Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 85
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 85–88
Nhận xét chung về nội dung các trang
Trang 85: Chứa phần cuối của một đoạn trích văn bản và 3 câu hỏi bài tập (Câu 2, Câu 3 với các ý a, b, c). Ngoài ra còn có phần hướng dẫn "Thực hành đọc" với các lưu ý khi đọc văn bản.
Trang 86: Là văn bản đọc hiểu "Kiều ở lầu Ngưng Bích" (trích Truyện Kiều của Nguyễn Du) - đây là phần văn bản để học sinh đọc và thực hành, kèm theo các chú thích giải nghĩa từ ngữ.
BÀI TẬP CẦN GIẢI
Câu 2
Đề bài: Kẻ bảng vào vở theo mẫu dưới đây và điền thông tin phù hợp về các văn bản đọc trong bài:
| STT | Văn bản | Tác giả | Thể loại | Nội dung chủ đề | Đặc sắc nghệ thuật |
|---|
Cách giải
Dựa vào các văn bản đã học trong bài (bao gồm các đoạn trích từ Truyện Kiều và Truyện Lục Vân Tiên), em cần điền bảng như sau:
Bảng tổng hợp thông tin các văn bản:
| STT | Văn bản | Tác giả | Thể loại | Nội dung chủ đề | Đặc sắc nghệ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chị em Thúy Kiều | Nguyễn Du | Truyện thơ Nôm (thể lục bát) | Miêu tả vẻ đẹp của chị em Thúy Kiều, Thúy Vân; dự báo số phận nhân vật | Nghệ thuật ước lệ tượng trưng, so sánh, ẩn dụ; bút pháp đòn bẩy; ngôn ngữ giàu hình ảnh |
| 2 | Kiều ở lầu Ngưng Bích | Nguyễn Du | Truyện thơ Nôm (thể lục bát) | Tâm trạng cô đơn, buồn tủi của Kiều khi bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích; nỗi nhớ người yêu và cha mẹ | Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình; điệp ngữ "buồn trông"; hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi |
| 3 | Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga | Nguyễn Đình Chiểu | Truyện thơ Nôm (thể lục bát) | Ca ngợi người anh hùng nghĩa hiệp Lục Vân Tiên; đề cao đạo lý "thấy việc nghĩa không làm không phải là người anh hùng" | Ngôn ngữ mộc mạc, bình dị; miêu tả hành động nhanh, mạnh; đối thoại tự nhiên |
💡 Mẹo nhớ: Khi lập bảng so sánh văn bản, em nhớ công thức: "Ai viết - Viết gì - Viết như thế nào" (Tác giả - Nội dung - Nghệ thuật)
Câu 3
Đề bài: Tự chọn một đoạn thơ (tối thiểu 12 câu) trong Truyện Kiều (Nguyễn Du) hoặc Truyện Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu) và thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 3a
Đề bài: Xác định vị trí và bố cục của đoạn trích.
Cách giải
Chọn đoạn trích: "Kiều ở lầu Ngưng Bích" (22 câu thơ, trang 86)
Vị trí đoạn trích:
- Đoạn trích thuộc phần 2 của cốt truyện (phần "Gia biến và lưu lạc")
- Nằm ở khoảng câu 1033 đến câu 1054 trong tổng số 3254 câu của Truyện Kiều
- Hoàn cảnh: Sau khi Thúy Kiều bán mình chuộc cha, bị Mã Giám Sinh lừa vào lầu xanh của Tú Bà. Nàng phản ứng quyết liệt, tự tử nhưng không thành. Tú Bà buộc phải đưa nàng ra ở lầu Ngưng Bích để giam lỏng, chờ thực hiện âm mưu mới.
Bố cục đoạn trích: Chia làm 3 phần
| Phần | Câu thơ | Nội dung |
|---|---|---|
| Phần 1 | 6 câu đầu | Hoàn cảnh cô đơn, tội nghiệp của Kiều ở lầu Ngưng Bích |
| Phần 2 | 8 câu tiếp | Nỗi nhớ Kim Trọng và cha mẹ của Kiều |
| Phần 3 | 8 câu cuối | Tâm trạng buồn lo của Kiều qua cách nhìn cảnh vật (tả cảnh ngụ tình) |
Đáp án: Đoạn trích nằm ở phần 2 của Truyện Kiều, có bố cục 3 phần: cảnh ngộ - nỗi nhớ - tâm trạng.
Câu 3b
Đề bài: Phân tích hình tượng thiên nhiên hoặc con người trong đoạn trích.
Cách 1 — Phân tích hình tượng thiên nhiên
Thiên nhiên trong 6 câu đầu:
- "Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân" → Không gian giam cầm tuổi xuân
- "Vẻ non xa tấm trăng gần ở chung" → Cảnh vật mênh mông, hoang vắng
- "Bốn bề bát ngát xa trông" → Không gian rộng lớn, trống trải
- "Cát vàng cồn nọ bụi hồng dặm kia" → Cảnh vật nhạt nhòa, xa xôi
→ Ý nghĩa: Thiên nhiên rộng lớn nhưng hoang vắng, lạnh lẽo. Con người nhỏ bé, cô đơn giữa không gian bao la ấy.
