Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 97

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 97–98

Bài 2: Hãy chuyển cách dẫn trực tiếp trong các câu dưới đây sang cách dẫn gián tiếp

Câu a

Đề bài:

Thủ lĩnh da đỏ Xi-át-ton đã khẳng định: "Đối với đồng bào tôi, mỗi lác đất là thiêng liêng, mỗi lá thông ông ánh, mỗi bờ cát, mỗi hạt sương long lanh trong những cánh rừng rậm rạp, mỗi bãi đất hoang và tiếng thi thầm của côn trùng là những điều thiêng liêng trong kí ức và kinh nghiệm của đồng bào tôi."

(Theo Hoàng Vĩnh, tạp chí Văn học và Tuổi trẻ, tháng 4/2023)

Cách giải

Bước 1: Xác định các thành phần cần chuyển đổi

  • Người nói: Thủ lĩnh da đỏ Xi-át-ton
  • Động từ dẫn: khẳng định
  • Nội dung trực tiếp: "Đối với đồng bào tôi..."

Bước 2: Chuyển đổi đại từ nhân xưng

  • "tôi" → "ông ấy/ông" hoặc "mình"
  • "đồng bào tôi" → "đồng bào ông ấy"

Bước 3: Giữ nguyên động từ dẫn và chuyển nội dung sang dạng tường thuật

Đáp án: Thủ lĩnh da đỏ Xi-át-ton đã khẳng định rằng đối với đồng bào ông, mỗi lác đất là thiêng liêng, mỗi lá thông ông ánh, mỗi bờ cát, mỗi hạt sương long lanh trong những cánh rừng rậm rạp, mỗi bãi đất hoang và tiếng thi thầm của côn trùng là những điều thiêng liêng trong kí ức và kinh nghiệm của đồng bào ông.

Câu b

Đề bài:

Nỗi oan của Vũ Nương sẽ còn đeo đẳng mãi lấy nàng, nếu như không có một đêm tinh cờ đưa bé nói: "Cha Dần lại đến kia kìa!".

(Nguyễn Đăng Na, "Người con gái Nam Xương" – một bi kịch của con người)

Cách giải

Bước 1: Xác định thành phần

  • Người nói: bé (đứa trẻ)
  • Nội dung trực tiếp: "Cha Dần lại đến kia kìa!"

Bước 2: Chuyển đổi

  • Bỏ dấu chấm than (cảm thán)
  • Chuyển "kia kìa" thành "rằng"
  • Giữ nguyên nội dung chính
Đáp án: Nỗi oan của Vũ Nương sẽ còn đeo đẳng mãi lấy nàng, nếu như không có một đêm tinh cờ đưa bé nói rằng cha Dần lại đến.

Câu c

Đề bài:

Trong "Thi nhân Việt Nam", Hoài Thanh đã bộc lộ thành thực một tấm trang:

"Dẫu có ua thơ người này người khác, mỗi lúc buồn đến, tôi lại trở về với Lưu Trọng Lư. Có những bài thơ cứ vương vấn trong trí tôi hằng tháng, lúc nào cũng như vẳng vẳng bên tai. Bởi vì thơ Lư nhiều bài thực không phải là thơ, nghĩa là những công trình nghệ thuật, mà chính là tiếng lòng thổn thức cùng hoà theo tiếng thổn thức của lòng ta".

(Lê Quang Hùng, "Nâng mơ" – sự thành thực của một tấm hồn giàu mơ mộng)

Cách giải

Bước 1: Xác định thành phần

  • Người nói: Hoài Thanh
  • Động từ dẫn: bộc lộ thành thực
  • Nội dung dài, có nhiều câu

Bước 2: Chuyển đổi đại từ

  • "tôi" → "ông/mình"
  • "ta" → "chúng ta/mình"

Bước 3: Chuyển sang dạng tường thuật, có thể tóm gọn

Đáp án: Trong "Thi nhân Việt Nam", Hoài Thanh đã bộc lộ thành thực một tấm trang rằng dẫu có ua thơ người này người khác, mỗi lúc buồn đến, ông lại trở về với Lưu Trọng Lư. Có những bài thơ cứ vương vấn trong trí ông hằng tháng, lúc nào cũng như vẳng vẳng bên tai. Bởi vì thơ Lư nhiều bài thực không phải là thơ, nghĩa là những công trình nghệ thuật, mà chính là tiếng lòng thổn thức cùng hoà theo tiếng thổn thức của lòng chúng ta.

Bài 3: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 5 – 7 câu)

Đề bài:

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 5 – 7 câu) có nội dung liên quan đến ý kiến dưới đây, trích dẫn ý kiến đó theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp:

Có thể nói, với "Người con gái Nam Xương", Nguyễn Dũ đã vượt khỏi những công thức thông lệ về hình tượng người phụ nữ trong thể truyện kí.

(Nguyễn Đăng Na, "Người con gái Nam Xương" – một bi kịch của con người)

Cách giải

Đây là bài tập sáng tạo, học sinh cần tự viết đoạn văn. Dưới đây là hướng dẫn và ví dụ minh họa.

Bước 1: Xác định luận điểm chính

  • Nhân vật Vũ Nương trong "Người con gái Nam Xương" có nét đặc sắc, khác biệt

Bước 2: Lập dàn ý

  • Câu mở: Giới thiệu tác phẩm/tác giả
  • Trích dẫn ý kiến (trực tiếp hoặc gián tiếp)
  • Phân tích, chứng minh
  • Câu kết: Khẳng định giá trị

Bước 3: Viết đoạn văn hoàn chỉnh

Ví dụ đoạn văn: "Người con gái Nam Xương" của Nguyễn Dũ là một tác phẩm truyện kí xuất sắc về hình tượng người phụ nữ. Nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Na đã nhận xét: "Có thể nói, với 'Người con gái Nam Xương', Nguyễn Dũ đã vượt khỏi những công thức thông lệ về hình tượng người phụ nữ trong thể truyện kí." Quả thật, Vũ Nương không phải là hình mẫu người đẹp tài cao, dịu dàng theo khuôn mẫu truyền thống. Nàng là một người phụ nữ bình thường, với nỗi đau và số phận bi thảm của một nạn nhân vô tội. Tác giả đã khắc họa chân thực cuộc đời nàng, từ niềm vui giản dị đến bi kịch oan nghiệt. Chính sự chân thực ấy đã tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.
💡 Mẹo viết: - Trích dẫn trực tiếp: dùng dấu ngoặc kép "..." - Trích dẫn gián tiếp: dùng "rằng", "cho rằng" - Phân tích phải gắn với nội dung tác phẩm cụ thể

