Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 77
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 77–78
PHẦN 1: TRẢ LỜI CÂU HỎI
Câu 1
Đề bài: Xác định bố cục của đoạn trích và nêu nội dung chính của từng phần.
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ đoạn trích và phân chia thành các phần
Đoạn trích về Lục Vân Tiên thường có bố cục 3 phần:
- Mở bài
- Thân bài
- Kết bài
Bước 2: Xác định nội dung từng phần
Đáp án: Bố cục đoạn trích gồm 3 phần: - Phần mở bài: Giới thiệu hoàn cảnh, bối cảnh câu chuyện về Lục Vân Tiên - Phần thân bài: Kể lại hành trình của Lục Vân Tiên, những việc làm nghĩa hiệp của anh, đặc biệt là việc cứu Kiều Nguyệt Nga - Phần kết bài: Khẳng định phẩm chất cao đẹp của nhân vật, tôn vinh tinh thần nghĩa hiệp
Câu 2
Đề bài: Hãy chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời đối thoại của các nhân vật trong đoạn trích.
Cách giải
Bước 1: Phân biệt 2 loại lời văn
- Lời người kể: Là lời tác giả tường thuật, miêu tả
- Lời nhân vật: Là lời các nhân vật nói trực tiếp (thường đặt trong dấu ngoặc kép hoặc có dấu hiệu đối thoại)
Bước 2: Xác định trong đoạn trích
Đáp án: - Lời người kể chuyện: Các câu miêu tả hành động, cảnh vật, tâm trạng nhân vật từ góc nhìn của tác giả - Lời đối thoại nhân vật: Các câu nói trực tiếp của Lục Vân Tiên, Kiều Nguyệt Nga và các nhân vật khác (nếu có)
💡 Mẹo nhớ: Lời kể = tác giả kể, lời thoại = nhân vật nói
Câu 3
Đề bài: Đọc mười bốn dòng thơ đầu và thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 3a
Đề bài: Chỉ ra lí do khiến Lục Vân Tiên quyết định ra tay trừng trị bọn cướp.
Cách giải:
Bước 1: Đọc kỹ 14 dòng thơ đầu
Bước 2: Tìm các chi tiết thể hiện lý do
Đáp án: Lục Vân Tiên quyết định ra tay vì: - Thấy bọn cướp hung ác, bắt cóc người vô tội - Thương xót cho Kiều Nguyệt Nga đang gặp nạn - Lòng nghĩa hiệp, không thể đứng nhìn điều ác xảy ra - Muốn trừng trị kẻ xấu, bảo vệ người lương thiện
Câu 3b
Đề bài: Phân tích một số từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện tính cách của nhân vật Lục Vân Tiên.
Cách giải:
Bước 1: Tìm các từ ngữ, hình ảnh đặc sắc
Bước 2: Phân tích ý nghĩa
Đáp án: Các từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu: - "Ra tay": Thể hiện sự quyết đoán, dũng cảm - "Trừng trị": Cho thấy lòng chính nghĩa, ghét cái ác - Hình ảnh anh hùng xuất hiện kịp thời: Người hùng cứu mỹ nhân - Động tác nhanh nhẹn, mạnh mẽ: Võ công cao cường, tài năng xuất chúng Tính cách Lục Vân Tiên: - Nghĩa hiệp, can đảm - Ghét cái ác, yêu cái thiện - Tài giỏi, võ công cao - Có lòng thương người
Câu 3c
Đề bài: Cho biết người kể chuyện thể hiện thái độ, tình cảm như thế nào đối với nhân vật Lục Vân Tiên.
Cách giải:
Bước 1: Tìm các từ ngữ thể hiện thái độ tác giả
Bước 2: Phân tích cảm xúc
Đáp án: Thái độ của người kể chuyện: - Ngợi ca, tán dương: Dùng nhiều từ ngữ đẹp để miêu tả - Yêu mến, trân trọng: Thể hiện sự cảm phục trước hành động nghĩa hiệp - Đồng cảm sâu sắc: Ủng hộ việc làm của Lục Vân Tiên - Tôn vinh: Đặt nhân vật ở vị trí người hùng, tấm gương sáng
💡 Mẹo nhớ: Tác giả = người hâm mộ số 1 của Lục Vân Tiên
Câu 4
Đề bài: Nêu cảm nhận của em về nhân vật Kiều Nguyệt Nga. Những từ ngữ, hình ảnh nào khiến em có cảm nhận như vậy?
