Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 101

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 101–102

SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

Câu 1

Đề bài: Văn bản bàn luận về vấn đề gì? Theo em, phạm vi của vấn đề bàn luận trong văn bản này có gì khác với văn bản "Người con gái Nam Xương" – một bi kịch của con người?

Cách giải — Phân tích đối tượng và phạm vi bàn luận

Bước 1: Xác định vấn đề bàn luận

Văn bản bàn luận về phẩm chất và nhân vật trong tác phẩm văn học thiếu nhi, cụ thể là quan điểm của tác giả về việc xây dựng nhân vật trong văn học dành cho trẻ em.

Bước 2: So sánh phạm vi bàn luận

  • Văn bản "Thằng quỷ nhỏ": Phạm vi bàn luận thuộc lĩnh vực văn học nghệ thuật, tập trung vào lý luận sáng tác, cách xây dựng nhân vật trong văn học thiếu nhi.
  • Văn bản "Người con gái Nam Xương": Phạm vi bàn luận thuộc lĩnh vực xã hội - nhân văn, phân tích số phận con người trong xã hội phong kiến, vấn đề bi kịch của thân phận người phụ nữ.
Đáp án: Văn bản bàn luận về phẩm chất và nhân vật trong tác phẩm văn học thiếu nhi. Khác với "Người con gái Nam Xương" bàn về bi kịch xã hội và thân phận con người, văn bản này tập trung vào lý luận nghệ thuật sáng tác, cụ thể là cách xây dựng nhân vật chân thực, sinh động trong văn học dành cho trẻ em.
💡 Mẹo nhớ: Phạm vi bàn luận = Đối tượng + Góc độ tiếp cận. "Nam Xương" → xã hội, "Thằng quỷ nhỏ" → nghệ thuật.

Câu 2

Đề bài: Xác định các luận điểm chính trong văn bản. Các luận điểm ấy có quan hệ với nhau như thế nào?

Cách giải — Tìm và phân tích mối quan hệ giữa các luận điểm

Bước 1: Xác định các luận điểm chính

Dựa vào cấu trúc văn bản, ta có 3 luận điểm chính:

  1. Luận điểm 1 (đoạn 1): Nhân vật trong văn học thiếu nhi phải là những nhân vật hoàn hảo, không có khuyết điểm.
  1. Luận điểm 2 (đoạn 2): Nhân vật trong văn học thiếu nhi không nhất thiết phải hoàn hảo, mà cần chân thực, có cả ưu và khuyết điểm.
  1. Luận điểm 3 (đoạn 3): Tác phẩm văn học thiếu nhi cần đi đến những phẩm chất cần có ở một tác phẩm viết cho thiếu nhi.

Bước 2: Phân tích mối quan hệ

  • Luận điểm 1 và 2 có quan hệ đối lập - phản bác: Tác giả nêu quan điểm cũ (luận điểm 1) để phản bác, sau đó đưa ra quan điểm đúng (luận điểm 2).
  • Luận điểm 3 là kết luận tổng hợp: Từ việc phản bác quan điểm sai và khẳng định quan điểm đúng, tác giả đi đến kết luận về phương pháp xây dựng tác phẩm văn học thiếu nhi.
Đáp án: Ba luận điểm chính: 1. Nhân vật văn học thiếu nhi phải hoàn hảo (quan điểm cũ - bị phản bác) 2. Nhân vật cần chân thực, có cả ưu và khuyết điểm (quan điểm đúng) 3. Tác phẩm cần hướng đến phẩm chất văn học thiếu nhi (kết luận) Quan hệ: Luận điểm 1 và 2 đối lập nhau (phản bác), luận điểm 3 là kết luận tổng hợp từ hai luận điểm trước.

Câu 3

Đề bài: Đọc phần (1) và cho biết tác giả bài nghị luận đã dùng những lí lẽ, bằng chứng nào để phản tích nhân dạng của Quỳnh và thái độ của các nhân vật khác đối với nhân dạng ấy. Em có nhận xét gì về các lí lẽ và bằng chứng được tác giả sử dụng?