🎯 Ghi nhớ: Khi chuyển từ dẫn trực tiếp sang gián tiếp: - Đổi đại từ nhân xưng (tôi → ông/bà/anh/chị) - Bỏ dấu ngoặc kép - Thêm "rằng" sau động từ dẫn - Giữ nguyên nội dung và ý nghĩa

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 5 – 7 câu) có nội dung liên quan đến ý kiến dưới đây, trích dẫn ý kiến đó theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp:

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀI VĂN MẪU – LỚP 9

Đề: Đoạn văn nghị luận về vai trò của sách (góc nhìn hài hước của một bạn nam)


Con mọt sách bất đắc dĩ

Tui tên là Minh, biệt danh ở lớp là "Minh lười" – cái tên mà cả cái lớp 9A3 đều thống nhất không cần bỏ phiếu. Bởi lẽ, trong suốt ba năm cấp hai, số lần tui chủ động mở sách đọc ngoài giờ học chỉ đếm trên một bàn tay – mà còn thừa nguyên hai ngón. Ấy vậy mà giờ đây, ngồi đây, viết những dòng này, tui lại đang ôm trên tay cuốn sách thứ ba mươi bảy trong năm nay. Nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng mà đời mà, ai biết được chữ ngờ – nhất là khi chữ ngờ ấy đến từ một con mèo béo và bà ngoại khó tính.


Chuyện bắt đầu vào mùa hè năm lớp 8, cái mùa hè mà tui đã lên kế hoạch hoành tráng lắm: sáng ngủ đến mười giờ, trưa xem điện thoại, chiều đá bóng, tối chơi game. Một thời biểu hoàn hảo, một thiên đường nghỉ dưỡng ngay tại nhà. Nhưng đời không như mơ, vì mơ thì không có bà ngoại.

Bà ngoại tui, năm ấy bảy mươi hai tuổi, tóc bạc trắng như mây, lưng còng xuống như dấu hỏi, nhưng đôi mắt thì tinh tường hơn cả camera an ninh. Bà từ quê lên chơi, mang theo hai thứ: một là nồi cá kho mặn chát mà cả nhà phải giả vờ khen ngon, hai là cái "lệnh" mà không ai dám cãi – "Thằng Minh phải đọc sách, mỗi ngày ít nhất một tiếng, không đọc thì bà tịch thu điện thoại."

Tui nghe mà muốn ngất. Tịch thu điện thoại? Đối với một đứa thiếu niên sống bằng Wi-Fi như tui, đó chẳng khác nào bị cắt oxy. Nhưng tui không dám cãi bà, vì lần trước cãi bà về chuyện ăn rau, bà gọi điện cho mẹ tui đang làm việc ở thành phố, và mẹ tui – người phụ nữ có giọng nói ngọt ngào nhất trên đời khi nói "Con yêu mẹ" nhưng đáng sợ nhất trên đời khi nói "Minh, con lại hư phải không?" – đã gọi về dạy cho tui một bài học qua điện thoại dài đến mức tui tưởng tượng pin đã hết mà vẫn chưa hết bài.

Thế là tui đành miễn cưỡng ngồi vào bàn, mở đại một cuốn sách bà để sẵn. Đó là cuốn "Đồi gió hú" của Emily Brontë. Tui đọc trang đầu tiên, rồi trang thứ hai, rồi… ngủ gục lúc nào không hay. Trong mơ, tui mơ thấy mình bị lạc trên một cánh đồng hoang, gió thổi vù vù, có tiếng ai gào tên mình: "Minh! Minh!" – hóa ra là bà ngoại lay tui dậy vì tui ngủ gục lên cả sách, nước dãi thấm ướt một góc trang 47.

Bà ngoại nhìn tui, lắc đầu: "Đọc sách mà ngủ gật thì khác nào đeo kính mà nhắm mắt." Câu nói của bà nghe buồn cười, nhưng lại khiến tui suy nghĩ. Đeo kính mà nhắm mắt thì đúng là vô dụng thật – tui đang phí hoài thời gian mà chẳng thu được gì. Nhưng mà, tui vẫn chưa tìm được cuốn sách nào khiến tui không buồn ngủ. Có lẽ vấn đề không phải ở sách, mà ở tui – hoặc cũng có thể tại con mèo béo nằm ngay cạnh, tiếng ngáy của nó như bài đồng ca ru ngủ.


Rồi cái ngày định mệnh ấy cũng đến. Hôm đó, trời mưa tầm tã, đá bóng không được, Wi-Fi lại bị hỏng do cáp quang gặp sự cố (cái lý do mà nhà mạng đưa ra nghe mơ hồ như thời tiết tháng Ba). Tui nằm dài trên giường, chán đến mức đếm vết nứt trên trần nhà. Được bốn vết thì tui đầu hàng, quay sang nhìn kệ sách của bà ngoại. Ở đó, một cuốn sách mỏng, bìa vàng cũ kỹ, có hình một con cáo và một cậu bé tóc vàng đang đứng trên một hành tinh nhỏ xíu.

"Hoàng tử bé" – tui đọc thầm cái tên, rồi mở ra với tâm thế "đọc cho hết buồn chán". Nhưng lạ thay, từ trang đầu tiên, tui đã không thể dừng lại. Câu chuyện về cậu bé sống trên hành tinh nhỏ, có bông hồng kiêu kỳ, gặp đủ loại người lớn kỳ quặc – tất cả đều giản dị nhưng lại chạm vào đâu đó trong lòng tui. Khi đọc đến đoạn Hoàng tử bé nói: "Người ta chỉ nhìn thấy rõ bằng trái tim. Con mắt thường không thể nhìn thấy điều cốt lõi," tui bỗng giật mình. Câu ấy nghe quen quen – hình như bà ngoại cũng từng nói gì đó tương tự, nhưng bằng ngôn ngữ của bà: "Cháu đừng chỉ nhìn bề ngoài, phải dùng cái tâm mà nhìn."

Tui đọc xong "Hoàng tử bé" trong đúng một buổi chiều. Rồi tui đọc tiếp. "Nhà giả kim" của Paulo Coelho – câu chuyện về chàng chăn cừu đi tìm kho báu mà cuối cùng phát hiện kho báu ở ngay dưới chân mình. "Totto-chan bên cửa sổ" – về cô bé bị đuổi học mà cuối cùng tìm được ngôi trường tuyệt vời nhất thế giới. Mỗi cuốn sách mở ra một thế giới, và tui – thằng Minh lười ngày nào – bỗng thấy mình như nhà thám hiểm, đang lần mò qua từng trang giấy như bước qua từng cánh cửa bí mật.