Cách giải
Bước 1: Nêu cảm nhận chung
Bước 2: Dẫn chứng từ ngữ, hình ảnh
Đáp án: Cảm nhận về Kiều Nguyệt Nga: - Người con gái hiền lành, nhu mì - Xinh đẹp, dịu dàng - Bất hạnh, đáng thương - Kiên cường trước nghịch cảnh Từ ngữ, hình ảnh minh họa: - Hình ảnh cô gái bị bắt cóc: thể hiện sự yếu đuối, cần được bảo vệ - Các từ miêu tả nhan sắc: xinh đẹp, duyên dáng - Thái độ khi gặp nạn: sợ hãi nhưng không mất phẩm giá - Lời nói, cử chỉ: lễ phép, có giáo dục
Câu 5
Đề bài: Câu nói nào của Lục Vân Tiên đã thể hiện quan niệm của nhân vật về người anh hùng? Em có đồng tình với quan niệm đó không? Vì sao?
Cách giải
Bước 1: Tìm câu nói của Lục Vân Tiên
Bước 2: Phân tích quan niệm
Bước 3: Nêu ý kiến cá nhân
Đáp án: Câu nói thể hiện quan niệm: (Cần xem lại đoạn trích cụ thể) Quan niệm về anh hùng của Lục Vân Tiên: - Anh hùng là người dám đứng lên bảo vệ người yếu - Anh hùng là người có lòng nghĩa hiệp - Anh hùng không sợ gian khổ, nguy hiểm - Anh hùng làm việc tốt không cần danh lợi Ý kiến cá nhân: - Đồng tình vì đây là phẩm chất cao đẹp, cần thiết cho xã hội - Anh hùng thực sự là người sống vì người khác, không vì bản thân - Quan niệm này vẫn có giá trị trong thời đại ngày nay
Câu 6
Đề bài: Nhận xét về nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ và nghệ thuật xây dựng nhân vật trong đoạn trích.
Cách giải — Phân tích 2 mặt nghệ thuật
Bước 1: Nghệ thuật ngôn ngữ
Đáp án: 1. Nghệ thuật ngôn ngữ: - Thơ lục bát: Nhịp điệu du dương, dễ nhớ, dễ thuộc - Từ ngữ giàu hình ảnh: Miêu tả sinh động, cụ thể - Kết hợp tự Hán - Việt: Vừa trang nhã vừa gần gũi - Biện pháp tu từ đa dạng: So sánh, nhân hóa, ẩn dụ - Lời văn mượt mà: Dễ đọc, dễ hiểu, có tính văn học cao
Bước 2: Nghệ thuật xây dựng nhân vật
2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật: - Miêu tả chân dung: Qua ngoại hình, tính cách, hành động - Thể hiện tâm lý: Qua lời nói, suy nghĩ nội tâm - Đối lập nhân vật: Người tốt - kẻ xấu rõ ràng - Nhân vật điển hình: Lục Vân Tiên là hình mẫu người anh hùng - Kết hợp hành động và lời nói: Làm nổi bật tính cách
🎯 Ghi nhớ: Ngôn ngữ đẹp + nhân vật sống động = tác phẩm hay
PHẦN 2: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) phân tích nét tính cách mà em yêu thích của một nhân vật trong đoạn trích.
Cách viết đoạn văn
Bước 1: Mở bài - Giới thiệu nhân vật và nét tính cách
Bước 2: Thân bài - Phân tích chi tiết qua dẫn chứng
Bước 3: Kết bài - Khẳng định ý nghĩa
Gợi ý đoạn văn mẫu: Trong đoạn trích "Lục Vân Tiên" của Nguyễn Đình Chiểu, em yêu thích nhất nét tính cách nghĩa hiệp của Lục Vân Tiên. Đó là lòng dũng cảm đứng lên bảo vệ người yếu trước sự bất công. Khi thấy Kiều Nguyệt Nga bị bọn cướp bắt cóc, anh không do dự mà quyết định ra tay trừng trị bọn ác nhân. Hành động này thể hiện anh là người có trái tim nhân hậu, không thể đứng nhìn điều xấu xa xảy ra. Lục Vân Tiên không chỉ có võ công cao cường mà còn có tâm hồn cao thượng. Anh làm việc tốt không vì danh lợi, chỉ vì lẽ phải. Đó chính là hình mẫu người anh hùng thực sự mà em ngưỡng mộ. Tính cách nghĩa hiệp của Lục Vân Tiên là bài học quý giá về lòng dũng cảm và sự tử tế trong cuộc sống.
PHẦN 3: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT - CHỮ QUỐC NGỮ
Câu 1
Đề bài: Dựa vào thông tin trong bài 3 và từ các nguồn tài liệu tham khảo, thực hiện những yêu cầu sau:
Câu 1a
Đề bài: Nêu một số điểm mốc quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của chữ quốc ngữ.