Cách giải — Phân tích lí lẽ và bằng chứng trong luận chứng

Bước 1: Tìm các lí lẽ tác giả sử dụng

Tác giả sử dụng các lí lẽ:

  1. Lí lẽ về tính chân thực của nhân vật: Nhân vật phải phản ánh đúng bản chất con người thực, không thể hoàn hảo tuyệt đối.
  1. Lí lẽ về tâm lý trẻ em: Trẻ em dễ đồng cảm với nhân vật có khuyết điểm vì gần gũi với bản thân chúng.
  1. Lí lẽ về giá trị giáo dục: Nhân vật có khuyết điểm nhưng biết sửa chữa mới có tác dụng giáo dục.

Bước 2: Tìm các bằng chứng

Tác giả dùng bằng chứng từ tác phẩm "Thằng quỷ nhỏ":

  • Quỳnh có nhiều khuyết điểm: hay nghịch, phá phách, bướng bỉnh
  • Các nhân vật khác (Nga, người lớn) có thái độ khác nhau với Quỳnh
  • Quỳnh dần thay đổi, trưởng thành qua các sự kiện

Bước 3: Nhận xét

Đáp án: Lí lẽ: Tác giả dùng lí lẽ về tính chân thực của nhân vật, tâm lý trẻ em và giá trị giáo dục để phân tích nhân dạng Quỳnh. Bằng chứng: Tác giả lấy các tình tiết cụ thể trong tác phẩm "Thằng quỷ nhỏ" về hành vi, tính cách của Quỳnh và thái độ của các nhân vật khác đối với cậu. Nhận xét: Các lí lẽ chặt chẽ, logic, dựa trên hiểu biết về tâm lý trẻ em. Bằng chứng cụ thể, sinh động, lấy từ tác phẩm văn học nên có sức thuyết phục cao.
💡 Mẹo nhớ: Lí lẽ = Suy luận chung, Bằng chứng = Ví dụ cụ thể. Lí lẽ hay + Bằng chứng thực = Thuyết phục mạnh.

Câu 4

Đề bài: Đọc phần (2) và cho biết tác giả có quan điểm như thế nào về nhân dạng của con người. Em hãy dẫn ra một vài lí lẽ và bằng chứng tiêu biểu trong văn bản giúp làm sáng tỏ quan điểm của tác giả.

Cách giải — Tìm quan điểm và dẫn chứng minh họa

Bước 1: Xác định quan điểm của tác giả

Quan điểm của tác giả về nhân dạng con người:

  • Con người không ai hoàn hảo tuyệt đối, ai cũng có ưu và khuyết điểm
  • Nhân dạng chân thực là nhân dạng có cả mặt tốt và mặt xấu
  • Nhân vật văn học cần phản ánh đúng bản chất đa dạng của con người

Bước 2: Dẫn lí lẽ tiêu biểu

Lí lẽ 1: "Không chỉ nhân tính mà ngay cả nhân hình cũng đều được phân loại, điều chính bởi những quy chuẩn, đều là những tạo tác mang tính văn hóa."

Lí lẽ 2: "Không nên đối xử với những ngoại lệ, những bất thường như những gì sai lạc, như những tồn tại thứ cấp mà có lẽ cần hình dung về chúng như những tồn tại khác."

Bước 3: Dẫn bằng chứng

Bằng chứng: Tác giả dẫn ví dụ về những hành vi "thất tán nhân" của trẻ thơ (như nhớ lại những chế nhạo tai quái mà Luân dành cho Quỳnh) để chứng minh rằng ngay cả trẻ thơ cũng có những hành vi không hoàn hảo, và đó là điều tự nhiên.

Đáp án: Quan điểm: Tác giả cho rằng nhân dạng con người không hoàn hảo, mỗi người đều có cả ưu và khuyết điểm. Nhân vật văn học cần phản ánh đúng tính đa dạng, phức tạp của con người thực. Lí lẽ tiêu biểu: - Nhân tính và nhân hình đều bị chi phối bởi quy chuẩn văn hóa, không có chuẩn mực tuyệt đối - Những "ngoại lệ" không phải là sai lạc mà là những tồn tại khác biệt Bằng chứng: Ví dụ về hành vi của trẻ thơ trong tác phẩm, về sự đa dạng trong cách ứng xử của con người trong đời sống.
🎯 Ghi nhớ: Văn bản khẳng định: Nhân vật chân thực > Nhân vật hoàn hảo. Văn học thiếu nhi cần phản ánh đúng bản chất con người với cả ưu và khuyết điểm, giúp trẻ học cách nhìn nhận và hoàn thiện bản thân.
Chế độ đọc sách →