Thiên nhiên trong 8 câu cuối (điệp khúc "buồn trông"):
- "Buồn trông cửa bể chiều hôm" → Cảnh hoàng hôn gợi nỗi buồn xa xứ
- "Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa" → Hình ảnh con thuyền lẻ loi, vô định
- Cảnh vật từ xa đến gần, từ nhạt đến đậm → Tâm trạng ngày càng chìm sâu vào buồn đau
→ Ý nghĩa: Thiên nhiên là tấm gương phản chiếu tâm trạng. Cảnh buồn vì người buồn, đây là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc.
Cách 2 — Phân tích hình tượng con người (Thúy Kiều)
Kiều - người con gái cô đơn, tội nghiệp:
- Bị "khóa xuân" trong lầu Ngưng Bích → mất tự do
- Sống giữa không gian "bốn bề bát ngát" → cô đơn tuyệt đối
- "Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng" → tâm trạng giằng xé
Kiều - người con gái thủy chung, hiếu thảo:
- Nhớ Kim Trọng trước: "Tưởng người dưới nguyệt chén đồng" → nhớ lời thề nguyền
- Nhớ cha mẹ sau: "Xót người tựa cửa hôm mai" → lo lắng cho cha mẹ già
- Thứ tự này cho thấy Kiều đặt tình yêu lên trước vì nàng cảm thấy có lỗi với Kim Trọng nhiều hơn (đã phụ lời thề)
Đáp án: Thiên nhiên trong đoạn trích vừa là bức tranh khách quan, vừa là phương tiện thể hiện tâm trạng nhân vật. Hình tượng Thúy Kiều hiện lên với vẻ đẹp của lòng thủy chung, hiếu thảo trong hoàn cảnh đáng thương.
Câu 3c
Đề bài: Chỉ ra những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích.
Cách giải
Đặc sắc về nội dung:
| Khía cạnh | Biểu hiện |
|---|---|
| Giá trị nhân đạo | Thể hiện sự cảm thông sâu sắc với số phận người phụ nữ bị áp bức, đọa đày |
| Giá trị hiện thực | Phản ánh xã hội phong kiến bất công, nơi người phụ nữ tài sắc bị chà đạp |
| Vẻ đẹp tâm hồn | Ca ngợi tấm lòng thủy chung, hiếu thảo của Thúy Kiều |
Đặc sắc về nghệ thuật:
| Nghệ thuật | Ví dụ | Tác dụng |
|---|---|---|
| Tả cảnh ngụ tình | 8 câu cuối với điệp ngữ "buồn trông" | Mượn cảnh vật để bộc lộ tâm trạng, cảnh và tình hòa quyện |
| Điệp ngữ | "Buồn trông" lặp lại 4 lần | Nhấn mạnh nỗi buồn triền miên, da diết |
| Câu hỏi tu từ | "Quạt nồng ấp lạnh những ai đó giờ?" | Thể hiện nỗi lo lắng, day dứt |
| Hình ảnh ước lệ | "Tấm son", "chén đồng", "gốc tử" | Tạo tính trang trọng, cổ điển |
| Từ láy | "Thấp thoáng", "xa xa", "bát ngát" | Gợi không gian mênh mông, tâm trạng mơ hồ |
Đáp án tổng hợp: - Nội dung: Đoạn trích thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn tủi và tấm lòng thủy chung, hiếu thảo của Thúy Kiều. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc với số phận người phụ nữ. - Nghệ thuật: Bút pháp tả cảnh ngụ tình điêu luyện; điệp ngữ "buồn trông" tạo nhịp điệu da diết; ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu sức gợi.
PHẦN HƯỚNG DẪN "THỰC HÀNH ĐỌC" (Trang 85)
Đây là phần lý thuyết hướng dẫn, không phải bài tập. Nội dung gồm các lưu ý khi đọc văn bản:
- Vị trí, bố cục và nội dung chính của đoạn trích
- Lời người kể chuyện, diễn biến tâm trạng và đặc điểm tính cách của nhân vật
- Chủ đề của đoạn trích và tư tưởng, tình cảm của tác giả
- Một số đặc điểm nghệ thuật của Truyện Kiều và truyện thơ Nôm được thể hiện trong đoạn trích
VĂN BẢN "KIỀU Ở LẦU NGƯNG BÍCH" (Trang 86)
Đây là văn bản đọc hiểu, gồm 22 câu thơ lục bát trích từ Truyện Kiều của Nguyễn Du, kèm theo 12 chú thích giải nghĩa từ ngữ khó.
Tóm tắt nội dung: Đoạn trích miêu tả cảnh Thúy Kiều bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích. Nàng nhớ về Kim Trọng với lời thề chưa trọn, nhớ cha mẹ già không ai chăm sóc. Tám câu cuối là bức tranh tâm trạng qua cảnh vật, với điệp khúc "buồn trông" thể hiện nỗi buồn chồng chất.
🎯 Ghi nhớ: - Truyện thơ Nôm là thể loại văn học viết bằng chữ Nôm, thường theo thể lục bát, kể chuyện có cốt truyện hoàn chỉnh. - Tả cảnh ngụ tình là nghệ thuật mượn cảnh vật để bộc lộ tâm trạng con người - đặc sắc nhất của Nguyễn Du. - Khi phân tích đoạn trích, luôn nhớ: Vị trí → Bố cục → Nội dung → Nghệ thuật.