Bà ngoại thấy tui đọc, không nói gì, chỉ mỉm cười. Nụ cười ấy, với những nếp nhăn xếp tầng như những cánh hoa cúc, khiến tui hiểu rằng bà đã biết trước điều này sẽ xảy ra. Bà không ép tui đọc sách để trừng phạt – bà mở cho tui một cánh cửa, rồi kiên nhẫn đợi tui tự bước vào.


Từ đó đến nay, tui đã đọc hơn ba mươi cuốn sách. Không phải cuốn nào cũng hay, có cuốn đọc xong tui thấy phí thời gian, nhưng đa số đều để lại trong tui những điều gì đó – một ý nghĩ mới, một cảm xúc lạ, một góc nhìn mà trước đây tui chưa từng có. Và tui nghiệm ra một điều, rằng sách chính là người bạn thầm lặng nhưng thủy chung nhất của con người. Không giống bạn bè – có khi giận hờn, có khi xa cách – sách luôn ở đó, sẵn sàng kể cho ta nghe những câu chuyện bất cứ khi nào ta cần. Sách không phán xét ta vì ta đọc chậm, không cười nhạo ta vì ta đọc lại cùng một trang nhiều lần, và không bao giờ từ chối ta dù ta chỉ mở ra năm phút hay năm tiếng. Qua mỗi trang sách, ta như được mở rộng thêm một ô cửa sổ, nhìn thấy thêm một phần của thế giới mà đôi chân chưa từng đặt tới, và quan trọng hơn, nhìn thấy thêm một phần của chính mình mà ta chưa từng nhận ra. Như nhà văn Maksim Gorki từng viết: "Sách mở ra trước mắt tôi những chân trời mới" – và với tui, chân trời đầu tiên ấy bắt đầu từ một chiều mưa, một cuốn sách mỏng bìa vàng, và nụ cười lặng lẽ của bà ngoại.


Giờ đây, khi mùa hè năm lớp 9 đã sang, bà ngoại lại từ quê lên. Bà không cần ra lệnh nữa, vì tui đã tự giác đọc sách từ lâu. Chiều chiều, hai bà cháu ngồi ở hiên nhà, bà đan len, tui đọc sách, con mèo béo nằm giữa hai người mà ngáy pho pho. Thỉnh thoảng bà hỏi: "Đọc gì đấy cháu?", tui kể bà nghe, bà gật gù rồi bình luận bằng những câu nghe giản dị mà thấm thía vô cùng.

Có lần tui hỏi bà: "Bà ơi, hồi trẻ bà đọc sách nhiều không?" Bà cười, nheo mắt: "Bà biết chữ muộn, nhưng một khi đã biết chữ thì bà đọc không ngừng. Sách dạy bà cách sống, cách yêu thương, cách chịu đựng." Nghe bà nói, tui hiểu rằng sách không chỉ là tri thức – sách là hơi ấm, là lời dạy, là di sản mà mỗi thế hệ truyền lại cho thế hệ sau.

Tui – thằng "Minh lười" ngày nào – giờ đã trở thành "Minh mọt sách" theo cách không ai ngờ tới. Và nếu ai hỏi tui bí quyết, tui sẽ chỉ cười mà đáp: "Tìm một cuốn sách hay, một ngày mưa, và một bà ngoại biết cười đúng lúc." Bởi đôi khi, những điều tuyệt vời nhất trong đời không đến từ kế hoạch hoành tráng, mà đến từ những khoảnh khắc bất ngờ – như một thằng bé lười đọc bỗng dưng say mê sách chỉ vì mất Wi-Fi và một con mèo ngáy quá to.


Bài viết của: Nguyễn Hoàng Minh – Lớp 9A3
Viết cho bà ngoại – người đã lặng lẽ thay đổi cuộc đời em bằng nụ cười và một cuốn sách mỏng bìa vàng.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

BÀI VĂN MẪU – LỚP 9

Đề bài: Nghị luận về ý kiến "Hãy hướng về phía mặt trời, bóng tối sẽ ngả sau lưng bạn."


Có một buổi chiều cuối thu, khi nắng đã nhạt trên những tán bàng đỏ rực trước sân trường, em ngồi một mình ở bậc thềm đá, lật giở những trang sách cũ. Giữa muôn vàn câu chữ đã phai mờ theo thời gian, em chợt bắt gặp một câu nói nhỏ bé mà dường như cả bầu trời hoàng hôn ngoài kia cũng phải dừng lại để lắng nghe: "Hãy hướng về phía mặt trời, bóng tối sẽ ngả sau lưng bạn." Câu nói ấy, giản dị như một lời thì thầm của người bạn tri kỉ, nhưng lại mang trong mình cả một triết lý sống sâu sắc về cách con người đối diện với cuộc đời, về cách ta lựa chọn nhìn vào đâu khi giông bão ập đến. Em tin rằng, đây không chỉ là một lời khuyên suông, mà là một ngọn hải đăng lặng lẽ soi đường cho bất cứ ai đang lạc giữa đêm dài của nỗi buồn và tuyệt vọng.

Thế nào là "hướng về phía mặt trời"? Và "bóng tối" ở đây thực chất là gì? Nếu chỉ hiểu theo nghĩa đen, mặt trời là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời, là nguồn ánh sáng nuôi dưỡng sự sống muôn loài, còn bóng tối là vùng không gian thiếu vắng ánh sáng, nơi ta không thể nhìn thấy gì. Nhưng khi đặt trong dòng chảy của cuộc sống, câu nói này mang một tầng ý nghĩa sâu hơn rất nhiều. "Mặt trời" ở đây chính là những điều tốt đẹp, những ước mơ, hi vọng, là niềm tin vào ngày mai tươi sáng. "Bóng tối" là những nỗi buồn, thất bại, mất mát, là những lúc ta cảm thấy mình nhỏ bé và bất lực trước cuộc đời. Câu nói ấy nhắc nhở chúng ta rằng: thay vì chìm đắm trong u ám, hãy biết quay về phía ánh sáng, và khi ấy, bóng tối tự khắc sẽ lùi lại phía sau.

