Giải Tiếng Anh 9 - Global Success trang 16

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Tiếng Anh · Trang 16–17

Bài 2: Read the brochure and match each highlighted word with its definition

Đề: Đọc tờ rơi giới thiệu những địa danh có sản phẩm đặc biệt. Nối mỗi từ được tô màu với định nghĩa của nó.

Các từ được tô màu: preserve, shorten, fragrance, original, function

Phần định nghĩa bị che khuất trong ảnh, nên cô giải thích nghĩa từng từ để em tự nối nhé:

TừLoại từNghĩa tiếng ViệtĐịnh nghĩa tiếng Anh
preserve(v)gìn giữ, bảo tồnto keep something the same or to prevent it from being damaged
shorten(v)làm ngắn lại, rút gọnto make something shorter / take less time
fragrance(n)hương thơma pleasant smell
original(adj)nguyên bản, ban đầuexisting from the beginning; the first form
function(n)chức năng, công dụngthe purpose or use of something

Dịch nội dung bài đọc

Đoạn 1 – Vòng:
"Vòng, một ngôi làng nhỏ ở Hà Nội, nổi tiếng với một món ăn đặc sản: cốm (những hạt nếp non dẹt). Để làm cốm, các nghệ nhân theo một loạt công đoạn. Họ gìn giữ kỹ thuật bằng cách truyền lại cho con trai. Ngày xưa người ta làm cốm bằng tay, nhưng nay họ dùng máy ở một số công đoạn để rút ngắn quy trình. Họ gói thành phẩm trong hai lớp lá để giữ hương thơm trước khi bán cho người tiêu dùng. Cốm Làng Vòng nổi tiếng ở Việt Nam như một đặc sản của mùa thu Hà Nội."

Đoạn 2 – Denby:
"Denby là một ngôi làng thuộc hạt Derbyshire, nước Anh. Đây là quê hương của xưởng Gốm Denby nổi tiếng, được làm từ loại đất sét địa phương tốt nhất. Đi quanh làng, ta có thể thấy các nghệ nhân làm gốm thủ công. Họ vẫn dùng một số kỹ thuật nguyên bản được truyền lại qua nhiều thế hệ. Ở các sản phẩm Denby, ta thấy được vẻ đẹp và công dụng khiến chúng nổi tiếng thế giới. Ngày nay Denby cũng là một điểm du lịch. Du khách có thể làm gốm trong xưởng hoặc tìm hiểu lịch sử gốm sứ trong bảo tàng."

Từ khó:

  • speciality (n): đặc sản
  • artisan (n): nghệ nhân
  • pass down (phr.v): truyền lại
  • consumer (n): người tiêu dùng
  • county (n): hạt (đơn vị hành chính ở Anh)
  • clay (n): đất sét
  • hand-craft (v): làm thủ công bằng tay
  • tourist attraction: điểm thu hút du khách

SKILLS 2

Bài 1: Work in pairs. Discuss the questions

Đề:

  1. Who can you see in the pictures?
  2. What are they doing?

Gợi ý trả lời:

  1. I can see sanitation workers (garbage collectors) in the pictures. (Em thấy những công nhân vệ sinh / người thu gom rác.)
  2. In picture a, a worker is collecting rubbish with a cart. In picture b, two workers are putting bins into a garbage truck. (Trong ảnh a, một công nhân đang thu gom rác bằng xe đẩy. Trong ảnh b, hai công nhân đang đưa thùng rác lên xe chở rác.)

Bài 3: Listen again and tick T (True) or F (False)

Đề:

  1. Mr Vinh wears an orange uniform.
  2. He arrives at Mi's neighbourhood at 9 p.m. every day.
  3. He instructs people to put rubbish in two types of bins.
  4. He shares information about his work and the importance of sorting rubbish.

Bài này cần file nghe (audio track 7) mới chấm chính xác được. Dựa theo nội dung bài nghe quen thuộc của sách, đáp án thường là:

CâuĐáp ánGiải thích
1TÔng Vinh mặc đồng phục màu cam (giống công nhân vệ sinh trong ảnh).
2FÔng thường đến khu phố vào buổi tối nhưng không phải 9 giờ tối (thường là thời điểm khác).
3TÔng hướng dẫn mọi người bỏ rác vào hai loại thùng (rác hữu cơ và vô cơ).
4TÔng chia sẻ về công việc và tầm quan trọng của việc phân loại rác.

Lưu ý: em nên nghe lại audio để xác nhận, đặc biệt câu 2 về mốc thời gian.


Writing

Bài 4: Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the questions

Đề: Chọn một người giúp đỡ cộng đồng (community helper) mà em yêu thích và trả lời các câu hỏi.

Gợi ý trả lời (chọn nhân vật: a sanitation worker):

  • What is his / her job? → He is a sanitation worker. (Anh ấy là công nhân vệ sinh.)
  • What does he / she look like? → He is tall and strong, and he wears an orange uniform. (Anh ấy cao to và mặc đồng phục màu cam.)
  • What is he / she like? → He is hard-working, friendly and responsible. (Anh ấy chăm chỉ, thân thiện và có trách nhiệm.)
  • What does he / she do for the community? → He collects rubbish and keeps our streets clean. (Anh ấy thu gom rác và giữ đường phố sạch sẽ.)
  • How do you feel about him / her? → I admire and respect him. (Em ngưỡng mộ và kính trọng anh ấy.)

Bài 5: Write a paragraph (about 100 words) about your favourite community helper

Đề: Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về người giúp đỡ cộng đồng mà em yêu thích. Dùng câu trả lời ở bài 4.

Bài viết mẫu:

My favourite community helper is Mr Hung, a sanitation worker in my neighbourhood. He is tall and strong, and he always wears a bright orange uniform. Mr Hung is very hard-working, friendly and responsible. Every evening, he comes to our area to collect rubbish and keep the streets clean. He also reminds people to sort their rubbish into different bins to protect the environment. Thanks to him, our neighbourhood is always tidy and pleasant. I think his job is difficult, but he never complains. I really admire and respect Mr Hung, and I am very grateful for everything he does for our community.

(Khoảng 105 từ)

Dịch nghĩa:

Người giúp đỡ cộng đồng mà em yêu thích là chú Hùng, một công nhân vệ sinh trong khu phố em. Chú cao to và luôn mặc bộ đồng phục màu cam sáng. Chú Hùng rất chăm chỉ, thân thiện và có trách nhiệm. Mỗi tối, chú đến khu vực của chúng em để thu gom rác và giữ đường phố sạch sẽ. Chú còn nhắc mọi người phân loại rác vào các thùng khác nhau để bảo vệ môi trường. Nhờ chú mà khu phố luôn gọn gàng, dễ chịu. Em nghĩ công việc của chú vất vả nhưng chú không bao giờ than phiền. Em thật sự ngưỡng mộ, kính trọng chú và biết ơn những gì chú làm cho cộng đồng.

Một số từ vựng hữu ích khi viết:

  • community helper: người giúp đỡ cộng đồng
  • hard-working (adj): chăm chỉ
  • responsible (adj): có trách nhiệm
  • sort rubbish: phân loại rác
  • grateful (adj): biết ơn
  • admire / respect: ngưỡng mộ / kính trọng

Phần dưới hai trang bị che, nếu còn bài tập nào khác em chụp rõ lại giúp cô để giải tiếp nhé.

Chế độ đọc sách →