Cách giải:
Đáp án: Các mốc quan trọng: - Thế kỷ 17: Các nhà truyền giáo phương Tây bắt đầu tạo chữ quốc ngữ - 1651: Alexandre de Rhodes xuất bản "Từ điển Việt - Bồ - La" - Cuối thế kỷ 19: Chữ quốc ngữ được phổ biến rộng rãi - 1910: Chữ quốc ngữ chính thức thay thế chữ Hán, chữ Nôm - Sau 1945: Chữ quốc ngữ trở thành chữ viết chính thức của Việt Nam
Câu 1b
Đề bài: Chỉ ra điểm giống nhau và khác nhau cơ bản nhất giữa chữ quốc ngữ và chữ Nôm.
Cách giải:
Đáp án: Điểm giống: - Đều dùng để ghi âm tiếng Việt - Đều phản ánh văn hóa, ngôn ngữ dân tộc Điểm khác: | Tiêu chí | Chữ Nôm | Chữ quốc ngữ | |----------|---------|--------------| | Nguồn gốc | Từ chữ Hán | Từ chữ cái La-tinh | | Cách viết | Phức tạp, khó học | Đơn giản, dễ học | | Số lượng chữ | Hàng nghìn chữ | 29 chữ cái | | Phổ biến | Hạn chế | Rộng rãi |
Câu 2
Đề bài: Theo em, việc chuyển đổi từ chữ Nôm sang chữ quốc ngữ đã có tác động như thế nào đối với đời sống văn hóa, xã hội của dân tộc ta?
Cách giải
Đáp án: Tác động tích cực: - Về giáo dục: Dễ học, dễ dạy, giúp xóa mù chữ nhanh chóng - Về văn hóa: Bảo tồn và phát triển văn học dân tộc - Về xã hội: Nâng cao dân trí, phổ cập tri thức - Về giao tiếp: Thuận tiện hơn trong viết lách, in ấn - Về hội nhập: Dễ dàng tiếp cận tri thức thế giới
Câu 3
Đề bài: Tìm một số ví dụ cho thấy trong chữ quốc ngữ hiện nay có trường hợp không có mối quan hệ một đối một giữa âm và chữ; xếp những ví dụ tìm được vào một trong hai nhóm sau:
Câu 3a
Đề bài: Nhóm 1: Một âm được viết bằng những con chữ khác nhau (tương tự trường hợp âm /k/ được viết bằng 3 con chữ: k, q, c).
Cách giải:
Đáp án - Nhóm 1: - Âm /k/: k (ki, kê, ké), q (quý, qua, quê), c (ca, cơm, còn) - Âm /ŋ/: ng (ngon, ngọt), ngh (nghĩ, nghệ) - Âm /j/: y (yêu), i (ia, iêu)
Câu 3b
Đề bài: Nhóm 2: Một con chữ dùng để ghi những âm khác nhau (tương tự trường hợp chữ a dùng để ghi âm /a/ và âm /ɜ:/).
Cách giải:
Đáp án - Nhóm 2: - Chữ a: âm /a/ (ga, nhà, cha,...) hoặc âm /ɜ:/ (cảnh, lành, nhanh,...) - Chữ ê: âm /e/ (kê, lê) hoặc âm /ɛ/ (kết, lết) - Chữ o: âm /ɔ/ (cô, tô) hoặc âm /o/ (co, to)
💡 Mẹo nhớ: Một âm - nhiều chữ (nhóm 1), một chữ - nhiều âm (nhóm 2)
Câu 4
Đề bài: Trao đổi về những lợi chính tà thường gặp và thử xác định lí do của việc mắc những lỗi đó.
Cách giải
Đáp án: Các lỗi chính tả thường gặp: 1. Nhầm d/gi, r/g: do phát âm địa phương 2. Nhầm s/x: vùng miền khác nhau phát âm khác nhau 3. Nhầm ch/tr: ảnh hưởng giọng địa phương 4. Viết thiếu dấu: do viết nhanh, không chú ý 5. Nhầm i/y, ê/ế: không nắm vững quy tắc Nguyên nhân: - Ảnh hưởng giọng địa phương - Chưa nắm vững quy tắc chính tả - Viết nhanh, thiếu tập trung - Ít đọc sách, ít luyện tập
🎯 Ghi nhớ: Đọc nhiều + viết nhiều + kiểm tra kỹ = ít lỗi chính tả
HẾT PHẦN BÀI TẬP TRANG 77-78