Em nhớ đến mùa hè năm ngoái, khi em nhận được kết quả thi học kì không như mong đợi. Môn Văn – môn em yêu thích nhất, tự hào nhất – lại chỉ đạt mức trung bình. Em còn nhớ rõ cảm giác lúc ấy: một nỗi thất vọng cay đắng tràn ngập lồng ngực, như ai đó đổ cả một xô nước đá lên trái tim đang ấm nóng của em. Em khóc, không phải vì một con điểm, mà vì em cảm thấy mình đã phụ lòng mẹ – người tối nào cũng thức bên em, pha cho em cốc sữa ấm rồi lặng lẽ ngắm em học bài. Những ngày sau đó, em thu mình lại, không muốn nói chuyện với ai, nhìn đâu cũng chỉ thấy một màu xám xịt. Bóng tối của sự tự ti và mặc cảm bao trùm lấy em, dày đặc đến mức em tưởng chừng không bao giờ tìm lại được ánh sáng.

Nhưng rồi, cũng chính trong những ngày dài đằng đẵng ấy, em nhận ra một điều: bóng tối không bao giờ có thể nuốt chửng ta, trừ khi chính ta cho phép nó làm vậy. Em bắt đầu tự hỏi: thay vì ngồi đây khóc cho một kết quả đã rồi, tại sao em không đứng dậy và tìm cách sửa chữa? Em lấy lại sách vở, đọc lại từng bài, phân tích từng lỗi sai. Em tìm đến cô giáo Văn, mạnh dạn hỏi những chỗ mình chưa hiểu. Cô nhìn em, cười hiền và nói: "Con à, một con điểm không định nghĩa được con là ai. Điều định nghĩa con là cách con đứng dậy sau khi ngã." Lời cô nói nhẹ nhàng mà ấm áp như ánh nắng đầu tiên sau cơn mưa dài. Em cảm thấy như có một tia sáng le lói xuyên qua lớp mây dày đặc trong lòng mình. Và từ ấy, em bắt đầu "hướng về phía mặt trời" – không phải là phủ nhận nỗi buồn, mà là chọn cách không để nỗi buồn kéo mình xuống mãi.

Em tin rằng, trên thế giới này, không ai sống mà chưa từng một lần chìm trong bóng tối. Nhà văn Helen Keller, người phụ nữ bị mù và điếc từ nhỏ, có lẽ đã trải qua thứ bóng tối dày đặc hơn bất cứ ai – cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nhưng bà đã không chọn cách buông xuôi. Bà hướng về phía mặt trời của tri thức, của lòng nhân ái, của niềm tin vào con người. Bà học chữ, học nói, học viết, trở thành nhà văn, nhà hoạt động xã hội truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên toàn thế giới. Bà từng nói: "Tàn nhẫn nhất trên đời là sự mù lòa của tâm hồn." Phải chăng, điều mà Helen Keller muốn nhắn nhủ cũng chính là thông điệp của câu nói kia? Bóng tối thực sự không nằm ở bên ngoài, mà nằm ở cách ta nhìn nhận cuộc đời. Khi ta chọn hướng về phía ánh sáng, thì dù đôi mắt có không nhìn thấy, tâm hồn ta vẫn sáng bừng.

Hay như thầy Nguyễn Ngọc Kí – người thầy mà có lẽ không em học sinh Việt Nam nào không biết đến. Sinh ra đã bị liệt cả hai tay, cuộc đời thầy ngập tràn những "bóng tối" của sự thiệt thòi, của những ánh mắt thương hại, của biết bao lần vấp ngã khi cố gắng cầm bút bằng đôi chân. Nhưng thầy đã không dừng lại. Thầy hướng về phía mặt trời của tri thức, miệt mài tập viết, tập vẽ, rồi trở thành một người thầy giáo đáng kính. Câu chuyện của thầy không chỉ là bài nghị luận trong sách giáo khoa, mà là minh chứng sống động nhất cho sức mạnh của việc hướng về ánh sáng. Nếu thầy Kí ngày ấy chọn chìm trong mặc cảm, chọn buông xuôi trước số phận, thì có lẽ Việt Nam đã không có một tấm gương sáng ngời về ý chí nghị lực đến vậy.

Tuy nhiên, "hướng về phía mặt trời" không có nghĩa là mù quáng lạc quan, là phớt lờ mọi đau thương và giả vờ rằng cuộc đời toàn màu hồng. Không, hoàn toàn không phải như vậy. Hướng về phía mặt trời nghĩa là thừa nhận bóng tối tồn tại, nhìn thẳng vào nó, nhưng chọn cách không để nó chiến thắng mình. Giống như một bông hoa dại mọc bên vệ đường, nó biết có mưa bão, có nắng cháy, có bùn đất, nhưng nó vẫn vươn lên, vẫn nở hoa, vẫn tỏa hương – không phải vì nó không biết sợ, mà vì bản năng sống trong nó mạnh hơn nỗi sợ. Con người chúng ta cũng vậy. Ai cũng có quyền buồn, quyền khóc, quyền gục ngã. Nhưng điều quan trọng là sau mỗi lần vấp ngã, ta có đủ can đảm để đứng dậy và tiếp tục đi hay không.

Em cũng từng chứng kiến điều ấy ngay trong gia đình mình. Bà ngoại em, người phụ nữ nhỏ bé mà em thương yêu nhất trên đời, đã sống cả một cuộc đời hướng về phía mặt trời. Ông ngoại mất sớm khi mẹ em còn nhỏ, một mình bà tần tảo nuôi bốn người con khôn lớn. Những năm tháng ấy, thiếu thốn trăm bề, có những bữa cơm chỉ có bát nước mắm chan với cơm trắng. Nhưng chưa bao giờ em nghe bà kể chuyện ngày xưa bằng giọng bi lụy. Bà luôn cười, nụ cười móm mém hiền lành, rồi nói: "Khó khăn nào rồi cũng qua con ạ, miễn là mình còn tin." Cái "tin" của bà giản dị lắm – tin rằng ngày mai trời sẽ nắng, tin rằng con cái sẽ trưởng thành, tin rằng đời không bạc đãi người sống lương thiện. Chính cái "tin" ấy, chính ánh mặt trời nhỏ bé mà kiên cường ấy, đã soi sáng cả một gia đình em qua bao năm tháng gió mưa.

Em nghiệm ra rằng, trong cuộc sống, ai cũng sẽ có những lúc cảm thấy mình đang đứng giữa đêm tối không lối thoát. Có thể là khi ta thi trượt, khi ta mất đi người mình yêu thương, khi ta bị bạn bè hiểu lầm, khi ta cảm thấy mình vô dụng và lạc lõng giữa thế giới rộng lớn này. Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, ta lại càng cần phải nhớ: mặt trời luôn ở đó, chỉ là đôi khi vì mây mù che khuất mà ta không nhìn thấy mà thôi. Việc của ta không phải là chờ mây tan, mà là tự mình bước về phía ánh sáng –哪怕 chỉ là từng bước nhỏ,哪怕 chỉ là một tia hi vọng le lói. Bởi vì khi ta bước một bước về phía mặt trời, bóng tối tự khắc sẽ ngả dài ra sau lưng ta, và rồi ta sẽ nhận ra: mình không hề đơn độc trên hành trình ấy.

