Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 87

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 87–88

Tóm tắt nhanh nội dung trang

  • Trang 85: kết thúc đoạn trích "Kim Vân Kiều truyện" của Thanh Tâm Tài Nhân, sau đó là hai bài tập ôn tập (bài 2 và 3) và phần dẫn vào "Thực hành đọc".
  • Trang 86: văn bản "Kiều ở lầu Ngưng Bích" (trích Truyện Kiều – Nguyễn Du) kèm các chú thích.

Bài 2: Lập bảng thông tin về các văn bản đọc trong bài

Đề: Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền thông tin phù hợp về các văn bản đọc trong bài.

Đây là bài tập tổng hợp, em cần điền theo các văn bản đã học trong chủ điểm (chủ yếu xoay quanh Truyện thơ Nôm). Dưới đây là bảng mẫu cô gợi ý để em dễ hình dung cách điền:

STTVăn bảnTác giảThể loạiNội dung chủ đềĐặc sắc nghệ thuật
1Kiều ở lầu Ngưng Bích (trích Truyện Kiều)Nguyễn DuTruyện thơ Nôm (lục bát)Tâm trạng cô đơn, buồn tủi, nhớ thương người yêu và cha mẹ của Thúy Kiều khi bị giam lỏngTả cảnh ngụ tình, điệp ngữ "buồn trông", ngôn ngữ độc thoại nội tâm
2Lục Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga (trích)Nguyễn Đình ChiểuTruyện thơ Nôm (lục bát)Ca ngợi hành động nghĩa hiệp, lòng vị tha và đạo lí "giữa đường thấy chuyện bất bình chẳng tha"Khắc họa nhân vật qua hành động, lời nói; ngôn ngữ mộc mạc Nam Bộ

Lưu ý: em điền đúng theo các văn bản trong bài học của mình. Cột "Nội dung chủ đề" ghi ý chính, cột "Đặc sắc nghệ thuật" nêu 2–3 biện pháp nổi bật.


Bài 3: Tự chọn và phân tích một đoạn thơ (tối thiểu 12 câu)

Đề: Chọn một đoạn thơ (tối thiểu 12 câu) trong Truyện Kiều hoặc Truyện Lục Vân Tiên rồi thực hiện các yêu cầu a, b, c.

Cô gợi ý chọn ngay đoạn "Kiều ở lầu Ngưng Bích" ở trang 86 vì rất hay và đủ dữ liệu. Cách làm từng phần:

a. Xác định vị trí và bố cục

  • Vị trí: thuộc phần 2 của cốt truyện (Gia biến và lưu lạc), từ câu 1033 đến câu 1056, sau khi Kiều bị Tú Bà giam lỏng ở lầu Ngưng Bích.
  • Bố cục 3 phần:
  • 6 câu đầu: hoàn cảnh cô đơn, không gian trước lầu Ngưng Bích.
  • 8 câu giữa: nỗi nhớ Kim Trọng và cha mẹ.
  • 8 câu cuối: tâm trạng buồn lo qua điệp ngữ "buồn trông".

b. Phân tích hình tượng thiên nhiên / con người

  • Hình tượng thiên nhiên: không gian "bốn bề bát ngát", "non xa", "trăng gần", "cát vàng", "bụi hồng"… mênh mông, rợn ngợp, càng tô đậm sự nhỏ bé, cô độc của Kiều.
  • Hình tượng con người: Kiều hiện lên với chiều sâu nội tâm – vừa thương nhớ người yêu thủy chung ("Tấm son gột rửa bao giờ cho phai"), vừa day dứt vì chữ hiếu chưa trọn ("Quạt nồng ấp lạnh những ai đó giờ?").

c. Nét đặc sắc nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: thể hiện tấm lòng son sắt, hiếu thảo và bi kịch cô đơn của Kiều.
  • Nghệ thuật:
  • Bút pháp tả cảnh ngụ tình bậc thầy.
  • Điệp ngữ "buồn trông" mở đầu 4 cặp câu cuối tạo nhịp điệu day dứt, tăng tiến.
  • Ngôn ngữ độc thoại nội tâm, điển tích (sân Lai, gốc tử) giàu sức gợi.

Phần "Thực hành đọc": Khi đọc cần chú ý

Trước khi đọc văn bản, sách lưu ý em bám sát 4 điểm:

  1. Vị trí, bố cục và nội dung chính của đoạn trích.
  2. Lời người kể chuyện, diễn biến tâm trạng và đặc điểm tính cách nhân vật.
  3. Chủ đề đoạn trích và tư tưởng, tình cảm của tác giả.
  4. Một số đặc điểm nghệ thuật của Truyện Kiều và truyện thơ Nôm.

Văn bản "Kiều ở lầu Ngưng Bích" – hướng dẫn đọc hiểu

Đây là văn bản thực hành đọc (không phải bài tập), nên cô tóm lược ý chính và những chú thích quan trọng để em tự đọc hiểu:

  • Khóa xuân: ý nói Kiều bị giam lỏng tuổi xuân tại lầu Ngưng Bích.
  • Chén đồng: chén rượu thề nguyền Kiều cùng Kim Trọng dưới trăng → gợi nỗi nhớ người yêu.
  • Tấm son: tấm lòng son sắt, thủy chung.
  • Quạt nồng ấp lạnh, sân Lai, gốc tử: các điển tích nói về lòng hiếu thảo, sự lo lắng của Kiều với cha mẹ già.

Gợi ý cảm nhận: đoạn thơ là một bức tranh tâm trạng. Cảnh vật bên ngoài (cửa bể, cánh buồm xa xa) thực chất phản chiếu nỗi lòng cô đơn, trống trải và lo âu của Kiều cho thân phận mình.

Em muốn cô đi sâu phân tích chi tiết toàn bộ bài thơ "Kiều ở lầu Ngưng Bích" để viết thành bài văn cảm nhận hoàn chỉnh không? Cô sẵn sàng giúp.

Chế độ đọc sách →