cần bảo tồn 2. Giá trị nghiên cứu: Giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu về ngôn ngữ, văn học cổ 3. Giữ gìn bản gốc: Tránh thất lạc, sai lệch khi chuyển đổi sang chữ Quốc ngữ 4. Giáo dục truyền thống: Giúp thế hệ trẻ hiểu về chữ viết của tổ tiên
Cách 2 — Quan điểm ưu tiên chữ Quốc ngữ
Đáp án: Không nhất thiết, vì: 1. Dễ tiếp cận: Chữ Quốc ngữ dễ đọc, dễ học hơn cho người hiện đại 2. Phổ biến rộng rãi: Giúp nhiều người đọc được tác phẩm 3. Tiết kiệm: Không cần đào tạo chuyên sâu về chữ Nôm Tuy nhiên: Vẫn cần lưu trữ bản gốc chữ Nôm cho mục đích nghiên cứu

🎯 Ghi nhớ: - Chữ Nôm là di sản văn hóa quý giá của dân tộc - Nhiều tác phẩm văn học kinh điển được viết bằng chữ Nôm - Cần cân bằng giữa bảo tồn chữ Nôm và phổ biến tác phẩm bằng chữ Quốc ngữ
Chế độ đọc sách →