Nhìn lại câu nói "Hãy hướng về phía mặt trời, bóng tối sẽ ngả sau lưng bạn," em thấy nó không chỉ là một triết lý sống, mà còn là một lời thủ thỉ dịu dàng dành cho những trái tim đang tổn thương. Nó nhắc ta rằng cuộc đời này, dù có bao nhiêu giông bão, vẫn luôn có ánh sáng ở phía trước. Và em – một cô gái nhỏ đang lớn lên giữa cuộc đời đầy những ngã rẽ – nguyện sẽ luôn ghi nhớ điều ấy. Em sẽ không chạy trốn bóng tối, nhưng em sẽ không bao giờ quay lưng lại với mặt trời. Bởi em biết,只要 mình còn hướng về phía ánh sáng, thì dù đêm có dài đến đâu, bình minh nhất định sẽ đến.

Chiều hôm ấy, em khép lại cuốn sách cũ, nhìn lên bầu trời. Hoàng hôn đang buông, nhưng ở phía xa kia, phía chân trời, vẫn còn vương vấn một vệt sáng vàng rực – như lời nhắc nhở cuối ngày rằng: mặt trời chưa bao giờ thực sự rời đi. Nó chỉ đang chờ đợi, để ngày mai lại tỏa sáng, và để em lại được một lần nữa, hướng về phía nó mà mỉm cười.


Trên đây là bài văn mẫu nghị luận xã hội đạt tiêu chí 9–10 điểm, viết theo giọng nữ nhẹ nhàng, sâu lắng, có dẫn chứng và chi tiết cụ thể, phù hợp với yêu cầu đề bài.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

BÀI VĂN MẪU — LỚP 9

Đề bài: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 5–7 câu) có nội dung liên quan đến ý kiến: "Cuộc sống không phải là chờ đợi cơn bão đi qua, mà là học cách nhảy múa dưới mưa." Trích dẫn ý kiến theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Viết theo phong cách kể chuyện, có tình huống bất ngờ.


NGƯỜI DẠY TÔI NHẢY MÚA DƯỚI MƯA


Từ trước đến nay, tôi luôn tin rằng mình là đứa kiên cường. Kiên cường kiểu gì được cơ chứ — khi mà một cơn mưa nhỏ xíu cũng đủ làm tôi muốn chùn bước. Nhưng có một người đã xuất hiện, lặng lẽ như nắng sau mưa, và dạy cho tôi bài học mà không bất kì trang sách giáo khoa nào có thể chứa đựng.

Hè năm lớp Tám, tôi được mẹ gửi về quê ngoại ở Hà Tĩnh. Nói thật, tôi chẳng háo hức gì. Cái thị thành đã quen, bạn bè đã thân, ai lại muốn về cái xóm nhỏ nằm lọt thỏm giữa những đồng lúa mênh mông và con đường đất đỏ quanh co như ruột dê? Tôi mang theo vali nặng trịch, trong đó có ba cuốn tiểu thuyết và một tâm trạng chán chường. Nhưng tôi không hề biết rằng, mùa hè ấy sẽ trở thành mùa hè tôi không bao giờ quên — vì một người bạn mà tôi gặp hoàn toàn tình cờ.

Người bạn ấy tên là Hoa.

Lần đầu tôi gặp Hoa, là buổi chiều hôm ấy. Trời Hà Tĩnh nắng cháy da, cái nắng miền Trung nó khắc nghiệt kiểu gì ấy, như ai đổ cả chảo dầu sôi lên đầu. Tôi ra giếng múc nước rửa mặt, thì thấy một cô bé đang ngồi dưới gốc cây xoài nhà bà ngoại. Cô bé tầm tuổi tôi, da đen nhẻm, tóc cắt ngắn lởm chởm như ai cắt bằng kéo cùn, mặc chiếc áo trắng đã ngả sang màu kem vì giặt nhiều. Điều khiến tôi chú ý nhất, là cô bé ấy đang... cười. Cười một mình. Không phải kiểu cười vô duyên đâu, mà là nụ cười rất nhẹ, rất trong, như thể cô ấy vừa nhìn thấy điều gì đẹp lắm trên cái thế giới này.

— Này, bạn cười gì vậy? — tôi hỏi, giọng hơi cao kiểu người thành phố.

Cô bé ngẩng lên, đôi mắt tròn xoe, đen lay láy. Mãi sau này tôi mới biết, đôi mắt ấy là thứ đẹp nhất tôi từng nhìn thấy — trong veo như nước suối, và ẩn trong đó là cả một bầu trời nghị lực mà tôi không thể ngờ.

— Mình cười vì con chuồn chuồn vừa đáp lên bông cỏ may. Nó đẹp quá!

Tôi trợn mắt. Chuồn chuồn? Bông cỏ may? Tôi đã quen với việc cười vì một video hài trên TikTok, cười vì một tin nhắn bông phèng trong nhóm chat. Chứ ai lại đi cười vì một con chuồn chuồn? Tôi nghĩ bụng: "Chắc con bé này khùng."

Nhưng tôi đã nhầm. Sai hoàn toàn.

Những ngày sau, tôi dần biết thêm về Hoa. Hoa sống với bà ngoại. Bố Hoa đi làm ăn xa, đã ba năm chưa về. Mẹ Hoa — à, mẹ Hoa mất rồi. Nghe bà ngoại kể, mẹ Hoa bị bệnh, phát hiện ra thì đã muộn. Năm Hoa học lớp Sáu. Từ đó, Hoa ở với bà. Bà ngoại Hoa năm nay đã bảy mươi hai, lưng còng như hình dấu hỏi, mỗi bước đi là mỗi lần đầu gối kêu rắc rắc. Hai bà cháu sống trong căn nhà nhỏ xíu, tường trát vôi đã bong tróc từng mảng lớn, mái ngói thủng lỗ chỗ phải lấy chậu hứng mỗi khi trời mưa.

Tôi đến nhà Hoa lần đầu, tim tôi thắt lại. Căn nhà ấy bé xíu, chỉ bằng cái phòng ngủ nhà tôi ở thành phố. Trên tường, dán đầy giấy khen. Giấy khen học sinh giỏi. Giấy khen viết chữ đẹp. Giấy khen đọc sách giỏi. Nhiều đến nỗi, có tờ đã ố vàng, mép giấy cong veo nhưng vẫn được dán cẩn thận, thẳng tắp. Giữa cái nghèo, cái khổ ấy, những tờ giấy khen như những ngọn nến nhỏ, lung linh và ấm áp vô cùng.

— Nhà mình nghèo vậy, sao bạn còn đi học? — câu hỏi ngu ngốc ấy bật ra khỏi miệng tôi trước khi tôi kịp nghĩ. Ngay lập tức, tôi muốn cắn đứt lưỡi mình.

Hoa không giận. Cô ấy chỉ cười — nụ cười ấy, cái nụ cười tôi nhìn thấy lần đầu dưới gốc cây xoài — rồi nói:

— Mình đi học vì mình tin rằng, sách vở sẽ đưa mình đến những nơi mà đôi chân nghèo không thể chạm tới.

Câu nói ấy, tôi nghe xong, cảm giác như ai đó tát nhẹ vào mặt mình. Không đau, nhưng tỉnh.

Sang tuần thứ ba, trời đổ mưa. Không phải mưa nhỏ đâu, mà là cơn mưa dông miền Trung — loại mưa mà người ta ví von "như trút nước". Mưa xối xả, gió giật đùng đùng, sấm chớp đì đùng như ai đang phá núi. Tôi ngồi trong nhà bà ngoại, nhìn ra mà rùng mình. Sân ngập lênh láng, nước chảy cuồn cuộn thành dòng.

Bỗng tôi thấy bóng ai thấp thoáng ngoài ngõ. Là Hoa. Cô ấy đội mưa, chạy băng qua con đường đất đỏ nhão nhoẹt, trên tay ôm khư khư một bọc nilon. Nước mưa xối ướt sũng người, tóc dính bết vào mặt, dép lê tuột mất một bên nhưng cô ấy cứ chạy. Chạy mãi.

Hoá ra, Hoa chạy sang nhà tôi. Cô ấy ôm bọc nilon ấy — bên trong là hai cuốn sách — đưa cho tôi, nói giữa những hơi thở dồn dập:

— Mình... mượn được hai cuốn này từ thư viện huyện. Bạn thích đọc sách đúng không? Mình thấy bạn đọc suốt. Đây là "Hoàng tử bé" và "Nhà giả kim". Hay lắm!

Tôi đứng hình. Giữa cơn mưa tầm tã, giữa gió rét căm căm, con bé này chạy bộ gần một cây số chỉ để đưa cho tôi hai cuốn sách mượn từ thư viện huyện. Hai cuốn sách mà nó — người thiếu thốn trăm bề — nghĩ rằng tôi sẽ thích.

Tôi ôm hai cuốn sách, nước mưa thấm ướt cả bìa, mà mắt cay xè. Không phải vì mưa hắt vào mặt. Mà vì tôi nhận ra, có những người nghèo về vật chất nhưng giàu có vô cùng về tâm hồn. Và có những người — như tôi — giàu có về vật chất nhưng nghèo nàn đến nhục nhã trong cách nhìn nhận cuộc sống.


Đó là khoảnh khắc tôi hiểu ra một điều mà trước đó, với tôi, chỉ là những con chữ trên trang sách. Nhà văn Victor Huy-gô từng viết: "Cuộc sống không phải là chờ đợi cơn bão đi qua, mà là học cách nhảy múa dưới mưa." Hoa chính là minh chứng sống động nhất cho triết lý ấy. Em không chờ đợi một cuộc đời bớt khó khăn, không oán trách số phận, mà chọn cách sống trọn vẹn, yêu thương trọn vẹn ngay giữa giông bão. Hai cuốn sách em trao cho tôi dưới cơn mưa chiều ấy — không phải là hành động của sự bố thí, mà là món quà của một tâm hồn biết cho đi, biết sẻ chia, biết biến khổ đau thành sức mạnh. Hoa đã nhảy múa dưới mưa, không phải bằng đôi chân, mà bằng trái tim — một trái tim không bao giờ ngừng hy vọng.


Chiều hôm đó, tôi đọc "Hoàng tử bé" một mạch. Trong sách có câu: "Điều cốt yếu là mắt không thể nhìn thấy, phải dùng trái tim để cảm nhận." Tôi đọc đến đó, lại nhớ đôi mắt trong veo của Hoa, nhớ nụ cười vì con chuồn chuồn trên bông cỏ may, nhớ đôi dép lê tuột một bên giữa cơn mưa. Tôi khóc. Khóc thật sự. Không phải kiểu khóc tủi thân hay khóc vì thương hại. Mà là kiểu khóc khi người ta bỗng nhiên lớn lên một chút, khi người ta bỗng nhận ra mình đã sống quá ích kỉ, quá nhỏ nhoi, quá vô cảm giữa cuộc đời này.

Mùa hè trôi qua nhanh. Ngày tôi về thành phố, Hoa ra tiễn. Cô ấy không khóc, chỉ cười. Đưa cho tôi một bông cỏ may ép khô, gói trong tờ giấy học trò.

— Tặng bạn. Để mỗi lần nhìn thấy nó, bạn nhớ rằng, có những thứ tưởng như nhỏ bé, vô nghĩa, nhưng nếu biết trân trọng, nó sẽ trở thành kho báu.

Tôi cầm bông cỏ may, cất vào túi áo, như cất giữ cả một mùa hè — mùa hè tôi được sống, được yêu thương, được dạy dỗ bởi một cô bé nghèo nhưng có tâm hồn giàu có nhất mà tôi từng biết.


Từ ngày ấy, mỗi khi gặp khó khăn, mỗi khi muốn bỏ cuộc, tôi lại lấy bông cỏ may ấy ra nhìn. Nhìn nó, tôi nhớ Hoa. Nhớ nụ cười dưới gốc cây xoài. Nhớ cơn mưa chiều hôm ấy. Nhớ rằng, trên đời này, có những người đang nhảy múa dưới mưa — không phải vì họ không thấy lạnh, mà vì họ biết rằng, sau cơn mưa, cầu vồng sẽ hiện ra.

Và tôi cũng học được cách nhảy múa. Nhảy múa trong những ngày khó khăn nhất, buồn bã nhất, tuyệt vọng nhất. Bởi vì Hoa đã dạy cho tôi: sống không phải là chờ đợi bão đi qua, mà là dang tay đón lấy cơn mưa, rồi từ đó, nở hoa.

Bông cỏ may ấy, giờ vẫn nằm trong cuốn sổ tay tôi. Mỗi lần mở ra, tôi vẫn nghe tiếng mưa rơi — tiếng mưa của mùa hè năm ấy, tiếng mưa miền Trung khắc nghiệt mà dịu dàng, tiếng mưa trong lòng một cô bé tên Hoa — người đã dạy tôi rằng, cuộc đời này, dù có bão giông đến đâu, vẫn luôn đáng sống.


Bông cỏ may vẫn nằm đây. Và tôi, từ lâu rồi, đã không còn sợ mưa.


Tổng số từ: ~1.350 từ


Nhận xét bài viết: - Đoạn nghị luận (~7 câu) được lồng ghép tự nhiên trong mạch kể, trích dẫn trực tiếp ý kiến của Victor Huy-gô. - Tình huống bất ngờ: Cô bé nghèo chạy mưa đưa sách — một hành động bất ngờ, gây xúc động mạnh. - Phong cách kể chuyện: Ngôi thứ nhất, giọng văn chân thực, giàu hình ảnh, cảm xúc tự nhiên. - Có chiều sâu nghị luận: Không giáo điều, bài học được rút ra từ trải nghiệm cụ thể, thuyết phục.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

BÀI VĂN MẪU – LỚP 9

Đề bài: Nghị luận về ý kiến: "Con người sinh ra không phải để tan biến đi như một hạt cát vô danh. Họ sinh ra để in dấu lại trên mặt đất, in dấu lại trong trái tim người khác." (Xukhomlinski)


In dấu lại trên mặt đất

Có những chiều thu, tôi ngồi một mình trên bậc thềm cũ, nhìn chiếc lá vàng xoay tròn trong gió rồi đáp xuống mặt đất êm ru, tự hỏi rằng cuộc đời mỗi con người liệu cũng lặng lẽ trôi đi như thế – đến rồi đi, không để lại chút dấu vết gì? Nhưng không, có một ý nghĩ khác ấm áp hơn, đẹp đẽ hơn đã tìm đến tôi từ trang sách cũ: "Con người sinh ra không phải để tan biến đi như một hạt cát vô danh. Họ sinh ra để in dấu lại trên mặt đất, in dấu lại trong trái tim người khác." Lời nói ấy của nhà giáo dục Xukhomlinski vang lên như một tiếng chuông nhẹ mà sâu, chạm vào nơi thẳm nhất trong tâm hồn, khiến ta phải dừng lại mà nhìn nhận: rốt cuộc, ta sống trên đời này để làm gì?

Điều đầu tiên cần hiểu, ấy là hình ảnh "hạt cát vô danh" mà Xukhomlinski nhắc đến không phải một lời miệt thị, mà là một lời cảnh tỉnh đầy xót xa. Hạt cát – nhỏ bé, nhạt nhòa, lẫn vào hàng triệu triệu hạt cát khác trên sa mạc mênh mông, không ai phân biệt được hạt nào với hạt nào. Nếu một hạt cát biến mất, sa mạc vẫn nguyên vẹn, biển vẫn đầy cát, thế giới không hề hấn gì. Đó là một sự tồn tại mờ nhạt đến đau lòng. Và tác giả đã dùng hình ảnh ấy để đặt ra một câu hỏi thầm lặng: liệu có bao giờ bạn sợ rằng mình cũng sẽ biến mất như vậy – không tiếng tăm, không dấu ấn, không một ai nhớ đến? Nỗi sợ đó, tôi tin rằng ai trong chúng ta cũng từng một lần thoáng nghĩ qua, giữa những đêm dài trằn trọc, giữa những buổi chiều một mình với chính mình.

Nhưng may mắn thay, câu nói không dừng lại ở nỗi sợ. Nó vươn lên, như một đóa hoa nở giữa sa mạc khô cằn, bằng hai cụm từ đẹp đến nao lòng: "in dấu lại trên mặt đất" và "in dấu lại trong trái tim người khác". "In dấu" – hai chữ ấy gợi lên hình ảnh một bàn chân trần bước trên bãi cát ướt, để lại những vết hằn sâu mà sóng chưa thể xóa ngay. "In dấu" gợi lên hình ảnh người thợ thủ công khắc tên mình lên phiến đá, kiên nhẫn từng nhát, biết rằng hàng trăm năm sau người ta vẫn sẽ đọc được dòng chữ ấy. "In dấu" không phải là một hành động ồn ào, phô trương; nó là sự lặng lẽ mà kiên gan, là khi ta để lại một phần của mình trong đời sống, trong ký ức, trong lòng người.

Vậy con người "in dấu lại trên mặt đất" bằng cách nào? Có lẽ, dấu ấn đầu tiên và giản dị nhất chính là những gì ta cống hiến cho cuộc đời. Tôi nhớ đến cụ Nguyễn Đình Chiểu – người thi sĩ mù lòa nhưng đã soi sáng cả một thời đại bằng ngòi bút yêu nước cháy bỏng. Cụ không nhìn thấy ánh sáng mặt trời, nhưng "Lục Vân Tiên" của cụ đã là ánh sáng soi đường cho bao thế hệ người Việt về lòng trung nghĩa, về tình người ấm áp. Dấu ấn của cụ không in trên giấy – nó in sâu trong tâm hồn dân tộc, như rễ cây bám chặt vào lòng đất, không bao giờ lay chuyển. Hay như thầy Nguyễn Ngọc Kí – người thầy giáo viết chữ bằng đôi bàn chân, đã chứng minh rằng nghị lực con người có thể vượt lên mọi giới hạn thể xác. Thầy không cần khoa trương, chỉ cần mỗi ngày miệt mài trên bục giảng, để rồi hàng ngàn học trò nhớ về thầy như một biểu tượng của ý chí sống. Đó chính là "in dấu lại trên mặt đất" – bằng hành động, bằng cống hiến, bằng cách ta sống trọn vẹn với sứ mệnh của mình.

Nhưng dấu ấn trên mặt đất rồi cũng có ngày bị mưa gió bào mòn, thành lũy rồi cũng đổ, tượng đài rồi cũng phai. Xukhomlinski – một nhà giáo dục sâu sắc – đã khéo léo bổ sung thêm một tầng ý nghĩa đẹp hơn, bền vững hơn: "in dấu lại trong trái tim người khác." Phải, dấu ấn trong trái tim con người mới là dấu ấn vĩnh cửu nhất. Bởi vì đất có thể lở, đá có thể mòn, nhưng ký ức về một người ta yêu thương thì không bao giờ thực sự mất đi. Tôi nhớ đến bà tôi – một người phụ nữ nông thôn chân chất, suốt đời chỉ biết lam lũ, gánh khoai gánh sắn nuôi con khôn lớn. Bà không viết sách, không lên tivi, không ai biết tên bà ngoài làng trên xóm dưới. Nhưng khi bà mất, cả con đường nhỏ trước nhà đông nghịt người đến viếng. Bà cụ bán nước đầu ngõ nắm tay mẹ tôi mà khóc: "Bà nhà mình tốt lắm, ai cũng nhớ." – Chỉ có vậy thôi, mà nghe sao ấm áp đến thế. Bà tôi đã "in dấu" trong trái tim mọi người bằng sự chân thành, bằng lòng nhân hậu, bằng những bát cháo nóng bà mang cho hàng xóm mỗi khi trái gió trở trời. Dấu ấn ấy không cần ai khắc ghi vào đá, nó tự khắc sâu vào lòng người, như mưa thấm vào đất, lặng lẽ mà không thể tách rời.

Tôi còn nhớ một lần, khi ấy tôi học lớp bảy, có một bạn học sinh mới chuyển đến lớp tôi. Bạn ấy nhút nhát, ăn mặc xuề xòa, và bị nhiều bạn trong lớp xa lánh. Có những giờ ra chơi, tôi thấy bạn ngồi một mình ở góc hành lang, ôm cặp trước ngực, mắt nhìn xa xăm. Một chiều, tôi đánh bạo đi lại, ngồi xuống bên cạnh, và hỏi: "Bạn ơi, mình ngồi đây được không?" Bạn ấy quay sang nhìn tôi, đôi mắt tròn xoe ngạc nhiên, rồi gật đầu. Từ hôm đó, chúng tôi hay ngồi cạnh nhau, tôi chia sẻ cho bạn ấy mấy cuốn truyện, bạn ấy dạy tôi cách gấp hạc giấy. Đơn giản thế thôi. Mãi sau này, khi bạn ấy chuyển đi nơi khác, bạn gửi cho tôi một mẩu giấy nhỏ: "Cảm ơn bạn vì đã ngồi cạnh mình ngày hôm đó. Mình sẽ không bao giờ quên." Tôi đọc mẩu giấy ấy mà rưng rưng. Hóa ra, đôi khi "in dấu lại trong trái tim người khác" không cần điều gì to tát cả. Chỉ cần một câu hỏi thăm, một nụ cười, một lần chủ động dang tay ra giữa lúc người ta cô đơn nhất – thế là đủ.

Có người sẽ hỏi: Vậy những người sống lặng lẽ, không tài năng xuất chúng, không cống hiến rực rỡ, thì có "in dấu" được không? Câu trả lời là có, và luôn luôn có. Bởi in dấu không phải là trở thành vĩ nhân. In dấu là khi ta sống có ích, sống có tình, sống sao cho khi ta rời đi, người ở lại vẫn mỉm cười khi nhớ về ta. Người mẹ thức khuya dậy sớm đan cho con tấm áo len, người cha lặng lẽ đi làm từ tờ mờ sáng để con được đến trường, người bạn sẵn sàng chia sẻ chiếc bánh cuối cùng trong giờ ra chơi – tất cả đều đang in dấu, đang gieo những hạt giống yêu thương vào mảnh đất tâm hồn người khác. Không ồn ào, không rực rỡ, nhưng bền bỉ và sâu sắc, như mạch nước ngầm chảy dưới lòng đất, nuôi dưỡng cả một khu rừng xanh tốt phía trên.

Tuy nhiên, cuộc đời không thiếu những người sống mà như chưa từng sống. Họ tồn tại, nhưng tồn tại một cách hời hợt, chỉ biết đến bản thân mình, không bao giờ mở lòng với ai. Họ đi qua cuộc đời người khác như bóng mây trôi ngang đỉnh núi – thoáng qua, không để lại gì. Xukhomlinski đã dùng hình ảnh "hạt cát vô danh" để nói về họ, không phải với thái độ khinh miệt, mà với một nỗi buồn man mác, bởi mỗi con người sinh ra đều mang trong mình khả năng trở thành điều gì đó ý nghĩa, nhưng không phải ai cũng biết khơi dậy khả năng ấy. Sống mà chỉ biết nhận, chỉ biết hưởng, chỉ lo vun vén cho riêng mình, thì khác nào ngọn nến từ chối cháy – có đó mà như không, có hình mà không có hồn.

Vậy nên, mỗi khi đọc lại câu nói của Xukhomlinski, tôi lại thấy tim mình ấm lên một cách kỳ lạ. Nó không phải một lời giáo huấn khô khan, mà là một lời thì thầm trìu mến, như người cha nắm tay con mà nói: "Con à, hãy sống sao cho ý nghĩa." Mỗi chúng ta, dù là ai, ở đâu, làm gì, đều có quyền và có khả năng in dấu lại trên mặt đất này. Có thể là bằng một bài thơ, một phát minh, một thành tựu khoa học. Nhưng cũng có thể là bằng một lời nói đúng lúc, một hành động tử tế, một trái tim biết đồng cảm. Dấu ấn lớn lao hay nhỏ bé, không quan trọng. Quan trọng là nó thật, là nó đến từ trái tim, và là nó khiến cuộc đời này – vốn đã lắm bon chen, đã nhiều mệt mỏi – trở nên đáng sống hơn một chút.

Chiều nay, tôi lại ngồi trên bậc thềm cũ. Chiếc lá vàng vẫn xoay tròn trong gió, vẫn đáp xuống đất, lặng lẽ. Nhưng tôi không còn buồn nữa. Bởi tôi biết rằng con người không phải chiếc lá. Con người có trái tim, có khối óc, có khả năng yêu thương và được yêu thương. Và chỉ cần ta sống với tất cả sự chân thành của mình, thì dù cuộc đời có ngắn ngủi đến đâu, dấu ấn ta để lại vẫn sẽ còn mãi – trên mặt đất này, và trong lòng những người ta đã một lần chạm đến. Như nhà thơ Tố Hữu từng viết: "Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình" – câu thơ ấy, suy cho cùng, cũng là cách nói khác cho cùng một lẽ sống đẹp mà Xukhomlinski đã trao gửi: hãy sống để in dấu, hãy yêu để được nhớ, hãy cho đi để cuộc đời không trôi qua vô nghĩa.


Bài viết: ~1300 từ

Chế độ đọc sách →